BONGDANET
Livescore
Phong độ
As Roma vs Bologna

Kết quả trận AS Roma vs Bologna, 03h00 ngày 20/03

Phong độ & H2H As Roma vs Bologna — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận AS Roma vs Bologna, 03h00 ngày 20/03

Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 20/03/2026
AS Roma
Đã kết thúc 3 - 3 (1 - 2)
Bologna

90phút [3-3], 120phút [3-4]

Địa điểm: Stadio Olimpico
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.961
+1.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.98
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 11.5
2-0
7.5 29
2-1
8.4 14.5
3-1
15 36
3-2
31 36
4-2
66 171
4-3
151 221
0-0
8.7
1-1
6.9
2-2
18.5
3-3
86
4-4
281
AOS
-

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AS Roma vs Bologna hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AS Roma vs Bologna tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AS Roma vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Bologna

AS Roma AS Roma
Phút
Bologna Bologna
Lorenzo Pellegrini
Ra sân: Manu Kone
match change
20'
22'
match goal 0 - 1 Jonathan Rowe
Kiến tạo: Santiago Thomas Castro
26'
match yellow.png Martin Vitik
Evan Ndicka 1 - 1
Kiến tạo: Lorenzo Pellegrini
match goal
32'
45'
match pen 1 - 2 Federico Bernardeschi
Zeki Celik match yellow.png
55'
Robinio Vaz
Ra sân: Stephan El Shaarawy
match change
57'
58'
match goal 1 - 3 Santiago Thomas Castro
Kiến tạo: Jonathan Rowe
Donyell Malen 2 - 3 match pen
69'
71'
match yellow.png Nadir Zortea
73'
match change Nicolo Casale
Ra sân: Martin Vitik
73'
match change Nicolo Cambiaghi
Ra sân: Jonathan Rowe
73'
match change Thijs Dallinga
Ra sân: Santiago Thomas Castro
76'
match yellow.png Jhon Janer Lucumi
79'
match change Riccardo Orsolini
Ra sân: Federico Bernardeschi
Lorenzo Pellegrini 3 - 3
Kiến tạo: Robinio Vaz
match goal
80'
91'
match change Nikola Moro
Ra sân: Tommaso Pobega
Neil El Aynaoui
Ra sân: Niccolo Pisilli
match change
104'
108'
match yellow.png Remo Freuler
Bryan Zaragoza
Ra sân: Zeki Celik
match change
109'
111'
match goal 3 - 4 Nicolo Cambiaghi
Kiến tạo: Thijs Dallinga
114'
match change Torbjorn Heggem
Ra sân: Remo Freuler
116'
match yellow.png Lewis Ferguson
Gianluca Mancini match yellow.png
120'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Bologna

AS Roma AS Roma
Bologna Bologna
24
 
Tổng cú sút
 
14
7
 
Sút trúng cầu môn
 
9
21
 
Phạm lỗi
 
27
8
 
Phạt góc
 
4
1
 
Corners (Overtime)
 
1
26
 
Sút Phạt
 
20
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
5
1
 
Yellow card (Overtime)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
1
 
Đánh đầu
 
7
5
 
Cứu thua
 
4
14
 
Cản phá thành công
 
14
13
 
Thử thách
 
20
15
 
Long pass
 
40
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
10
 
Successful center
 
1
2
 
Offside (Overtime)
 
1
10
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
30
 
Đánh đầu thành công
 
28
7
 
Cản sút
 
2
13
 
Rê bóng thành công
 
13
10
 
Đánh chặn
 
8
27
 
Ném biên
 
14
696
 
Số đường chuyền
 
465
82%
 
Chuyền chính xác
 
75%
171
 
Pha tấn công
 
108
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
18
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
89
 
Số pha tranh chấp thành công
 
77
2.03
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.68
2.07
 
Cú sút trúng đích
 
2.15
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
33
 
Số quả tạt chính xác
 
8
59
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
49
30
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
11
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Neil El Aynaoui
7
Lorenzo Pellegrini
97
Bryan Zaragoza
78
Robinio Vaz
12
Konstantinos Tsimikas
95
Pierluigi Gollini
87
Daniele Ghilardi
2
Devyne Rensch
24
Jan Ziolkowski
70
Giorgio De Marzi
AS Roma AS Roma 3-4-2-1
4-3-3 Bologna Bologna
99
Svilar
22
Canseco
5
Ndicka
23
Mancini
43
Vinicius
17
Kone
4
Cristant...
19
Celik
92
Shaarawy
61
Pisilli
14
Malen
13
Ravaglia
20
Zortea
41
Vitik
26
Lucumi
17
Lopes
19
Ferguson
8
Freuler
4
Pobega
10
Bernarde...
9
Castro
11
Rowe

