BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Vfb Stuttgart vs Hamburger Sv

Kết quả trận VfB Stuttgart vs Hamburger SV, 22h30 ngày 12/04

Kết quả Vfb Stuttgart vs Hamburger Sv — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận VfB Stuttgart vs Hamburger SV, 22h30 ngày 12/04

Vòng 29
22:30 ngày 12/04/2026
VfB Stuttgart
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
Hamburger SV
Địa điểm: Mercedes-Benz Arena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.787
+3.5
2.01
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.892
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
2
Tỷ số chính xác
1-0
12 34
2-0
8.8 70
2-1
9 9.6
3-1
9.8 14
3-2
20 14
4-2
28 230
4-3
85 235
0-0
34
1-1
12.5
2-2
18.5
3-3
60
4-4
235
AOS
5.3

Bundesliga » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Hamburger SV hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Hamburger SV

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Phút
Hamburger SV Hamburger SV
Angelo Stiller 1 - 0
Kiến tạo: Jamie Leweling
match goal
21'
Chema Andres match yellow.png
24'
Chris Fuhrich 2 - 0
Kiến tạo: Ermedin Demirovic
match goal
32'
Maximilian Mittelstadt 3 - 0
Kiến tạo: Chris Fuhrich
match goal
56'
60'
match change Otto Stange
Ra sân: Rayan Philippe
60'
match change Robert-Nesta Glatzel
Ra sân: Albert Gronbaek
Ermedin Demirovic Goal Disallowed - offside match var
66'
Bilal El Khannouss
Ra sân: Chris Fuhrich
match change
70'
Nikolas Nartey
Ra sân: Chema Andres
match change
70'
Tiago Tomas
Ra sân: Ermedin Demirovic
match change
70'
72'
match change Giorgi Gocholeishvili
Ra sân: Fabio Balde
72'
match change Nicolas Capaldo
Ra sân: Daniel Elfadli
Deniz Undav match yellow.png
80'
80'
match yellow.png Nicolas Capaldo
Deniz Undav match hong pen
82'
Bilal El Khannouss 4 - 0
Kiến tạo: Tiago Tomas
match goal
86'
Josha Vagnoman
Ra sân: Lorenz Assignon
match change
88'
Jeremy Arevalo
Ra sân: Deniz Undav
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Hamburger SV

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Hamburger SV Hamburger SV
match ok
Giao bóng trước
23
 
Tổng cú sút
 
9
11
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Phạm lỗi
 
14
8
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
10
5
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
43
 
Đánh đầu
 
31
4
 
Cứu thua
 
7
13
 
Cản phá thành công
 
13
6
 
Thử thách
 
10
21
 
Long pass
 
28
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
24
 
Đánh đầu thành công
 
13
7
 
Cản sút
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
6
12
 
Ném biên
 
9
539
 
Số đường chuyền
 
294
85%
 
Chuyền chính xác
 
75%
125
 
Pha tấn công
 
52
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
3.64
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.61
2.15
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.57
2.85
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.61
3.07
 
Cú sút trúng đích
 
0.47
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
21
 
Số quả tạt chính xác
 
11
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
14
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Nikolas Nartey
4
Josha Vagnoman
11
Bilal El Khannouss
8
Tiago Tomas
25
Jeremy Arevalo
23
Dan Axel Zagadou
1
Fabian Bredlow
29
Finn Jeltsch
14
Luca Jaquez
VfB Stuttgart VfB Stuttgart 4-2-3-1
3-4-1-2 Hamburger SV Hamburger SV
33
Nubel
7
Mittelst...
24
Chabot
3
Hendriks
22
Assignon
6
Stiller
30
Andres
10
Fuhrich
26
Undav
18
Leweling
9
Demirovi...
1
Fernande...
17
Omari
25
Torunari...
8
Elfadli
2
Mikelbre...
23
Gronbaek
21
Remberg
45
Balde
20
Vieira
11
Konigsdo...
14
Philippe

