BONGDANET
Livescore
Phong độ
Ac Milan vs Cagliari

Kết quả trận AC Milan vs Cagliari, 01h45 ngày 25/05

Phong độ & H2H Ac Milan vs Cagliari — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận AC Milan vs Cagliari, 01h45 ngày 25/05

Vòng 38
01:45 ngày 25/05/2026
AC Milan
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Cagliari
Địa điểm: San Siro
Thời tiết: Nhiều mây, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.869
+3
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.892
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 18.5
2-0
5.5 65
2-1
8.4 8.6
3-1
12 18
3-2
42 24
4-2
80 250
4-3
245 240
0-0
10.5
1-1
8.8
2-2
29
3-3
190
4-4
250
AOS
16

Serie A » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Cagliari hôm nay ngày 25/05/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Cagliari tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Cagliari

AC Milan AC Milan
Phút
Cagliari Cagliari
2'
match yellow.png Pedro Figueiredo
Alexis Saelemaekers 1 - 0
Kiến tạo: Santiago Gimenez
match goal
2'
20'
match goal 1 - 1 Gennaro Borrelli
Christian Pulisic
Ra sân: Santiago Gimenez
match change
46'
Starhinja Pavlovic match yellow.png
56'
57'
match goal 1 - 2 Juan Rodriguez
Mike Maignan match yellow.png
58'
Zachary Athekame
Ra sân: Fikayo Tomori
match change
61'
Niclas Fullkrug
Ra sân: Christopher Nkunku
match change
61'
Luka Modric
Ra sân: Ardon Jashari
match change
62'
62'
match change Alberto Dossena
Ra sân: Juan Rodriguez
63'
match change Marco Palestra
Ra sân: Pedro Figueiredo
Rafael Leao
Ra sân: Youssouf Fofana
match change
68'
74'
match change Ibrahim Sulemana
Ra sân: Alessandro Deiola
74'
match change Paul Mendy
Ra sân: Gennaro Borrelli
90'
match yellow.png Ibrahim Sulemana
90'
match change Mattia Felici
Ra sân: Sebastiano Esposito

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Cagliari

AC Milan AC Milan
Cagliari Cagliari
Giao bóng trước
match ok
16
 
Tổng cú sút
 
25
3
 
Sút trúng cầu môn
 
10
8
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
5
 
Đánh đầu
 
1
9
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
14
4
 
Thử thách
 
12
31
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
12
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
11
 
Sút ra ngoài
 
8
13
 
Đánh đầu thành công
 
9
2
 
Cản sút
 
7
7
 
Rê bóng thành công
 
7
11
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
12
455
 
Số đường chuyền
 
487
87%
 
Chuyền chính xác
 
88%
133
 
Pha tấn công
 
86
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
3
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
16
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
1.74
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.78
1.63
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.64
0.12
 
xG Set Play
 
1.14
1.74
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.78
1.14
 
Cú sút trúng đích
 
4.65
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
23
 
Số quả tạt chính xác
 
19
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
22
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Luka Modric
9
Niclas Fullkrug
10
Rafael Leao
24
Zachary Athekame
11
Christian Pulisic
5
Koni De Winter
2
Pervis Josue Estupinan Tenorio
27
David Odogu
4
Samuele Ricci
96
Lorenzo Torriani
37
Matteo Pittarella
8
Ruben Loftus Cheek
45
Jacopo Sardo
34
Valeri Vladimirov
25
Cheveyo Balentien
AC Milan AC Milan 3-5-2
3-5-2 Cagliari Cagliari
16
Maignan
31
Pavlovic
46
Gabbia
23
Tomori
33
Bartesag...
12
Rabiot
30
Jashari
19
Fofana
56
Saelemae...
7
Gimenez
18
Nkunku
1
Caprile
32
Figueire...
26
Gonzalez
15
Rodrigue...
28
Zappa
8
Adopo
10
Gaetano
14
Deiola
33
Obert
94
Esposito
29
Borrelli

Substitutes

25
Ibrahim Sulemana
17
Mattia Felici
2
Marco Palestra
22
Alberto Dossena
31
Paul Mendy
12
Alen Sherri
38
Ivan Sulev
36
Nicola Grandu
19
Andrea Belotti
4
Luca Mazzitelli
24
Giuseppe Ciocci
18
Othniel Raterink
37
Yael Trepy
20
Agustin Albarracin
41
Alessandro Sabino Russo
Đội hình dự bị
AC Milan AC Milan
Luka Modric 14
Niclas Fullkrug 9
Rafael Leao 10
Zachary Athekame 24
Christian Pulisic 11
Koni De Winter 5
Pervis Josue Estupinan Tenorio 2
David Odogu 27
Samuele Ricci 4
Lorenzo Torriani 96
Matteo Pittarella 37
Ruben Loftus Cheek 8
Jacopo Sardo 45
Valeri Vladimirov 34
Cheveyo Balentien 25
AC Milan Cagliari
25 Ibrahim Sulemana
17 Mattia Felici
2 Marco Palestra
22 Alberto Dossena
31 Paul Mendy
12 Alen Sherri
38 Ivan Sulev
36 Nicola Grandu
19 Andrea Belotti
4 Luca Mazzitelli
24 Giuseppe Ciocci
18 Othniel Raterink
37 Yael Trepy
20 Agustin Albarracin
41 Alessandro Sabino Russo

Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Cagliari

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 6.33
11.67 Phạm lỗi 9
3.67 Phạt góc 6
2.67 Thẻ vàng 1.33
47.67% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1.5
3.6 Sút trúng cầu môn 3.8
11.2 Phạm lỗi 10.1
3.7 Phạt góc 4.8
1.9 Thẻ vàng 1.4
51.7% Kiểm soát bóng 45.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AC Milan (42trận)
Chủ Khách
Cagliari (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
3
5
HT-H/FT-T
5
2
5
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
3
HT-H/FT-H
2
4
3
3
HT-B/FT-H
2
1
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
6
4
3
HT-B/FT-B
2
4
4
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593