BONGDANET
Livescore
Phong độ
Az Alkmaar vs Fc Noah

Kết quả trận AZ Alkmaar vs FC Noah, 03h00 ngày 27/02

Phong độ & H2H Az Alkmaar vs Fc Noah — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận AZ Alkmaar vs FC Noah, 03h00 ngày 27/02

Vòng Knockouts
03:00 ngày 27/02/2026
AZ Alkmaar
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
FC Noah
Địa điểm: AFAS Stadio
Thời tiết: Trong lành, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-5.5
1.952
+5.5
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.819
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8 28
2-0
6.3 80
2-1
9 7.5
3-1
10.5 12
3-2
29 17
4-2
48 220
4-3
185 205
0-0
20
1-1
11.5
2-2
25
3-3
115
4-4
220
AOS
7.1

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar vs FC Noah hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar vs FC Noah tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar vs FC Noah hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar vs FC Noah

AZ Alkmaar AZ Alkmaar
Phút
FC Noah FC Noah
Ro-Zangelo Daal 1 - 0
Kiến tạo: Kees Smit
match goal
5'
Sven Mijnans 2 - 0
Kiến tạo: Peer Koopmeiners
match goal
39'
Sven Mijnans match yellow.png
44'
Sven Mijnans 3 - 0
Kiến tạo: Ro-Zangelo Daal
match goal
54'
57'
match change Matheus Aias Barrozo Rodrigues
Ra sân: Gustavo Sangare
58'
match change Imran Oulad Omar
Ra sân: Hovhannes Hambardzumyan
63'
match change Marin Jakolis
Ra sân: Nardin Mulahusejnovic
Kasper Boogaard
Ra sân: Sven Mijnans
match change
69'
Elijah Dijkstra match yellow.png
69'
Mexx Meerdink
Ra sân: Kees Smit
match change
69'
72'
match yellow.png Sergey Muradyan
80'
match change Eric Boakye
Ra sân: Sergey Muradyan
Mees de Wit
Ra sân: Mateo Chavez Garcia
match change
80'
80'
match change Gor Manvelyan
Ra sân: Matheus Aias Barrozo Rodrigues
Ayoub Oufkir
Ra sân: Ro-Zangelo Daal
match change
83'
Isak Jensen
Ra sân: Ibrahim Sadiq
match change
83'
Kasper Boogaard match yellow.png
87'
Isak Jensen 4 - 0
Kiến tạo: Troy Parrott
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar VS FC Noah

AZ Alkmaar AZ Alkmaar
FC Noah FC Noah
16
 
Tổng cú sút
 
4
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
19
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
1
8
 
Sút Phạt
 
19
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
1
 
Cứu thua
 
3
18
 
Cản phá thành công
 
10
12
 
Thử thách
 
10
20
 
Long pass
 
15
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
1
3
 
Sút ra ngoài
 
2
6
 
Cản sút
 
1
17
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
7
18
 
Ném biên
 
20
528
 
Số đường chuyền
 
342
86%
 
Chuyền chính xác
 
74%
121
 
Pha tấn công
 
71
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
16
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.13
3.06
 
Cú sút trúng đích
 
0.03
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
2
18
 
Số quả tạt chính xác
 
4
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
11
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

74
Kasper Boogaard
35
Mexx Meerdink
34
Mees de Wit
24
Ayoub Oufkir
17
Isak Jensen
12
Hobie Verhulst
41
Jeroen Zoet
4
Maxim Dekker
18
Rion Ichihara
7
Patati Weslley
33
Matej Sin
19
Jizz Hornkamp
AZ Alkmaar AZ Alkmaar 4-3-3
5-4-1 FC Noah FC Noah
1
Owusu-Od...
15
Garcia
23
Duijl
5
Penetra
22
Dijkstra
26
Smit
10
2
Mijnans
6
Koopmein...
27
Daal
9
Parrott
11
Sadiq
92
Ploshcha...
19
Hambardz...
3
Muradyan
39
Saintini
44
Zolotic
33
Sualehe
7
Ferreira
88
Brice
14
Oshima
17
Sangare
32
Mulahuse...

