BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Gangwon Fc vs Machida Zelvia

Kết quả trận Gangwon FC vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 03/03

Kết quả Gangwon Fc vs Machida Zelvia — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Gangwon FC vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 03/03

Vòng 1/8 Final
17:00 ngày 03/03/2026
Gangwon FC
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Machida Zelvia
Địa điểm: Gangneung Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.75
1.94
-0.75
1.88
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.87
Xỉu
1.93
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 4.89
2-0
22 7.7
2-1
17 90
3-1
70 225
3-2
95 225
4-2
215 160
4-3
200 210
0-0
6.2
1-1
6.2
2-2
24
3-3
190
4-4
225
AOS
65

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gangwon FC vs Machida Zelvia hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gangwon FC vs Machida Zelvia tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gangwon FC vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gangwon FC vs Machida Zelvia

Gangwon FC Gangwon FC
Phút
Machida Zelvia Machida Zelvia
24'
match yellow.png Hotaka Nakamura
Seo Min Woo match yellow.png
31'
Jae-Hyeon Mo match yellow.png
52'
59'
match change Shota Fujio
Ra sân: Tete Yengi
59'
match change Takuma Nishimura
Ra sân: Na Sang Ho
Abdallah Khalaihal
Ra sân: Sang-hyeok Park
match change
60'
Yun-gu Kang
Ra sân: Jae-Hyeon Mo
match change
71'
Kim Dae Won
Ra sân: Young-jun Go
match change
71'
Lee You Hyun
Ra sân: Seo Min Woo
match change
81'
Do-hyun Kim
Ra sân: Jun-seok Song
match change
81'
86'
match change Kotaro Hayashi
Ra sân: Hotaka Nakamura
86'
match change Neta Lavi
Ra sân: Hokuto Shimoda
90'
match change Kanji Kuwayama
Ra sân: Yuki Soma

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gangwon FC VS Machida Zelvia

Gangwon FC Gangwon FC
Machida Zelvia Machida Zelvia
Giao bóng trước
match ok
10
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
6
10
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
3
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
4
7
 
Thử thách
 
6
20
 
Long pass
 
29
1
 
Successful center
 
7
5
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
1
13
 
Rê bóng thành công
 
3
2
 
Đánh chặn
 
3
17
 
Ném biên
 
20
511
 
Số đường chuyền
 
373
81%
 
Chuyền chính xác
 
79%
113
 
Pha tấn công
 
89
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
14
 
Số quả tạt chính xác
 
19
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
32
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

80
Abdallah Khalaihal
8
Yun-gu Kang
7
Kim Dae Won
97
Lee You Hyun
27
Do-hyun Kim
91
Kim Jung-Hun
23
Marko Tuci
20
Hyun-tae Jo
39
Ji-ho Lee
50
Eun-ho Lee
96
Choi Byeong Chan
25
Hyo-bin Lee
Gangwon FC Gangwon FC 4-4-2
3-4-3 Machida Zelvia Machida Zelvia
21
Park
13
Gi-Hyuk
24
Park
47
Shin
34
Song
99
Hyuk
28
Lee
4
Woo
42
Mo
11
Go
19
Park
1
Tani
3
Shoji
50
Okamura
19
Nakayama
6
Mochizuk...
16
Hiroyuki
18
Shimoda
88
Nakamura
10
Ho
99
Yengi
7
Soma

Substitutes

20
Takuma Nishimura
9
Shota Fujio
26
Kotaro Hayashi
31
Neta Lavi
49
Kanji Kuwayama
13
Tatsuya Morita
44
Yoshiaki Arai
5
Ibrahim Dresevic
23
Ryohei Shirasaki
34
Futa Tokumura
8
Keiya Sento
11
Asahi Masuyama
Đội hình dự bị
Gangwon FC Gangwon FC
Abdallah Khalaihal 80
Yun-gu Kang 8
Kim Dae Won 7
Lee You Hyun 97
Do-hyun Kim 27
Kim Jung-Hun 91
Marko Tuci 23
Hyun-tae Jo 20
Ji-ho Lee 39
Eun-ho Lee 50
Choi Byeong Chan 96
Hyo-bin Lee 25
Gangwon FC Machida Zelvia
20 Takuma Nishimura
9 Shota Fujio
26 Kotaro Hayashi
31 Neta Lavi
49 Kanji Kuwayama
13 Tatsuya Morita
44 Yoshiaki Arai
5 Ibrahim Dresevic
23 Ryohei Shirasaki
34 Futa Tokumura
8 Keiya Sento
11 Asahi Masuyama

