Kết quả trận
Nottingham Forest vs Fenerbahce
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Nottingham Forest vs Fenerbahce, 03h00 ngày 27/02 Vòng Knockouts
03:00 ngày 27/02/2026
Nottingham Forest
Đã kết thúc
1
-
2
(0 - 1)
Fenerbahce
Địa điểm: City Ground
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Fenerbahce hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Fenerbahce tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Fenerbahce
22'
0 - 1 Muhammed Kerem Akturkoglu Kiến tạo: Sidiki Cherif
Lorenzo Lucca
40'
Igor Jesus Maciel da CruzRa sân: Lorenzo Lucca
46'
Ola AinaRa sân: Murillo Santiago Costa dos Santos
46'
Callum Hudson-OdoiRa sân: James Mcatee
46'
46'
Nelson Cabral SemedoRa sân: Nene Dorgeles
Ibrahim SangareRa sân: Ryan Yates
46'
48'
0 - 2 Muhammed Kerem Akturkoglu
63'
Marco Asensio WillemsenRa sân: Oguz Aydin
Callum Hudson-Odoi 1 - 2 Kiến tạo: Ola Aina
68'
76'
Alaettin EkiciRa sân: Sidiki Cherif
76'
Levent Munir MercanRa sân: Archie Brown
Morgan Gibbs WhiteRa sân: Nicolas Dominguez
84'
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Fenerbahce
51%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
49%
8
Số cú sút trong vòng cấm
7
5
Số cú sút ngoài vòng cấm
4
57
Số pha tranh chấp thành công
49
1.18
Bàn thắng kỳ vọng
1.77
1.28
Cú sút trúng đích
2.31
24
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
20
48
Tranh chấp bóng trên sân thắng
39
9
Tranh chấp bóng bổng thắng
10
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Fenerbahce
1.33
Bàn thắng
3
1.67
Bàn thua
1.33
5
Sút trúng cầu môn
9
10.67
Phạm lỗi
9.67
4.67
Phạt góc
6
1.33
Thẻ vàng
3
47.33%
Kiểm soát bóng
61.33%
1.9
Bàn thắng
2
1.2
Bàn thua
1.2
4.5
Sút trúng cầu môn
6.3
11.5
Phạm lỗi
11
4.8
Phạt góc
7.5
1.5
Thẻ vàng
2.7
46.6%
Kiểm soát bóng
59%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 27 Stefan Ortega Thủ môn
0
0
0
16
9
56.25%
0
0
20
5.9 34 Ola Aina Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
5.9 6 Ibrahim Sangare Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
5.9 22 Ryan Yates Tiền vệ trụ
0
0
0
23
19
82.61%
0
0
28
6.02 16 Nicolas Dominguez Tiền vệ trụ
0
0
1
30
28
93.33%
0
2
37
6.36 7 Callum Hudson-Odoi Cánh trái
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
5.9 3 Neco Williams Hậu vệ cánh trái
0
0
0
24
22
91.67%
3
1
40
6.49 4 Felipe Rodrigues Da Silva,Morato Trung vệ
0
0
0
31
30
96.77%
0
2
38
6.24 24 James Mcatee Tiền vệ công
1
0
0
19
15
78.95%
3
0
32
6.52 8 Elliot Anderson Tiền vệ trụ
3
0
0
33
30
90.91%
2
0
50
6.06 20 Lorenzo Lucca Tiền đạo cắm
0
0
0
6
3
50%
0
0
10
5.7 21 Omari Hutchinson Tiền vệ công
0
0
2
21
16
76.19%
4
0
32
6.38 23 Jair Paula da Cunha Filho Trung vệ
0
0
0
25
22
88%
0
2
37
5.89 5 Murillo Santiago Costa dos Santos Trung vệ
0
0
0
29
24
82.76%
0
1
40
5.92 19 Igor Jesus Maciel da Cruz Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
5.9
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 27 Stefan Ortega Thủ môn
0
0
0
16
9
56.25%
0
0
0
0
5.9 34 Ola Aina Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
0
