BONGDANET
Livescore
Phong độ
Alsadd vs Al Hilal

Kết quả trận Al-Sadd vs Al Hilal, 01h00 ngày 14/04

Phong độ & H2H Alsadd vs Al Hilal — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Al-Sadd vs Al Hilal, 01h00 ngày 14/04

Vòng 1/8 Final
01:00 ngày 14/04/2026
Al-Sadd
Đã kết thúc 3 - 3 (1 - 1)
Al Hilal

90phút [3-3], 120phút [3-3]Pen [4-2]

Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+3
1.917
-3
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.76
Xỉu
2.04
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
28 13
2-0
50 10.5
2-1
19 135
3-1
50 225
3-2
38 180
4-2
135 24
4-3
155 65
0-0
32
1-1
10.5
2-2
14.5
3-3
44
4-4
225
AOS
6.9

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Sadd vs Al Hilal hôm nay ngày 14/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Sadd vs Al Hilal tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Sadd vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Sadd vs Al Hilal

Al-Sadd Al-Sadd
Phút
Al Hilal Al Hilal
29'
match goal 0 - 1 Sergej Milinkovic Savic
Kiến tạo: Theo Hernandez
Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel 1 - 1
Kiến tạo: Romain Saiss
match goal
36'
Akram Afif match yellow.png
45'
Mohamed Camara match yellow.png
52'
55'
match goal 1 - 2 Salem Al Dawsari
Kiến tạo: Ruben Neves
Rafael Sebastian Mujica Garcia 2 - 2
Kiến tạo: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
match goal
58'
65'
match change Pablo Mari Villar
Ra sân: Ali Al-Oujami
65'
match change Marcos Leonardo Santos Almeida
Ra sân: Sultan Mandash
67'
match goal 2 - 3 Marcos Leonardo Santos Almeida
Kiến tạo: Karim Benzema
Roberto Firmino Barbosa de Oliveira 3 - 3
Kiến tạo: Agustín Soria
match goal
70'
Pedro Miguel Carvalho Deus Correia match yellow.png
76'
83'
match yellow.png Mohamed Kanno
85'
match change Nasser Al-Dawsari
Ra sân: Salem Al Dawsari
85'
match change Saimon Bouabre
Ra sân: Mohamed Kanno
91'
match change Murad Al-Hawsawi
Ra sân: Moteb Al Harbi
101'
match yellow.png Marcos Leonardo Santos Almeida
114'
match change Abdulkarim Darisi
Ra sân: Theo Hernandez

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Sadd VS Al Hilal

Al-Sadd Al-Sadd
Al Hilal Al Hilal
Giao bóng trước
match ok
24
 
Tổng cú sút
 
19
13
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Phạm lỗi
 
12
11
 
Phạt góc
 
3
1
 
Corners (Overtime)
 
3
12
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Yellow card (Overtime)
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
9
21
 
Cản phá thành công
 
9
11
 
Thử thách
 
13
23
 
Long pass
 
37
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
8
 
Successful center
 
7
5
 
Sút ra ngoài
 
7
6
 
Cản sút
 
6
15
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
24
511
 
Số đường chuyền
 
536
82%
 
Chuyền chính xác
 
86%
101
 
Pha tấn công
 
109
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
5
 
Cơ hội lớn
 
6
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
5
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
17
12
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.98
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.54
2.4
 
Cú sút trúng đích
 
2.04
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
49
23
 
Số quả tạt chính xác
 
27
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
37
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Tarek Salman
8
Ali Assadalla Thaimn
21
Giovani Henrique Amorim da Sil
3
Younes El Hannach
1
Saad Abdullah Al Sheeb
13
Abdullah Badr Al Yazidi
31
Yousef Abdulla
23
Hashim Ali Abdullatif
24
Javairo Dilrosun
10
Hassan Khalid Al-Haydos
66
Abdulrahman Bakri Al-Ameen
37
Ahmed Suhail Al Hamawende
Al-Sadd Al-Sadd 4-2-3-1
4-1-4-1 Al Hilal Al Hilal
22
Barsham
6
Silva
29
Saiss
16
Khoukhi
2
Correia
33
Leonel
4
Camara
7
Afif
9
Oliveira
80
Soria
19
Garcia
37
Bounou
24
Harbi
87
Altambak...
78
Al-Oujam...
19
Hernande...
8
Neves
23
Mandash
22
Savic
28
Kanno
29
Dawsari
90
Benzema

