Kết quả trận
Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus, 03h00 ngày 25/02 Vòng Knockouts
03:00 ngày 25/02/2026
Bayer Leverkusen
Đã kết thúc
0
-
0
(0 - 0)
Olympiakos Piraeus
Địa điểm: BayArena
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus
Ernest PokuRa sân: Ibrahim Maza
56'
66'
Andre Luiz Inacio da SilvaRa sân: Chiquinho
66'
Ayoub El KaabiRa sân: Mehdi Taromi
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez CarbaRa sân: Exequiel Palacios
72'
Montrell CulbreathRa sân: Jonas Hofmann
73'
Arthur Augusto de Matos SoaresRa sân: Lucas Vazquez Iglesias
77'
79'
Lorenzo ScipioniRa sân: Christos Mouzakitis
90'
Lorenzo Pirola
90'
Sopuruchukwu Bruno OnyemaechiRa sân: Gelson Martins
90'
Clayton Fernandes SilvaRa sân: Daniel García Carrillo Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Olympiakos Piraeus 47%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
53%
5
Số cú sút trong vòng cấm
2
2
Số cú sút ngoài vòng cấm
5
41
Số pha tranh chấp thành công
27
11
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
19
28
Tranh chấp bóng trên sân thắng
19
13
Tranh chấp bóng bổng thắng
8
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus
2.33
Bàn thắng
1
1.67
Bàn thua
1.67
5.33
Sút trúng cầu môn
5.67
6.67
Phạm lỗi
9.67
6
Phạt góc
5.67
1.33
Thẻ vàng
1.67
54%
Kiểm soát bóng
52%
1.9
Bàn thắng
1
1.8
Bàn thua
0.7
5.5
Sút trúng cầu môn
4.8
8.2
Phạm lỗi
11.9
6.7
Phạt góc
5.2
1.7
Thẻ vàng
1.6
56.2%
Kiểm soát bóng
56.7%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 7 Jonas Hofmann Tiền vệ công
1
1
0
22
18
81.82%
0
0
25
6.31 28 Janis Blaswich Thủ môn
0
0
0
21
17
80.95%
0
0
27
6.85 21 Lucas Vazquez Iglesias Hậu vệ cánh phải
0
0
1
16
14
87.5%
1
0
30
6.36 8 Robert Andrich Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
39
31
79.49%
0
3
45
6.71 20 Alex Grimaldo Hậu vệ cánh trái
0
0
2
33
32
96.97%
3
0
48
7.33 14 Patrik Schick Tiền đạo cắm
2
0
0
8
5
62.5%
0
1
16
5.96 24 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trụ
0
0
0
53
45
84.91%
2
0
62
6.54 25 Exequiel Palacios Tiền vệ trụ
0
0
0
34
31
91.18%
0
0
39
6.42 12 Edmond Tapsoba Trung vệ
0
0
0
44
39
88.64%
0
1
53
6.81 19 Ernest Poku Cánh phải
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
6.03 4 Jarell Quansah Trung vệ
0
0
0
23
18
78.26%
0
1
36
7.01 30 Ibrahim Maza Tiền vệ công
0
0
0
15
11
73.33%
1
0
27
6.36
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 7 Jonas Hofmann Tiền vệ công
1
1
0
22
18
81.82%
0
0
1
1
6.31 28 Janis Blaswich Thủ môn
0
0
0
21
17
80.95%
0
0
0
0
6.85 21 Lucas Vazquez Iglesias Hậu vệ cánh phải
0
0
1
16
14
87.5%
1
0
5
0
