Phong độ
Arsenal vs Bayer Leverkusen
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Arsenal vs Bayer Leverkusen, 03h00 ngày 18/03 Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 18/03/2026
Arsenal
Đã kết thúc
2
-
0
(1 - 0)
Bayer Leverkusen
Địa điểm: Emirates Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arsenal vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arsenal vs Bayer Leverkusen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arsenal vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Bayer Leverkusen
Eberechi Eze 1 - 0 Kiến tạo: Leandro Trossard
36'
46'
Exequiel Palacios
60'
Malik TillmanRa sân: Martin Terrier
60'
Montrell CulbreathRa sân: Ernest Poku
Declan Rice 2 - 0
63'
Christian NorgaardRa sân: Martin Zubimendi Ibanez
68'
Kai HavertzRa sân: Eberechi Eze
69'
Cristhian MosqueraRa sân: Benjamin William White
69'
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaRa sân: Leandro Trossard
69'
70'
Patrik SchickRa sân: Exequiel Palacios
83'
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez CarbaRa sân: Robert Andrich
Myles Lewis SkellyRa sân: Viktor Gyokeres
90'
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Bayer Leverkusen 51%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
49%
13
Số cú sút trong vòng cấm
5
8
Số cú sút ngoài vòng cấm
4
48
Số pha tranh chấp thành công
37
1.74
Bàn thắng kỳ vọng
0.52
2.92
Cú sút trúng đích
0.64
39
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
22
29
Tranh chấp bóng trên sân thắng
24
19
Tranh chấp bóng bổng thắng
13
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Bayer Leverkusen
1.33
Bàn thắng
2.33
0.67
Bàn thua
1.67
3.67
Sút trúng cầu môn
5.33
12
Phạm lỗi
6.67
2.33
Phạt góc
6
2
Thẻ vàng
1.33
47.67%
Kiểm soát bóng
54%
1.2
Bàn thắng
1.9
0.5
Bàn thua
1.8
3.6
Sút trúng cầu môn
5.5
10.8
Phạm lỗi
8.2
3.9
Phạt góc
6.7
1.4
Thẻ vàng
1.7
49.8%
Kiểm soát bóng
56.2%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 19 Leandro Trossard Cánh trái
5
3
1
19
18
94.74%
0
0
33
7.02 1 David Raya Thủ môn
0
0
0
8
8
100%
0
0
12
6.68 4 Benjamin William White Hậu vệ cánh phải
1
0
1
18
16
88.89%
1
0
26
6.43 41 Declan Rice Tiền vệ trụ
1
1
1
38
34
89.47%
3
2
47
7.07 10 Eberechi Eze Tiền vệ công
2
1
3
20
15
75%
0
1
27
7.65 6 Gabriel Dos Santos Magalhaes Trung vệ
2
0
0
30
29
96.67%
0
1
39
6.89 14 Viktor Gyokeres Tiền đạo cắm
1
1
0
9
5
55.56%
0
1
17
6.61 2 William Saliba Trung vệ
0
0
0
46
41
89.13%
0
3
51
6.85 7 Bukayo Saka Cánh phải
3
2
5
21
19
90.48%
5
0
38
7.21 36 Martin Zubimendi Ibanez Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
36
29
80.56%
0
2
41
7.01 5 Piero Hincapie Trung vệ
0
0
1
17
14
82.35%
2
0
35
7.57
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 19 Leandro Trossard Cánh trái
5
3
1
19
18
94.74%
0
0
2
0
7.02 1 David Raya Thủ môn
0
0
0
8
8
100%
0
0
0
0
6.68 4 Benjamin William White Hậu vệ cánh phải
1
0
1
18
16
88.89%
1
0
1
1
6.43 41 Declan Rice Tiền vệ trụ
1
1
1
38
34
89.47%
3
0
1
0
7.07 10 Eberechi Eze Tiền vệ công
2
1
3
20
15
75%
0
2
1
0
7.65 6 Gabriel Dos Santos Magalhaes Trung vệ
2
0
0
30
29
96.67%
0
1
1
0
6.89 14 Viktor Gyokeres Tiền đạo cắm
1
1
0
9
5
55.56%
0
1
1
0
6.61 2 William Saliba Trung vệ
0
0
0
46
41
89.13%
0
0
0
0
6.85 7 Bukayo Saka Cánh phải
3
2
5
21
19
90.48%
5
0
1
0
7.21 36 Martin Zubimendi Ibanez Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
36
29
80.56%
0
0
1
0
7.01 5 Piero Hincapie Trung vệ
0
0
1
17
14
82.35%
2
0
0
0
7.57
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 19 Leandro Trossard Cánh trái
1
0
0
0
0
0
0
7.02 1 David Raya Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
6.68 4 Benjamin William White Hậu vệ cánh phải
0
1
0
0
0
0
0
6.43 41 Declan Rice Tiền vệ trụ
0
1
1
0
1
0
0
7.07 10 Eberechi Eze Tiền vệ công
1
0
0
0
0
0
1
7.65 6 Gabriel Dos Santos Magalhaes Trung vệ
3
0
0
0
1
0
0
6.89 14 Viktor Gyokeres Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
6.61 2 William Saliba Trung vệ