Substitutes

9
Marcos Leonardo Santos Almeida
30
Pablo Mari Villar
70
Saimon Bouabre
16
Nasser Al-Dawsari
18
Murad Al-Hawsawi
14
Abdulkarim Darisi
17
Mohammed Al Yami
44
Saad Al Muthary
25
Mathieu Patouillet
75
Mohamed Meite
32
Abdullah Al Zaid
Đội hình dự bị
Al-Sadd Al-Sadd
Tarek Salman 5
Ali Assadalla Thaimn 8
Giovani Henrique Amorim da Sil 21
Younes El Hannach 3
Saad Abdullah Al Sheeb 1
Abdullah Badr Al Yazidi 13
Yousef Abdulla 31
Hashim Ali Abdullatif 23
Javairo Dilrosun 24
Hassan Khalid Al-Haydos 10
Abdulrahman Bakri Al-Ameen 66
Ahmed Suhail Al Hamawende 37
Al-Sadd Al Hilal
9 Marcos Leonardo Santos Almeida
30 Pablo Mari Villar
70 Saimon Bouabre
16 Nasser Al-Dawsari
18 Murad Al-Hawsawi
14 Abdulkarim Darisi
17 Mohammed Al Yami
44 Saad Al Muthary
25 Mathieu Patouillet
75 Mohamed Meite
32 Abdullah Al Zaid

Dữ liệu đội bóng:Al-Sadd vs Al Hilal

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1.33
3 Bàn thua 0.67
7.33 Sút trúng cầu môn 5
17.33 Phạm lỗi 12.67
5 Phạt góc 4.67
3.33 Thẻ vàng 1.67
50.33% Kiểm soát bóng 60%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 2.2
2.6 Bàn thua 0.9
7.9 Sút trúng cầu môn 6.5
12.4 Phạm lỗi 11.2
6.3 Phạt góc 5.5
2.8 Thẻ vàng 1.2
50.3% Kiểm soát bóng 57%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Sadd (43trận)
Chủ Khách
Al Hilal (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
15
0
HT-H/FT-T
2
1
2
0
HT-B/FT-T
0
2
2
0
HT-T/FT-H
2
1
2
1
HT-H/FT-H
3
2
2
4
HT-B/FT-H
1
1
1
3
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
4
0
5
HT-B/FT-B
8
5
0
11

Al-Sadd Al-Sadd
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
9Roberto Firmino Barbosa de OliveiraTiền đạo cắm 2 2 3 47 35 74.47% 1 0 61 6.6
16Boualem KhoukhiTrung vệ 2 1 0 42 36 85.71% 2 5 65 7.5
29Romain SaissTrung vệ 2 2 2 64 52 81.25% 0 0 79 6.4
6Paulo Otavio Rosa SilvaHậu vệ cánh trái 0 0 0 48 38 79.17% 0 0 71 6.9
7Akram AfifCánh trái 2 1 5 60 49 81.67% 11 0 84 6.9
33Claudio Luiz Rodrigues Parisi LeonelTiền vệ công 5 2 3 80 70 87.5% 4 1 95 9.5
2Pedro Miguel Carvalho Deus CorreiaTrung vệ 0 0 0 33 26 78.79% 2 2 69 6
19Rafael Sebastian Mujica GarciaTiền đạo cắm 4 3 0 16 12 75% 1 0 35 7.7
4Mohamed CamaraTiền vệ phòng ngự 3 1 1 57 50 87.72% 0 0 72 6.6
22Meshaal Aissa BarshamThủ môn 0 0 0 22 14 63.64% 0 0 33 6.7
80Agustín SoriaTiền vệ trụ 4 1 4 42 38 90.48% 2 1 59 7.8

Al Hilal Al Hilal
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
90Karim BenzemaTiền đạo cắm 3 0 2 24 20 83.33% 0 5 38 5.8
29Salem Al DawsariCánh trái 1 1 0 34 28 82.35% 4 0 58 7.7
37Yassine BounouThủ môn 0 0 0 29 26 89.66% 0 0 46 8.1
30Pablo Mari VillarTrung vệ 2 1 1 36 35 97.22% 0 2 46 6.7
22Sergej Milinkovic SavicTiền vệ trụ 3 1 1 46 31 67.39% 3 3 63 6.8
8Ruben NevesTiền vệ phòng ngự 0 0 2 77 69 89.61% 9 0 99 8.9
28Mohamed KannoTiền vệ trụ 1 1 1 43 36 83.72% 0 2 53 7.3
19Theo HernandezHậu vệ cánh trái 1 0 3 62 51 82.26% 3 1 82 7.1
87Hassan AltambaktiTrung vệ 0 0 0 51 44 86.27% 1 1 71 6.9
16Nasser Al-DawsariTiền vệ trụ 1 1 1 16 13 81.25% 0 0 22 7.3
9Marcos Leonardo Santos AlmeidaTiền đạo cắm 3 1 0 12 11 91.67% 2 0 23 7.6
78Ali Al-OujamiTrung vệ 0 0 0 32 31 96.88% 0 3 44 6.9
23Sultan MandashCánh phải 0 0 4 19 17 89.47% 1 0 29 8.2
24Moteb Al HarbiHậu vệ cánh trái 1 0 0 21 20 95.24% 0 0 36 6.3
14Abdulkarim DarisiCánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.8
70Saimon BouabreTiền vệ công 2 0 0 14 11 78.57% 4 1 28 6.7
18Murad Al-HawsawiTiền vệ trụ 1 0 0 17 14 82.35% 0 1 24 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593