BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Viettel Fc vs Pvfcand

Kết quả trận Viettel FC vs PVF-CAND, 19h15 ngày 22/05

Kết quả Viettel Fc vs Pvfcand — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Viettel FC vs PVF-CAND, 19h15 ngày 22/05

Vòng 24
19:15 ngày 22/05/2026
Viettel FC
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
PVF-CAND
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 31°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.961
+3
1.763
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.892
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5 15
2-0
5.4 48
2-1
7.4 9
3-1
11.5 19.5
3-2
34 24
4-2
70 180
4-3
180 180
0-0
9.4
1-1
7.5
2-2
23
3-3
180
4-4
180
AOS
17

V-League » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Viettel FC vs PVF-CAND hôm nay ngày 22/05/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Viettel FC vs PVF-CAND tại V-League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Viettel FC vs PVF-CAND hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Viettel FC vs PVF-CAND

Viettel FC Viettel FC
Phút
PVF-CAND PVF-CAND
Pedro Henrique match yellow.png
24'
24'
match pen 0 - 1 Alastair Reynolds
41'
match yellow.png Nguyen Thanh Nhan
Damian Vu Thanh
Ra sân: Dao Van Nam
match change
46'
61'
match yellow.png Doan Anh Viet
69'
match change Ba Dat Thai
Ra sân: Alastair Reynolds
69'
match change Nam Nguyen
Ra sân: Huynh Cong Den
69'
match change Do Van Thuan
Ra sân: Ha Van
Xuan Tien Dinh 1 - 1 match goal
77'
78'
match yellow.png Ba Dat Thai
78'
match change Bao Long Nguyen
Ra sân: Lucas Turci
Duong Thanh Tung
Ra sân: Nguyen Duc Hoang Minh
match change
78'
83'
match change Mahmoud Eid
Ra sân: Nam Nguyen
Wesley Nata Wachholz match yellow.png
90'
Kyle Colonna match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Viettel FC VS PVF-CAND

Viettel FC Viettel FC
PVF-CAND PVF-CAND
25
 
Tổng cú sút
 
7
11
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Phạt góc
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
3
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
14
 
Sút ra ngoài
 
3
65
 
Pha tấn công
 
40
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
15
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Dang Tuan Phong
29
Dang Van Tram
22
Duong Thanh Tung
6
Nguyen Cong Phuong
30
Khanh Nguyen Hoang
77
Nguyen Ngoc Tu
36
Pham Van Phong
66
Damian Vu Thanh
21
Van Quyet Vu
Viettel FC Viettel FC
PVF-CAND PVF-CAND
4
Dung
19
Dinh
17
Minh
12
Phan
28
Nguyen
20
Nam
88
Tu
10
Henrique
25
Wachholz
2
Colonna
23
Dung
29
Hung
1
Do
10
Mpande
11
Nhan
16
Duc
96
Turci
5
Viet
8
Den
6
Reynolds
94
Dung
79
Van

Substitutes

14
Do Van Thuan
93
Mahmoud Eid
12
Bao Long Nguyen
15
Nam Nguyen
39
Samson Kayode Olaleye
37
Phung Viet Truong
17
Ba Dat Thai
89
Thai Hieu Truong
74
Truong Van Thai Quy
Đội hình dự bị
Viettel FC Viettel FC
Dang Tuan Phong 15
Dang Van Tram 29
Duong Thanh Tung 22
Nguyen Cong Phuong 6
Khanh Nguyen Hoang 30
Nguyen Ngoc Tu 77
Pham Van Phong 36
Damian Vu Thanh 66
Van Quyet Vu 21
Viettel FC PVF-CAND
14 Do Van Thuan
93 Mahmoud Eid
12 Bao Long Nguyen
15 Nam Nguyen
39 Samson Kayode Olaleye
37 Phung Viet Truong
17 Ba Dat Thai
89 Thai Hieu Truong
74 Truong Van Thai Quy

Dữ liệu đội bóng:Viettel FC vs PVF-CAND

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 2
6 Sút trúng cầu môn 4.67
4.67 Phạt góc 2.67
3 Thẻ vàng 2.33
47.67% Kiểm soát bóng 40.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.7
0.6 Bàn thua 1.6
5.4 Sút trúng cầu môn 3.2
4.1 Phạt góc 3.4
2.5 Thẻ vàng 2.2
53.2% Kiểm soát bóng 45.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Viettel FC (27trận)
Chủ Khách
PVF-CAND (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
3
HT-H/FT-T
7
0
0
4
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
1
4
1
1
HT-H/FT-H
0
3
3
0
HT-B/FT-H
1
0
4
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
0
5
3
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593