Substitutes

24
Nicolas Capaldo
16
Giorgi Gocholeishvili
49
Otto Stange
9
Robert-Nesta Glatzel
19
Damion Downs
3
Noah Katterbach
27
Philip Otele
43
Shafiq Nandja
40
Hannes Hermann
Đội hình dự bị
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Nikolas Nartey 28
Josha Vagnoman 4
Bilal El Khannouss 11
Tiago Tomas 8
Jeremy Arevalo 25
Dan Axel Zagadou 23
Fabian Bredlow 1
Finn Jeltsch 29
Luca Jaquez 14
VfB Stuttgart Hamburger SV
24 Nicolas Capaldo
16 Giorgi Gocholeishvili
49 Otto Stange
9 Robert-Nesta Glatzel
19 Damion Downs
3 Noah Katterbach
27 Philip Otele
43 Shafiq Nandja
40 Hannes Hermann

Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Hamburger SV

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4.33
11.67 Phạm lỗi 10.33
5 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
46.33% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.3
1.9 Bàn thua 1.9
6.5 Sút trúng cầu môn 4
11.6 Phạm lỗi 10.8
6.6 Phạt góc 3.2
2.1 Thẻ vàng 1.8
56.3% Kiểm soát bóng 41.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfB Stuttgart (52trận)
Chủ Khách
Hamburger SV (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
9
4
5
HT-H/FT-T
8
1
1
3
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
0
3
0
1
HT-H/FT-H
2
3
6
5
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
3
HT-B/FT-B
3
9
3
1

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
33Alexander NubelThủ môn 0 0 0 32 19 59.38% 0 1 38 7.22
7Maximilian MittelstadtHậu vệ cánh trái 3 3 1 59 51 86.44% 8 1 89 9
26Deniz UndavTiền đạo cắm 7 2 4 39 29 74.36% 1 5 55 7.12
24Julian ChabotTrung vệ 1 0 1 68 62 91.18% 0 6 82 7.76
28Nikolas NarteyTiền vệ trụ 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 8 6.08
9Ermedin DemirovicTiền đạo cắm 2 1 2 16 14 87.5% 0 1 21 7.48
10Chris FuhrichCánh trái 5 3 4 34 28 82.35% 3 0 57 8.52
6Angelo StillerTiền vệ phòng ngự 2 1 0 69 62 89.86% 3 0 81 7.6
18Jamie LewelingCánh phải 0 0 2 21 18 85.71% 4 1 37 7.29
8Tiago TomasTiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.4
3Ramon HendriksTrung vệ 0 0 0 55 49 89.09% 0 2 63 7.05
22Lorenz AssignonHậu vệ cánh phải 0 0 0 41 35 85.37% 1 2 55 7
11Bilal El KhannoussTiền vệ công 1 0 0 5 4 80% 0 0 10 6.11
30Chema AndresTiền vệ phòng ngự 1 0 3 35 29 82.86% 0 3 42 7.01

Hamburger SV Hamburger SV
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Daniel Heuer FernandesThủ môn 0 0 0 53 31 58.49% 0 0 63 7.07
9Robert-Nesta GlatzelTiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 5.95
25Jordan TorunarighaTrung vệ 0 0 0 21 15 71.43% 0 4 37 6.68
24Nicolas CapaldoTiền vệ trụ 0 0 1 1 1 100% 0 0 2 5.99
14Rayan PhilippeCánh phải 1 0 0 5 2 40% 1 3 16 6.04
11Ransford Yeboah KonigsdorfferTiền đạo cắm 4 3 0 10 7 70% 1 3 27 6.84
20Fabio VieiraTiền vệ công 0 0 3 22 21 95.45% 2 0 31 6.09
23Albert GronbaekTiền vệ công 0 0 1 15 11 73.33% 0 0 26 5.45
17Warmed OmariTrung vệ 0 0 0 26 21 80.77% 0 1 40 5.45
2William MikelbrencisHậu vệ cánh phải 0 0 0 15 10 66.67% 4 0 35 5.9
16Giorgi GocholeishviliHậu vệ cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.02
21Nicolai RembergTiền vệ phòng ngự 0 0 1 35 26 74.29% 0 0 45 6.15
8Daniel ElfadliTrung vệ 0 0 0 22 19 86.36% 0 2 35 6.28
49Otto StangeTiền đạo cắm 1 0 0 3 1 33.33% 0 0 5 5.94
45Fabio BaldeCánh trái 1 0 1 17 14 82.35% 2 0 26 6.09

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593