Kết quả trận
Sc Freiburg vs Heidenheimer
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận SC Freiburg vs Heidenheimer, 20h30 ngày 19/04 Vòng 30
20:30 ngày 19/04/2026
SC Freiburg
Đã kết thúc
2
-
1
(1 - 0)
Heidenheimer
Địa điểm: Europa Park Stadion
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Heidenheimer hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Heidenheimer
Johan Manzambi 1 - 0 Kiến tạo: Vincenzo Grifo
24'
46'
Budu ZivzivadzeRa sân: Julian Niehues
59'
1 - 1 Budu Zivzivadze Kiến tạo: Mathias Honsak
Yuito SuzukiRa sân: Igor Matanovic
68'
Jan-Niklas BesteRa sân: Derry Scherhant
68'
Nicolas HoflerRa sân: Johan Manzambi
68'
Lucas Holer
70'
72'
Christian ContehRa sân: Arijon Ibrahimovic
76'
Adrian BeckRa sân: Niklas Dorsch
76'
Stefan SchimmerRa sân: Mathias Honsak
Jordy MakengoRa sân: Christian Gunter
78'
Maximilian Eggestein 2 - 1 Kiến tạo: Vincenzo Grifo
83'
Philipp LienhartRa sân: Lukas Kubler
85'
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Heidenheimer 51%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
49%
12
Số cú sút trong vòng cấm
10
5
Số cú sút ngoài vòng cấm
3
54
Số pha tranh chấp thành công
40
1.62
Bàn thắng kỳ vọng
1.64
1.17
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
1.22
1.62
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
1.64
24
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
23
31
Tranh chấp bóng trên sân thắng
21
21
Tranh chấp bóng bổng thắng
20
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Heidenheimer
1.67
Bàn thắng
2.67
2.33
Bàn thua
1.33
4.33
Sút trúng cầu môn
5
13
Phạm lỗi
7.33
3
Phạt góc
5
1
Thẻ vàng
1.33
56.67%
Kiểm soát bóng
34.67%
1.4
Bàn thắng
1.9
1.7
Bàn thua
1.9
4
Sút trúng cầu môn
3.5
12
Phạm lỗi
8.5
2.6
Phạt góc
3.7
1.8
Thẻ vàng
1
48.7%
Kiểm soát bóng
42%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 27 Nicolas Hofler Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
5
4
80%
0
0
8
6.18 28 Matthias Ginter Trung vệ
2
0
1
48
36
75%
0
5
67
7.49 17 Lukas Kubler Hậu vệ cánh phải
0
0
0
22
18
81.82%
3
1
45
6.59 32 Vincenzo Grifo Cánh trái
2
0
4
27
21
77.78%
4
0
41
7.46 30 Christian Gunter Hậu vệ cánh trái
0
0
1
21
13
61.9%
3
0
35
6.35 9 Lucas Holer Tiền đạo cắm
3
1
3
22
16
72.73%
0
3
38
7.35 8 Maximilian Eggestein Tiền vệ trụ
1
1
0
45
41
91.11%
0
1
54
7.58 3 Philipp Lienhart Trung vệ
0
0
0
1
0
0%
0
0
1
5.98 19 Jan-Niklas Beste Cánh phải
0
0
1
13
9
69.23%
1
2
20
6.78 14 Yuito Suzuki Tiền đạo thứ 2
