BONGDANET
Livescore
Phong độ
Algarrafa vs Tractor Sc

Kết quả trận Al-Garrafa vs Tractor S.C., 23h00 ngày 17/02

Phong độ & H2H Algarrafa vs Tractor Sc — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Al-Garrafa vs Tractor S.C., 23h00 ngày 17/02

Vòng Groups West
23:00 ngày 17/02/2026
Al-Garrafa
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Tractor S.C.
Địa điểm: Al-Gharafa Stadium
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.925
+0.5
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 8.8
2-0
13 14.5
2-1
9.2 30
3-1
21 95
3-2
30 65
4-2
95 110
4-3
205 225
0-0
10.5
1-1
6
2-2
13.5
3-3
65
4-4
225
AOS
40

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Garrafa vs Tractor S.C. hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Garrafa vs Tractor S.C. tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Garrafa vs Tractor S.C. hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Garrafa vs Tractor S.C.

Al-Garrafa Al-Garrafa
Phút
Tractor S.C. Tractor S.C.
29'
match yellow.png Aleksandar Sedlar
46'
match yellow.png Shoja Khalilzadeh
Aron Einar Gunnarsson
Ra sân: Mathias Antonsen Normann
match change
46'
Seydou Sano match yellow.png
60'
61'
match goal 0 - 1 Mahdi Hashemnezhad
Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu match yellow.png
67'
Jamal Hamed
Ra sân: Fabricio Diaz Badaracco
match change
68'
Rabh Boussafi
Ra sân: Alvaro Djalo
match change
68'
69'
match change Seyed Mehdi Hosseini
Ra sân: Tibor Halilovic
69'
match change Masoud Kazemayni
Ra sân: Regi Lushkja
Saifeldeen Fadlalla
Ra sân: Rayyan Ahmed Al Ali
match change
73'
74'
match yellow.png Odildzhon Khamrobekov
Aron Einar Gunnarsson match yellow.png
76'
81'
match goal 0 - 2 Amirhossein Hosseinzadeh
Kiến tạo: Masoud Kazemayni
Yousef Moussa
Ra sân: Florinel Coman
match change
84'
86'
match change Farshad Faraji
Ra sân: Aleksandar Sedlar
90'
match yellow.png Domagoj Drozdek
90'
match change Mehrdad Mohammadi
Ra sân: Domagoj Drozdek
90'
match change Tomislav Strkalj
Ra sân: Mahdi Hashemnezhad

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Garrafa VS Tractor S.C.

Al-Garrafa Al-Garrafa
Tractor S.C. Tractor S.C.
match ok
Giao bóng trước
11
 
Tổng cú sút
 
18
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
4
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
2
 
Cứu thua
 
4
21
 
Cản phá thành công
 
19
11
 
Thử thách
 
7
33
 
Long pass
 
25
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
8
4
 
Cản sút
 
6
14
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
7
20
 
Ném biên
 
22
368
 
Số đường chuyền
 
547
83%
 
Chuyền chính xác
 
87%
76
 
Pha tấn công
 
84
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
0
 
Cơ hội lớn
 
7
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
5
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.56
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.91
0.69
 
Cú sút trúng đích
 
1.86
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
24
 
Số quả tạt chính xác
 
9
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
26
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Aron Einar Gunnarsson
99
Jamal Hamed
17
Rabh Boussafi
23
Saifeldeen Fadlalla
57
Yousef Moussa
21
Hamad Majid
34
Mahmood Gamal Mohamed
5
Mostafa Essam
6
Dame Traore
16
Jamil Friakh
22
Andri Syahputra Sudarmanto
97
Amjed Mohamed
Al-Garrafa Al-Garrafa 4-5-1
4-2-3-1 Tractor S.C. Tractor S.C.
1
Ndiaye
26
Ali
42
Sano
20
Soo
11
Surag
7
Coman
29
Badaracc...
13
Sassi
12
Normann
14
Djalo
9
Mato,Jos...
1
Beiranva...
11
Esmaeili...
4
Sedlar
3
Khalilza...
22
Naderi
21
Khamrobe...
7
Halilovi...
20
Hashemne...
31
Lushkja
25
Drozdek
99
Hosseinz...

