BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Vfl Wolfsburg vs Monchengladbach

Kết quả trận VfL Wolfsburg vs Monchengladbach, 20h30 ngày 25/04

Kết quả Vfl Wolfsburg vs Monchengladbach — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận VfL Wolfsburg vs Monchengladbach, 20h30 ngày 25/04

Vòng 31
20:30 ngày 25/04/2026
VfL Wolfsburg
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Monchengladbach 1
Địa điểm: Volkswagen-Arena
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.917
+1
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.03
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10 13.5
2-0
12 20
2-1
8.2 21
3-1
14.5 50
3-2
20 36
4-2
48 90
4-3
100 145
0-0
17
1-1
7
2-2
12
3-3
46
4-4
250
AOS
19.5

Bundesliga » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Monchengladbach hôm nay ngày 25/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Monchengladbach

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Phút
Monchengladbach Monchengladbach
61'
match yellow.png Fabio Chiarodia
Sael Kumbedi
Ra sân: Aaron Zehnter
match change
70'
Adam Daghim
Ra sân: Mohamed Amoura
match change
70'
77'
match change Robin Hack
Ra sân: Franck Honorat
77'
match change Giovanni Reyna
Ra sân: Kevin Stoger
Kevin Paredes
Ra sân: Patrick Wimmer
match change
83'
89'
match change Shuto Machino
Ra sân: Haris Tabakovic
Adam Daghim match yellow.png
90'
90'
match red Jens Castrop
90'
match yellow.png Rocco Reitz
90'
match yellow.png Robin Hack
90'
match change Kota Takai
Ra sân: Fabio Chiarodia

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Monchengladbach

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Monchengladbach Monchengladbach
Giao bóng trước
match ok
12
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
5
8
 
Phạt góc
 
5
5
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
21
 
Đánh đầu
 
23
2
 
Cứu thua
 
4
6
 
Cản phá thành công
 
6
10
 
Thử thách
 
8
22
 
Long pass
 
17
5
 
Successful center
 
3
3
 
Substitution
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
12
 
Đánh đầu thành công
 
10
3
 
Cản sút
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
6
9
 
Đánh chặn
 
6
13
 
Ném biên
 
13
392
 
Số đường chuyền
 
521
78%
 
Chuyền chính xác
 
85%
57
 
Pha tấn công
 
76
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.38
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.51
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.51
1.38
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.51
1.12
 
Cú sút trúng đích
 
0.57
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
26
 
Số quả tạt chính xác
 
21
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
23
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Adam Daghim
26
Sael Kumbedi
40
Kevin Paredes
12
Pavao Pervan
10
Lovro Majer
15
Moritz Jenz
27
Maximilian Arnold
31
Yannick Gerhardt
7
Kento Shiogai
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 3-1-4-2
3-1-4-2 Monchengladbach Monchengladbach
1
Grabara
4
Kouliera...
3
Denis
6
Belocian
5
Costa
25
Zehnter
24
Eriksen
39
Wimmer
21
Maehle
9
Amoura
17
Pejcinov...
33
Nicolas
16
Sander
30
Elvedi
2
Chiarodi...
6
Engelhar...
29
Scally
27
Reitz
7
Stoger
17
Castrop
9
Honorat
15
Tabakovi...

Substitutes

25
Robin Hack
14
Kota Takai
18
Shuto Machino
13
Giovanni Reyna
23
Jan Olschowsky
26
Lukas Ullrich
10
Florian Neuhaus
38
Hugo Bolin
36
Wael Mohya
Đội hình dự bị
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Adam Daghim 11
Sael Kumbedi 26
Kevin Paredes 40
Pavao Pervan 12
Lovro Majer 10
Moritz Jenz 15
Maximilian Arnold 27
Yannick Gerhardt 31
Kento Shiogai 7
VfL Wolfsburg Monchengladbach
25 Robin Hack
14 Kota Takai
18 Shuto Machino
13 Giovanni Reyna
23 Jan Olschowsky
26 Lukas Ullrich
10 Florian Neuhaus
38 Hugo Bolin
36 Wael Mohya

Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Monchengladbach

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 7.33
9.67 Phạm lỗi 7.67
3.67 Phạt góc 5.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
42.67% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1.4
4.2 Sút trúng cầu môn 5
11.2 Phạm lỗi 8.1
5.1 Phạt góc 4
2.1 Thẻ vàng 2.1
42.4% Kiểm soát bóng 51.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfL Wolfsburg (38trận)
Chủ Khách
Monchengladbach (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
4
7
HT-H/FT-T
1
0
2
2
HT-B/FT-T
0
3
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
3
6
6
5
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
5
1
1
2
HT-B/FT-B
6
4
5
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593