BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Tochigi City vs Jubilo Iwata

Kết quả trận Tochigi City vs Jubilo Iwata, 12h00 ngày 30/05

Kết quả Tochigi City vs Jubilo Iwata — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Tochigi City vs Jubilo Iwata, 12h00 ngày 30/05

Vòng
12:00 ngày 30/05/2026
Tochigi City
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Jubilo Iwata

90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [3-1]

Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 7.5
2-0
10.5 13
2-1
9.1 23
3-1
21 66
3-2
36 56
4-2
91 111
4-3
151 151
0-0
8.6
1-1
5.9
2-2
15.5
3-3
81
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tochigi City vs Jubilo Iwata hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tochigi City vs Jubilo Iwata tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tochigi City vs Jubilo Iwata hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tochigi City vs Jubilo Iwata

Tochigi City Tochigi City
Phút
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
32'
match phan luoi 0 - 1 Pedro Augusto(OW)
David Moberg-Karlsson 1 - 1 match goal
36'
Pedro Augusto match yellow.png
45'
60'
match goal 1 - 2 Hirotaka Tameda
Keita Saito 2 - 2 match goal
67'
69'
match change Ko Matsubara
Ra sân: Naoki Kawaguchi
Atsushi Yoshida
Ra sân: David Moberg-Karlsson
match change
69'
Takaya Inui
Ra sân: Yugo Masukake
match change
69'
73'
match yellow.png Koshiro Sumi
81'
match change Ryoga Sato
Ra sân: Koshiro Sumi
Takashi Oshima
Ra sân: Keita Saito
match change
91'
Yuta Koike
Ra sân: Junichi Tanaka
match change
91'
Masaru Kato
Ra sân: Toshiki Mori
match change
91'
106'
match change Kento Nishioka
Ra sân: Daiki Kaneko
Takaya Inui 3 - 2 match goal
110'
113'
match change Ryusei Yoshimura
Ra sân: Rikiya Uehara
113'
match change Shunsuke Nishikubo
Ra sân: Ryo Watanabe
114'
match pen 3 - 3 Matheus Vieira Campos Peixoto
Ryo Okui match yellow.png
115'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tochigi City VS Jubilo Iwata

Tochigi City Tochigi City
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
17
 
Tổng cú sút
 
13
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Yellow card (Overtime)
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
10
 
Sút ra ngoài
 
8
81
 
Pha tấn công
 
85
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Takaya Inui
23
Atsushi Yoshida
32
Yuta Koike
18
Masaru Kato
13
Takashi Oshima
16
Jun Kodama
28
Keitaro Konishi
6
Joe Caletti
10
Yuki Okaniwa
Tochigi City Tochigi City 4-1-2-3
3-4-2-1 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
31
Aizawa
88
Masukake
17
Chinen
42
Jonjic
5
Okui
20
Augusto
24
Nishiya
7
Mori
77
Tanaka
29
Saito
19
Moberg-K...
1
Kawashim...
50
Uemura
3
Morioka
20
Kato
38
Kawaguch...
6
Kaneko
7
Uehara
8
Tameda
9
Watanabe
39
Sumi
11
Peixoto

Substitutes

4
Ko Matsubara
27
Ryoga Sato
65
Kento Nishioka
36
Ryusei Yoshimura
26
Shunsuke Nishikubo
21
Ryuki Miura
66
Kanata Masuda
42
Rea Ishizuka
36
Yuma Okuda
Đội hình dự bị
Tochigi City Tochigi City
Takaya Inui 33
Atsushi Yoshida 23
Yuta Koike 32
Masaru Kato 18
Takashi Oshima 13
Jun Kodama 16
Keitaro Konishi 28
Joe Caletti 6
Yuki Okaniwa 10
Tochigi City Jubilo Iwata
4 Ko Matsubara
27 Ryoga Sato
65 Kento Nishioka
36 Ryusei Yoshimura
26 Shunsuke Nishikubo
21 Ryuki Miura
66 Kanata Masuda
42 Rea Ishizuka
36 Yuma Okuda

Dữ liệu đội bóng:Tochigi City vs Jubilo Iwata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 2
4.33 Sút trúng cầu môn 5.67
6 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1
51.33% Kiểm soát bóng 48.67%
3.67 Phạm lỗi 4.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1.1
4.1 Sút trúng cầu môn 3.9
5.1 Phạt góc 4.1
1.8 Thẻ vàng 0.9
51.1% Kiểm soát bóng 45.5%
1.1 Phạm lỗi 1.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tochigi City (19trận)
Chủ Khách
Jubilo Iwata (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
4
2
1
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
3
1
2
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
3
3
3
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593