Kết quả trận
Newcastle United vs Qarabag
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Newcastle United vs Qarabag, 03h00 ngày 25/02 Vòng Knockouts
03:00 ngày 25/02/2026
Newcastle United
Đã kết thúc
3
-
2
(2 - 0)
Qarabag
Địa điểm: St James Park
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Qarabag hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Qarabag tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Qarabag
Sandro Tonali 1 - 0 Kiến tạo: William Osula
4'
Joelinton Cassio Apolinario de Lira 2 - 0 Kiến tạo: Harvey Barnes
6'
51'
2 - 1 Camilo Duran Kiến tạo: Jonatan Montiel Caballero
Sven Botman 3 - 1 Kiến tạo: Kieran Trippier
52'
Joseph WillockRa sân: Sven Botman
53'
Lewis HallRa sân: Kieran Trippier
53'
Anthony GordonRa sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
54'
57'
3 - 2 Elvin Dzhafarquliyev Kiến tạo: Marko Jankovic
57'
Marko Jankovic
62'
Kady Iuri Borges MalinowskiRa sân: Jonatan Montiel Caballero
69'
Oleksii KashchukRa sân: Camilo Duran
Yoane WissaRa sân: William Osula
73'
79'
Tural BayramovRa sân: Elvin Dzhafarquliyev
79'
Emmanuel AddaiRa sân: Abdellah Zoubir
79'
Musa QurbanlyRa sân: Marko Jankovic
80'
Pedro Henrique Rodrigues Bicalho
Leo ShaharRa sân: Jacob Murphy
87'
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Qarabag 67%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
33%
14
Số cú sút trong vòng cấm
8
5
Số cú sút ngoài vòng cấm
5
43
Số pha tranh chấp thành công
36
4.17
Cú sút trúng đích
1.87
36
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
20
34
Tranh chấp bóng trên sân thắng
30
9
Tranh chấp bóng bổng thắng
6
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Qarabag
1.33
Bàn thắng
2.33
1.33
Bàn thua
1.67
5
Sút trúng cầu môn
6
8.33
Phạm lỗi
5.33
Phạt góc
3.33
1
Thẻ vàng
2
54.33%
Kiểm soát bóng
54.33%
1.3
Bàn thắng
2.3
1.9
Bàn thua
1.3
4.4
Sút trúng cầu môn
5.9
9.9
Phạm lỗi
3.8
Phạt góc
4.9
1.9
Thẻ vàng
2
49.4%
Kiểm soát bóng
57.9%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 2 Kieran Trippier Hậu vệ cánh phải
0
0
2
61
56
91.8%
3
0
76
7.21 33 Dan Burn Trung vệ
1
0
0
64
60
93.75%
0
1
69
5.69 23 Jacob Murphy Cánh phải
2
0
0
19
15
78.95%
5
0
39
6.67 7 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Tiền vệ trụ
1
1
0
34
34
100%
1
0
43
7.6 32 Aaron Ramsdale Thủ môn
0
0
0
20
18
90%
0
0
24
7.08 11 Harvey Barnes Cánh trái
0
0
2
16
14
87.5%
2
0
29
7.45 28 Joseph Willock Tiền vệ trụ
0
0
0
1
0
0%
0
0
2
5.89 10 Anthony Gordon Cánh trái
0
0
0
2
1
50%
0
0
2
5.89 8 Sandro Tonali Tiền vệ phòng ngự
1
1
0
49
44
89.8%
1
1
55
7.01 4 Sven Botman Trung vệ
2
2
0
66
60
90.91%
0
0
68
6.74 27 Nick Woltemade Tiền đạo cắm
0
0
2
23
19
82.61%
0
1
30
6.83 3 Lewis Hall Hậu vệ cánh trái
0
0
0
1
1
100%
0
0
2
5.87 18 William Osula Tiền đạo cắm
1
1
0
3
2
66.67%
0
1
13
6.71 37 Alex Murphy Hậu vệ cánh trái
0
0
0
28
21
75%
0
1
45
6.35