Dữ liệu đội bóng:Gangwon FC vs Machida Zelvia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
11.67 Phạm lỗi 10.33
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1.67
60% Kiểm soát bóng 39.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.3
0.4 Bàn thua 0.6
4.8 Sút trúng cầu môn 4
16.3 Phạm lỗi 10.5
4.8 Phạt góc 4
3.1 Thẻ vàng 1.6
57% Kiểm soát bóng 40.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gangwon FC (10trận)
Chủ Khách
Machida Zelvia (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
5
0
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
1
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
0
0
3

Gangwon FC Gangwon FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
7Kim Dae WonCánh trái 0 0 0 8 6 75% 2 0 13 6.6
24Ho-yeong ParkTrung vệ 0 0 0 56 44 78.57% 0 3 69 6.8
97Lee You HyunHậu vệ cánh phải 0 0 0 10 10 100% 0 0 12 6.6
4Seo Min WooTiền vệ phòng ngự 0 0 0 54 49 90.74% 1 0 67 6.7
11Young-jun GoTiền vệ công 1 0 0 32 29 90.63% 0 0 42 6.3
80Abdallah KhalaihalTiền đạo cắm 3 1 0 6 4 66.67% 0 2 12 6.7
8Yun-gu KangTiền vệ công 0 0 1 9 8 88.89% 0 0 17 7
42Jae-Hyeon MoCánh phải 1 0 0 25 21 84% 2 0 35 6.1
13Lee Gi-HyukTrung vệ 0 0 2 68 59 86.76% 3 2 83 7.9
34Jun-seok SongHậu vệ cánh trái 2 0 1 39 31 79.49% 1 1 69 7.4
19Sang-hyeok ParkTiền đạo cắm 1 0 0 16 12 75% 0 1 22 6.6
28Seung-won LeeTiền vệ công 0 0 0 53 41 77.36% 4 0 67 6.8
99Kang Joon HyukHậu vệ cánh phải 1 1 2 45 33 73.33% 1 0 73 7
21Cheong-Hyo ParkThủ môn 0 0 0 33 16 48.48% 0 0 38 7.5
47Min-ha ShinTrung vệ 0 0 0 48 44 91.67% 0 0 54 6.7
27Do-hyun KimCánh phải 1 0 0 9 9 100% 0 0 13 6.3

Machida Zelvia Machida Zelvia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
3Gen ShojiTrung vệ 0 0 1 47 39 82.98% 0 0 66 7.6
16Mae HiroyukiTiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 24 80% 0 0 39 6.6
18Hokuto ShimodaTiền vệ phòng ngự 0 0 4 55 43 78.18% 10 0 73 7.4
19Yuta NakayamaTrung vệ 1 0 0 54 43 79.63% 1 1 69 7.1
20Takuma NishimuraTiền đạo thứ 2 0 0 0 3 1 33.33% 1 0 10 6.4
31Neta LaviTiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 4 100% 0 1 4 6.7
10Na Sang HoCánh trái 1 0 0 12 9 75% 0 0 18 6.4
1Kosei TaniThủ môn 0 0 0 22 17 77.27% 0 1 34 7.9
7Yuki SomaCánh phải 2 0 0 28 19 67.86% 2 1 43 6.9
88Hotaka NakamuraHậu vệ cánh phải 2 1 1 26 18 69.23% 2 2 49 6.5
50Daihachi OkamuraTrung vệ 1 1 0 66 61 92.42% 0 4 86 7.1
9Shota FujioTiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 1 13 6.3
99Tete YengiTiền đạo cắm 1 1 0 3 3 100% 1 2 14 6.2
26Kotaro HayashiHậu vệ cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.8
6Henry Heroki MochizukiHậu vệ cánh phải 0 0 0 16 10 62.5% 2 2 42 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593