Substitutes

6
Nikola Moro
7
Riccardo Orsolini
16
Nicolo Casale
28
Nicolo Cambiaghi
24
Thijs Dallinga
14
Torbjorn Heggem
30
Benjamin Dominguez
21
Jens Odgaard
22
Charalampos Lykogiannis
23
Simon Sohm
25
Massimo Pessina
82
Matteo Franceschelli
Đội hình dự bị
AS Roma AS Roma
Neil El Aynaoui 8
Lorenzo Pellegrini 7
Bryan Zaragoza 97
Robinio Vaz 78
Konstantinos Tsimikas 12
Pierluigi Gollini 95
Daniele Ghilardi 87
Devyne Rensch 2
Jan Ziolkowski 24
Giorgio De Marzi 70
AS Roma Bologna
6 Nikola Moro
7 Riccardo Orsolini
16 Nicolo Casale
28 Nicolo Cambiaghi
24 Thijs Dallinga
14 Torbjorn Heggem
30 Benjamin Dominguez
21 Jens Odgaard
22 Charalampos Lykogiannis
23 Simon Sohm
25 Massimo Pessina
82 Matteo Franceschelli

Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Bologna

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 1.67
7 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 11
6.67 Phạt góc 2.33
1 Thẻ vàng 1.67
60.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 1.7
5.4 Sút trúng cầu môn 3.7
12.1 Phạm lỗi 12.7
6.1 Phạt góc 4
1.5 Thẻ vàng 1.3
56.6% Kiểm soát bóng 55.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AS Roma (49trận)
Chủ Khách
Bologna (56trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
4
2
5
HT-H/FT-T
6
3
7
2
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
3
0
HT-H/FT-H
2
3
6
3
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
3
4
5
HT-B/FT-B
5
10
6
8

AS Roma AS Roma
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
92Stephan El ShaarawyCánh trái 0 0 2 26 23 88.46% 1 1 34 6.05
4Bryan CristanteTiền vệ phòng ngự 2 0 0 43 34 79.07% 0 4 50 6.27
7Lorenzo PellegriniTiền vệ công 3 1 1 12 11 91.67% 7 1 23 7.17
23Gianluca ManciniTrung vệ 0 0 1 32 26 81.25% 2 1 44 6.2
22Mario Hermoso CansecoTrung vệ 1 0 1 41 37 90.24% 0 2 46 6.19
5Evan NdickaTrung vệ 1 1 0 43 39 90.7% 0 2 52 7.34
99Mile SvilarThủ môn 0 0 0 16 16 100% 0 1 25 6.54
19Zeki CelikHậu vệ cánh phải 0 0 2 23 18 78.26% 3 0 37 6.9
14Donyell MalenTiền đạo cắm 2 1 0 8 8 100% 1 0 20 6.35
17Manu KoneTiền vệ trụ 0 0 1 20 19 95% 0 0 22 6.32
43Wesley ViniciusHậu vệ cánh phải 0 0 1 32 31 96.88% 2 0 43 6.44
61Niccolo PisilliTiền vệ trụ 3 0 1 40 33 82.5% 2 0 52 6.42

Bologna Bologna
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
8Remo FreulerTiền vệ trụ 0 0 0 24 19 79.17% 0 1 33 6.67
10Federico BernardeschiCánh phải 2 2 0 13 9 69.23% 1 0 21 6.97
19Lewis FergusonTiền vệ trụ 0 0 0 25 23 92% 1 2 35 6.72
26Jhon Janer LucumiTrung vệ 0 0 0 24 23 95.83% 0 2 34 6.85
13Federico RavagliaThủ môn 0 0 0 24 13 54.17% 0 0 28 6.12
17Joao Mario Neto LopesTiền vệ phải 1 1 0 23 17 73.91% 0 0 37 6.39
4Tommaso PobegaTiền vệ trụ 0 0 0 14 12 85.71% 0 1 25 7.01
20Nadir ZorteaHậu vệ cánh phải 0 0 0 8 7 87.5% 1 1 17 6.66
41Martin VitikTrung vệ 0 0 0 9 8 88.89% 0 2 16 6.48
9Santiago Thomas CastroTiền đạo cắm 2 1 1 12 10 83.33% 0 0 17 6.88
11Jonathan RoweCánh trái 2 1 3 5 5 100% 0 0 21 7.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593