BONGDANET
Livescore
Phong độ
Al Wahdauae vs Alittihad

Kết quả trận Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad, 01h00 ngày 15/04

Phong độ & H2H Al Wahdauae vs Alittihad — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad, 01h00 ngày 15/04

Vòng 1/8 Final
01:00 ngày 15/04/2026
Al Wahda(UAE)
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Al-Ittihad

90phút [0-0], 120phút [0-1]

Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.854
-2
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.819
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 6.7
2-0
31 7
2-1
17.5 91
3-1
56 201
3-2
56 161
4-2
171 51
4-3
201 141
0-0
13
1-1
7.7
2-2
18
3-3
81
4-4
201
AOS
-

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad hôm nay ngày 15/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad

Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
Phút
Al-Ittihad Al-Ittihad
Dusan Tadic match yellow.png
57'
65'
match change Roger Fernandes
Ra sân: Steven Bergwijn
Guga
Ra sân: Mansour Burghash
match change
72'
Mohammad Ghorbani
Ra sân: Facundo Kruspzky
match change
72'
79'
match change Abdulrahman Al-Oboud
Ra sân: Moussa Diaby
90'
match yellow.png Abdulrahman Al-Oboud
Caio Canedo Correia
Ra sân: Christian Benteke
match change
91'
98'
match change Ahmed Alghamdi
Ra sân: Houssem Aouar
98'
match change Ahmed Al Julaydan
Ra sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
99'
match change George Ilenikhena
Ra sân: Youssef En-Nesyri
105'
match yellow.png Ahmed Al Julaydan
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva match yellow.png
110'
Gaston Maximiliano Suarez
Ra sân: Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
match change
110'
Zayed Ahmed match yellow.png
111'
Caio Canedo Correia match yellow.png
113'
Bader Abaelaziz
Ra sân: Ruben Amaral
match change
119'
120'
match pen 0 - 1 Fabio Henrique Tavares
Bader Abaelaziz match yellow.png
120'
120'
match var Abdulrahman Al-Oboud Penalty awarded

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al Wahda(UAE) VS Al-Ittihad

Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
Al-Ittihad Al-Ittihad
10
 
Tổng cú sút
 
15
0
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
16
4
 
Phạt góc
 
6
0
 
Corners (Overtime)
 
3
16
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
0
5
 
Thẻ vàng
 
2
4
 
Yellow card (Overtime)
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
2
 
Cứu thua
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
8
12
 
Thử thách
 
11
21
 
Long pass
 
41
9
 
Successful center
 
14
2
 
Substitution
 
2
3
 
Substitution (Overtime)
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
1
 
Cản sút
 
5
12
 
Rê bóng thành công
 
7
1
 
Đánh chặn
 
9
23
 
Ném biên
 
34
416
 
Số đường chuyền
 
603
75%
 
Chuyền chính xác
 
82%
101
 
Pha tấn công
 
151
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
84
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
67
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
0.95
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.84
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
43
20
 
Số quả tạt chính xác
 
41
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
31
56
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Guga
6
Mohammad Ghorbani
7
Caio Canedo Correia
66
Gaston Maximiliano Suarez
60
Bader Abaelaziz
26
Hazaa Ammar
68
Mohamed Ali Hussain Abdulla Alobaidi
30
Favour Inyeka Ogbu
27
Louay Trayi
15
Mobin Dehghan
9
Reza Ghandipour
38
Arnau Pradas
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE) 4-1-3-2
4-2-3-1 Al-Ittihad Al-Ittihad
36
Ahmed
19
Amaral
31
Ivkovic
3
Lopes
2
Burghash
25
Silva
11
Kruspzky
10
Tadic
12
Menhali
70
Kharbin
35
Benteke
1
Rajkovic
13
Shanqeet...
3
Keller
15
Kadesh
12
Mitaj
2
Pereira
8
Tavares
19
Diaby
10
Aouar
34
Bergwijn
21
En-Nesyr...

Substitutes

78
Roger Fernandes
24
Abdulrahman Al-Oboud
32
Ahmed Al Julaydan
27
Ahmed Alghamdi
99
George Ilenikhena
50
Mohammed Al Absi
88
Osama Al-Mermesh
20
Ahmed Sharahili
4
Jan-Carlo Simic
16
Faisal Al-Ghamdi
14
Awad Al Nashri
41
Mohammed Fallatah
Đội hình dự bị
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
Guga 32
Mohammad Ghorbani 6
Caio Canedo Correia 7
Gaston Maximiliano Suarez 66
Bader Abaelaziz 60
Hazaa Ammar 26
Mohamed Ali Hussain Abdulla Alobaidi 68
Favour Inyeka Ogbu 30
Louay Trayi 27
Mobin Dehghan 15
Reza Ghandipour 9
Arnau Pradas 38
Al Wahda(UAE) Al-Ittihad
78 Roger Fernandes
24 Abdulrahman Al-Oboud
32 Ahmed Al Julaydan
27 Ahmed Alghamdi
99 George Ilenikhena
50 Mohammed Al Absi
88 Osama Al-Mermesh
20 Ahmed Sharahili
4 Jan-Carlo Simic
16 Faisal Al-Ghamdi
14 Awad Al Nashri
41 Mohammed Fallatah

