BONGDANET
Livescore
Phong độ
Bayer Leverkusen vs Rb Leipzig

Kết quả trận Bayer Leverkusen vs RB Leipzig, 23h30 ngày 02/05

Phong độ & H2H Bayer Leverkusen vs Rb Leipzig — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Bayer Leverkusen vs RB Leipzig, 23h30 ngày 02/05

Vòng 32
23:30 ngày 02/05/2026
Bayer Leverkusen
Đã kết thúc 4 - 1 (2 - 0)
RB Leipzig
Địa điểm: BayArena
Thời tiết: Ít mây, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.943
+1
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
15 18.5
2-0
15.5 23
2-1
9 24
3-1
14 50
3-2
16 29
4-2
34 55
4-3
60 75
0-0
27
1-1
8.6
2-2
10.5
3-3
28
4-4
130
AOS
11.5

Bundesliga » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs RB Leipzig hôm nay ngày 02/05/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs RB Leipzig

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Phút
RB Leipzig RB Leipzig
14'
match yellow.png Max Finkgrafe
Patrik Schick 1 - 0
Kiến tạo: Nathan Tella
match goal
25'
Nathan Tella 2 - 0
Kiến tạo: Aleix Garcia Serrano
match goal
45'
46'
match change Castello Lukeba
Ra sân: El Chadaille Bitshiabu
46'
match change Brajan Gruda
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
65'
match change Conrad Harder
Ra sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
65'
match change Forzan Assan Ouedraogo
Ra sân: Nicolas Seiwald
72'
match yellow.png Xaver Schlager
Patrik Schick 3 - 0
Kiến tạo: Ibrahim Maza
match goal
76'
Ernest Poku
Ra sân: Nathan Tella
match change
77'
Arthur Augusto de Matos Soares
Ra sân: Montrell Culbreath
match change
77'
80'
match goal 3 - 1 Christoph Baumgartner
Kiến tạo: Brajan Gruda
84'
match yellow.png Christoph Baumgartner
84'
match change Benjamin Henrichs
Ra sân: Max Finkgrafe
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Ra sân: Aleix Garcia Serrano
match change
85'
Malik Tillman
Ra sân: Ibrahim Maza
match change
85'
Malik Tillman match yellow.png
86'
Patrik Schick 4 - 1
Kiến tạo: Alex Grimaldo
match goal
89'
Christian Michel Kofane
Ra sân: Patrik Schick
match change
90'
Patrik Schick Goal (VAR xác nhận) match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS RB Leipzig

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
RB Leipzig RB Leipzig
match ok
Giao bóng trước
23
 
Tổng cú sút
 
14
8
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
8
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
18
9
 
Thử thách
 
10
30
 
Long pass
 
8
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
5
7
 
Đánh đầu thành công
 
9
7
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
11
9
 
Đánh chặn
 
6
14
 
Ném biên
 
11
506
 
Số đường chuyền
 
413
89%
 
Chuyền chính xác
 
86%
94
 
Pha tấn công
 
94
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
11
 
Cơ hội lớn
 
2
7
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
22
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
4.38
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.14
3.1
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.04
1.27
 
xG Set Play
 
0.09
4.38
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.14
3.32
 
Cú sút trúng đích
 
1.92
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
17
 
Số quả tạt chính xác
 
16
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
15
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Christian Michel Kofane
19
Ernest Poku
10
Malik Tillman
13
Arthur Augusto de Matos Soares
6
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
5
Loic Bade
28
Janis Blaswich
7
Jonas Hofmann
17
Eliesse Ben Seghir
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 3-4-2-1
4-3-3 RB Leipzig RB Leipzig
1
Flekken
12
Tapsoba
8
Andrich
4
Quansah
20
Grimaldo
25
Palacios
24
Serrano
42
Culbreat...
23
Tella
30
Maza
14
3
Schick
26
Vandevoo...
17
Baku
4
Orban
5
Bitshiab...
35
Finkgraf...
24
Schlager
13
Seiwald
14
Baumgart...
49
Diomande
40
Cruz
7
Nusa

Substitutes

11
Conrad Harder
23
Castello Lukeba
39
Benjamin Henrichs
10
Brajan Gruda
20
Forzan Assan Ouedraogo
9
Johan Bakayoko
16
Lukas Klostermann
22
David Raum
1
Peter Gulacsi
Đội hình dự bị
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Christian Michel Kofane 35
Ernest Poku 19
Malik Tillman 10
Arthur Augusto de Matos Soares 13
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba 6
Loic Bade 5
Janis Blaswich 28
Jonas Hofmann 7
Eliesse Ben Seghir 17
Bayer Leverkusen RB Leipzig
11 Conrad Harder
23 Castello Lukeba
39 Benjamin Henrichs
10 Brajan Gruda
20 Forzan Assan Ouedraogo
9 Johan Bakayoko
16 Lukas Klostermann
22 David Raum
1 Peter Gulacsi

Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs RB Leipzig

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4.33
6.67 Phạm lỗi 5.67
6 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 2
54% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2
1.8 Bàn thua 1.3
5.5 Sút trúng cầu môn 6.5
8.2 Phạm lỗi 8.5
6.7 Phạt góc 5.1
1.7 Thẻ vàng 1.6
56.2% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bayer Leverkusen (51trận)
Chủ Khách
RB Leipzig (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
7
8
3
HT-H/FT-T
1
0
4
3
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
2
1
1
0
HT-H/FT-H
6
3
1
4
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
4
1
4
HT-B/FT-B
4
9
1
6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593