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 2 Kieran Trippier Hậu vệ cánh phải
0
0
2
61
56
91.8%
3
0
0
0
7.21 33 Dan Burn Trung vệ
1
0
0
64
60
93.75%
0
0
1
0
5.69 23 Jacob Murphy Cánh phải
2
0
0
19
15
78.95%
5
1
2
0
6.67 7 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Tiền vệ trụ
1
1
0
34
34
100%
1
0
0
0
7.6 32 Aaron Ramsdale Thủ môn
0
0
0
20
18
90%
0
0
0
0
7.08 11 Harvey Barnes Cánh trái
0
0
2
16
14
87.5%
2
1
3
0
7.45 28 Joseph Willock Tiền vệ trụ
0
0
0
1
0
0%
0
0
0
0
5.89 10 Anthony Gordon Cánh trái
0
0
0
2
1
50%
0
0
0
0
5.89 8 Sandro Tonali Tiền vệ phòng ngự
1
1
0
49
44
89.8%
1
0
0
0
7.01 4 Sven Botman Trung vệ
2
2
0
66
60
90.91%
0
0
0
0
6.74 27 Nick Woltemade Tiền đạo cắm
0
0
2
23
19
82.61%
0
0
1
0
6.83 3 Lewis Hall Hậu vệ cánh trái
0
0
0
1
1
100%
0
0
0
0
5.87 18 William Osula Tiền đạo cắm
1
1
0
3
2
66.67%
0
0
3
0
6.71 37 Alex Murphy Hậu vệ cánh trái
0
0
0
28
21
75%
0
0
1
0
6.35
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 2 Kieran Trippier Hậu vệ cánh phải
1
0
1
0
0
0
0
7.21 33 Dan Burn Trung vệ
0
0
3
0
0
0
1
5.69 23 Jacob Murphy Cánh phải
2
0
0
0
1
1
2
6.67 7 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Tiền vệ trụ
2
0
0
0
0
0
3
7.6 32 Aaron Ramsdale Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7.08 11 Harvey Barnes Cánh trái
0
0
0
0
0
0
1
7.45 28 Joseph Willock Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
5.89 10 Anthony Gordon Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
5.89 8 Sandro Tonali Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
0
0
0
1
7.01 4 Sven Botman Trung vệ
0
0
0
0
0
1
0
6.74 27 Nick Woltemade Tiền đạo cắm
1
1
1
0
0
0
0
6.83 3 Lewis Hall Hậu vệ cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
5.87 18 William Osula Tiền đạo cắm
3
0
0
0
0
0
1
6.71 37 Alex Murphy Hậu vệ cánh trái
3
1
1
0
0
0
0
6.35
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 2 Kieran Trippier Hậu vệ cánh phải
2
61
91.8%
3
1
8
7
0
0
7.21 33 Dan Burn Trung vệ
0
64
93.75%
0
0
2
1
0
0
5.69 23 Jacob Murphy Cánh phải
0
19
78.95%
5
0
0
0
0
0
6.67 7 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Tiền vệ trụ
0
34
100%
1
0
1
1
0
0
7.6 32 Aaron Ramsdale Thủ môn
0
20
90%
0
0
4
2
0
0
7.08 11 Harvey Barnes Cánh trái
2
16
87.5%
2
1
0
0
0
0
7.45 28 Joseph Willock Tiền vệ trụ
0
1
0%
0
0
0
0
0
0
5.89 10 Anthony Gordon Cánh trái
0
2
50%
0
0
0
0
0
0
5.89 8 Sandro Tonali Tiền vệ phòng ngự
0
49
89.8%
1
0
2
1
0
0
7.01 4 Sven Botman Trung vệ
0
66
90.91%
0
0
3
1
0
0
6.74 27 Nick Woltemade Tiền đạo cắm
2
23
82.61%
0
0
3
3
2
1
6.83 3 Lewis Hall Hậu vệ cánh trái
0
1
100%
0
0
0
0
0
0
5.87 18 William Osula Tiền đạo cắm
0
3
66.67%
0
0
0
0
0
0
6.71 37 Alex Murphy Hậu vệ cánh trái
0
28
75%
0
0
1
0
0
0
6.35
Qarabag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 55 Badavi Huseynov Trung vệ
1
0
0
19
16
84.21%
0
2
33
6.32 10 Abdellah Zoubir Cánh trái
0
0
0
29
28
96.55%