0
0
4
0
0
0
0
6.85 7 Bukayo Saka Cánh phải
0
1
0
0
0
0
0
7.21 36 Martin Zubimendi Ibanez Tiền vệ phòng ngự
1
2
0
0
0
0
0
7.01 5 Piero Hincapie Trung vệ
4
1
2
0
0
0
0
7.57
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 19 Leandro Trossard Cánh trái
1
19
94.74%
0
0
0
0
0
0
7.02 1 David Raya Thủ môn
0
8
100%
0
0
1
1
0
0
6.68 4 Benjamin William White Hậu vệ cánh phải
1
18
88.89%
1
1
1
0
0
0
6.43 41 Declan Rice Tiền vệ trụ
1
38
89.47%
3
1
3
3
0
0
7.07 10 Eberechi Eze Tiền vệ công
3
20
75%
0
0
0
0
0
0
7.65 6 Gabriel Dos Santos Magalhaes Trung vệ
0
30
96.67%
0
0
3
3
0
0
6.89 14 Viktor Gyokeres Tiền đạo cắm
0
9
55.56%
0
0
1
0
0
0
6.61 2 William Saliba Trung vệ
0
46
89.13%
0
0
8
4
0
0
6.85 7 Bukayo Saka Cánh phải
5
21
90.48%
5
2
1
0
0
0
7.21 36 Martin Zubimendi Ibanez Tiền vệ phòng ngự
1
36
80.56%
0
0
0
0
1
0
7.01 5 Piero Hincapie Trung vệ
1
17
82.35%
2
0
3
1
0
0
7.57
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 28 Janis Blaswich Thủ môn
0
0
0
16
9
56.25%
0
0
30
7.61 8 Robert Andrich Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
44
39
88.64%
0
0
47
5.89 20 Alex Grimaldo Hậu vệ cánh trái
0
0
1
24
18
75%
6
1
42
5.83 24 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trụ
0
0
0
44
40
90.91%
2
0
48
5.78 25 Exequiel Palacios Tiền vệ trụ
1
0
0
33
33
100%
1
0
42
6.25 11 Martin Terrier Cánh trái
0
0
0
14
13
92.86%
0
0
16
5.87 12 Edmond Tapsoba Trung vệ
1
1
0
43
40
93.02%
0
2
54
6.58 19 Ernest Poku Cánh phải
0
0
0
21
18
85.71%
1
0
34
5.94 4 Jarell Quansah Trung vệ
0
0
0
35
26
74.29%
0
0
43
5.95 30 Ibrahim Maza Tiền vệ công
1
0
1
20
18
90%
1
0
32
6.2 35 Christian Michel Kofane Tiền đạo cắm
0
0
1
13
11
84.62%
0
2
19
6.13
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 28 Janis Blaswich Thủ môn
0
0
0
16
9
56.25%
0
1
0
0
7.61 8 Robert Andrich Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
44
39
88.64%
0
0
1
0
5.89 20 Alex Grimaldo Hậu vệ cánh trái
0
0
1
24
18
75%
6
0
0
0
5.83 24 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trụ
0
0
0
44
40
90.91%
2
0
1
0
5.78 25 Exequiel Palacios Tiền vệ trụ
1
0
0
33
33
100%
1
1
1
0
6.25 11 Martin Terrier Cánh trái
0
0
0
14
13
92.86%
0
1
0
0
5.87 12 Edmond Tapsoba Trung vệ
1
1
0
43
40
93.02%
0
0
1
0
6.58 19 Ernest Poku Cánh phải
0
0
0
21
18
85.71%
1
0
1
0
5.94 4 Jarell Quansah Trung vệ
0
0
0
35
26
74.29%
0
0
1
0
5.95 30 Ibrahim Maza Tiền vệ công
1
0
1
20
18
90%
1
0
2
0
6.2 35 Christian Michel Kofane Tiền đạo cắm
0
0
1
13
11
84.62%
0
0
1
0
6.13
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 28 Janis Blaswich Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7.61 8 Robert Andrich Tiền vệ phòng ngự
0
0
2
0
0
1
1
5.89 20 Alex Grimaldo Hậu vệ cánh trái
1
0
2
0
0
0
1
5.83 24 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trụ
1
0
0
0
0
0
0
5.78 25 Exequiel Palacios Tiền vệ trụ
2
0
0
0
2
0
1
6.25 11 Martin Terrier Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
5.87 12 Edmond Tapsoba Trung vệ
0
1
5
0
0
0
0
6.58 19 Ernest Poku Cánh phải
2
0
0
0
0
0
0
5.94 4 Jarell Quansah Trung vệ
1
1
1
0
0
0
1
5.95 30 Ibrahim Maza Tiền vệ công
1
1
0
0
0
0
2
6.2 35 Christian Michel Kofane Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
0
6.13
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 28 Janis Blaswich Thủ môn
0
16
56.25%
0
0
9
2
0
0
7.61 8 Robert Andrich Tiền vệ phòng ngự
0
44
88.64%
0
0
2
0
0
0
5.89 20 Alex Grimaldo Hậu vệ cánh trái
1
24
75%
6
1
3
1
1
0
5.83 24 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trụ
0
44
90.91%
2
1
3
3
0
0
5.78 25 Exequiel Palacios Tiền vệ trụ
0
33
100%
1
0
2
2
0
0
6.25
11 Martin Terrier Cánh trái
0
14
92.86%
0
0
0
0
0
0
5.87 12 Edmond Tapsoba Trung vệ
0
43
93.02%
0
0
4
2
0
0
6.58 19 Ernest Poku Cánh phải
0
21
85.71%
1
0
0
0
0
0
5.94 4 Jarell Quansah Trung vệ
0
35
74.29%
0
0
2
1
0
0
5.95 30 Ibrahim Maza Tiền vệ công
1
20
90%
1
0
1
0
0
0
6.2 35 Christian Michel Kofane Tiền đạo cắm
1
13
84.62%
0
0
0
0
0
0
6.13