Kết quả trận
Vfb Stuttgart vs Hamburger Sv
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận VfB Stuttgart vs Hamburger SV, 22h30 ngày 12/04 Vòng 29
22:30 ngày 12/04/2026
VfB Stuttgart
Đã kết thúc
4
-
0
(2 - 0)
Hamburger SV
Địa điểm: Mercedes-Benz Arena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10℃~11℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Hamburger SV hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Hamburger SV
Angelo Stiller 1 - 0 Kiến tạo: Jamie Leweling
21'
Chema Andres
24'
Chris Fuhrich 2 - 0 Kiến tạo: Ermedin Demirovic
32'
Maximilian Mittelstadt 3 - 0 Kiến tạo: Chris Fuhrich
56'
60'
Otto StangeRa sân: Rayan Philippe
60'
Robert-Nesta GlatzelRa sân: Albert Gronbaek
Ermedin Demirovic Goal Disallowed - offside
66'
Bilal El KhannoussRa sân: Chris Fuhrich
70'
Nikolas NarteyRa sân: Chema Andres
70'
Tiago TomasRa sân: Ermedin Demirovic
70'
72'
Giorgi GocholeishviliRa sân: Fabio Balde
72'
Nicolas CapaldoRa sân: Daniel Elfadli
Deniz Undav
80'
80'
Nicolas Capaldo
Deniz Undav
82'
Bilal El Khannouss 4 - 0 Kiến tạo: Tiago Tomas
86'
Josha VagnomanRa sân: Lorenz Assignon
88'
Jeremy ArevaloRa sân: Deniz Undav
88'
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Hamburger SV 67%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
33%
16
Số cú sút trong vòng cấm
4
7
Số cú sút ngoài vòng cấm
5
57
Số pha tranh chấp thành công
42
3.64
Bàn thắng kỳ vọng
0.61
2.15
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
0.57
2.85
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
0.61
3.07
Cú sút trúng đích
0.47
39
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
16
33
Tranh chấp bóng trên sân thắng
29
24
Tranh chấp bóng bổng thắng
13
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Hamburger SV
2
Bàn thắng
2
2.33
Bàn thua
1.67
5.67
Sút trúng cầu môn
4.33
11.67
Phạm lỗi
10.33
5
Phạt góc
3.33
1.67
Thẻ vàng
1.67
46.33%
Kiểm soát bóng
41.33%
1.9
Bàn thắng
1.3
1.9
Bàn thua
1.9
6.5
Sút trúng cầu môn
4
11.6
Phạm lỗi
10.8
6.6
Phạt góc
3.2
2.1
Thẻ vàng
1.8
56.3%
Kiểm soát bóng
41.7%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 33 Alexander Nubel Thủ môn
0
0
0
32
19
59.38%
0
1
38
7.22 7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái
3
3
1
59
51
86.44%
8
1
89
9 26 Deniz Undav Tiền đạo cắm
7
2
4
39
29
74.36%
1
5
55
7.12 24 Julian Chabot Trung vệ
1
0
1
68
62
91.18%
0
6
82
7.76 28 Nikolas Nartey Tiền vệ trụ
0
0
0
7
6
85.71%
0
0
8
6.08 9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm
2
1
2
16
14
87.5%
0
1
21
7.48 10 Chris Fuhrich Cánh trái
5
3
4
34
28
82.35%
3
0
57
8.52 6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự
2
1
0
69
62
89.86%
3
0
81
7.6 18 Jamie Leweling Cánh phải
0
0
2
21
18
85.71%
4
1
37
7.29 8 Tiago Tomas Tiền đạo cắm
0
0
0
1
1
100%
0
0
4
6.4 3 Ramon Hendriks Trung vệ
0
0
0
55
49
89.09%
0
2
63
7.05 22 Lorenz Assignon Hậu vệ cánh phải
0
0
0
41
35
85.37%
1
2
55
7 11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công
1
0
0
5
4
80%
0
0
10
6.11 30 Chema Andres Tiền vệ phòng ngự
1
0
3
35
29
82.86%
0
3
42
7.01
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 33 Alexander Nubel Thủ môn
0
0
0
32
19
59.38%
0
0
0
0
7.22 7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái
3
3
1
59
51
86.44%
8
1
1
0
9 26 Deniz Undav Tiền đạo cắm
7
2
4
39
29
74.36%
1
1
3
1
7.12 24 Julian Chabot Trung vệ
