Kết quả trận
Vissel Kobe vs Alahli Sfc
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Vissel Kobe vs Al-Ahli SFC, 23h15 ngày 20/04 Vòng Bán kết
23:15 ngày 20/04/2026
Vissel Kobe
Đã kết thúc
1
-
2
(1 - 0)
Al-Ahli SFC
Địa điểm: King Abdullah
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 20/04/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vissel Kobe vs Al-Ahli SFC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vissel Kobe vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Al-Ahli SFC
Yoshinori Muto 1 - 0 Kiến tạo: Yuya Osako
31'
Yuya Osako
38'
Yuta Goke
45'
Mitsuki HidakaRa sân: Yuta Goke
46'
62'
1 - 1 Wenderson Galeno Kiến tạo: Enzo Millot
Jean PatricRa sân: Makoto Mitsuta
69'
69'
Firas Al-BuraikanRa sân: Merih Demiral
70'
1 - 2 Ivan Toney
Matheus Thuler
73'
76'
Riyad Mahrez Goal cancelled
Rikuto HiroseRa sân: Daiju Sasaki
79'
Ren KomatsuRa sân: Gotoku Sakai
79'
83'
Rayan Hamed
Kento HamasakiRa sân: Yosuke Ideguchi
85'
90'
Mohamed AbdulrahmanRa sân: Riyad Mahrez Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Al-Ahli SFC 42%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
58%
3
Số cú sút trong vòng cấm
12
2
Số cú sút ngoài vòng cấm
4
47
Số pha tranh chấp thành công
62
0.64
Bàn thắng kỳ vọng
1.78
0.56
Cú sút trúng đích
1.41
13
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
31
29
Tranh chấp bóng trên sân thắng
35
18
Tranh chấp bóng bổng thắng
27
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Al-Ahli SFC
2.67
Bàn thắng
3
0.67
Bàn thua
1
5.67
Sút trúng cầu môn
6.67
8
Phạm lỗi
12.67
2.33
Phạt góc
2.33
0.67
Thẻ vàng
1
47.67%
Kiểm soát bóng
51.67%
1.6
Bàn thắng
1.8
1.8
Bàn thua
0.8
4.4
Sút trúng cầu môn
5.5
8.5
Phạm lỗi
12.6
4.1
Phạt góc
3.4
1.2
Thẻ vàng
1.9
54.5%
Kiểm soát bóng
55%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 24 Gotoku Sakai Hậu vệ cánh phải
0
0
0
14
9
64.29%
0
0
21
6.7 10 Yuya Osako Tiền đạo cắm
0
0
1
14
10
71.43%
0
2
20
6.4 11 Yoshinori Muto Tiền đạo cắm
2
1
0
13
9
69.23%
0
0
21
7.7 7 Yosuke Ideguchi Tiền vệ trụ
1
1
0
11
9
81.82%
0
0
17
6.8 4 Tetsushi Yamakawa Trung vệ
0
0
0
14
8
57.14%
0
1
18
6.6 41 Katsuya Nagato Hậu vệ cánh trái
0
0
2
14
9
64.29%
2
0
24
6.8 1 Daiya Maekawa Thủ môn
0
0
1
17
10
58.82%
0
0
21
6.8 3 Matheus Thuler Trung vệ
0
0
0
11
9
81.82%
0
0
13
6.5 5 Yuta Goke Tiền vệ công
0
0
0
11
8
72.73%
0
0
15
6.5 13 Daiju Sasaki Tiền vệ công
1
1
0
13
11
84.62%
1
2
25
6.4 19 Makoto Mitsuta Tiền vệ công
0
0
0
6
5
83.33%
2
0
17
6.2
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 24 Gotoku Sakai Hậu vệ cánh phải
0
0
0
14
9
64.29%
0
0
0
0
6.7 10 Yuya Osako Tiền đạo cắm
0
0
1
14
10
71.43%
0
0
0
1
6.4 11 Yoshinori Muto Tiền đạo cắm
2
1
0
13
9
69.23%
0
1
0
0
7.7 7 Yosuke Ideguchi Tiền vệ trụ
1
1
0
11
9
81.82%
0
0
0
0
6.8 4 Tetsushi Yamakawa Trung vệ
0
0
0
14
8
57.14%
0
0
0
0
6.6 41 Katsuya Nagato Hậu vệ cánh trái
0
0
2
14
9
64.29%
2
0
0
0
6.8 1 Daiya Maekawa Thủ môn
0
0
1
17
10
58.82%
0
0
0
0
6.8 3 Matheus Thuler Trung vệ
0
0
0
11
9
81.82%
0
0
0
0
6.5 5 Yuta Goke Tiền vệ công
0
0
0
11
8
72.73%
0
0
0
0
6.5 13 Daiju Sasaki Tiền vệ công
1
1
0
13
11
84.62%
1
0
0
0
6.4 19 Makoto Mitsuta Tiền vệ công
0
0
0
6
5
83.33%
2
1
0
0
6.2
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 24 Gotoku Sakai Hậu vệ cánh phải
2
0
1
0
1
0
0
6.7 10 Yuya Osako Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
6.4 11 Yoshinori Muto Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
2
7.7 7 Yosuke Ideguchi Tiền vệ trụ
2
0
1
0
0
0
1
6.8 4 Tetsushi Yamakawa Trung vệ
1
0
1
0
0
0
0
6.6 41 Katsuya Nagato Hậu vệ cánh trái
1
0
0
0
0
0
0
6.8 1 Daiya Maekawa Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
6.8 3 Matheus Thuler Trung vệ
0
0
2
0
0
0
1
6.5 5 Yuta Goke Tiền vệ công
1