0
0
35
6.25 9 Jonatan Montiel Caballero Tiền vệ công
1
0
3
13
10
76.92%
1
0
23
5.9 8 Marko Jankovic Tiền vệ trụ
1
1
1
31
30
96.77%
3
0
40
5.7 2 Matheus Silva Hậu vệ cánh phải
1
0
0
13
9
69.23%
0
1
20
5.77 81 Kevin Medina Trung vệ
0
0
0
29
23
79.31%
0
0
49
6.16 35 Pedro Henrique Rodrigues Bicalho Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
17
13
76.47%
0
0
27
6.21 99 Mateusz Kochalski Thủ môn
0
0
0
13
5
38.46%
0
0
18
5.84 18 Daniel Lima de Castro Hậu vệ cánh phải
0
0
0
6
5
83.33%
0
1
21
6.54 44 Elvin Dzhafarquliyev Hậu vệ cánh trái
1
1
0
21
19
90.48%
0
0
37
7.24 17 Camilo Duran Forward
2
2
0
9
8
88.89%
0
0
14
7.24
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 55 Badavi Huseynov Trung vệ
1
0
0
19
16
84.21%
0
0
2
0
6.32 10 Abdellah Zoubir Cánh trái
0
0
0
29
28
96.55%
0
0
2
0
6.25 9 Jonatan Montiel Caballero Tiền vệ công
1
0
3
13
10
76.92%
1
1
2
0
5.9 8 Marko Jankovic Tiền vệ trụ
1
1
1
31
30
96.77%
3
2
0
0
5.7 2 Matheus Silva Hậu vệ cánh phải
1
0
0
13
9
69.23%
0
1
0
0
5.77 81 Kevin Medina Trung vệ
0
0
0
29
23
79.31%
0
4
2
0
6.16 35 Pedro Henrique Rodrigues Bicalho Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
17
13
76.47%
0
0
2
0
6.21 99 Mateusz Kochalski Thủ môn
0
0
0
13
5
38.46%
0
0
0
0
5.84 18 Daniel Lima de Castro Hậu vệ cánh phải
0
0
0
6
5
83.33%
0
0
3
0
6.54 44 Elvin Dzhafarquliyev Hậu vệ cánh trái
1
1
0
21
19
90.48%
0
0
2
1
7.24 17 Camilo Duran Forward
2
2
0
9
8
88.89%
0
0
0
1
7.24
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 55 Badavi Huseynov Trung vệ
1
1
7
0
0
0
0
6.32 10 Abdellah Zoubir Cánh trái
1
0
0
0
0
0
0
6.25 9 Jonatan Montiel Caballero Tiền vệ công
0
1
1
0
0
0
0
5.9 8 Marko Jankovic Tiền vệ trụ
0
1
0
0
0
0
0
5.7 2 Matheus Silva Hậu vệ cánh phải
0
2
0
0
0
0
0
5.77 81 Kevin Medina Trung vệ
2
0
4
0
1
0
1
6.16 35 Pedro Henrique Rodrigues Bicalho Tiền vệ phòng ngự
2
2
0
0
1
0
0
6.21 99 Mateusz Kochalski Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
5.84 18 Daniel Lima de Castro Hậu vệ cánh phải
2
3
1
0
0
0
1
6.54 44 Elvin Dzhafarquliyev Hậu vệ cánh trái
1
1
1
0
0
0
0
7.24 17 Camilo Duran Forward
1
0
0
0
0
0
0
7.24
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 55 Badavi Huseynov Trung vệ
0
19
84.21%
0
0
4
2
0
0
6.32 10 Abdellah Zoubir Cánh trái
0
29
96.55%
0
0
1
1
0
0
6.25 9 Jonatan Montiel Caballero Tiền vệ công
3
13
76.92%
1
1
2
0
1
1
5.9 8 Marko Jankovic Tiền vệ trụ
1
31
96.77%
3
1
1
1
0
0
5.7 2 Matheus Silva Hậu vệ cánh phải
0
13
69.23%
0
0
1
1
0
0
5.77 81 Kevin Medina Trung vệ
0
29
79.31%
0
0
7
3
0
0
6.16 35 Pedro Henrique Rodrigues Bicalho Tiền vệ phòng ngự
0
17
76.47%
0
0
1
0
0
0
6.21 99 Mateusz Kochalski Thủ môn
0
13
38.46%
0
0
8
0
0
0
5.84 18 Daniel Lima de Castro Hậu vệ cánh phải
0
6
83.33%
0
0
0
0
0
0
6.54 44 Elvin Dzhafarquliyev Hậu vệ cánh trái
0
21
90.48%
0
0
0
0
0
0
7.24 17 Camilo Duran Forward
0
9
88.89%
0
0
0
0
0
0
7.24