1
0
1
68
62
91.18%
0
2
0
0
7.76 28 Nikolas Nartey Tiền vệ trụ
0
0
0
7
6
85.71%
0
1
0
0
6.08 9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm
2
1
2
16
14
87.5%
0
0
2
0
7.48 10 Chris Fuhrich Cánh trái
5
3
4
34
28
82.35%
3
1
2
0
8.52 6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự
2
1
0
69
62
89.86%
3
0
1
0
7.6 18 Jamie Leweling Cánh phải
0
0
2
21
18
85.71%
4
2
0
2
7.29 8 Tiago Tomas Tiền đạo cắm
0
0
0
1
1
100%
0
1
0
0
6.4 3 Ramon Hendriks Trung vệ
0
0
0
55
49
89.09%
0
1
1
0
7.05 22 Lorenz Assignon Hậu vệ cánh phải
0
0
0
41
35
85.37%
1
1
0
0
7 11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công
1
0
0
5
4
80%
0
0
2
0
6.11 30 Chema Andres Tiền vệ phòng ngự
1
0
3
35
29
82.86%
0
1
0
0
7.01
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 33 Alexander Nubel Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
7.22 7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái
4
1
3
0
1
0
0
9 26 Deniz Undav Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
7.12 24 Julian Chabot Trung vệ
1
3
3
0
0
0
1
7.76 28 Nikolas Nartey Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
6.08 9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
3
7.48 10 Chris Fuhrich Cánh trái
1
0
0
0
0
0
0
8.52 6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự
2
0
2
0
0
0
1
7.6 18 Jamie Leweling Cánh phải
0
0
0
0
0
0
1
7.29 8 Tiago Tomas Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.4 3 Ramon Hendriks Trung vệ
1
2
2
0
0
1
0
7.05 22 Lorenz Assignon Hậu vệ cánh phải
1
0
0
0
0
0
1
7 11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
0
6.11 30 Chema Andres Tiền vệ phòng ngự
0
0
3
0
0
0
1
7.01
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 33 Alexander Nubel Thủ môn
0
32
59.38%
0
0
19
6
0
0
7.22 7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái
1
59
86.44%
8
1
5
2
0
0
9 26 Deniz Undav Tiền đạo cắm
4
39
74.36%
1
1
1
1
0
0
7.12 24 Julian Chabot Trung vệ
1
68
91.18%
0
0
4
2
0
0
7.76 28 Nikolas Nartey Tiền vệ trụ
0
7
85.71%
0
0
0
0
0
0
6.08 9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm
2
16
87.5%
0
0
0
0
0
0
7.48 10 Chris Fuhrich Cánh trái
4
34
82.35%
3
1
2
2
0
0
8.52 6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự
0
69
89.86%
3
0
4
2
0
0
7.6 18 Jamie Leweling Cánh phải
2
21
85.71%
4
0
1
1
0
0
7.29 8 Tiago Tomas Tiền đạo cắm
0
1
100%
0
0
0
0
0
0
6.4 3 Ramon Hendriks Trung vệ
0
55
89.09%
0
0
4
2
0
0
7.05 22 Lorenz Assignon Hậu vệ cánh phải
0
41
85.37%
1
1
4
1
0
0
7 11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công
0
5
80%
0
0
1
1
0
0
6.11 30 Chema Andres Tiền vệ phòng ngự
3
35
82.86%
0
0
0
0
0
0
7.01
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 1 Daniel Heuer Fernandes Thủ môn
0
0
0
53
31
58.49%
0
0
63
7.07 9 Robert-Nesta Glatzel Tiền đạo cắm
0
0
0
3
1
33.33%
0
0
4
5.95 25 Jordan Torunarigha Trung vệ
0
0
0
21
15
71.43%
0
4
37
6.68 24 Nicolas Capaldo Tiền vệ trụ
0
0
1
1
1
100%
0
0
2
5.99 14 Rayan Philippe Cánh phải
1
0
0
5
2
40%
1
3
16
6.04 11 Ransford Yeboah Konigsdorffer Tiền đạo cắm
4
3
0
10
7
70%
1
3
27
6.84 20 Fabio Vieira Tiền vệ công
0
0
3
22
21
95.45%
2
0
31
6.09 23 Albert Gronbaek Tiền vệ công
0
0
1
15
11
73.33%
0
0
26
5.45 17 Warmed Omari Trung vệ
0
0
0
26
21
80.77%
0
1
40
5.45 2 William Mikelbrencis Hậu vệ cánh phải
0
0
0
15
10
66.67%
4
0
35
5.9 16 Giorgi Gocholeishvili Hậu vệ cánh phải