0
0
0
0
0
1
6.5 13 Daiju Sasaki Tiền vệ công
1
1
1
0
0
0
1
6.4 19 Makoto Mitsuta Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
3
6.2
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 24 Gotoku Sakai Hậu vệ cánh phải
0
14
64.29%
0
0
2
0
0
0
6.7 10 Yuya Osako Tiền đạo cắm
1
14
71.43%
0
0
0
0
0
0
6.4 11 Yoshinori Muto Tiền đạo cắm
0
13
69.23%
0
0
1
0
0
0
7.7 7 Yosuke Ideguchi Tiền vệ trụ
0
11
81.82%
0
0
2
1
0
0
6.8 4 Tetsushi Yamakawa Trung vệ
0
14
57.14%
0
0
3
1
0
0
6.6 41 Katsuya Nagato Hậu vệ cánh trái
2
14
64.29%
2
1
2
0
0
0
6.8 1 Daiya Maekawa Thủ môn
1
17
58.82%
0
0
13
6
0
0
6.8 3 Matheus Thuler Trung vệ
0
11
81.82%
0
0
3
2
0
0
6.5 5 Yuta Goke Tiền vệ công
0
11
72.73%
0
0
1
1
0
0
6.5 13 Daiju Sasaki Tiền vệ công
0
13
84.62%
1
0
0
0
0
0
6.4 19 Makoto Mitsuta Tiền vệ công
0
6
83.33%
2
0
1
0
0
0
6.2
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 7 Riyad Mahrez Cánh phải
1
1
0
15
12
80%
0
0
22
6.5 16 Edouard Mendy Thủ môn
0
0
0
22
19
86.36%
0
0
27
6.5 79 Franck Kessie Tiền vệ trụ
1
1
1
21
16
76.19%
1
0
29
6.6 17 Ivan Toney Tiền đạo cắm
1
0
0
4
3
75%
0
1
10
6.3 13 Wenderson Galeno Cánh trái
0
0
1
17
11
64.71%
2
0
25
6.4 3 Roger Ibanez Da Silva Trung vệ
1
0
0
19
12
63.16%
0
2
30
6.4 28 Merih Demiral Trung vệ
0
0
0
20
18
90%
0
1
28
7 10 Enzo Millot Tiền vệ công
2
0
1
16
13
81.25%
0
0
23
6.6 2 Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ cánh trái
0
0
1
18
10
55.56%
2
0
31
6.6 6 Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trụ
0
0
1
12
9
75%
0
1
19
6.9 46 Rayan Hamed Trung vệ
1
0
0
10
8
80%
1
3
24
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 7 Riyad Mahrez Cánh phải
1
1
0
15
12
80%
0
1
0
0
6.5 16 Edouard Mendy Thủ môn
0
0
0
22
19
86.36%
0
0
0
0
6.5 79 Franck Kessie Tiền vệ trụ
1
1
1
21
16
76.19%
1
1
0
0
6.6 17 Ivan Toney Tiền đạo cắm
1
0
0
4
3
75%
0
1
0
1
6.3 13 Wenderson Galeno Cánh trái
0
0
1
17
11
64.71%
2
0
0
1
6.4 3 Roger Ibanez Da Silva Trung vệ
1
0
0
19
12
63.16%
0
1
0
0
6.4 28 Merih Demiral Trung vệ
0
0
0
20
18
90%
0
1
0
0
7 10 Enzo Millot Tiền vệ công
2
0
1
16
13
81.25%
0
0
0
0
6.6 2 Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ cánh trái
0
0
1
18
10
55.56%
2
0
0
0
6.6 6 Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trụ
0
0
1
12
9
75%
0
3
0
0
6.9 46 Rayan Hamed Trung vệ
1
0
0
10
8
80%
1
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 7 Riyad Mahrez Cánh phải
1
0
0
0
0
0
1
6.5 16 Edouard Mendy Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.5 79 Franck Kessie Tiền vệ trụ
0
1
2
0
0
0
2
6.6 17 Ivan Toney Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
0
6.3 13 Wenderson Galeno Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.4 3 Roger Ibanez Da Silva Trung vệ
2
1
2
0
0
0
0
6.4 28 Merih Demiral Trung vệ
2
1
3
0
0
0
0
7 10 Enzo Millot Tiền vệ công
1
1
0
0
0
0
0
6.6 2 Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ cánh trái
0
0
1
0
1
0
0
6.6 6 Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trụ
2
0
0
0
0
0
0
6.9 46 Rayan Hamed Trung vệ
2
0
4
0
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 7 Riyad Mahrez Cánh phải
0
15
80%
0
0
2
0
0
0
6.5 16 Edouard Mendy Thủ môn
0
22
86.36%
0
0
9
6
0
0
6.5 79 Franck Kessie Tiền vệ trụ
1
21
76.19%
1
1
4
3
0
0
6.6 17 Ivan Toney Tiền đạo cắm
0
4
75%
0
0
0
0
0
0
6.3 13 Wenderson Galeno Cánh trái
1
17
64.71%
2
2
4
2
0
0
6.4 3 Roger Ibanez Da Silva Trung vệ
0
19
63.16%
0
0
6
1
0
0
6.4 28 Merih Demiral Trung vệ
0
20
90%
0
0
6
5
0
0
7 10 Enzo Millot Tiền vệ công
1
16
81.25%
0
0
4
2
0
0
6.6 2 Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ cánh trái
1
18
55.56%
2
1
3
0
0
0
6.6 6 Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trụ
1
12
75%
0
0
2
1
0
0
6.9 46 Rayan Hamed Trung vệ
0
10
80%
1
0
2
1
0
0
6.5