5.9 6 Ibrahim Sangare Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
0
5.9 22 Ryan Yates Tiền vệ trụ
0
0
0
23
19
82.61%
0
0
0
0
6.02 16 Nicolas Dominguez Tiền vệ trụ
0
0
1
30
28
93.33%
0
1
0
0
6.36 7 Callum Hudson-Odoi Cánh trái
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
0
5.9 3 Neco Williams Hậu vệ cánh trái
0
0
0
24
22
91.67%
3
0
0
0
6.49 4 Felipe Rodrigues Da Silva,Morato Trung vệ
0
0
0
31
30
96.77%
0
0
0
0
6.24 24 James Mcatee Tiền vệ công
1
0
0
19
15
78.95%
3
0
0
0
6.52 8 Elliot Anderson Tiền vệ trụ
3
0
0
33
30
90.91%
2
1
0
0
6.06 20 Lorenzo Lucca Tiền đạo cắm
0
0
0
6
3
50%
0
0
1
0
5.7 21 Omari Hutchinson Tiền vệ công
0
0
2
21
16
76.19%
4
1
0
0
6.38 23 Jair Paula da Cunha Filho Trung vệ
0
0
0
25
22
88%
0
1
0
0
5.89 5 Murillo Santiago Costa dos Santos Trung vệ
0
0
0
29
24
82.76%
0
1
0
0
5.92 19 Igor Jesus Maciel da Cruz Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
0
5.9
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 27 Stefan Ortega Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
5.9 34 Ola Aina Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
5.9 6 Ibrahim Sangare Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
0
0
0
0
5.9 22 Ryan Yates Tiền vệ trụ
1
1
0
0
0
0
0
6.02 16 Nicolas Dominguez Tiền vệ trụ
1
0
0
0
0
0
2
6.36 7 Callum Hudson-Odoi Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
5.9 3 Neco Williams Hậu vệ cánh trái
4
1
2
0
0
0
0
6.49 4 Felipe Rodrigues Da Silva,Morato Trung vệ
1
0
3
0
1
1
0
6.24 24 James Mcatee Tiền vệ công
0
1
0
0
0
0
1
6.52 8 Elliot Anderson Tiền vệ trụ
2
0
0
0
0
0
0
6.06 20 Lorenzo Lucca Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
3
5.7 21 Omari Hutchinson Tiền vệ công
0
0
1
0
0
0
0
6.38 23 Jair Paula da Cunha Filho Trung vệ
0
2
5
0
1
0
1
5.89 5 Murillo Santiago Costa dos Santos Trung vệ
0
1
1
0
0
0
1
5.92 19 Igor Jesus Maciel da Cruz Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
5.9
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 27 Stefan Ortega Thủ môn
0
16
56.25%
0
0
9
2
0
0
5.9 34 Ola Aina Hậu vệ cánh phải
0
0
0%
0
0
0
0
0
0
5.9 6 Ibrahim Sangare Tiền vệ phòng ngự
0
0
0%
0
0
0
0
0
0
5.9 22 Ryan Yates Tiền vệ trụ
0
23
82.61%
0
0
1
1
0
0
6.02 16 Nicolas Dominguez Tiền vệ trụ
1
30
93.33%
0
0
1
1
0
0
6.36 7 Callum Hudson-Odoi Cánh trái
0
0
0%
0
0
0
0
0
0
5.9 3 Neco Williams Hậu vệ cánh trái
0
24
91.67%
3
1
1
0
0
0
6.49 4 Felipe Rodrigues Da Silva,Morato Trung vệ
0
31
96.77%
0
0
5
4
0
0
6.24 24 James Mcatee Tiền vệ công
0
19
78.95%
3
2
0
0
0
0
6.52 8 Elliot Anderson Tiền vệ trụ
0
33
90.91%
2
0
3
2
0
0
6.06 20 Lorenzo Lucca Tiền đạo cắm
0
6
50%
0
0
0
0
0
0
5.7 21 Omari Hutchinson Tiền vệ công
2
21
76.19%
4
1
1
0
0
0
6.38 23 Jair Paula da Cunha Filho Trung vệ
0
25
88%
0
0
3
1
0
0
5.89 5 Murillo Santiago Costa dos Santos Trung vệ
0
29
82.76%
0
0
2
1
0
0
5.92 19 Igor Jesus Maciel da Cruz Tiền đạo cắm
0
0
0%
0
0
0
0
0
0
5.9
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 17 Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
37
33
89.19%
0
0
46
6.91 27 Nelson Cabral Semedo Hậu vệ cánh phải
0
0
0
1
1
100%
0
0
1
