Phong độ
Bayern Munich vs Vfb Stuttgart
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Bayern Munich vs VfB Stuttgart, 22h30 ngày 19/04 Vòng 30
22:30 ngày 19/04/2026
Bayern Munich
Đã kết thúc
4
-
2
(3 - 1)
VfB Stuttgart
Địa điểm: Allianz Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs VfB Stuttgart
21'
0 - 1 Chris Fuhrich Kiến tạo: Bilal El Khannouss
Raphael Guerreiro 1 - 1 Kiến tạo: Jamal Musiala
31'
Nicolas Jackson 2 - 1 Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
33'
Alphonso Davies 3 - 1 Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
37'
46'
Luca JaquezRa sân: Finn Jeltsch
Michael OliseRa sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
46'
Harry KaneRa sân: Jamal Musiala
46'
Harry Kane 4 - 1
52'
Konrad LaimerRa sân: Alphonso Davies
63'
65'
Chema AndresRa sân: Angelo Stiller
65'
Maximilian MittelstadtRa sân: Chris Fuhrich
76'
Ermedin DemirovicRa sân: Jamie Leweling
Bara Sapoko NdiayeRa sân: Raphael Guerreiro
76'
Deniz OfliRa sân: Josip Stanisic
85'
85'
Badredine BouananiRa sân: Tiago Tomas
88'
4 - 2 Chema Andres Kiến tạo: Atakan Karazor Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS VfB Stuttgart 57%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
43%
22
Số cú sút trong vòng cấm
7
6
Số cú sút ngoài vòng cấm
4
25
Số pha tranh chấp thành công
49
3.45
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
1.2
4.33
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
1.2
4.55
Cú sút trúng đích
1.41
56
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
21
15
Tranh chấp bóng trên sân thắng
36
10
Tranh chấp bóng bổng thắng
13
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs VfB Stuttgart
1.67
Bàn thắng
2
0.33
Bàn thua
2.33
7
Sút trúng cầu môn
5.67
7
Phạm lỗi
11.67
1.33
Phạt góc
5
1
Thẻ vàng
1.67
65%
Kiểm soát bóng
46.33%
3.1
Bàn thắng
1.9
1.7
Bàn thua
1.9
7.9
Sút trúng cầu môn
6.5
8.2
Phạm lỗi
11.6
5.6
Phạt góc
6.6
1.2
Thẻ vàng
2.1
66.2%
Kiểm soát bóng
56.3%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 9 Harry Kane Tiền đạo cắm
1
1
0
17
17
100%
0
0
21
7 21 Hiroki Ito Trung vệ
0
0
1
73
67
91.78%
1
3
82
6.8 8 Leon Goretzka Tiền vệ trụ
5
2
0
62
54
87.1%
2
0
74
6.43 22 Raphael Guerreiro Tiền vệ công
2
1
4
38
34
89.47%
2
0
50
7.57 6 Joshua Kimmich Tiền vệ phòng ngự
2
0
4
96
95
98.96%
8
0
114
7.6 27 Konrad Laimer Hậu vệ cánh phải
0
0
0
11
11
100%
0
0
11
6.04 19 Alphonso Davies Hậu vệ cánh trái
1
1
1
28
27
96.43%
0
1
40
7.82 3 Kim Min-Jae Trung vệ
1
1
0
69
66
95.65%
0
3
81
7.16 14 Luis Fernando Diaz Marulanda Cánh trái
5
0
3
25
22
88%
0
1
38
7.76 44 Josip Stanisic Hậu vệ cánh phải
0
0
0
40
37
92.5%
0
1
47
6.36 17 Michael Olise Cánh phải
3
1
2
35
30
85.71%
2
0
47
6.96 10 Jamal Musiala Tiền vệ công
3
0
2
15
12
80%
0
0
30
7.16 11 Nicolas Jackson Tiền đạo cắm
2
1
1
30
27
90%
0
0
39
7.71 40 Jonas Urbig Thủ môn
0
0
0
36
29
80.56%
0
0
47
6.62 39 Bara Sapoko Ndiaye Tiền vệ trụ
0
0
0
5
5
100%
0
0
6
5.98
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 9 Harry Kane Tiền đạo cắm
1
1
0
17
17
100%
0
0
1
0
7 21 Hiroki Ito Trung vệ
0
0
1
73
67
91.78%
1
0
1
0
6.8 8 Leon Goretzka Tiền vệ trụ
5
2
0
62
54
87.1%
2
0
1
1
6.43 22 Raphael Guerreiro Tiền vệ công
2
1
4
38
34
89.47%
2
1
0
0
7.57 6 Joshua Kimmich Tiền vệ phòng ngự
2
0
4
96
95
98.96%
8
0
1
0
7.6 27 Konrad Laimer Hậu vệ cánh phải
