BONGDANET
Livescore
Phong độ
Aston Villa vs Nottingham Forest

Kết quả trận Aston Villa vs Nottingham Forest, 02h00 ngày 08/05

Phong độ & H2H Aston Villa vs Nottingham Forest — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Aston Villa vs Nottingham Forest, 02h00 ngày 08/05

Vòng Bán kết
02:00 ngày 08/05/2026
Aston Villa
Đã kết thúc 4 - 0 (1 - 0)
Nottingham Forest
Địa điểm: Villa Park
Thời tiết: Trong lành, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.943
+3.5
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.917
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 11.5
2-0
7.9 25
2-1
7.4 15
3-1
13.5 38
3-2
26 36
4-2
65 190
4-3
180 205
0-0
10
1-1
6.4
2-2
16
3-3
75
4-4
220
AOS
28

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aston Villa vs Nottingham Forest hôm nay ngày 08/05/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aston Villa vs Nottingham Forest tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aston Villa vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Nottingham Forest

Aston Villa Aston Villa
Phút
Nottingham Forest Nottingham Forest
18'
match yellow.png Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Ollie Watkins 1 - 0
Kiến tạo: Emiliano Buendia Stati
match goal
36'
45'
match yellow.png Jair Paula da Cunha Filho
46'
match change Ryan Yates
Ra sân: James Mcatee
Pau Torres Penalty awarded match var
56'
Emiliano Buendia Stati 2 - 0 match pen
58'
71'
match change Dilane Bakwa
Ra sân: Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
71'
match change Lorenzo Lucca
Ra sân: Chris Wood
Lamare Bogarde
Ra sân: Victor Nilsson-Lindelof
match change
74'
John McGinn 3 - 0
Kiến tạo: Ollie Watkins
match goal
77'
John McGinn 4 - 0
Kiến tạo: Morgan Rogers
match goal
80'
Jadon Sancho
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
match change
86'
88'
match change Murillo Santiago Costa dos Santos
Ra sân: Jair Paula da Cunha Filho
88'
match change Jimmy Sinclair
Ra sân: Omari Hutchinson
Douglas Luiz Soares de Paulo
Ra sân: Pau Torres
match change
90'
Leon Bailey
Ra sân: John McGinn
match change
90'
Tyrone Mings
Ra sân: Morgan Rogers
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Nottingham Forest

Aston Villa Aston Villa
Nottingham Forest Nottingham Forest
18
 
Tổng cú sút
 
7
10
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
28
 
Đánh đầu
 
34
2
 
Cứu thua
 
6
5
 
Cản phá thành công
 
10
8
 
Thử thách
 
17
14
 
Long pass
 
23
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
4
17
 
Đánh đầu thành công
 
14
5
 
Cản sút
 
1
5
 
Rê bóng thành công
 
8
8
 
Đánh chặn
 
2
14
 
Ném biên
 
12
380
 
Số đường chuyền
 
360
83%
 
Chuyền chính xác
 
82%
86
 
Pha tấn công
 
101
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
2.58
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.79
1.05
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.74
1.79
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.79
4
 
Cú sút trúng đích
 
0.68
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
12
 
Số quả tạt chính xác
 
15
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
13
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Douglas Luiz Soares de Paulo
31
Leon Bailey
26
Lamare Bogarde
5
Tyrone Mings
19
Jadon Sancho
22
Ian Maatsen
40
Marco Bizot
16
Andrés García Robledo
64
James Wright
18
Tammy Abraham
9
Harvey Elliott
Aston Villa Aston Villa 4-2-3-1
4-4-1-1 Nottingham Forest Nottingham Forest
23
Romero
12
Digne
14
Torres
4
Ngoyo
2
Cash
8
Tieleman...
3
Nilsson-...
10
Stati
27
Rogers
7
2
McGinn
11
Watkins
27
Ortega
23
Filho
31
Milenkov...
4
Silva,Mo...
3
Williams
21
Hutchins...
16
Domingue...
8
Anderson
24
Mcatee
19
Cruz
11
Wood

Substitutes

5
Murillo Santiago Costa dos Santos
29
Dilane Bakwa
20
Lorenzo Lucca
22
Ryan Yates
61
Jimmy Sinclair
26
Sels Matz
14
Dan Ndoye
10
Morgan Gibbs White
6
Ibrahim Sangare
65
Justin Hanks
67
Keehan Willows
51
Archie Whitehall
Đội hình dự bị
Aston Villa Aston Villa
Douglas Luiz Soares de Paulo 21
Leon Bailey 31
Lamare Bogarde 26
Tyrone Mings 5
Jadon Sancho 19
Ian Maatsen 22
Marco Bizot 40
Andrés García Robledo 16
James Wright 64
Tammy Abraham 18
Harvey Elliott 9
Aston Villa Nottingham Forest
5 Murillo Santiago Costa dos Santos
29 Dilane Bakwa
20 Lorenzo Lucca
22 Ryan Yates
61 Jimmy Sinclair
26 Sels Matz
14 Dan Ndoye
10 Morgan Gibbs White
6 Ibrahim Sangare
65 Justin Hanks
67 Keehan Willows
51 Archie Whitehall

Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Nottingham Forest

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.67
6 Sút trúng cầu môn 5
9 Phạm lỗi 10.67
6.67 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
54% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.9
1.1 Bàn thua 1.2
5.3 Sút trúng cầu môn 4.5
10.9 Phạm lỗi 11.5
5.4 Phạt góc 4.8
1.2 Thẻ vàng 1.5
52.5% Kiểm soát bóng 46.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aston Villa (56trận)
Chủ Khách
Nottingham Forest (56trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
3
6
9
HT-H/FT-T
5
5
2
2
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
1
3
HT-H/FT-H
1
5
6
3
HT-B/FT-H
1
2
1
1
HT-T/FT-B
1
4
0
1
HT-H/FT-B
1
5
5
2
HT-B/FT-B
4
5
5
7

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593