BONGDANET
Livescore
Phong độ
Auckland Fc vs Melbourne Victory

Kết quả trận Auckland FC vs Melbourne Victory, 12h00 ngày 11/04

Phong độ & H2H Auckland Fc vs Melbourne Victory — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Auckland FC vs Melbourne Victory, 12h00 ngày 11/04

Vòng 24
12:00 ngày 11/04/2026
Auckland FC
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Melbourne Victory
Địa điểm: Mount Smart Stadium
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.96
+0.5
1.86
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.86
Xỉu
1.94
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.96
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 11.5
2-0
14 17
2-1
8.8 26
3-1
17.5 75
3-2
22 46
4-2
60 75
4-3
115 130
0-0
16
1-1
6.7
2-2
11.5
3-3
44
4-4
225
AOS
23

VĐQG Australia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Melbourne Victory hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Melbourne Victory

Auckland FC Auckland FC
Phút
Melbourne Victory Melbourne Victory
11'
match yellow.png Jason Alan Davidson
23'
match goal 0 - 1 Franco Lino
Kiến tạo: Denis Genreau
Logan Rogerson
Ra sân: Nando Zen Pijnaker
match change
35'
Lachlan Brook match yellow.png
38'
Louis Verstraete match yellow.png
41'
Sam Cosgrove 1 - 1 match goal
45'
53'
match goal 1 - 2 Nishan Velupillay
Cameron Howieson
Ra sân: Louis Verstraete
match change
59'
Van Fitzharris
Ra sân: Jesse Randall
match change
59'
60'
match change Louis D Arrigo
Ra sân: Jordi Valadon
74'
match change Oliver Dragicevic
Ra sân: Matthew Grimaldi
75'
match change Reno Piscopo
Ra sân: Nishan Velupillay
79'
match yellow.png Denis Genreau
Lachlan Brook 2 - 2 match goal
82'
Jonty Bidois
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
match change
87'
James Mitchell
Ra sân: Luka Vicelich
match change
87'
90'
match change Adama Traore
Ra sân: Franco Lino
90'
match yellow.png Lachlan Jackson
90'
match change Lachlan Jackson
Ra sân: Keegan Jelacic
Jonty Bidois match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Melbourne Victory

Auckland FC Auckland FC
Melbourne Victory Melbourne Victory
13
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
11
9
 
Phạt góc
 
6
11
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
3
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Cứu thua
 
0
26
 
Cản phá thành công
 
19
14
 
Thử thách
 
8
19
 
Long pass
 
11
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
9
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
5
5
 
Cản sút
 
6
11
 
Rê bóng thành công
 
14
7
 
Đánh chặn
 
5
33
 
Ném biên
 
26
401
 
Số đường chuyền
 
309
74%
 
Chuyền chính xác
 
65%
102
 
Pha tấn công
 
105
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
78
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.49
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.41
0.71
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.23
1.49
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.41
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
35
 
Số quả tạt chính xác
 
12
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
34
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
48
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Logan Rogerson
57
Van Fitzharris
7
Cameron Howieson
46
James Mitchell
35
Jonty Bidois
1
Michael Woud
18
Finn McKenlay
Auckland FC Auckland FC 3-4-2-1
4-2-3-1 Melbourne Victory Melbourne Victory
12
Hilton
4
Pijnaker
23
Hall
52
Vicelich
2
Sakai
8
Gallegos
6
Verstrae...
17
Elliot
21
Randall
77
Brook
9
Cosgrove
40
Warshaws...
22
Rawlins
21
Miranda
2
Davidson
18
Lino
10
Genreau
8
Valadon
23
Jelacic
14
Grimaldi
17
Velupill...
44
Nduka

Substitutes

27
Louis D Arrigo
29
Oliver Dragicevic
7
Reno Piscopo
4
Lachlan Jackson
3
Adama Traore
25
Jack Duncan
9
Nikolaos Vergos
Đội hình dự bị
Auckland FC Auckland FC
Logan Rogerson 27
Van Fitzharris 57
Cameron Howieson 7
James Mitchell 46
Jonty Bidois 35
Michael Woud 1
Finn McKenlay 18
Auckland FC Melbourne Victory
27 Louis D Arrigo
29 Oliver Dragicevic
7 Reno Piscopo
4 Lachlan Jackson
3 Adama Traore
25 Jack Duncan
9 Nikolaos Vergos

Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Melbourne Victory

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 5.33
13 Phạm lỗi 7.67
3.67 Phạt góc 7.33
3.33 Thẻ vàng 1
44.67% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2
1.3 Bàn thua 1.2
3.8 Sút trúng cầu môn 6.1
10.6 Phạm lỗi 8.5
5.7 Phạt góc 6.2
2.6 Thẻ vàng 1.7
50.7% Kiểm soát bóng 46.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Auckland FC (30trận)
Chủ Khách
Melbourne Victory (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
3
4
HT-H/FT-T
2
0
2
1
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
2
1
2
0
HT-H/FT-H
4
3
2
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
2
3
HT-B/FT-B
4
4
2
2

Auckland FC Auckland FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
2Hiroki SakaiHậu vệ cánh phải 0 0 0 45 27 60% 3 6 83 7.7
8Luis Felipe GallegosTiền vệ trụ 2 0 0 34 23 67.65% 2 1 54 6.8
7Cameron HowiesonTiền vệ trụ 0 0 0 23 21 91.3% 0 3 27 6.9
9Sam CosgroveTiền đạo cắm 4 1 0 26 16 61.54% 0 11 45 7.7
27Logan RogersonCánh phải 3 0 1 15 10 66.67% 4 2 36 6.8
6Louis VerstraeteTiền vệ phòng ngự 1 0 1 36 27 75% 0 3 54 6.9
77Lachlan BrookCánh phải 2 1 1 30 28 93.33% 8 0 57 8.8
12James HiltonCánh phải 0 0 0 15 8 53.33% 0 0 25 5.6
17Callan ElliotHậu vệ cánh phải 0 0 1 35 29 82.86% 2 1 71 7.9
21Jesse RandallTiền đạo cắm 0 0 2 18 12 66.67% 12 1 38 6.9
4Nando Zen PijnakerTrung vệ 0 0 0 18 14 77.78% 0 1 26 6.3
23Daniel HallTrung vệ 1 0 0 38 33 86.84% 0 2 57 6.3
35Jonty BidoisTiền đạo cắm 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 12 6.4
52Luka VicelichMidfielder 0 0 0 41 29 70.73% 1 1 61 6
57Van Fitzharris 0 0 0 16 14 87.5% 3 2 23 6.9
46James MitchellMidfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.6

Melbourne Victory Melbourne Victory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
21Roderick Jefferson Goncalves MirandaTrung vệ 0 0 0 28 20 71.43% 0 2 44 6.3
2Jason Alan DavidsonHậu vệ cánh trái 0 0 0 39 32 82.05% 0 0 50 6.2
10Denis GenreauTiền vệ công 2 0 2 43 27 62.79% 2 2 75 7
27Louis D ArrigoTiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 2 50% 0 0 10 6.3
7Reno PiscopoCánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 2 0 9 6.6
22Joshua RawlinsHậu vệ cánh phải 1 0 0 30 22 73.33% 2 1 62 6.6
23Keegan JelacicTiền vệ công 2 0 2 18 13 72.22% 4 1 51 5.5
17Nishan VelupillayCánh trái 2 1 2 25 15 60% 2 2 39 7.9
44Charles NdukaForward 1 0 2 18 11 61.11% 0 6 36 6.8
8Jordi ValadonTiền vệ phòng ngự 1 0 0 26 18 69.23% 0 1 40 6.6
40Jack WarshawskyThủ môn 0 0 0 21 4 19.05% 0 2 25 6.2
14Matthew GrimaldiCánh trái 3 0 0 19 12 63.16% 0 0 40 5.7
18Franco LinoHậu vệ cánh trái 1 1 0 27 20 74.07% 0 1 53 7.2
29Oliver DragicevicTiền vệ trụ 0 0 1 6 4 66.67% 0 0 9 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593