BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Sporting Braga vs Ferencvarosi Tc

Kết quả trận Sporting Braga vs Ferencvarosi TC, 22h30 ngày 18/03

Kết quả Sporting Braga vs Ferencvarosi Tc — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Sporting Braga vs Ferencvarosi TC, 22h30 ngày 18/03

Vòng 1/8 Final
22:30 ngày 18/03/2026
Sporting Braga
Đã kết thúc 4 - 0 (3 - 0)
Ferencvarosi TC
Địa điểm: Estadio Municipal de Braga
Thời tiết: Mưa nhỏ, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-6
1.892
+6
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.78
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 18
2-0
7 46
2-1
7.5 10.5
3-1
11 21
3-2
27 21
4-2
48 220
4-3
185 220
0-0
14
1-1
8.2
2-2
19.5
3-3
100
4-4
225
AOS
14

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Ferencvarosi TC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Ferencvarosi TC

Sporting Braga Sporting Braga
Phút
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Ricardo Jorge Luz Horta 1 - 0
Kiến tạo: Rodrigo Zalazar
match goal
11'
Florian Grillitsch 2 - 0 match goal
15'
Gabri Martinez 3 - 0
Kiến tạo: Pau Victor Delgado
match goal
34'
Ricardo Jorge Luz Horta 4 - 0
Kiến tạo: Florian Grillitsch
match goal
53'
Victor Gomez Perea match yellow.png
59'
59'
match change Franko Kovacevic
Ra sân: Mohammed Abo Fani
Gustaf Lagerbielke match yellow.png
65'
Gabriel Moscardo
Ra sân: Jean Gorby
match change
65'
Pau Victor Delgado match yellow.png
71'
71'
match change Zsombor Gruber
Ra sân: Lenny Joseph
Rodrigo Zalazar match yellow.png
75'
Diego Rodrigues
Ra sân: Florian Grillitsch
match change
76'
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Ra sân: Ricardo Jorge Luz Horta
match change
76'
Mario Dorgeles
Ra sân: Gabri Martinez
match change
76'
78'
match change Carlos Eduardo Lopes Cruz
Ra sân: Bamidele Isa Yusuf
78'
match change Naby Deco Keita
Ra sân: Gavriel Kanichowsky
Gabriel Moscardo match yellow.png
80'
Francisco Jose Navarro Aliaga
Ra sân: Pau Victor Delgado
match change
83'
88'
match yellow.png Julio Romao

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Ferencvarosi TC

Sporting Braga Sporting Braga
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
10
 
Tổng cú sút
 
4
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
18
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Phạt góc
 
1
15
 
Sút Phạt
 
18
3
 
Việt vị
 
3
5
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
29
 
Đánh đầu
 
25
3
 
Cứu thua
 
2
16
 
Cản phá thành công
 
20
1
 
Thử thách
 
7
12
 
Long pass
 
21
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
1
3
 
Sút ra ngoài
 
1
17
 
Đánh đầu thành công
 
10
1
 
Cản sút
 
0
16
 
Rê bóng thành công
 
16
6
 
Đánh chặn
 
5
18
 
Ném biên
 
26
456
 
Số đường chuyền
 
480
83%
 
Chuyền chính xác
 
84%
90
 
Pha tấn công
 
96
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.58
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.17
2.61
 
Cú sút trúng đích
 
0.74
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
9
 
Số quả tạt chính xác
 
8
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
19
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Gabriel Moscardo
50
Diego Rodrigues
8
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
39
Francisco Jose Navarro Aliaga
20
Mario Dorgeles
9
Amine El Ouazzani
78
Joao Goncalo Carapinha Carvalho
5
Leonardo Lelo
15
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
12
Tiago Magalhaes Sa
34
Demir Ege Tiknaz
41
Yanis da Rocha
Sporting Braga Sporting Braga 3-4-2-1
3-4-1-2 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
1
Hornicek
26
Arrey-Mb...
4
Niakate
14
Lagerbie...
77
Martinez
27
Grillits...
29
Gorby
2
Perea
21
2
Horta
10
Zalazar
18
Delgado
99
Grof
27
Cisse
28
Raemaeke...
4
Gomez
25
Makrecki...
66
Romao
36
Kanichow...
47
ODowda
15
Fani
75
Joseph
11
Yusuf