0
0
0
11
11
100%
0
0
0
0
6.04 19 Alphonso Davies Hậu vệ cánh trái
1
1
1
28
27
96.43%
0
0
2
0
7.82 3 Kim Min-Jae Trung vệ
1
1
0
69
66
95.65%
0
0
0
0
7.16 14 Luis Fernando Diaz Marulanda Cánh trái
5
0
3
25
22
88%
0
0
2
1
7.76 44 Josip Stanisic Hậu vệ cánh phải
0
0
0
40
37
92.5%
0
0
3
0
6.36 17 Michael Olise Cánh phải
3
1
2
35
30
85.71%
2
1
0
0
6.96 10 Jamal Musiala Tiền vệ công
3
0
2
15
12
80%
0
0
1
0
7.16 11 Nicolas Jackson Tiền đạo cắm
2
1
1
30
27
90%
0
0
0
2
7.71 40 Jonas Urbig Thủ môn
0
0
0
36
29
80.56%
0
0
0
0
6.62 39 Bara Sapoko Ndiaye Tiền vệ trụ
0
0
0
5
5
100%
0
0
0
0
5.98
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 9 Harry Kane Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
7 21 Hiroki Ito Trung vệ
0
0
4
0
1
0
0
6.8 8 Leon Goretzka Tiền vệ trụ
1
0
1
0
0
0
0
6.43 22 Raphael Guerreiro Tiền vệ công
0
0
0
0
0
1
0
7.57 6 Joshua Kimmich Tiền vệ phòng ngự
1
2
0
0
0
0
0
7.6 27 Konrad Laimer Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.04 19 Alphonso Davies Hậu vệ cánh trái
0
0
1
0
0
0
0
7.82 3 Kim Min-Jae Trung vệ
1
3
2
0
0
0
0
7.16 14 Luis Fernando Diaz Marulanda Cánh trái
0
2
0
0
0
0
1
7.76 44 Josip Stanisic Hậu vệ cánh phải
0
2
1
0
0
0
2
6.36 17 Michael Olise Cánh phải
0
1
0
0
0
0
0
6.96 10 Jamal Musiala Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
1
7.16 11 Nicolas Jackson Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
7.71 40 Jonas Urbig Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.62 39 Bara Sapoko Ndiaye Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
5.98
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 9 Harry Kane Tiền đạo cắm
0
17
100%
0
0
2
2
1
1
7 21 Hiroki Ito Trung vệ
1
73
91.78%
1
0
4
2
0
0
6.8 8 Leon Goretzka Tiền vệ trụ
0
62
87.1%
2
0
3
1
1
0
6.43 22 Raphael Guerreiro Tiền vệ công
4
38
89.47%
2
0
1
1
0
0
7.57 6 Joshua Kimmich Tiền vệ phòng ngự
4
96
98.96%
8
2
6
6
3
2
7.6 27 Konrad Laimer Hậu vệ cánh phải
0
11
100%
0
0
1
1
0
0
6.04 19 Alphonso Davies Hậu vệ cánh trái
1
28
96.43%
0
0
0
0
0
0
7.82 3 Kim Min-Jae Trung vệ
0
69
95.65%
0
0
0
0
0
0
7.16 14 Luis Fernando Diaz Marulanda Cánh trái
3
25
88%
0
0
0
0
1
0
7.76 44 Josip Stanisic Hậu vệ cánh phải
0
40
92.5%
0
0
3
2
1
0
6.36 17 Michael Olise Cánh phải
2
35
85.71%
2
1
1
0
3
2
6.96 10 Jamal Musiala Tiền vệ công
2
15
80%
0
0
2
0
2
1
7.16 11 Nicolas Jackson Tiền đạo cắm
1
30
90%
0
0
0
0
0
0
7.71 40 Jonas Urbig Thủ môn
0
36
80.56%
0
0
12
5
0
0
6.62 39 Bara Sapoko Ndiaye Tiền vệ trụ
0
5
100%
0
0
0
0
0
0
5.98
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 33 Alexander Nubel Thủ môn
0
0
0
25
10
40%
0
0
35
5.74 7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái
0
0
0
7
2
28.57%
1
0
11
6.69 24 Julian Chabot Trung vệ
0
0
0
17
16
94.12%
0
2
35
6.74 16 Atakan Karazor Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
30
28
93.33%
0
2
44
6.56 9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm
0
0
0
3
3
100%
0
0
5
6.12 10 Chris Fuhrich Cánh trái
2
2
1
20
16
80%
4
0
33
7.03 4 Josha Vagnoman Hậu vệ cánh phải
0
0
0
19
12
63.16%
2
1
32
5.82 6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
42
38
90.48%
0
0
50
6.06 18 Jamie Leweling Cánh phải
1
0
0
20
19
95%
4
0
40
6.66 8 Tiago Tomas Tiền đạo cắm
1
0
0
15
8
53.33%
0
2
27
6.04 3 Ramon Hendriks Trung vệ
0
0
1
17
15
88.24%
0
1
28
6.21 14 Luca Jaquez Trung vệ
