BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Tokushima Vortis vs Sagan Tosu

Kết quả trận Tokushima Vortis vs Sagan Tosu, 12h00 ngày 30/05

Kết quả Tokushima Vortis vs Sagan Tosu — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Tokushima Vortis vs Sagan Tosu, 12h00 ngày 30/05

Vòng
12:00 ngày 30/05/2026
Tokushima Vortis
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Sagan Tosu
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 6.5
2-0
12 12
2-1
10 34
3-1
27 125
3-2
46 100
4-2
170 165
4-3
200 200
0-0
7.3
1-1
5.5
2-2
17
3-3
115
4-4
200
AOS
65

Hạng 2 Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokushima Vortis vs Sagan Tosu hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokushima Vortis vs Sagan Tosu tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokushima Vortis vs Sagan Tosu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tokushima Vortis vs Sagan Tosu

Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Phút
Sagan Tosu Sagan Tosu
Taro Sugimoto match yellow.png
9'
Naoki Kanuma match yellow.png
25'
Ko Yanagisawa match yellow.png
34'
36'
match change Vykintas Slivka
Ra sân: Kenta Nishizawa
Daiki Watari match yellow.png
40'
Yukihito Kajiya 1 - 0
Kiến tạo: Thonny Anderson
match goal
41'
45'
match goal 1 - 1 Rio Hyon
Kiến tạo: Nagi Matsumoto
Takuya Shigehiro
Ra sân: Thonny Anderson
match change
46'
Taro Sugimoto 2 - 1
Kiến tạo: Takuya Shigehiro
match goal
47'
71'
match change Kaito Yoshino
Ra sân: Koki Sakamoto
71'
match change Kanta Jojo
Ra sân: Rio Hyon
Junma Miyazaki 3 - 1 match goal
76'
79'
match change Haruya Goto
Ra sân: Nagi Matsumoto
Daiki Watari
Ra sân: Yukihito Kajiya
match change
84'
Ken Iwao
Ra sân: Taro Sugimoto
match change
90'
Keita Matsuda
Ra sân: Tatsuya Yamaguchi
match change
90'
Soya Takada
Ra sân: Yuya Takagi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tokushima Vortis VS Sagan Tosu

Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Sagan Tosu Sagan Tosu
4
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Phạt góc
 
8
4
 
Thẻ vàng
 
0
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
1
 
Sút ra ngoài
 
4
56
 
Pha tấn công
 
87
19
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%

Đội hình xuất phát

Substitutes

55
Takuya Shigehiro
16
Daiki Watari
20
Keita Matsuda
8
Ken Iwao
24
Soya Takada
21
Kokoro Aoki
4
Kaique Mafaldo
77
Thales Procopio Castro de Paula
69
Muku Fukuta
Tokushima Vortis Tokushima Vortis 3-4-2-1
3-4-2-1 Sagan Tosu Sagan Tosu
1
Nagaishi
44
Yamaguch...
3
Yamada
22
Yanagisa...
42
Takagi
6
Kanuma
7
Kodama
19
Miyazaki
10
Sugimoto
14
Kajiya
9
Anderson
1
Izumori
5
Nagasawa
4
Imazu
33
Ogawa
22
Yuba
2
Matsumot...
6
Sakurai
7
Sakamoto
18
Hyon
16
Nishizaw...
88
Shiohama

Substitutes

77
Vykintas Slivka
13
Kanta Jojo
43
Kaito Yoshino
42
Haruya Goto
12
Sota Matsubara
3
Kyosuke Kamiyama
20
Ayumu Toyoda
8
Yoshiki Narahara
41
Hibiki Matsuoka
Đội hình dự bị
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Takuya Shigehiro 55
Daiki Watari 16
Keita Matsuda 20
Ken Iwao 8
Soya Takada 24
Kokoro Aoki 21
Kaique Mafaldo 4
Thales Procopio Castro de Paula 77
Muku Fukuta 69
Tokushima Vortis Sagan Tosu
77 Vykintas Slivka
13 Kanta Jojo
43 Kaito Yoshino
42 Haruya Goto
12 Sota Matsubara
3 Kyosuke Kamiyama
20 Ayumu Toyoda
8 Yoshiki Narahara
41 Hibiki Matsuoka

Dữ liệu đội bóng:Tokushima Vortis vs Sagan Tosu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3
3 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 0.33
46% Kiểm soát bóng 53.33%
4.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.5
1.8 Bàn thua 0.8
4.2 Sút trúng cầu môn 3.5
3.8 Phạt góc 4.6
1.8 Thẻ vàng 0.7
47.3% Kiểm soát bóng 54%
2.3 Phạm lỗi 1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tokushima Vortis (19trận)
Chủ Khách
Sagan Tosu (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
3
0
HT-H/FT-T
2
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
1
1
2
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
2
4
1
4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593