BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid

Kết quả trận Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid, 03h00 ngày 19/03

Kết quả Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid, 03h00 ngày 19/03

Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 19/03/2026
Tottenham Hotspur
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 0)
Atletico Madrid
Địa điểm: Tottenham Hotspur Stadium
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.934
+3
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.92
Xỉu
1.88
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 11
2-0
13.5 16.5
2-1
8.8 27
3-1
18.5 75
3-2
24 50
4-2
65 85
4-3
130 150
0-0
14.5
1-1
6.5
2-2
12
3-3
50
4-4
240
AOS
25

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid

Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Phút
Atletico Madrid Atletico Madrid
28'
match yellow.png Matteo Ruggeri
Randal Kolo Muani 1 - 0
Kiến tạo: Mathys Tel
match goal
30'
47'
match goal 1 - 1 Julian Alvarez
Kiến tạo: Ademola Lookman
Xavi Quentin Shay Simons 2 - 1
Kiến tạo: Archie Gray
match goal
52'
56'
match yellow.png Ademola Lookman
Pedro Porro match yellow.png
57'
Guglielmo Vicario match yellow.png
58'
63'
match change Alexander Sorloth
Ra sân: Ademola Lookman
64'
match change Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Ra sân: Nahuel Molina
Iyenoma Destiny Udogie
Ra sân: Radu Dragusin
match change
66'
Cristian Gabriel Romero match yellow.png
70'
Iyenoma Destiny Udogie match yellow.png
72'
Lucas Bergvall
Ra sân: Pedro Porro
match change
74'
75'
match goal 2 - 2 David Hancko
Kiến tạo: Julian Alvarez
Callum Olusesi
Ra sân: Mathys Tel
match change
81'
Kevin Danso
Ra sân: Cristian Gabriel Romero
match change
81'
Conor Gallagher
Ra sân: Archie Gray
match change
81'
84'
match change Nicolas Gonzalez
Ra sân: Julian Alvarez
84'
match change Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: Antoine Griezmann
87'
match change Jose Maria Gimenez de Vargas
Ra sân: Giuliano Simeone
Xavi Quentin Shay Simons 3 - 2 match pen
90'
90'
match yellow.png Alexander Sorloth

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Atletico Madrid

Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Atletico Madrid Atletico Madrid
match ok
Giao bóng trước
18
 
Tổng cú sút
 
18
11
 
Sút trúng cầu môn
 
6
16
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
7
7
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
1
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
8
5
 
Cản phá thành công
 
19
15
 
Thử thách
 
12
19
 
Long pass
 
18
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
13
 
Đánh đầu thành công
 
4
6
 
Cản sút
 
9
5
 
Rê bóng thành công
 
18
12
 
Đánh chặn
 
9
22
 
Ném biên
 
9
415
 
Số đường chuyền
 
404
83%
 
Chuyền chính xác
 
83%
109
 
Pha tấn công
 
69
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
2.45
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.04
3.66
 
Cú sút trúng đích
 
1.94
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
23
 
Số quả tạt chính xác
 
15
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
50
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
18
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Kevin Danso
13
Iyenoma Destiny Udogie
15
Lucas Bergvall
22
Conor Gallagher
52
Callum Olusesi
31
Antonin Kinsky
57
Rio Kyerematen
40
Brandon Austin
76
James Rowswell
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur 4-2-3-1
4-4-2 Atletico Madrid Atletico Madrid
1
Vicario
24
Spence
37
Ven
17
Romero
3
Dragusin
29
Sarr
14
Gray
11
Tel
7
Simons
23
Porro
39
Muani
1
Musso
16
Molina
24
Normand
17
Hancko
3
Ruggeri
20
Simeone
14
Moreno
5
Cardoso
22
Lookman
7
Griezman...
19
Alvarez