0
0
0
4
4
100%
0
2
10
6.34 11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công
2
2
1
34
29
85.29%
0
2
44
7.14 29 Finn Jeltsch Trung vệ
0
0
0
15
12
80%
0
0
22
5.85 30 Chema Andres Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
7
7
100%
0
0
9
6.29
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 33 Alexander Nubel Thủ môn
0
0
0
25
10
40%
0
0
0
0
5.74 7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái
0
0
0
7
2
28.57%
1
1
0
0
6.69 24 Julian Chabot Trung vệ
0
0
0
17
16
94.12%
0
0
0
0
6.74 16 Atakan Karazor Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
30
28
93.33%
0
1
0
0
6.56 9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm
0
0
0
3
3
100%
0
0
1
0
6.12 10 Chris Fuhrich Cánh trái
2
2
1
20
16
80%
4
0
4
1
7.03 4 Josha Vagnoman Hậu vệ cánh phải
0
0
0
19
12
63.16%
2
1
3
0
5.82 6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
42
38
90.48%
0
1
0
0
6.06 18 Jamie Leweling Cánh phải
1
0
0
20
19
95%
4
1
0
0
6.66 8 Tiago Tomas Tiền đạo cắm
1
0
0
15
8
53.33%
0
0
2
0
6.04 3 Ramon Hendriks Trung vệ
0
0
1
17
15
88.24%
0
0
0
0
6.21 14 Luca Jaquez Trung vệ
0
0
0
4
4
100%
0
0
0
0
6.34 11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công
2
2
1
34
29
85.29%
0
0
2
0
7.14 29 Finn Jeltsch Trung vệ
0
0
0
15
12
80%
0
1
0
0
5.85 30 Chema Andres Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
7
7
100%
0
0
0
0
6.29
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 33 Alexander Nubel Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
5.74 7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái
0
0
1
0
1
0
0
6.69 24 Julian Chabot Trung vệ
4
1
7
0
3
0
0
6.74 16 Atakan Karazor Tiền vệ phòng ngự
5
1
4
0
1
1
1
6.56 9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
0
6.12 10 Chris Fuhrich Cánh trái
1
0
0
0
0
0
0
7.03 4 Josha Vagnoman Hậu vệ cánh phải
1
0
3
0
2
0
0
5.82 6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự
2
0
2
0
2
0
0
6.06 18 Jamie Leweling Cánh phải
2
0
4
0
0
0
0
6.66 8 Tiago Tomas Tiền đạo cắm
1
1
0
0
0
0
0
6.04 3 Ramon Hendriks Trung vệ
3
1
3
0
0
1
0
6.21 14 Luca Jaquez Trung vệ
0
0
5
0
1
0
0
6.34 11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công
0
0
1
0
1
0
0
7.14 29 Finn Jeltsch Trung vệ
1
1
2
0
1
2
0
5.85 30 Chema Andres Tiền vệ phòng ngự
0
1
0
0
0
0
1
6.29
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 33 Alexander Nubel Thủ môn
0
25
40%
0
0
24
9
0
0
5.74 7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái
0
7
28.57%
1
1
3
0
0
0
6.69 24 Julian Chabot Trung vệ
0
17
94.12%
0
0
1
0
0
0
6.74 16 Atakan Karazor Tiền vệ phòng ngự
0
30
93.33%
0
0
1
0
0
0
6.56 9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm
0
3
100%
0
0
0
0
0
0
6.12 10 Chris Fuhrich Cánh trái
1
20
80%
4
1
0
0
0
0
7.03 4 Josha Vagnoman Hậu vệ cánh phải
0
19
63.16%
2
0
1
0
0
0
5.82 6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự
0
42
90.48%
0
0
4
2
0
0
6.06 18 Jamie Leweling Cánh phải
0
20
95%
4
1
1
1
0
0
6.66 8 Tiago Tomas Tiền đạo cắm
0
15
53.33%
0
0
1
0
0
0
6.04 3 Ramon Hendriks Trung vệ
1
17
88.24%
0
0
1
1
0
0
6.21 14 Luca Jaquez Trung vệ
0
4
100%
0
0
0
0
0
0
6.34 11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công
1
34
85.29%
0
0
3
2
1
1
7.14 29 Finn Jeltsch Trung vệ
0
15
80%
0
0
0
0
0
0
5.85 30 Chema Andres Tiền vệ phòng ngự
1
7
100%
0
0
1
1
0
0
6.29