6.36 8 Robert Andrich Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
39
31
79.49%
0
0
0
0
6.71 20 Alex Grimaldo Hậu vệ cánh trái
0
0
2
33
32
96.97%
3
0
2
1
7.33 14 Patrik Schick Tiền đạo cắm
2
0
0
8
5
62.5%
0
1
2
0
5.96 24 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trụ
0
0
0
53
45
84.91%
2
1
1
0
6.54 25 Exequiel Palacios Tiền vệ trụ
0
0
0
34
31
91.18%
0
0
1
0
6.42 12 Edmond Tapsoba Trung vệ
0
0
0
44
39
88.64%
0
0
0
0
6.81 19 Ernest Poku Cánh phải
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
0
6.03 4 Jarell Quansah Trung vệ
0
0
0
23
18
78.26%
0
2
0
0
7.01 30 Ibrahim Maza Tiền vệ công
0
0
0
15
11
73.33%
1
2
3
0
6.36
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 7 Jonas Hofmann Tiền vệ công
0
1
0
0
0
0
0
6.31 28 Janis Blaswich Thủ môn
0
0
2
0
0
0
0
6.85 21 Lucas Vazquez Iglesias Hậu vệ cánh phải
0
0
1
0
0
1
2
6.36 8 Robert Andrich Tiền vệ phòng ngự
0
0
4
0
0
0
1
6.71 20 Alex Grimaldo Hậu vệ cánh trái
4
1
1
0
0
0
1
7.33 14 Patrik Schick Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
5.96 24 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trụ
1
0
1
0
0
0
0
6.54 25 Exequiel Palacios Tiền vệ trụ
1
1
0
0
0
1
0
6.42 12 Edmond Tapsoba Trung vệ
1
0
6
0
0
1
1
6.81 19 Ernest Poku Cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.03 4 Jarell Quansah Trung vệ
0
0
8
0
0
0
0
7.01 30 Ibrahim Maza Tiền vệ công
1
1
1
0
0
0
0
6.36
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 7 Jonas Hofmann Tiền vệ công
0
22
81.82%
0
0
2
1
0
0
6.31 28 Janis Blaswich Thủ môn
0
21
80.95%
0
0
7
3
0
0
6.85 21 Lucas Vazquez Iglesias Hậu vệ cánh phải
1
16
87.5%
1
1
0
0
0
0
6.36 8 Robert Andrich Tiền vệ phòng ngự
0
39
79.49%
0
0
7
2
0
0
6.71 20 Alex Grimaldo Hậu vệ cánh trái
2
33
96.97%
3
2
3
3
1
1
7.33 14 Patrik Schick Tiền đạo cắm
0
8
62.5%
0
0
1
1
0
0
5.96 24 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trụ
0
53
84.91%
2
1
6
4
1
1
6.54 25 Exequiel Palacios Tiền vệ trụ
0
34
91.18%
0
0
1
1
0
0
6.42 12 Edmond Tapsoba Trung vệ
0
44
88.64%
0
0
7
3
0
0
6.81 19 Ernest Poku Cánh phải
0
0
0%
0
0
0
0
0
0
6.03 4 Jarell Quansah Trung vệ
0
23
78.26%
0
0
2
1
0
0
7.01 30 Ibrahim Maza Tiền vệ công
0
15
73.33%
1
0
0
0
0
0
6.36
Olympiakos Piraeus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 14 Daniel García Carrillo Tiền vệ trụ
0
0
0
36
33
91.67%
0
1
41
6.78 23 Rodinei Marcelo de Almeida Hậu vệ cánh phải
0
0
0
33
27
81.82%
5
2
55
6.84 99 Mehdi Taromi Tiền đạo cắm
0
0
1
17
12
70.59%
0
1
23
6.33 10 Gelson Martins Cánh phải
1
1
0
24
22
91.67%
4
0
38
6.62 45 Panagiotis Retsos Trung vệ
0
0
0
38
36
94.74%
0
0
41
