BONGDANET
Livescore
Phong độ
Bhayangkara Solo Fc vs Psbs Biak

Kết quả trận Bhayangkara Solo FC vs PSBS Biak, 16h00 ngày 23/05

Phong độ & H2H Bhayangkara Solo Fc vs Psbs Biak — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Bhayangkara Solo FC vs PSBS Biak, 16h00 ngày 23/05

Vòng 34
16:00 ngày 23/05/2026
Bhayangkara Solo FC 1
Đã kết thúc 7 - 0 (3 - 0)
PSBS Biak
Địa điểm: Stadion Wibawa Mukti
Thời tiết: Nhiều mây, 31℃~32℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Indonesia » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bhayangkara Solo FC vs PSBS Biak hôm nay ngày 23/05/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bhayangkara Solo FC vs PSBS Biak tại VĐQG Indonesia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bhayangkara Solo FC vs PSBS Biak hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bhayangkara Solo FC vs PSBS Biak

Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
Phút
PSBS Biak PSBS Biak
26'
match yellow.png Patrias Rumere
Wahyu Subo Seto 1 - 0 match pen
27'
Dendi Sulistyawan 2 - 0 match goal
39'
Dendi Sulistyawan 3 - 0
Kiến tạo: Ryo Matsumura
match goal
42'
Dendi Sulistyawan match yellow.pngmatch red
45'
Dendi Sulistyawan match yellow.png
45'
46'
match change Solfanus Juan Carlos Madjar
Ra sân: Dimas Galih Pratama
46'
match change Rahel Aji
Ra sân: Alfan Tri
53'
match change Ians Rumbewas
Ra sân: Urbanus Lasol
Muhammad Ferarri 4 - 0 match goal
54'
57'
match yellow.png Moses Madjar
Moussa Sidibé 5 - 0 match goal
58'
Rakasurya Handika
Ra sân: Aqil Savik
match change
61'
Teuku Ichsan
Ra sân: Wahyu Subo Seto
match change
61'
Ginanjar Ramadhani
Ra sân: Sani Rizki
match change
62'
Bernard Henri Cedric Doumbia 6 - 0 match goal
62'
Ryan Kurnia
Ra sân: Ryo Matsumura
match change
65'
Teuku Ichsan match yellow.png
67'
Ilija Spasojevic
Ra sân: Bernard Henri Cedric Doumbia
match change
72'
78'
match change Claudio Olivera
Ra sân: Tobias Solossa
Ryan Kurnia 7 - 0 match goal
82'
88'
match change Pasha Susilo
Ra sân: Hadi Ardiansyah

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bhayangkara Solo FC VS PSBS Biak

Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
PSBS Biak PSBS Biak
21
 
Tổng cú sút
 
5
10
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Phạt góc
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
11
 
Sút ra ngoài
 
4
31
 
Pha tấn công
 
34
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
13
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Rakasurya Handika
19
Teuku Ichsan
8
Ginanjar Ramadhani
96
Ryan Kurnia
9
Ilija Spasojevic
12
Awan Setho Raharjo
58
Deaner Missa Frengky
26
Ferre Murari
37
Jean Befolo Mbaga Marie Privat
16
Fareed Sadat
Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC 4-2-3-1
5-4-1 PSBS Biak PSBS Biak
1
Savik
11
Andika
20
Rizki
4
Sadiki
41
Ferarri
72
Yamamoto
23
Seto
17
Sidibé
7
Matsumur...
22
2
Sulistya...
10
Doumbia
92
Pratama
32
Rumere
13
Lasol
78
Ardiansy...
56
Oktavian
44
Madjar
46
Solossa
90
Alom
27
Putra
12
Tri
98
Gwijangg...

Substitutes

76
Solfanus Juan Carlos Madjar
36
Rahel Aji
14
Ians Rumbewas
28
Claudio Olivera
19
Pasha Susilo
Đội hình dự bị
Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
Rakasurya Handika 29
Teuku Ichsan 19
Ginanjar Ramadhani 8
Ryan Kurnia 96
Ilija Spasojevic 9
Awan Setho Raharjo 12
Deaner Missa Frengky 58
Ferre Murari 26
Jean Befolo Mbaga Marie Privat 37
Fareed Sadat 16
Bhayangkara Solo FC PSBS Biak
76 Solfanus Juan Carlos Madjar
36 Rahel Aji
14 Ians Rumbewas
28 Claudio Olivera
19 Pasha Susilo

Dữ liệu đội bóng:Bhayangkara Solo FC vs PSBS Biak

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng
1.67 Bàn thua 5.33
10 Sút trúng cầu môn 2.33
7.67 Phạt góc 1.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
59% Kiểm soát bóng 35%
8 Phạm lỗi 5.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 0.3
1.9 Bàn thua 4.1
6.6 Sút trúng cầu môn 2.5
5.9 Phạt góc 2.2
2.6 Thẻ vàng 1.7
52.7% Kiểm soát bóng 42%
13.1 Phạm lỗi 6.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bhayangkara Solo FC (34trận)
Chủ Khách
PSBS Biak (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
7
1
8
HT-H/FT-T
1
3
1
4
HT-B/FT-T
3
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
3
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
5
1
HT-B/FT-B
1
5
6
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593