Substitutes

9
Matheus Aias Barrozo Rodrigues
11
Imran Oulad Omar
47
Marin Jakolis
6
Eric Boakye
10
Gor Manvelyan
16
Timothy Fayulu
37
Goncalo Silva
23
Aram Khamoyan
99
Hovhannes Harutyunyan
Đội hình dự bị
AZ Alkmaar AZ Alkmaar
Kasper Boogaard 74
Mexx Meerdink 35
Mees de Wit 34
Ayoub Oufkir 24
Isak Jensen 17
Hobie Verhulst 12
Jeroen Zoet 41
Maxim Dekker 4
Rion Ichihara 18
Patati Weslley 7
Matej Sin 33
Jizz Hornkamp 19
AZ Alkmaar FC Noah
9 Matheus Aias Barrozo Rodrigues
11 Imran Oulad Omar
47 Marin Jakolis
6 Eric Boakye
10 Gor Manvelyan
16 Timothy Fayulu
37 Goncalo Silva
23 Aram Khamoyan
99 Hovhannes Harutyunyan

Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar vs FC Noah

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 5.67
2 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 7.33
9.67 Phạm lỗi
4.67 Phạt góc 4
0.33 Thẻ vàng 0.67
57.67% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2.8
1.5 Bàn thua 0.5
5.8 Sút trúng cầu môn 5.1
10.5 Phạm lỗi
5.9 Phạt góc 4.9
1.4 Thẻ vàng 2.1
53.8% Kiểm soát bóng 54%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AZ Alkmaar (57trận)
Chủ Khách
FC Noah (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
15
8
10
3
HT-H/FT-T
3
5
3
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
4
0
1
2
HT-H/FT-H
6
2
4
7
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
0
6
1
1
HT-B/FT-B
2
3
3
9

AZ Alkmaar AZ Alkmaar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
11Ibrahim SadiqMidfielder 0 0 1 15 13 86.67% 1 1 28 6.4
6Peer KoopmeinersMidfielder 0 0 1 27 25 92.59% 6 0 37 6.7
9Troy ParrottForward 0 0 1 9 6 66.67% 0 0 15 6.6
10Sven MijnansMidfielder 4 1 0 23 21 91.3% 3 0 40 7.3
26Kees SmitMidfielder 1 0 0 40 38 95% 0 1 49 7.1
5Alexandre PenetraDefender 0 0 0 48 47 97.92% 0 1 51 6.9
23Billy van DuijlTrung vệ 0 0 0 50 41 82% 0 1 59 7.2
1Rome Jayden Owusu-OduroThủ môn 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 19 6.6
27Ro-Zangelo DaalForward 2 1 2 26 19 73.08% 1 0 34 8.2
15Mateo Chavez GarciaDefender 0 0 1 30 22 73.33% 2 0 49 6.4
22Elijah DijkstraDefender 0 0 0 35 33 94.29% 0 1 41 6.5

FC Noah FC Noah
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
19Hovhannes HambardzumyanHậu vệ cánh phải 0 0 1 20 12 60% 1 0 36 6
44Nermin ZoloticTrung vệ 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 24 6
7Helder FerreiraCánh phải 1 0 0 15 8 53.33% 2 1 34 6.5
33David SualeheHậu vệ cánh trái 2 1 0 15 11 73.33% 0 1 28 6.5
88Yan BriceTiền vệ phòng ngự 0 0 0 20 18 90% 0 1 25 6.5
32Nardin MulahusejnovicTiền đạo cắm 0 0 0 7 3 42.86% 0 1 20 6.5
39Nathanael SaintiniTrung vệ 0 0 0 16 10 62.5% 0 1 21 6.2
14Takuto OshimaTiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 19 6.6
17Gustavo SangareTiền vệ phòng ngự 0 0 1 9 7 77.78% 0 0 22 6.5
3Sergey MuradyanTrung vệ 0 0 0 15 9 60% 0 1 22 6.4
92Aleksey PloshchadnyiThủ môn 0 0 0 13 6 46.15% 0 1 19 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593