Substitutes

19
Franko Kovacevic
5
Naby Deco Keita
30
Zsombor Gruber
20
Carlos Eduardo Lopes Cruz
1
Adam Varga
22
Gabor Szalai
77
Barnabas Nagy
82
Zalan Toth
10
Jonathan Levi
72
Adam Madarasz
Đội hình dự bị
Sporting Braga Sporting Braga
Gabriel Moscardo 17
Diego Rodrigues 50
Joao Filipe Iria Santos Moutinho 8
Francisco Jose Navarro Aliaga 39
Mario Dorgeles 20
Amine El Ouazzani 9
Joao Goncalo Carapinha Carvalho 78
Leonardo Lelo 5
Paulo Andre Rodrigues Oliveira 15
Tiago Magalhaes Sa 12
Demir Ege Tiknaz 34
Yanis da Rocha 41
Sporting Braga Ferencvarosi TC
19 Franko Kovacevic
5 Naby Deco Keita
30 Zsombor Gruber
20 Carlos Eduardo Lopes Cruz
1 Adam Varga
22 Gabor Szalai
77 Barnabas Nagy
82 Zalan Toth
10 Jonathan Levi
72 Adam Madarasz

Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Ferencvarosi TC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua
3.33 Sút trúng cầu môn 5
12 Phạm lỗi 15.67
5 Phạt góc 7.67
3.67 Thẻ vàng 2
45% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.7
1.4 Bàn thua 1
3.5 Sút trúng cầu môn 5.3
11.6 Phạm lỗi 14
4 Phạt góc 5.4
3 Thẻ vàng 2.1
56.7% Kiểm soát bóng 54.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sporting Braga (61trận)
Chủ Khách
Ferencvarosi TC (57trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
5
12
2
HT-H/FT-T
4
0
4
2
HT-B/FT-T
0
3
1
1
HT-T/FT-H
3
3
0
0
HT-H/FT-H
3
5
4
2
HT-B/FT-H
2
0
2
3
HT-T/FT-B
0
1
1
2
HT-H/FT-B
2
5
4
6
HT-B/FT-B
2
10
1
10

Sporting Braga Sporting Braga
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
8Joao Filipe Iria Santos MoutinhoTiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 0 0 5 6.03
21Ricardo Jorge Luz HortaCánh trái 3 3 1 30 27 90% 3 0 42 9.16
27Florian GrillitschTiền vệ phòng ngự 1 1 1 56 49 87.5% 1 0 69 8.61
4Sikou NiakateTrung vệ 1 0 0 32 27 84.38% 0 5 49 7.86
39Francisco Jose Navarro AliagaTiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
10Rodrigo ZalazarTiền vệ trụ 1 1 2 34 30 88.24% 2 3 59 8.55
2Victor Gomez PereaHậu vệ cánh phải 2 0 0 47 40 85.11% 2 1 73 6.72
18Pau Victor DelgadoTiền đạo cắm 0 0 1 22 18 81.82% 0 0 29 7.4
26Bright Akwo Arrey-MbiTrung vệ 0 0 0 32 29 90.63% 0 1 38 6.88
1Lukas HornicekThủ môn 0 0 0 31 18 58.06% 0 2 40 7.62
14Gustaf LagerbielkeTrung vệ 0 0 0 42 37 88.1% 0 4 51 6.94
77Gabri MartinezCánh trái 1 1 1 16 15 93.75% 1 0 28 7.74
29Jean GorbyTiền vệ trụ 0 0 0 39 28 71.79% 0 0 48 6.82
20Mario DorgelesTiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.05
17Gabriel MoscardoTiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 3 60% 0 0 7 6.07
50Diego RodriguesTiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.14

Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
99David GrofThủ môn 0 0 0 30 14 46.67% 0 0 34 3.78
5Naby Deco KeitaTiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.01
27Ibrahima CisseDefender 0 0 0 43 40 93.02% 1 0 51 5.48
47Callum ODowdaMidfielder 0 0 0 38 29 76.32% 2 1 58 5.96
19Franko KovacevicTiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.98
36Gavriel KanichowskyMidfielder 1 1 0 42 33 78.57% 0 0 51 6.08
15Mohammed Abo FaniTiền vệ trụ 0 0 0 21 19 90.48% 3 0 36 6.12
11Bamidele Isa YusufForward 2 1 0 11 5 45.45% 1 2 26 6.14
20Carlos Eduardo Lopes CruzMidfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6
66Julio RomaoMidfielder 1 1 0 34 33 97.06% 0 0 51 6.56
28Toon RaemaekersDefender 0 0 0 80 70 87.5% 0 1 94 5.84
75Lenny JosephForward 0 0 2 12 10 83.33% 0 1 29 5.67
25Cebrail MakreckisDefender 0 0 0 32 28 87.5% 0 3 47 6.2
30Zsombor GruberForward 0 0 0 1 1 100% 1 0 3 6.04
4Mariano GomezTrung vệ 0 0 0 56 51 91.07% 0 1 69 5.74

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593