6.14 6 Matteo Guendouzi Midfielder
0
0
0
38
36
94.74%
0
0
43
6.93 18 Mert Muldur Hậu vệ cánh phải
0
0
0
43
36
83.72%
0
1
48
6.81 13 Tarik Cetin Thủ môn
0
0
0
23
15
65.22%
0
0
24
6.38 9 Muhammed Kerem Akturkoglu Cánh trái
4
2
1
10
6
60%
2
0
21
8.28 5 Ismail Yuksek Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
33
26
78.79%
0
1
44
7.05 3 Archie Brown Hậu vệ cánh trái
1
0
0
19
16
84.21%
0
0
39
7.03 45 Nene Dorgeles Cánh phải
0
0
0
9
8
88.89%
0
0
20
6.58 70 Oguz Aydin Cánh trái
0
0
2
22
19
86.36%
2
1
27
6.75 14 Yigit Efe Demir Trung vệ
0
0
0
24
20
83.33%
0
1
33
6.83 26 Sidiki Cherif Tiền đạo cắm
2
1
2
5
4
80%
1
0
14
7.32
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 17 Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
37
33
89.19%
0
0
1
0
6.91 27 Nelson Cabral Semedo Hậu vệ cánh phải
0
0
0
1
1
100%
0
0
0
0
6.14 6 Matteo Guendouzi Midfielder
0
0
0
38
36
94.74%
0
1
0
0
6.93 18 Mert Muldur Hậu vệ cánh phải
0
0
0
43
36
83.72%
0
0
0
0
6.81 13 Tarik Cetin Thủ môn
0
0
0
23
15
65.22%
0
0
0
0
6.38 9 Muhammed Kerem Akturkoglu Cánh trái
4
2
1
10
6
60%
2
1
1
0
8.28 5 Ismail Yuksek Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
33
26
78.79%
0
3
1
0
7.05 3 Archie Brown Hậu vệ cánh trái
1
0
0
19
16
84.21%
0
1
2
0
7.03 45 Nene Dorgeles Cánh phải
0
0
0
9
8
88.89%
0
1
0
0
6.58 70 Oguz Aydin Cánh trái
0
0
2
22
19
86.36%
2
0
0
0
6.75 14 Yigit Efe Demir Trung vệ
0
0
0
24
20
83.33%
0
1
0
0
6.83 26 Sidiki Cherif Tiền đạo cắm
2
1
2
5
4
80%
1
0
2
1
7.32
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 17 Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự
3
0
1
0
1
0
2
6.91 27 Nelson Cabral Semedo Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.14 6 Matteo Guendouzi Midfielder
1
1
2
0
0
0
0
6.93 18 Mert Muldur Hậu vệ cánh phải
3
0
1
0
0
0
0
6.81 13 Tarik Cetin Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.38 9 Muhammed Kerem Akturkoglu Cánh trái
0
1
0
0
0
0
1
8.28 5 Ismail Yuksek Tiền vệ phòng ngự
3
2
0
0
0
0
0
7.05 3 Archie Brown Hậu vệ cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
7.03 45 Nene Dorgeles Cánh phải
3
1
0
0
0
0
1
6.58 70 Oguz Aydin Cánh trái
1
0
0
0
0
0
0
6.75 14 Yigit Efe Demir Trung vệ
1
1
4
0
0
0
0
6.83 26 Sidiki Cherif Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
1
7.32
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 17 Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự
0
37
89.19%
0
0
1
1
1
1
6.91 27 Nelson Cabral Semedo Hậu vệ cánh phải
0
1
100%
0
0
1
1
0
0
6.14 6 Matteo Guendouzi Midfielder
0
38
94.74%
0
0
4
2
0
0
6.93 18 Mert Muldur Hậu vệ cánh phải
0
43
83.72%
0
0
5
3
0
0
6.81 13 Tarik Cetin Thủ môn
0
23
65.22%
0
0
9
1
0
0
6.38 9 Muhammed Kerem Akturkoglu Cánh trái
1
10
60%
2
0
1
0
0
0
8.28 5 Ismail Yuksek Tiền vệ phòng ngự
0
33
78.79%
0
0
1
0
0
0
7.05 3 Archie Brown Hậu vệ cánh trái
0
19
84.21%
0
0
1
0
0
0
7.03 45 Nene Dorgeles Cánh phải
0
9
88.89%
0
0
2
2
0
0
6.58 70 Oguz Aydin Cánh trái
2
22
86.36%
2
1
0
0
0
0
6.75 14 Yigit Efe Demir Trung vệ
0
24
83.33%
0
0
3
0
0
0
6.83 26 Sidiki Cherif Tiền đạo cắm
2
5
80%
1
0
0
0
0
0
7.32