6.67 22 Chiquinho Tiền vệ công
1
0
0
20
18
90%
1
0
27
6.1 3 Francisco Ortega Hậu vệ cánh trái
0
0
0
37
32
86.49%
1
0
53
6.58 5 Lorenzo Pirola Trung vệ
0
0
0
36
33
91.67%
0
0
38
6.33 32 Santiago Hezze Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
23
18
78.26%
0
1
26
6.16 88 Konstantinos Tzolakis Thủ môn
0
0
0
29
10
34.48%
0
0
31
6.47 96 Christos Mouzakitis Tiền vệ trụ
0
0
1
40
32
80%
3
0
46
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 14 Daniel García Carrillo Tiền vệ trụ
0
0
0
36
33
91.67%
0
0
0
0
6.78 23 Rodinei Marcelo de Almeida Hậu vệ cánh phải
0
0
0
33
27
81.82%
5
0
0
0
6.84 99 Mehdi Taromi Tiền đạo cắm
0
0
1
17
12
70.59%
0
2
0
0
6.33 10 Gelson Martins Cánh phải
1
1
0
24
22
91.67%
4
1
1
2
6.62 45 Panagiotis Retsos Trung vệ
0
0
0
38
36
94.74%
0
0
0
0
6.67 22 Chiquinho Tiền vệ công
1
0
0
20
18
90%
1
0
2
0
6.1 3 Francisco Ortega Hậu vệ cánh trái
0
0
0
37
32
86.49%
1
0
0
0
6.58 5 Lorenzo Pirola Trung vệ
0
0
0
36
33
91.67%
0
1
1
0
6.33 32 Santiago Hezze Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
23
18
78.26%
0
0
1
1
6.16 88 Konstantinos Tzolakis Thủ môn
0
0
0
29
10
34.48%
0
1
0
0
6.47 96 Christos Mouzakitis Tiền vệ trụ
0
0
1
40
32
80%
3
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 14 Daniel García Carrillo Tiền vệ trụ
1
3
0
0
0
0
2
6.78 23 Rodinei Marcelo de Almeida Hậu vệ cánh phải
1
1
1
0
0
0
1
6.84 99 Mehdi Taromi Tiền đạo cắm
0
1
0
0
0
0
1
6.33 10 Gelson Martins Cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.62 45 Panagiotis Retsos Trung vệ
0
1
1
0
0
0
1
6.67 22 Chiquinho Tiền vệ công
0
1
0
0
0
0
1
6.1 3 Francisco Ortega Hậu vệ cánh trái
0
2
2
0
0
1
0
6.58 5 Lorenzo Pirola Trung vệ
0
0
0
0
0
1
0
6.33 32 Santiago Hezze Tiền vệ phòng ngự
0
1
0
0
0
0
0
6.16 88 Konstantinos Tzolakis Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.47 96 Christos Mouzakitis Tiền vệ trụ
0
1
1
0
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 14 Daniel García Carrillo Tiền vệ trụ
0
36
91.67%
0
0
4
3
0
0
6.78 23 Rodinei Marcelo de Almeida Hậu vệ cánh phải
0
33
81.82%
5
2
2
2
0
0
6.84 99 Mehdi Taromi Tiền đạo cắm
1
17
70.59%
0
0
0
0
0
0
6.33 10 Gelson Martins Cánh phải
0
24
91.67%
4
0
2
1
0
0
6.62 45 Panagiotis Retsos Trung vệ
0
38
94.74%
0
0
2
1
0
0
6.67 22 Chiquinho Tiền vệ công
0
20
90%
1
0
0
0
0
0
6.1 3 Francisco Ortega Hậu vệ cánh trái
0
37
86.49%
1
0
3
1
0
0
6.58 5 Lorenzo Pirola Trung vệ
0
36
91.67%
0
0
4
3
0
0
6.33 32 Santiago Hezze Tiền vệ phòng ngự
0
23
78.26%
0
0
1
1
0
0
6.16 88 Konstantinos Tzolakis Thủ môn
0
29
34.48%
0
0
25
6
0
0
6.47 96 Christos Mouzakitis Tiền vệ trụ
1
40
80%
3
0
6
5
0
0
6.5