BONGDANET
Livescore
Phong độ
Alittihad vs Algarrafa

Kết quả trận Al-Ittihad vs Al-Garrafa, 01h15 ngày 11/02

Phong độ & H2H Alittihad vs Algarrafa — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Al-Ittihad vs Al-Garrafa, 01h15 ngày 11/02

Vòng Groups West
01:15 ngày 11/02/2026
Al-Ittihad
Đã kết thúc 7 - 0 (2 - 0)
Al-Garrafa
Địa điểm: King Abdullah Sports City
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.781
+3.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.877
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 28
2-0
7.6 65
2-1
8.6 9
3-1
10 14
3-2
22 16
4-2
36 225
4-3
120 225
0-0
24
1-1
11
2-2
19.5
3-3
75
4-4
225
AOS
6.8

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Garrafa hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Garrafa tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Garrafa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Garrafa

Al-Ittihad Al-Ittihad
Phút
Al-Garrafa Al-Garrafa
Youssef En-Nesyri 1 - 0
Kiến tạo: Muhannad Mustafa Shanqeeti
match goal
3'
Houssem Aouar 2 - 0
Kiến tạo: Mahamadou Doumbia
match goal
20'
Roger Fernandes Goal cancelled match var
30'
Roger Fernandes match yellow.png
32'
46'
match change Alvaro Djalo
Ra sân: Florinel Coman
Roger Fernandes 3 - 0
Kiến tạo: Muhannad Mustafa Shanqeeti
match goal
49'
Danilo Luis Helio Pereira 4 - 0
Kiến tạo: Houssem Aouar
match goal
51'
56'
match yellow.png Fabricio Diaz Badaracco
Houssem Aouar 5 - 0
Kiến tạo: Youssef En-Nesyri
match goal
58'
Roger Fernandes 6 - 0
Kiến tạo: Moussa Diaby
match goal
62'
George Ilenikhena
Ra sân: Youssef En-Nesyri
match change
63'
Stephane Paul Keller
Ra sân: Mario Mitaj
match change
63'
Abdulaziz Al Bishi
Ra sân: Roger Fernandes
match change
64'
66'
match change Saifeldeen Fadlalla
Ra sân: Rayyan Ahmed Al Ali
66'
match change Andri Syahputra Sudarmanto
Ra sân: Mathias Antonsen Normann
Ahmed Alghamdi
Ra sân: Hasan Kadesh
match change
71'
71'
match change Fabricio Diaz Badaracco↓
Ra sân:
Awad Al Nashri
Ra sân: Fabio Henrique Tavares
match change
71'
Houssem Aouar 7 - 0
Kiến tạo: Abdulaziz Al Bishi
match goal
79'
81'
match yellow.png Yacine Brahimi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Garrafa

Al-Ittihad Al-Ittihad
Al-Garrafa Al-Garrafa
Giao bóng trước
match ok
16
 
Tổng cú sút
 
11
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
13
9
 
Thử thách
 
10
20
 
Long pass
 
18
7
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
7
27
 
Ném biên
 
12
498
 
Số đường chuyền
 
343
90%
 
Chuyền chính xác
 
83%
91
 
Pha tấn công
 
62
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
12
 
Cơ hội lớn
 
1
6
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
4.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.61
3.86
 
Cú sút trúng đích
 
0.21
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
11
 
Số quả tạt chính xác
 
8
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
1
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
11
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Stephane Paul Keller
99
George Ilenikhena
22
Abdulaziz Al Bishi
14
Awad Al Nashri
27
Ahmed Alghamdi
50
Mohammed Al Absi
47
Hamed Abdullah Yousef
4
Jan-Carlo Simic
66
Mohammed Barnawi
80
Hamed Al-Ghamdi
41
Mohammed Fallatah
Al-Ittihad Al-Ittihad 4-2-3-1
5-4-1 Al-Garrafa Al-Garrafa
1
Rajkovic
12
Mitaj
15
Kadesh
2
Pereira
13
Shanqeet...
8
Tavares
17
Doumbia
78
2
Fernande...
10
3
Aouar
19
Diaby
21
En-Nesyr...
1
Ndiaye
11
Surag
18
Al-Oui
24
Gunnarss...
20
Soo
26
Ali
7
Coman
29
Badaracc...
12
Normann
8
Brahimi
9
Mato,Jos...