2
0
0
9
7
77.78%
0
1
16
6.57 31 Igor Matanovic Tiền đạo cắm
2
0
1
9
5
55.56%
0
4
19
6.27 1 Noah Atubolu Thủ môn
0
0
0
43
27
62.79%
0
0
53
6.48 33 Jordy Makengo Hậu vệ cánh trái
0
0
0
2
1
50%
1
0
10
6.23 7 Derry Scherhant Cánh trái
2
1
1
10
7
70%
0
0
22
6.22 43 Ifechukwu Ogbus Trung vệ
0
0
1
39
34
87.18%
0
3
56
7.2 44 Johan Manzambi Tiền vệ trụ
3
1
2
29
25
86.21%
0
1
45
7.48
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 27 Nicolas Hofler Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
5
4
80%
0
1
0
0
6.18 28 Matthias Ginter Trung vệ
2
0
1
48
36
75%
0
3
0
0
7.49 17 Lukas Kubler Hậu vệ cánh phải
0
0
0
22
18
81.82%
3
1
1
0
6.59 32 Vincenzo Grifo Cánh trái
2
0
4
27
21
77.78%
4
0
2
0
7.46 30 Christian Gunter Hậu vệ cánh trái
0
0
1
21
13
61.9%
3
0
1
0
6.35 9 Lucas Holer Tiền đạo cắm
3
1
3
22
16
72.73%
0
1
2
0
7.35 8 Maximilian Eggestein Tiền vệ trụ
1
1
0
45
41
91.11%
0
0
0
0
7.58 3 Philipp Lienhart Trung vệ
0
0
0
1
0
0%
0
0
0
0
5.98 19 Jan-Niklas Beste Cánh phải
0
0
1
13
9
69.23%
1
1
1
0
6.78 14 Yuito Suzuki Tiền đạo thứ 2
2
0
0
9
7
77.78%
0
0
0
0
6.57 31 Igor Matanovic Tiền đạo cắm
2
0
1
9
5
55.56%
0
0
3
1
6.27 1 Noah Atubolu Thủ môn
0
0
0
43
27
62.79%
0
0
0
0
6.48 33 Jordy Makengo Hậu vệ cánh trái
0
0
0
2
1
50%
1
0
0
0
6.23 7 Derry Scherhant Cánh trái
2
1
1
10
7
70%
0
0
4
0
6.22 43 Ifechukwu Ogbus Trung vệ
0
0
1
39
34
87.18%
0
0
0
0
7.2 44 Johan Manzambi Tiền vệ trụ
3
1
2
29
25
86.21%
0
2
3
0
7.48
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 27 Nicolas Hofler Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
0
0
0
0
6.18 28 Matthias Ginter Trung vệ
3
1
6
0
1
0
0
7.49 17 Lukas Kubler Hậu vệ cánh phải
2
1
5
0
0
1
0
6.59 32 Vincenzo Grifo Cánh trái
0
1
2
0
0
0
1
7.46 30 Christian Gunter Hậu vệ cánh trái
2
0
1
0
1
0
0
6.35 9 Lucas Holer Tiền đạo cắm
2
0
3
0
0
0
2
7.35 8 Maximilian Eggestein Tiền vệ trụ
1
0
1
0
0
0
0
7.58 3 Philipp Lienhart Trung vệ
0
0
0
0
0
0
0
5.98 19 Jan-Niklas Beste Cánh phải
1
2
0
0
0
0
1
6.78 14 Yuito Suzuki Tiền đạo thứ 2
1
0
0
0
0
0
0
6.57 31 Igor Matanovic Tiền đạo cắm
0
0
2
0
0
0
2
6.27 1 Noah Atubolu Thủ môn
0
0
2
0
0
0
0
6.48 33 Jordy Makengo Hậu vệ cánh trái
0
1
1
0
0
0
0
6.23 7 Derry Scherhant Cánh trái
0
0
0
0
0
0
1
6.22 43 Ifechukwu Ogbus Trung vệ
4
1
5
0
2
0
0
7.2 44 Johan Manzambi Tiền vệ trụ
2
0
1
0
0
0
2
7.48
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 27 Nicolas Hofler Tiền vệ phòng ngự
0
5
80%
0