Substitutes

23
Nicolas Gonzalez
9
Alexander Sorloth
10
Alejandro Baena Rodriguez
6
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
2
Jose Maria Gimenez de Vargas
11
Thiago Almada
15
Clement Lenglet
18
Marc Pubill
33
Mario de Luis Jimenez
31
Salvi Esquivel
21
Obed Vaargas
34
Julio Diaz
Đội hình dự bị
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Kevin Danso 4
Iyenoma Destiny Udogie 13
Lucas Bergvall 15
Conor Gallagher 22
Callum Olusesi 52
Antonin Kinsky 31
Rio Kyerematen 57
Brandon Austin 40
James Rowswell 76
Tottenham Hotspur Atletico Madrid
23 Nicolas Gonzalez
9 Alexander Sorloth
10 Alejandro Baena Rodriguez
6 Jorge Resurreccion Merodio, Koke
2 Jose Maria Gimenez de Vargas
11 Thiago Almada
15 Clement Lenglet
18 Marc Pubill
33 Mario de Luis Jimenez
31 Salvi Esquivel
21 Obed Vaargas
34 Julio Diaz

Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2
2.67 Sút trúng cầu môn 4
15 Phạm lỗi 10.33
8.33 Phạt góc 7.33
3 Thẻ vàng 2.67
54.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.6
4.9 Sút trúng cầu môn 3.8
14.2 Phạm lỗi 11.1
7.2 Phạt góc 5.8
2.9 Thẻ vàng 1.9
51.2% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tottenham Hotspur (51trận)
Chủ Khách
Atletico Madrid (60trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
8
11
7
HT-H/FT-T
0
2
9
4
HT-B/FT-T
0
0
1
2
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
3
5
1
5
HT-B/FT-H
2
0
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
4
3
5
HT-B/FT-B
8
4
2
6

Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Guglielmo VicarioThủ môn 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 17 6.38
17Cristian Gabriel RomeroTrung vệ 0 0 0 21 17 80.95% 0 3 27 6.33
39Randal Kolo MuaniTiền đạo cắm 1 1 0 10 8 80% 0 0 14 6.84
23Pedro PorroHậu vệ cánh phải 0 0 0 20 12 60% 2 0 30 5.96
24Djed SpenceHậu vệ cánh trái 0 0 1 28 24 85.71% 1 1 41 6.24
7Xavi Quentin Shay SimonsTiền vệ công 2 0 3 25 21 84% 0 1 46 7.21
29Pape Matar SarrTiền vệ trụ 0 0 0 30 25 83.33% 0 0 40 6.36
37Micky van de VenTrung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 1 30 6.45
3Radu DragusinTrung vệ 0 0 1 21 15 71.43% 1 0 32 6.01
11Mathys TelTiền đạo cắm 5 5 1 13 9 69.23% 8 1 41 7.62
14Archie GrayTiền vệ trụ 0 0 1 32 29 90.63% 0 0 42 6.44

Atletico Madrid Atletico Madrid
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
7Antoine GriezmannTiền đạo thứ 2 1 0 0 31 28 90.32% 1 0 35 6.13
16Nahuel MolinaHậu vệ cánh phải 0 0 0 30 26 86.67% 0 0 43 6.63
1Juan MussoThủ môn 0 0 0 19 9 47.37% 0 0 30 6.62
14Marcos Llorente MorenoHậu vệ cánh phải 1 0 0 23 18 78.26% 2 0 34 6.22
22Ademola LookmanTiền đạo thứ 2 1 1 2 21 19 90.48% 1 0 32 6.92
24Robin Le NormandTrung vệ 0 0 1 23 19 82.61% 0 2 37 6.58
20Giuliano SimeoneCánh phải 3 1 0 22 18 81.82% 0 1 39 5.85
17David HanckoTrung vệ 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 33 5.79
19Julian AlvarezTiền đạo cắm 3 1 1 17 15 88.24% 4 0 35 7.42
5Joao Lucas De Souza CardosoTiền vệ phòng ngự 0 0 0 34 30 88.24% 0 0 42 6.37
3Matteo RuggeriHậu vệ cánh trái 0 0 1 38 32 84.21% 2 1 51 6.44

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593