Substitutes

6
Seyed Mehdi Hosseini
88
Masoud Kazemayni
33
Farshad Faraji
77
Mehrdad Mohammadi
19
Tomislav Strkalj
49
Adib Zarei
30
Marko Johansson
5
Milad Kor
17
Saeid Karimazar
2
Mehdi Shiri
44
Erfan Darvishaali
27
Amirali Khorrami
Đội hình dự bị
Al-Garrafa Al-Garrafa
Aron Einar Gunnarsson 24
Jamal Hamed 99
Rabh Boussafi 17
Saifeldeen Fadlalla 23
Yousef Moussa 57
Hamad Majid 21
Mahmood Gamal Mohamed 34
Mostafa Essam 5
Dame Traore 6
Jamil Friakh 16
Andri Syahputra Sudarmanto 22
Amjed Mohamed 97
Al-Garrafa Tractor S.C.
6 Seyed Mehdi Hosseini
88 Masoud Kazemayni
33 Farshad Faraji
77 Mehrdad Mohammadi
19 Tomislav Strkalj
49 Adib Zarei
30 Marko Johansson
5 Milad Kor
17 Saeid Karimazar
2 Mehdi Shiri
44 Erfan Darvishaali
27 Amirali Khorrami

Dữ liệu đội bóng:Al-Garrafa vs Tractor S.C.

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 0.33
11 Phạm lỗi 3
3.33 Phạt góc 0.67
0.67 Thẻ vàng 1.67
44% Kiểm soát bóng 13%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1
1.8 Bàn thua 0.9
4.3 Sút trúng cầu môn 0.9
13 Phạm lỗi 3.1
4.1 Phạt góc 1.2
2.1 Thẻ vàng 2.3
45.9% Kiểm soát bóng 13.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Garrafa (40trận)
Chủ Khách
Tractor S.C. (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
10
5
0
HT-H/FT-T
5
2
2
1
HT-B/FT-T
3
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
7
9
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
5
1
4
2
HT-B/FT-B
2
3
0
4

Al-Garrafa Al-Garrafa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
9Jose Luis Sanmartin Mato,JoseluTiền đạo cắm 0 0 0 16 13 81.25% 0 1 22 6.5
20Jang Hyun SooTrung vệ 0 0 0 34 32 94.12% 0 0 39 6.8
13Ferjani SassiTiền vệ trụ 0 0 0 32 30 93.75% 0 0 37 6.9
7Florinel ComanCánh trái 1 1 0 15 13 86.67% 2 0 22 6.5
12Mathias Antonsen NormannTiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 8 72.73% 1 1 19 6.4
1Khalifa Ababacar NdiayeThủ môn 0 0 0 20 14 70% 0 1 27 6.8
29Fabricio Diaz BadaraccoTiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 12 80% 0 0 19 6.6
11Amro Abdelfatah Ali SuragCánh phải 0 0 0 22 16 72.73% 1 1 32 6.5
14Alvaro DjaloCánh trái 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 22 6.5
42Seydou SanoTrung vệ 0 0 0 30 23 76.67% 0 0 43 7.3
26Rayyan Ahmed Al AliHậu vệ cánh trái 0 0 0 14 11 78.57% 1 1 31 6.7

Tractor S.C. Tractor S.C.
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Alireza BeiranvandThủ môn 0 0 0 19 19 100% 0 0 27 6.6
4Aleksandar SedlarTrung vệ 1 0 0 35 32 91.43% 0 3 40 6.8
3Shoja KhalilzadehTrung vệ 0 0 0 43 40 93.02% 0 1 50 6.8
11Danial EsmaeilifarHậu vệ cánh phải 0 0 0 36 28 77.78% 0 0 50 6.5
7Tibor HalilovicTiền vệ trụ 1 1 1 50 45 90% 4 0 60 6.7
25Domagoj DrozdekTiền đạo cắm 0 0 1 15 14 93.33% 0 0 22 6.5
21Odildzhon KhamrobekovTiền vệ phòng ngự 0 0 1 44 42 95.45% 0 1 52 7
31Regi LushkjaTiền đạo cắm 2 0 1 21 16 76.19% 0 0 28 6.6
22Mohammad NaderiHậu vệ cánh trái 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 39 6.6
99Amirhossein HosseinzadehTiền đạo cắm 3 0 1 25 18 72% 0 0 35 6.1
20Mahdi HashemnezhadCánh phải 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 33 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593