0
0
0
0
0
6.18 28 Matthias Ginter Trung vệ
1
48
75%
0
0
7
3
0
0
7.49 17 Lukas Kubler Hậu vệ cánh phải
0
22
81.82%
3
0
2
0
0
0
6.59 32 Vincenzo Grifo Cánh trái
4
27
77.78%
4
1
2
0
0
0
7.46 30 Christian Gunter Hậu vệ cánh trái
1
21
61.9%
3
1
5
1
0
0
6.35 9 Lucas Holer Tiền đạo cắm
3
22
72.73%
0
0
0
0
0
0
7.35 8 Maximilian Eggestein Tiền vệ trụ
0
45
91.11%
0
0
2
2
0
0
7.58 3 Philipp Lienhart Trung vệ
0
1
0%
0
0
0
0
0
0
5.98 19 Jan-Niklas Beste Cánh phải
1
13
69.23%
1
0
1
1
0
0
6.78 14 Yuito Suzuki Tiền đạo thứ 2
0
9
77.78%
0
0
0
0
0
0
6.57 31 Igor Matanovic Tiền đạo cắm
1
9
55.56%
0
0
0
0
0
0
6.27 1 Noah Atubolu Thủ môn
0
43
62.79%
0
0
21
6
0
0
6.48 33 Jordy Makengo Hậu vệ cánh trái
0
2
50%
1
0
1
0
0
0
6.23 7 Derry Scherhant Cánh trái
1
10
70%
0
0
1
0
0
0
6.22 43 Ifechukwu Ogbus Trung vệ
1
39
87.18%
0
0
2
1
0
0
7.2 44 Johan Manzambi Tiền vệ trụ
2
29
86.21%
0
0
0
0
1
1
7.48
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 2 Marnon Busch Hậu vệ cánh phải
1
0
0
35
27
77.14%
6
0
62
6.21 6 Patrick Mainka Trung vệ
1
0
0
40
34
85%
0
5
54
6.55 17 Mathias Honsak Cánh trái
3
1
1
15
12
80%
2
2
30
6.71 19 Jonas Fohrenbach Hậu vệ cánh trái
0
0
0
48
44
91.67%
2
3
61
6.7 30 Niklas Dorsch Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
30
29
96.67%
1
0
38
5.86 11 Budu Zivzivadze Tiền đạo cắm
2
1
1
15
11
73.33%
1
1
23
6.98 9 Stefan Schimmer Tiền đạo cắm
3
0
0
4
2
50%
0
2
8
5.88 41 Diant Ramaj Thủ môn
0
0
0
64
43
67.19%
0
1
73
6.34 10 Christian Conteh Cánh phải
0
0
2
3
2
66.67%
1
0
7
6.22 21 Adrian Beck Tiền vệ công
0
0
1
8
7
87.5%
2
0
13
6.01 3 Jan Schoppner Tiền vệ trụ
0
0
1
29
25
86.21%
2
1
46
6.41 18 Marvin Pieringer Tiền đạo cắm
1
0
0
22
16
72.73%
0
3
38
6.4 16 Julian Niehues Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
17
15
88.24%
0
1
23
6.28 22 Arijon Ibrahimovic Tiền vệ công
1
0
3
22
16
72.73%
8
1
36
6.88 26 Hennes Behrens Hậu vệ cánh trái
0
0
2
34
27
79.41%
3
0
65
6.82
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 2 Marnon Busch Hậu vệ cánh phải
1
0
0
35
27
77.14%
6
0
0
0
6.21 6 Patrick Mainka Trung vệ
1
0
0
40
34
85%
0
3
2
0
6.55 17 Mathias Honsak Cánh trái
3
1
1
15
12
80%
2
1
4
0
6.71 19 Jonas Fohrenbach Hậu vệ cánh trái
0
0
0
48
44
91.67%
2
0
0
0
6.7 30 Niklas Dorsch Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
30
29
96.67%
1
0
2
0
5.86 11 Budu Zivzivadze Tiền đạo cắm
2
1
1
15
11
73.33%
1
0
3
0
6.98 9 Stefan Schimmer Tiền đạo cắm
3
0
0
4
2
50%
0
0
0