Dữ liệu đội bóng:Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 3
4 Sút trúng cầu môn 5.33
13 Phạm lỗi 13.33
4 Phạt góc 8.33
2.33 Thẻ vàng 1.67
49.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 1.5
3.8 Sút trúng cầu môn 4.6
11.7 Phạm lỗi 13.3
4.3 Phạt góc 5.9
2.2 Thẻ vàng 1.7
49% Kiểm soát bóng 54.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al Wahda(UAE) (45trận)
Chủ Khách
Al-Ittihad (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
10
3
HT-H/FT-T
3
4
4
4
HT-B/FT-T
2
0
0
2
HT-T/FT-H
2
2
0
3
HT-H/FT-H
8
6
2
3
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
0
3
0
0
HT-H/FT-B
3
1
3
2
HT-B/FT-B
1
4
4
8

Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
35Christian BentekeTiền đạo cắm 1 0 1 13 5 38.46% 0 11 26 6.6
10Dusan TadicCánh phải 0 0 4 34 27 79.41% 8 0 58 7.1
7Caio Canedo CorreiaTiền đạo cắm 1 0 0 6 2 33.33% 0 3 11 6.1
31Sasa IvkovicTrung vệ 0 0 1 51 46 90.2% 1 2 67 7
70Omar KharbinTiền đạo cắm 2 0 1 47 32 68.09% 4 1 66 6.1
66Gaston Maximiliano SuarezTiền vệ trụ 0 0 0 8 8 100% 0 1 9 6.5
25Jadson Meemyas De Oliveira Da SilvaTiền vệ phòng ngự 0 0 0 39 25 64.1% 0 1 59 6.8
11Facundo KruspzkyCánh trái 3 0 0 13 12 92.31% 1 1 27 6.9
3Lucas LopesTrung vệ 2 0 0 54 42 77.78% 0 3 76 7.3
60Bader AbaelazizHậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.7
32GugaHậu vệ cánh phải 0 0 0 13 10 76.92% 1 0 30 6.3
6Mohammad GhorbaniTiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 28 6.4
2Mansour BurghashHậu vệ cánh phải 0 0 0 22 16 72.73% 1 0 37 6.8
36Zayed AhmedThủ môn 0 0 0 35 21 60% 0 0 52 7.3
12Abdullah Al MenhaliMidfielder 1 0 0 34 27 79.41% 0 2 63 7.1
19Ruben AmaralHậu vệ cánh trái 0 0 1 28 23 82.14% 4 0 56 7.5

Al-Ittihad Al-Ittihad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
2Danilo Luis Helio PereiraTrung vệ 3 2 0 57 51 89.47% 1 4 71 8
8Fabio Henrique TavaresTiền vệ phòng ngự 3 1 1 63 51 80.95% 0 5 80 7.9
1Predrag RajkovicThủ môn 0 0 0 30 20 66.67% 0 1 43 7.1
34Steven BergwijnCánh trái 2 0 1 20 19 95% 2 0 36 6.5
10Houssem AouarTiền vệ công 0 0 2 46 32 69.57% 1 0 63 7.3
21Youssef En-NesyriTiền đạo cắm 1 0 0 15 8 53.33% 1 4 26 5.9
15Hasan KadeshHậu vệ cánh trái 1 0 1 61 56 91.8% 0 6 71 7.2
19Moussa DiabyCánh phải 1 0 1 25 19 76% 8 0 47 7
12Mario MitajHậu vệ cánh trái 0 0 1 108 92 85.19% 2 2 141 7.8
3Stephane Paul KellerTrung vệ 1 0 0 65 61 93.85% 0 5 87 7.7
78Roger FernandesCánh phải 1 0 3 20 17 85% 10 0 40 7
24Abdulrahman Al-OboudCánh phải 1 0 0 24 16 66.67% 4 1 38 7.2
13Muhannad Mustafa ShanqeetiHậu vệ cánh phải 0 0 0 39 32 82.05% 7 0 69 6.5
27Ahmed AlghamdiCánh trái 0 0 0 13 8 61.54% 1 2 22 6.2
99George IlenikhenaTiền đạo cắm 0 0 1 8 7 87.5% 0 1 8 6.5
32Ahmed Al JulaydanHậu vệ cánh phải 1 0 1 9 8 88.89% 4 0 19 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593