BONGDANET
Livescore
Phong độ
Alaves vs Rayo Vallecano

Kết quả trận Alaves vs Rayo Vallecano, 02h00 ngày 24/05

Phong độ & H2H Alaves vs Rayo Vallecano — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Alaves vs Rayo Vallecano, 02h00 ngày 24/05

Vòng 38
02:00 ngày 24/05/2026
Alaves
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Rayo Vallecano
Địa điểm: Mendizorroza
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.909
+1
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.03
Xỉu
1.77
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 9.2
2-0
9.4 19
2-1
8.6 20
3-1
18.5 60
3-2
34 55
4-2
100 210
4-3
250 250
0-0
8.8
1-1
6
2-2
16.5
3-3
100
4-4
250
AOS
46

La Liga » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alaves vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alaves vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alaves vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Alaves vs Rayo Vallecano

Alaves Alaves
Phút
Rayo Vallecano Rayo Vallecano
Antonio Martinez Lopez 1 - 0 match goal
13'
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Ra sân: Victor Parada Gonzalez
match change
33'
38'
match change Sergio Camello
Ra sân: Carlos Martin
46'
match change Jorge de Frutos Sebastian
Ra sân: Alvaro Garcia
54'
match yellow.png Sergio Camello
61'
match change Alexandre Zurawski
Ra sân: Oscar Valentín
61'
match change Pathe Ciss
Ra sân: Abdul Mumin
64'
match yellow.png Pathe Ciss
Angel Perez match yellow.png
69'
73'
match goal 1 - 1 Sergio Camello
Kiến tạo: Pathe Ciss
Denis Suarez Fernandez
Ra sân: Pablo Ibanez Lumbreras
match change
74'
Abde Rebbach match yellow.png
79'
Ibrahim Diabate
Ra sân: Lucas Boye
match change
84'
Ander Guevara Lajo
Ra sân: Jon Guridi
match change
84'
Nahuel Tenaglia match yellow.png
87'
88'
match change Andrei Ratiu
Ra sân: Ivan Balliu Campeny
90'
match yellow.png Alfonso Espino
90'
match goal 1 - 2 Randy Nteka
Kiến tạo: Sergio Camello

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Alaves VS Rayo Vallecano

Alaves Alaves
Rayo Vallecano Rayo Vallecano
match ok
Giao bóng trước
19
 
Tổng cú sút
 
15
11
 
Sút trúng cầu môn
 
7
13
 
Phạm lỗi
 
14
10
 
Phạt góc
 
5
14
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
23
 
Đánh đầu
 
19
5
 
Cứu thua
 
10
11
 
Cản phá thành công
 
14
3
 
Thử thách
 
8
33
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
2
4
 
Substitution
 
5
0
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Đánh đầu thành công
 
12
8
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
5
23
 
Ném biên
 
15
347
 
Số đường chuyền
 
378
80%
 
Chuyền chính xác
 
82%
97
 
Pha tấn công
 
84
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.73
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.39
1.08
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.28
1.73
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.39
2.72
 
Cú sút trúng đích
 
1.95
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
21
 
Số quả tạt chính xác
 
12
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
12
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Ander Guevara Lajo
4
Denis Suarez Fernandez
23
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
22
Ibrahim Diabate
20
Calebe Goncalves Ferreira da Silva
31
Gregoire Swiderski
3
Youssef Enriquez Lekhedim
9
Mariano Diaz Mejia
13
Raul Fernandez Mateos
17
Jonathan Castro Otto, Jonny
10
Carles Alena Castillo
34
Aitor Manas
Alaves Alaves 3-5-2
4-2-3-1 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
1
Salva
24
Gonzalez
16
Koski
14
Tenaglia
21
Rebbach
18
Guridi
8
Blanco
19
Lumbrera...
7
Perez
15
Boye
11
Lopez
1
Cardenas
20
Campeny
16
Mumin
32
Mendy
22
Espino
23
Valentín
15
Gumbau
14
Martin
4
Fanjul
18
Garcia
11
Nteka

Substitutes

9
Alexandre Zurawski
2
Andrei Ratiu
6
Pathe Ciss
10
Sergio Camello
19
Jorge de Frutos Sebastian
8
Oscar Guido Trejo
13
Augusto Batalla
24
Florian Lejeune
33
Jozhua Vertrouwd
21
Fran Perez
3
Pep Chavarria
30
Juanpe Gil
Đội hình dự bị
Alaves Alaves
Ander Guevara Lajo 6
Denis Suarez Fernandez 4
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni 23
Ibrahim Diabate 22
Calebe Goncalves Ferreira da Silva 20
Gregoire Swiderski 31
Youssef Enriquez Lekhedim 3
Mariano Diaz Mejia 9
Raul Fernandez Mateos 13
Jonathan Castro Otto, Jonny 17
Carles Alena Castillo 10
Aitor Manas 34
Alaves Rayo Vallecano
9 Alexandre Zurawski
2 Andrei Ratiu
6 Pathe Ciss
10 Sergio Camello
19 Jorge de Frutos Sebastian
8 Oscar Guido Trejo
13 Augusto Batalla
24 Florian Lejeune
33 Jozhua Vertrouwd
21 Fran Perez
3 Pep Chavarria
30 Juanpe Gil

Dữ liệu đội bóng:Alaves vs Rayo Vallecano

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 5
14.67 Phạm lỗi 13.67
5 Phạt góc 2.33
3.33 Thẻ vàng 3.33
37.67% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.4
1.9 Bàn thua 0.9
4.3 Sút trúng cầu môn 6.1
13.9 Phạm lỗi 15
5.2 Phạt góc 4.2
2.8 Thẻ vàng 3.1
44% Kiểm soát bóng 51.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Alaves (43trận)
Chủ Khách
Rayo Vallecano (57trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
7
9
HT-H/FT-T
3
5
5
4
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
1
1
3
1
HT-H/FT-H
5
3
5
5
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
3
1
0
2
HT-H/FT-B
3
2
2
3
HT-B/FT-B
1
3
1
6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593