0
5.88 41 Diant Ramaj Thủ môn
0
0
0
64
43
67.19%
0
0
0
0
6.34 10 Christian Conteh Cánh phải
0
0
2
3
2
66.67%
1
0
0
0
6.22 21 Adrian Beck Tiền vệ công
0
0
1
8
7
87.5%
2
0
1
0
6.01 3 Jan Schoppner Tiền vệ trụ
0
0
1
29
25
86.21%
2
1
2
0
6.41 18 Marvin Pieringer Tiền đạo cắm
1
0
0
22
16
72.73%
0
2
1
0
6.4 16 Julian Niehues Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
17
15
88.24%
0
1
0
1
6.28 22 Arijon Ibrahimovic Tiền vệ công
1
0
3
22
16
72.73%
8
0
0
0
6.88 26 Hennes Behrens Hậu vệ cánh trái
0
0
2
34
27
79.41%
3
2
0
0
6.82
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 2 Marnon Busch Hậu vệ cánh phải
2
2
1
0
1
0
0
6.21 6 Patrick Mainka Trung vệ
0
1
4
0
0
1
0
6.55 17 Mathias Honsak Cánh trái
0
0
0
0
0
0
1
6.71 19 Jonas Fohrenbach Hậu vệ cánh trái
2
1
7
0
1
0
1
6.7 30 Niklas Dorsch Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
0
0
0
1
5.86 11 Budu Zivzivadze Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.98 9 Stefan Schimmer Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
5.88 41 Diant Ramaj Thủ môn
0
0
2
0
0
0
0
6.34 10 Christian Conteh Cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.22 21 Adrian Beck Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
0
6.01 3 Jan Schoppner Tiền vệ trụ
1
0
3
0
2
0
0
6.41 18 Marvin Pieringer Tiền đạo cắm
1
0
2
0
0
0
3
6.4 16 Julian Niehues Tiền vệ phòng ngự
0
1
1
0
2
0
0
6.28 22 Arijon Ibrahimovic Tiền vệ công
0
0
1
0
0
0
2
6.88 26 Hennes Behrens Hậu vệ cánh trái
3
1
2
0
0
0
0
6.82
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 2 Marnon Busch Hậu vệ cánh phải
0
35
77.14%
6
0
8
4
0
0
6.21 6 Patrick Mainka Trung vệ
0
40
85%
0
0
1
0
0
0
6.55 17 Mathias Honsak Cánh trái
1
15
80%
2
0
0
0
0
0
6.71 19 Jonas Fohrenbach Hậu vệ cánh trái
0
48
91.67%
2
0
5
3
0
0
6.7 30 Niklas Dorsch Tiền vệ phòng ngự
0
30
96.67%
1
0
3
3
0
0
5.86 11 Budu Zivzivadze Tiền đạo cắm
1
15
73.33%
1
0
1
1
0
0
6.98
9 Stefan Schimmer Tiền đạo cắm
0
4
50%
0
0
1
1
0
0
5.88 41 Diant Ramaj Thủ môn
0
64
67.19%
0
0
37
16
0
0
6.34 10 Christian Conteh Cánh phải
2
3
66.67%
1
1
1
0
0
0
6.22 21 Adrian Beck Tiền vệ công
1
8
87.5%
2
1
0
0
0
0
6.01 3 Jan Schoppner Tiền vệ trụ
1
29
86.21%
2
1
5
3
0
0
6.41 18 Marvin Pieringer Tiền đạo cắm
0
22
72.73%
0
0
4
2
0
0
6.4 16 Julian Niehues Tiền vệ phòng ngự
0
17
88.24%
0
0
2
1
1
0
6.28 22 Arijon Ibrahimovic Tiền vệ công
3
22
72.73%
8
3
1
1
0
0
6.88 26 Hennes Behrens Hậu vệ cánh trái
2
34
79.41%
3
1
5
3
0
0
6.82