BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Atalanta vs Bayern Munich

Kết quả trận Atalanta vs Bayern Munich, 03h00 ngày 11/03

Kết quả Atalanta vs Bayern Munich — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Atalanta vs Bayern Munich, 03h00 ngày 11/03

Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 11/03/2026
Atalanta
Đã kết thúc 1 - 6 (0 - 3)
Bayern Munich
Địa điểm: Gewiss Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.806
-1.5
2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.94
Xỉu
1.86
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.96
Tỷ số chính xác
1-0
18.5 11
2-0
32 11
2-1
14 75
3-1
34 250
3-2
32 115
4-2
105 32
4-3
140 75
0-0
22
1-1
8.4
2-2
12.5
3-3
42
4-4
250
AOS
12

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atalanta vs Bayern Munich hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atalanta vs Bayern Munich tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atalanta vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Bayern Munich

Atalanta Atalanta
Phút
 Bayern Munich Bayern Munich
12'
match goal 0 - 1 Josip Stanisic
Kiến tạo: Serge Gnabry
22'
match goal 0 - 2 Michael Olise
Kiến tạo: Dayot Upamecano
25'
match goal 0 - 3 Serge Gnabry
Kiến tạo: Michael Olise
39'
match yellow.png Konrad Laimer
46'
match change Alphonso Davies
Ra sân: Konrad Laimer
46'
match change Jamal Musiala
Ra sân: Serge Gnabry
Berat Djimsiti
Ra sân: Gianluca Scamacca
match change
46'
52'
match goal 0 - 4 Nicolas Jackson
Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
Yunus Musah
Ra sân: Nicola Zalewski
match change
55'
Honest Ahanor
Ra sân: Sead Kolasinac
match change
55'
64'
match goal 0 - 5 Michael Olise
Kiến tạo: Alphonso Davies
Raoul Bellanova
Ra sân: Davide Zappacosta
match change
67'
67'
match goal 0 - 6 Jamal Musiala
Kiến tạo: Nicolas Jackson
68'
match change Leon Goretzka
Ra sân: Aleksandar Pavlovic
71'
match change Tom Bischof
Ra sân: Alphonso Davies
Lazar Samardzic
Ra sân: Kamal Deen Sulemana
match change
73'
77'
match yellow.png Michael Olise
Yunus Musah match yellow.png
83'
83'
match yellow.png Joshua Kimmich
86'
match change Raphael Guerreiro
Ra sân: Josip Stanisic
Mario Pasalic 1 - 6
Kiến tạo: Nikola Krstovic
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Bayern Munich

Atalanta Atalanta
 Bayern Munich Bayern Munich
Giao bóng trước
match ok
11
 
Tổng cú sút
 
25
3
 
Sút trúng cầu môn
 
13
11
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
22
 
Đánh đầu
 
10
6
 
Cứu thua
 
2
7
 
Cản phá thành công
 
5
10
 
Thử thách
 
5
21
 
Long pass
 
38
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
6
5
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
2
8
 
Đánh đầu thành công
 
8
4
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
4
3
 
Đánh chặn
 
9
17
 
Ném biên
 
12
291
 
Số đường chuyền
 
691
78%
 
Chuyền chính xác
 
92%
64
 
Pha tấn công
 
130
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%
4
 
Cơ hội lớn
 
7
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
18
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
1.68
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
4.58
2.08
 
Cú sút trúng đích
 
6.22
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
39
15
 
Số quả tạt chính xác
 
13
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
21
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Berat Djimsiti
16
Raoul Bellanova
69
Honest Ahanor
10
Lazar Samardzic
6
Yunus Musah
31
Francesco Rossi
57
Marco Sportiello
5
Mitchel Bakker
48
Federico Cassa
45
Dominic Vavassori
3
Odilon Kossounou
Atalanta Atalanta 4-4-2
4-2-3-1 Bayern Munich  Bayern Munich
29
Carnesec...
47
Lorenzo
23
Kolasina...
4
Hien
77
Zappacos...
59
Zalewski
8
Pasalic
15
Roon
7
Sulemana
9
Scamacca
90
Krstovic
40
Urbig
44
Stanisic
2
Upamecan...
4
Tah
27
Laimer
6
Kimmich
45
Pavlovic
17
2
Olise
7
Gnabry
14
Maruland...
11
Jackson

