BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Vissel Kobe vs Fc Seoul

Kết quả trận Vissel Kobe vs FC Seoul, 17h00 ngày 11/03

Kết quả Vissel Kobe vs Fc Seoul — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Vissel Kobe vs FC Seoul, 17h00 ngày 11/03

Vòng 1/8 Final
17:00 ngày 11/03/2026
Vissel Kobe
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
FC Seoul
Địa điểm: Noevir Stadium
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
2
+1.75
1.82
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.84
Xỉu
1.96
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 10.5
2-0
7.1 28
2-1
8.2 14.5
3-1
16.5 38
3-2
40 42
4-2
95 220
4-3
195 205
0-0
8
1-1
6.6
2-2
21
3-3
150
4-4
225
AOS
38

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs FC Seoul hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs FC Seoul tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs FC Seoul hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs FC Seoul

Vissel Kobe Vissel Kobe
Phút
FC Seoul FC Seoul
20'
match goal 0 - 1 Patryk Klimala
Kiến tạo: Song Min Kyu
Matheus Thuler match yellow.png
22'
Yuya Osako
Ra sân: Ren Komatsu
match change
46'
Diego Jara Rodrigues
Ra sân: Kento Hamasaki
match change
46'
46'
match change Lee Seung Mo
Ra sân: Jeong-beom Son
67'
match change Anderson de Oliveira da Silva
Ra sân: Jung Seung Won
Yuya Osako 1 - 1
Kiến tạo: Yoshinori Muto
match goal
78'
81'
match change Seon-Min Moon
Ra sân: Cho Young Wook
Yosuke Ideguchi 2 - 1 match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS FC Seoul

Vissel Kobe Vissel Kobe
FC Seoul FC Seoul
Giao bóng trước
match ok
18
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
15
6
 
Phạt góc
 
4
15
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
8
7
 
Thử thách
 
11
30
 
Long pass
 
36
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
2
2
 
Substitution
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
8
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
7
8
 
Đánh chặn
 
5
25
 
Ném biên
 
23
376
 
Số đường chuyền
 
377
71%
 
Chuyền chính xác
 
72%
99
 
Pha tấn công
 
106
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
78
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
2.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1
1.7
 
Cú sút trúng đích
 
0.89
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
25
 
Số quả tạt chính xác
 
19
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
38
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
36
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Diego Jara Rodrigues
10
Yuya Osako
71
Shuichi Gonda
16
Caetano
43
Kaito Yamada
2
Nanasei Iino
80
Boniface Uduka
25
Yuya Kuwasaki
18
Haruya Ide
6
Takahiro Ogihara
44
Mitsuki Hidaka
88
Takashi Inui
Vissel Kobe Vissel Kobe 4-3-3
4-1-4-1 FC Seoul FC Seoul
1
Maekawa
41
Nagato
3
Thuler
4
Yamakawa
23
Hirose
5
Goke
7
Ideguchi
52
Hamasaki
13
Sasaki
29
Komatsu
11
Muto
99
SungYun
16
Choi
40
Park
96
Ros
22
su
6
Babec
7
Won
43
Son
9
Wook
34
Kyu
32
Klimala

Substitutes

8
Lee Seung Mo
70
Anderson de Oliveira da Silva
27
Seon-Min Moon
31
Kang Hyun Moo
30
Ahn Jae Min
5
Yazan Al Arab
63
Su-il Park
20
Lee Han Do
23
Pil-gwan Ko
41
Hwang Do Yoon
17
Leonardo Ruiz
11
Seong Hoon Cheon
Đội hình dự bị
Vissel Kobe Vissel Kobe
Diego Jara Rodrigues 20
Yuya Osako 10
Shuichi Gonda 71
Caetano 16
Kaito Yamada 43
Nanasei Iino 2
Boniface Uduka 80
Yuya Kuwasaki 25
Haruya Ide 18
Takahiro Ogihara 6
Mitsuki Hidaka 44
Takashi Inui 88
Vissel Kobe FC Seoul
8 Lee Seung Mo
70 Anderson de Oliveira da Silva
27 Seon-Min Moon
31 Kang Hyun Moo
30 Ahn Jae Min
5 Yazan Al Arab
63 Su-il Park
20 Lee Han Do
23 Pil-gwan Ko
41 Hwang Do Yoon
17 Leonardo Ruiz
11 Seong Hoon Cheon

Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs FC Seoul

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 1.67
8 Phạm lỗi 8.33
2.33 Phạt góc 8
0.67 Thẻ vàng 1
47.67% Kiểm soát bóng 62.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.5
1.8 Bàn thua 0.9
4.4 Sút trúng cầu môn 3.3
8.5 Phạm lỗi 10.3
4.1 Phạt góc 5.3
1.2 Thẻ vàng 1.5
54.5% Kiểm soát bóng 56.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vissel Kobe (12trận)
Chủ Khách
FC Seoul (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
3
1
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
1
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
3
1
0

Vissel Kobe Vissel Kobe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
10Yuya OsakoTiền đạo cắm 2 1 3 16 11 68.75% 2 4 28 8.4
23Rikuto HiroseHậu vệ cánh phải 3 0 1 30 21 70% 8 3 76 7.5
11Yoshinori MutoTiền đạo cắm 2 1 3 22 17 77.27% 5 2 45 7.4
7Yosuke IdeguchiTiền vệ trụ 2 1 0 34 26 76.47% 1 1 49 7.9
20Diego Jara RodriguesHậu vệ cánh trái 2 0 0 12 6 50% 1 2 23 6.7
4Tetsushi YamakawaTrung vệ 1 0 0 44 28 63.64% 0 6 61 6.8
29Ren KomatsuTiền đạo cắm 1 0 1 19 8 42.11% 0 5 26 6.8
41Katsuya NagatoHậu vệ cánh trái 1 1 0 43 32 74.42% 5 1 72 6.7
1Daiya MaekawaThủ môn 0 0 0 31 23 74.19% 0 0 35 6.7
3Matheus ThulerTrung vệ 1 0 0 53 43 81.13% 1 5 73 7
5Yuta GokeTiền vệ công 1 0 2 29 22 75.86% 0 4 35 7.2
13Daiju SasakiTiền vệ công 1 1 0 29 19 65.52% 2 4 48 6.8
52Kento HamasakiTiền vệ trụ 1 0 1 14 11 78.57% 0 1 26 6.7

FC Seoul FC Seoul
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
22Kim Jin suHậu vệ cánh trái 1 1 1 37 23 62.16% 4 1 63 6.5
99Gu SungYunThủ môn 0 0 0 26 11 42.31% 0 1 35 5.7
27Seon-Min MoonCánh trái 1 0 0 3 1 33.33% 0 0 6 6
32Patryk KlimalaTiền đạo cắm 3 1 0 15 10 66.67% 1 2 31 6.3
7Jung Seung WonCánh phải 1 0 2 24 18 75% 3 0 37 7
8Lee Seung MoTiền vệ trụ 1 0 0 22 16 72.73% 1 3 31 6.3
9Cho Young WookTiền đạo cắm 3 1 0 17 12 70.59% 1 2 27 6.2
34Song Min KyuCánh trái 0 0 4 27 18 66.67% 0 1 38 7.2
70Anderson de Oliveira da SilvaCánh trái 0 0 0 12 8 66.67% 3 0 26 6.6
6Hrvoje BabecTiền vệ phòng ngự 0 0 0 68 53 77.94% 2 1 82 7.2
16Jun ChoiHậu vệ cánh phải 0 0 0 36 23 63.89% 2 1 70 6.3
96Juan Antonio RosTrung vệ 0 0 0 36 29 80.56% 0 1 50 6.4
40Seong hun ParkTrung vệ 0 0 0 42 37 88.1% 2 2 55 6.3
43Jeong-beom SonMidfielder 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 19 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593