0
0
0
2
2
100%
0
0
5
6.02 21 Nicolai Remberg Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
35
26
74.29%
0
0
45
6.15 8 Daniel Elfadli Trung vệ
0
0
0
22
19
86.36%
0
2
35
6.28 49 Otto Stange Tiền đạo cắm
1
0
0
3
1
33.33%
0
0
5
5.94 45 Fabio Balde Cánh trái
1
0
1
17
14
82.35%
2
0
26
6.09
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 1 Daniel Heuer Fernandes Thủ môn
0
0
0
53
31
58.49%
0
0
0
0
7.07 9 Robert-Nesta Glatzel Tiền đạo cắm
0
0
0
3
1
33.33%
0
0
0
0
5.95 25 Jordan Torunarigha Trung vệ
0
0
0
21
15
71.43%
0
0
0
0
6.68 24 Nicolas Capaldo Tiền vệ trụ
0
0
1
1
1
100%
0
0
0
0
5.99 14 Rayan Philippe Cánh phải
1
0
0
5
2
40%
1
1
5
0
6.04 11 Ransford Yeboah Konigsdorffer Tiền đạo cắm
4
3
0
10
7
70%
1
1
3
1
6.84 20 Fabio Vieira Tiền vệ công
0
0
3
22
21
95.45%
2
2
1
0
6.09 23 Albert Gronbaek Tiền vệ công
0
0
1
15
11
73.33%
0
1
0
0
5.45 17 Warmed Omari Trung vệ
0
0
0
26
21
80.77%
0
2
0
0
5.45 2 William Mikelbrencis Hậu vệ cánh phải
0
0
0
15
10
66.67%
4
0
2
0
5.9 16 Giorgi Gocholeishvili Hậu vệ cánh phải
0
0
0
2
2
100%
0
1
0
0
6.02 21 Nicolai Remberg Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
35
26
74.29%
0
1
0
0
6.15 8 Daniel Elfadli Trung vệ
0
0
0
22
19
86.36%
0
0
1
0
6.28 49 Otto Stange Tiền đạo cắm
1
0
0
3
1
33.33%
0
0
0
0
5.94 45 Fabio Balde Cánh trái
1
0
1
17
14
82.35%
2
0
0
0
6.09
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 1 Daniel Heuer Fernandes Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7.07 9 Robert-Nesta Glatzel Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
5.95 25 Jordan Torunarigha Trung vệ
1
3
6
0
3
0
0
6.68 24 Nicolas Capaldo Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
5.99 14 Rayan Philippe Cánh phải
2
0
0
0
0
0
2
6.04 11 Ransford Yeboah Konigsdorffer Tiền đạo cắm
0
0
3
0
0
0
2
6.84 20 Fabio Vieira Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
0
6.09 23 Albert Gronbaek Tiền vệ công
1
3
3
0
0
0
0
5.45 17 Warmed Omari Trung vệ
1
2
4
0
3
0
3
5.45 2 William Mikelbrencis Hậu vệ cánh phải
2
0
3
0
0
1
0
5.9 16 Giorgi Gocholeishvili Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0
1
6.02 21 Nicolai Remberg Tiền vệ phòng ngự
0
2
0
0
0
0
3
6.15 8 Daniel Elfadli Trung vệ
2
0
8
0
1
2
1
6.28 49 Otto Stange Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
5.94 45 Fabio Balde Cánh trái
2
0
0
0
0
0
0
6.09
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 1 Daniel Heuer Fernandes Thủ môn
0
53
58.49%
0
0
36
14
0
0
7.07 9 Robert-Nesta Glatzel Tiền đạo cắm
0
3
33.33%
0
0
0
0
0
0
5.95 25 Jordan Torunarigha Trung vệ
0
21
71.43%
0
0
4
1
0
0
6.68 24 Nicolas Capaldo Tiền vệ trụ
1
1
100%
0
0
1
1
0
0
5.99
14 Rayan Philippe Cánh phải
0
5
40%
1
0
0
0
0
0
6.04 11 Ransford Yeboah Konigsdorffer Tiền đạo cắm
0
10
70%
1
0
1
0
0
0
6.84 20 Fabio Vieira Tiền vệ công
3
22
95.45%
2
1
0
0
0
0
6.09 23 Albert Gronbaek Tiền vệ công
1
15
73.33%
0
0
2
1
0
0
5.45 17 Warmed Omari Trung vệ
0
26
80.77%
0
0
4
2
0
0
5.45 2 William Mikelbrencis Hậu vệ cánh phải
0
15
66.67%
4
0
2
0
0
0
5.9 16 Giorgi Gocholeishvili Hậu vệ cánh phải
0
2
100%
0
0
0
0
0
0
6.02 21 Nicolai Remberg Tiền vệ phòng ngự
1
35
74.29%
0
0
3
1
0
0
6.15 8 Daniel Elfadli Trung vệ
0
22
86.36%
0
0
0
0
0
0
6.28 49 Otto Stange Tiền đạo cắm
0
3
33.33%
0
0
0
0
0
0
5.94 45 Fabio Balde Cánh trái
1
17
82.35%
2
2
2
0
0
0
6.09