Substitutes

14
Alvaro Djalo
23
Saifeldeen Fadlalla
22
Andri Syahputra Sudarmanto
57
Yousef Moussa
21
Hamad Majid
34
Mahmood Gamal Mohamed
33
Chalpan Abdulnasir
5
Mostafa Essam
99
Jamal Hamed
16
Jamil Friakh
17
Rabh Boussafi
Đội hình dự bị
Al-Ittihad Al-Ittihad
Stephane Paul Keller 3
George Ilenikhena 99
Abdulaziz Al Bishi 22
Awad Al Nashri 14
Ahmed Alghamdi 27
Mohammed Al Absi 50
Hamed Abdullah Yousef 47
Jan-Carlo Simic 4
Mohammed Barnawi 66
Hamed Al-Ghamdi 80
Mohammed Fallatah 41
Al-Ittihad Al-Garrafa
14 Alvaro Djalo
23 Saifeldeen Fadlalla
22 Andri Syahputra Sudarmanto
57 Yousef Moussa
21 Hamad Majid
34 Mahmood Gamal Mohamed
33 Chalpan Abdulnasir
5 Mostafa Essam
99 Jamal Hamed
16 Jamil Friakh
17 Rabh Boussafi

Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Garrafa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
3 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
13.33 Phạm lỗi 11
8.33 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 0.67
49.33% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.6
1.5 Bàn thua 1.8
4.6 Sút trúng cầu môn 4.3
13.3 Phạm lỗi 13
5.9 Phạt góc 4.1
1.7 Thẻ vàng 2.1
54.4% Kiểm soát bóng 45.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Ittihad (50trận)
Chủ Khách
Al-Garrafa (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
3
1
10
HT-H/FT-T
4
4
5
2
HT-B/FT-T
0
2
3
1
HT-T/FT-H
0
3
0
0
HT-H/FT-H
2
3
3
2
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
3
2
5
1
HT-B/FT-B
4
8
2
3

Al-Ittihad Al-Ittihad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
2Danilo Luis Helio PereiraTrung vệ 2 1 0 51 49 96.08% 0 0 62 8.4
8Fabio Henrique TavaresTiền vệ phòng ngự 0 0 1 53 49 92.45% 0 1 62 7.5
1Predrag RajkovicThủ môn 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 36 7.1
10Houssem AouarTiền vệ công 4 3 2 52 45 86.54% 1 0 70 10
21Youssef En-NesyriTiền đạo cắm 1 1 1 12 11 91.67% 1 0 21 7.5
15Hasan KadeshHậu vệ cánh trái 2 0 0 51 47 92.16% 0 0 57 6.8
19Moussa DiabyCánh phải 1 1 3 41 35 85.37% 3 0 62 7.6
22Abdulaziz Al BishiCánh phải 0 0 1 17 14 82.35% 1 0 26 7.6
12Mario MitajHậu vệ cánh trái 0 0 0 46 45 97.83% 1 0 68 7.3
3Stephane Paul KellerTrung vệ 0 0 0 11 11 100% 0 0 15 6.9
78Roger FernandesCánh phải 2 2 1 17 15 88.24% 4 0 31 8.8
13Muhannad Mustafa ShanqeetiHậu vệ cánh phải 0 0 2 37 32 86.49% 2 0 59 8.3
27Ahmed AlghamdiCánh trái 0 0 1 8 7 87.5% 1 0 12 6.9
14Awad Al NashriTiền vệ phòng ngự 0 0 1 15 12 80% 0 0 22 6.9
99George IlenikhenaTiền đạo cắm 1 1 0 2 2 100% 0 0 5 6.4
17Mahamadou DoumbiaTiền vệ trụ 3 0 1 66 56 84.85% 0 0 85 7.3

Al-Garrafa Al-Garrafa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
24Aron Einar GunnarssonTiền vệ phòng ngự 0 0 0 51 44 86.27% 0 1 65 5.2
8Yacine BrahimiCánh trái 3 0 4 36 28 77.78% 3 0 66 6.5
9Jose Luis Sanmartin Mato,JoseluTiền đạo cắm 4 2 1 24 20 83.33% 0 2 37 6.4
20Jang Hyun SooTrung vệ 1 0 0 49 47 95.92% 0 0 56 4.8
7Florinel ComanCánh trái 0 0 0 6 2 33.33% 1 0 18 6
12Mathias Antonsen NormannTiền vệ phòng ngự 0 0 0 20 15 75% 0 0 30 6
1Khalifa Ababacar NdiayeThủ môn 0 0 0 17 11 64.71% 0 0 28 5.4
29Fabricio Diaz BadaraccoTiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 26 96.3% 0 0 37 6.2
11Amro Abdelfatah Ali SuragCánh phải 0 0 0 31 22 70.97% 1 1 57 5.3
22Andri Syahputra SudarmantoTiền vệ trụ 1 0 0 8 6 75% 0 0 12 6.2
23Saifeldeen FadlallaHậu vệ cánh trái 1 0 0 8 6 75% 1 0 16 6.1
14Alvaro DjaloCánh trái 1 1 1 10 6 60% 3 0 22 6.4
18Ayoub Al-OuiHậu vệ cánh phải 0 0 0 28 20 71.43% 0 0 35 5
26Rayyan Ahmed Al AliHậu vệ cánh trái 0 0 0 22 21 95.45% 1 0 28 5.2
57Yousef MoussaMidfielder 0 0 1 9 9 100% 0 0 9 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593