BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Vfb Stuttgart vs Fc Porto

Kết quả trận VfB Stuttgart vs FC Porto, 00h45 ngày 13/03

Kết quả Vfb Stuttgart vs Fc Porto — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận VfB Stuttgart vs FC Porto, 00h45 ngày 13/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 13/03/2026
VfB Stuttgart
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 2)
FC Porto
Địa điểm: Mercedes-Benz Arena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
1.89
+1.75
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.83
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 11
2-0
8.5 26
2-1
8.3 17.5
3-1
15 46
3-2
26 36
4-2
56 141
4-3
121 171
0-0
8.8
1-1
6.8
2-2
16.5
3-3
66
4-4
241
AOS
-

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs FC Porto hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs FC Porto tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs FC Porto

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Phút
FC Porto FC Porto
21'
match goal 0 - 1 Teremas Moffi
Kiến tạo: Borja Sainz Eguskiza
27'
match goal 0 - 2 Rodrigo Mora
Kiến tạo: Zaidu Sanusi
Deniz Undav 1 - 2 match goal
40'
45'
match yellow.png William Gomes
Finn Jeltsch match yellow.png
48'
59'
match change Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Ra sân: Borja Sainz Eguskiza
59'
match change Denis Gul
Ra sân: Teremas Moffi
59'
match change Victor Froholdt
Ra sân: Rodrigo Mora
Tiago Tomas
Ra sân: Ermedin Demirovic
match change
63'
65'
match yellow.png Thiago Emiliano da Silva
Chris Fuhrich
Ra sân: Nikolas Nartey
match change
70'
Luca Jaquez
Ra sân: Finn Jeltsch
match change
70'
70'
match change Gabriel Veiga
Ra sân: William Gomes
Angelo Stiller Goal cancelled match var
72'
80'
match change Alan Varela
Ra sân: Seko Fofana
Maximilian Mittelstadt
Ra sân: Atakan Karazor
match change
84'
85'
match yellow.png Alan Varela
Bilal El Khannouss match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Zaidu Sanusi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS FC Porto

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
FC Porto FC Porto
15
 
Tổng cú sút
 
14
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
18
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
23
 
Đánh đầu
 
37
4
 
Cứu thua
 
6
13
 
Cản phá thành công
 
8
6
 
Thử thách
 
8
15
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
13
 
Đánh đầu thành công
 
17
1
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
8
2
 
Đánh chặn
 
4
11
 
Ném biên
 
17
519
 
Số đường chuyền
 
347
85%
 
Chuyền chính xác
 
75%
111
 
Pha tấn công
 
79
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.39
 
Cú sút trúng đích
 
2.08
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
20
 
Số quả tạt chính xác
 
11
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
16
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Maximilian Mittelstadt
10
Chris Fuhrich
8
Tiago Tomas
14
Luca Jaquez
2
Ameen Al Dakhil
22
Lorenz Assignon
27
Badredine Bouanani
1
Fabian Bredlow
44
Florian Hellstern
30
Chema Andres
VfB Stuttgart VfB Stuttgart 4-2-3-1
4-3-3 FC Porto FC Porto
33
Nubel
3
Hendriks
24
Chabot
29
Jeltsch
28
Nartey
6
Stiller
16
Karazor
18
Leweling
26
Undav
11
Khannous...
9
Demirovi...
99
Costa
20
Costa
3
Silva
5
Bednarek
12
Sanusi
42
Fofana
13
Rosario
86
Mora
7
Gomes
29
Moffi
17
Eguskiza

Substitutes

22
Alan Varela
11
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
8
Victor Froholdt
10
Gabriel Veiga
27
Denis Gul
21
Dominik Prpic
4
Jakub Kiwior
14
Claudio Pires Morais Ramos
24
Joao Costa
74
Francisco Sampaio Moura
52
Martim Fernandes
59
Tiago Andrade
Đội hình dự bị
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Maximilian Mittelstadt 7
Chris Fuhrich 10
Tiago Tomas 8
Luca Jaquez 14
Ameen Al Dakhil 2
Lorenz Assignon 22
Badredine Bouanani 27
Fabian Bredlow 1
Florian Hellstern 44
Chema Andres 30
VfB Stuttgart FC Porto
22 Alan Varela
11 Eduardo Gabriel Aquino Cossa
8 Victor Froholdt
10 Gabriel Veiga
27 Denis Gul
21 Dominik Prpic
4 Jakub Kiwior
14 Claudio Pires Morais Ramos
24 Joao Costa
74 Francisco Sampaio Moura
52 Martim Fernandes
59 Tiago Andrade

Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs FC Porto

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 3.67
11.67 Phạm lỗi 15
5 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 2
46.33% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.4
1.9 Bàn thua 1
6.5 Sút trúng cầu môn 4.2
11.6 Phạm lỗi 14.4
6.6 Phạt góc 5.5
2.1 Thẻ vàng 2.8
56.3% Kiểm soát bóng 51.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfB Stuttgart (52trận)
Chủ Khách
FC Porto (53trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
9
18
4
HT-H/FT-T
8
1
3
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
3
1
1
HT-H/FT-H
2
3
5
1
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
8
HT-B/FT-B
3
9
0
9

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
33Alexander NubelThủ môn 0 0 0 37 26 70.27% 0 1 49 6.39
7Maximilian MittelstadtHậu vệ cánh trái 0 0 1 7 6 85.71% 1 0 8 6.05
26Deniz UndavTiền đạo cắm 2 2 2 26 22 84.62% 0 0 37 7.46
24Julian ChabotTrung vệ 0 0 0 72 62 86.11% 0 2 88 5.93
16Atakan KarazorTiền vệ phòng ngự 0 0 0 39 33 84.62% 0 1 44 5.98
28Nikolas NarteyTiền vệ trụ 1 1 1 29 25 86.21% 4 2 42 6.24
9Ermedin DemirovicTiền đạo cắm 1 0 1 11 10 90.91% 0 0 15 6.09
10Chris FuhrichCánh trái 2 1 0 12 8 66.67% 1 0 16 6.32
6Angelo StillerTiền vệ phòng ngự 0 0 3 90 82 91.11% 3 1 106 6.89
18Jamie LewelingCánh phải 1 1 1 38 31 81.58% 4 0 58 6.37
8Tiago TomasTiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 1 1 11 6.27
3Ramon HendriksTrung vệ 0 0 0 49 45 91.84% 2 2 71 6.37
14Luca JaquezTrung vệ 0 0 0 17 15 88.24% 0 1 19 6.19
11Bilal El KhannoussTiền vệ công 5 1 1 48 39 81.25% 4 1 72 6.24
29Finn JeltschTrung vệ 2 1 0 38 34 89.47% 0 1 44 5.97

FC Porto FC Porto
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
3Thiago Emiliano da SilvaTrung vệ 0 0 0 41 34 82.93% 0 4 53 6.85
5Jan BednarekTrung vệ 0 0 0 34 28 82.35% 0 1 43 6.43
42Seko FofanaTiền vệ trụ 1 0 3 34 32 94.12% 0 0 44 6.57
13Pablo RosarioTiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 23 76.67% 0 4 43 7.11
99Diogo Meireles CostaThủ môn 0 0 0 49 32 65.31% 0 0 66 7.4
11Eduardo Gabriel Aquino CossaCánh phải 1 0 0 8 3 37.5% 2 1 15 6.21
12Zaidu SanusiHậu vệ cánh trái 2 1 1 39 30 76.92% 2 2 62 7.14
17Borja Sainz EguskizaCánh trái 1 0 2 11 9 81.82% 0 0 22 6.6
29Teremas MoffiTiền đạo cắm 2 2 0 17 10 58.82% 0 2 24 7.51
10Gabriel VeigaTiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 2 0 8 6.33
22Alan VarelaTiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 5.9
27Denis GulTiền đạo cắm 1 0 2 5 3 60% 0 0 12 6.07
8Victor FroholdtTiền vệ trụ 0 0 0 8 6 75% 0 1 14 6.11
86Rodrigo MoraTiền vệ công 1 1 1 17 13 76.47% 3 2 26 7.36
7William GomesCánh trái 3 1 1 18 12 66.67% 1 0 34 6.99
20Alberto CostaHậu vệ cánh phải 1 0 1 27 18 66.67% 0 0 52 6.57

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593