Substitutes

19
Alphonso Davies
20
Tom Bischof
10
Jamal Musiala
8
Leon Goretzka
22
Raphael Guerreiro
26
Sven Ulreich
9
Harry Kane
3
Kim Min-Jae
42
Lennart Karl
37
Leonard Prescott
Đội hình dự bị
Atalanta Atalanta
Berat Djimsiti 19
Raoul Bellanova 16
Honest Ahanor 69
Lazar Samardzic 10
Yunus Musah 6
Francesco Rossi 31
Marco Sportiello 57
Mitchel Bakker 5
Federico Cassa 48
Dominic Vavassori 45
Odilon Kossounou 3
Atalanta Bayern Munich
19 Alphonso Davies
20 Tom Bischof
10 Jamal Musiala
8 Leon Goretzka
22 Raphael Guerreiro
26 Sven Ulreich
9 Harry Kane
3 Kim Min-Jae
42 Lennart Karl
37 Leonard Prescott

Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Bayern Munich

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 7
16 Phạm lỗi 7
2.33 Phạt góc 1.33
2 Thẻ vàng 1
49.33% Kiểm soát bóng 65%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 3.1
1 Bàn thua 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 7.9
14.2 Phạm lỗi 8.2
5.1 Phạt góc 5.6
1.6 Thẻ vàng 1.2
56.7% Kiểm soát bóng 66.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atalanta (54trận)
Chủ Khách
Bayern Munich (54trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
7
14
1
HT-H/FT-T
0
2
6
1
HT-B/FT-T
3
0
1
0
HT-T/FT-H
0
2
0
1
HT-H/FT-H
6
6
2
2
HT-B/FT-H
2
1
2
0
HT-T/FT-B
1
0
1
3
HT-H/FT-B
3
3
0
5
HT-B/FT-B
2
5
0
15

Atalanta Atalanta
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
15Marten de RoonTiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 26 5.45
23Sead KolasinacTrung vệ 0 0 0 16 13 81.25% 0 1 26 5.53
19Berat DjimsitiTrung vệ 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 5.92
8Mario PasalicTiền vệ trụ 0 0 1 18 16 88.89% 0 1 21 5.67
77Davide ZappacostaTiền vệ phải 0 0 2 12 11 91.67% 3 0 30 6.31
9Gianluca ScamaccaTiền đạo cắm 2 0 0 7 3 42.86% 0 1 11 6.03
90Nikola KrstovicTiền đạo cắm 1 1 0 9 6 66.67% 0 0 14 5.83
29Marco CarnesecchiThủ môn 0 0 0 20 8 40% 0 0 30 6.48
59Nicola ZalewskiTiền vệ trái 1 0 0 17 9 52.94% 3 0 31 5.72
7Kamal Deen SulemanaCánh trái 0 0 0 9 6 66.67% 2 0 24 5.93
47Bernasconi LorenzoTiền vệ trái 0 0 0 14 12 85.71% 1 0 25 5.61
4Isak HienTrung vệ 0 0 0 10 9 90% 0 0 18 5.15

 Bayern Munich Bayern Munich
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
7Serge GnabryTiền đạo thứ 2 3 2 1 27 26 96.3% 0 0 35 8.2
4Jonathan Glao TahTrung vệ 0 0 0 50 48 96% 0 2 57 7.19
6Joshua KimmichTiền vệ phòng ngự 1 0 2 49 45 91.84% 2 0 58 7.12
27Konrad LaimerHậu vệ cánh phải 0 0 0 29 28 96.55% 1 0 40 7.29
2Dayot UpamecanoTrung vệ 1 0 1 54 45 83.33% 0 3 58 7.17
19Alphonso DaviesHậu vệ cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.13
14Luis Fernando Diaz MarulandaCánh trái 2 0 2 40 37 92.5% 0 0 53 8.1
44Josip StanisicHậu vệ cánh phải 1 1 1 13 12 92.31% 2 0 28 7.78
17Michael OliseCánh phải 4 3 5 41 35 85.37% 3 0 53 8.96
10Jamal MusialaTiền vệ công 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.22
11Nicolas JacksonTiền đạo cắm 4 2 0 20 16 80% 0 1 31 7.73
40Jonas UrbigThủ môn 0 0 0 25 21 84% 0 0 27 6.83
45Aleksandar PavlovicTiền vệ phòng ngự 1 1 1 60 58 96.67% 0 0 68 7.17

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593