BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Sydney Fc vs Perth Glory

Kết quả trận Sydney FC vs Perth Glory, 16h40 ngày 18/04

Kết quả Sydney Fc vs Perth Glory — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Sydney FC vs Perth Glory, 16h40 ngày 18/04

Vòng 25
16:40 ngày 18/04/2026
Sydney FC
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Perth Glory
Địa điểm: Allianz Stadium
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.99
+2.5
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.84
Xỉu
1.96
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
9 17.5
2-0
9 34
2-1
7.4 14
3-1
11.5 27
3-2
20 22
4-2
38 170
4-3
105 210
0-0
17.5
1-1
8
2-2
14.5
3-3
55
4-4
220
AOS
13.5

VĐQG Australia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Perth Glory hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 16:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Perth Glory

Sydney FC Sydney FC
Phút
Perth Glory Perth Glory
35'
match yellow.png Sam Sutton
Rhyan Grant match yellow.png
36'
58'
match yellow.png Brian Kaltak
62'
match change Adam Taggart
Ra sân: Gabriel Popovic
Tiago Quintal
Ra sân: Ahmet Arslan
match change
68'
Akol Akon
Ra sân: Alhassan Toure
match change
69'
Corey Hollman
Ra sân: Wataru Kamijo
match change
78'
81'
match change Stefan Colakovski
Ra sân: Jaiden Kucharski
Patrick Wood
Ra sân: Apostolos Stamatelopoulos
match change
83'
Joseph Lacey
Ra sân: Piero Quispe
match change
84'
88'
match change Arion Sulemani
Ra sân: Sebastian Despotovski
88'
match change Luca Tevere
Ra sân: William Freney
88'
match change Andriano Lebib
Ra sân: Charbel Shamoon

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Perth Glory

Sydney FC Sydney FC
Perth Glory Perth Glory
17
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
6
4
 
Phạt góc
 
1
6
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Thẻ vàng
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
2
 
Cứu thua
 
4
6
 
Cản phá thành công
 
9
11
 
Thử thách
 
17
28
 
Long pass
 
23
4
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
4
6
 
Cản sút
 
2
5
 
Rê bóng thành công
 
9
6
 
Đánh chặn
 
8
23
 
Ném biên
 
21
688
 
Số đường chuyền
 
385
86%
 
Chuyền chính xác
 
75%
107
 
Pha tấn công
 
102
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.65
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.43
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.4
1.65
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.43
1.25
 
Cú sút trúng đích
 
0.24
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
14
 
Số quả tạt chính xác
 
8
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
34
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Tiago Quintal
44
Akol Akon
6
Corey Hollman
13
Patrick Wood
29
Joseph Lacey
1
Gus Hoefsloot
16
Joel King
Sydney FC Sydney FC 4-2-3-1
4-2-3-1 Perth Glory Perth Glory
12
Devenish...
17
Garuccio
4
Courtney...
41
Popovic
23
Grant
8
Kamijo
24
Okon-Eng...
7
Quispe
70
Arslan
35
Toure
80
Stamatel...
29
Sutton
2
Shamoon
45
Kaltak
4
Wootton
3
Sutton
39
Abreu
27
Freney
9
Kucharsk...
25
Despotov...
7
Penningt...
16
Popovic

Substitutes

22
Adam Taggart
67
Stefan Colakovski
24
Andriano Lebib
18
Luca Tevere
17
Arion Sulemani
40
Ryan Warner
30
Tadiwanashe Kuzamba
Đội hình dự bị
Sydney FC Sydney FC
Tiago Quintal 20
Akol Akon 44
Corey Hollman 6
Patrick Wood 13
Joseph Lacey 29
Gus Hoefsloot 1
Joel King 16
Sydney FC Perth Glory
22 Adam Taggart
67 Stefan Colakovski
24 Andriano Lebib
18 Luca Tevere
17 Arion Sulemani
40 Ryan Warner
30 Tadiwanashe Kuzamba

Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Perth Glory

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
8.67 Phạm lỗi 9.67
4.33 Phạt góc 1.67
2 Thẻ vàng 3
56.33% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 1.7
3.9 Sút trúng cầu môn 3.6
10.6 Phạm lỗi 9.8
4.6 Phạt góc 2.9
1.9 Thẻ vàng 2
55.7% Kiểm soát bóng 43.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sydney FC (30trận)
Chủ Khách
Perth Glory (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
3
2
HT-H/FT-T
5
5
1
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
3
0
3
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
4
2
2
HT-B/FT-B
2
3
4
1

Sydney FC Sydney FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
23Rhyan GrantHậu vệ cánh phải 1 0 1 73 63 86.3% 0 1 100 7
17Benjamin GaruccioHậu vệ cánh trái 1 1 3 60 48 80% 8 0 94 7.3
70Ahmet ArslanMidfielder 2 0 3 40 28 70% 1 1 57 6.4
80Apostolos StamatelopoulosTiền đạo cắm 1 1 2 16 7 43.75% 0 2 28 6.1
35Alhassan ToureCánh trái 3 1 0 8 6 75% 2 0 21 6.5
4Jordan Courtney-PerkinsHậu vệ cánh trái 0 0 0 111 103 92.79% 0 2 132 7.2
13Patrick WoodTiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.4
7Piero QuispeTiền vệ công 2 0 2 46 42 91.3% 1 0 64 6.6
41Alexandar PopovicTrung vệ 1 0 0 116 103 88.79% 0 5 132 7.1
6Corey HollmanTiền vệ phòng ngự 0 0 1 13 13 100% 0 0 14 7.1
29Joseph LaceyTiền vệ công 1 0 0 4 4 100% 0 1 12 7
8Wataru KamijoTiền vệ trụ 0 0 0 48 40 83.33% 0 1 59 6.8
20Tiago QuintalCánh phải 2 0 0 11 8 72.73% 2 0 18 6.9
24Paul Okon-EngstlerTiền vệ phòng ngự 2 1 0 86 75 87.21% 0 1 105 7.7
12Harrison Devenish-MearesThủ môn 0 0 0 46 44 95.65% 0 0 55 7.1
44Akol AkonCánh trái 1 0 1 9 6 66.67% 0 1 18 6.7

Perth Glory Perth Glory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
22Adam TaggartTiền đạo cắm 1 0 0 4 1 25% 0 0 10 6.3
4Scott WoottonTrung vệ 0 0 0 48 40 83.33% 0 0 55 7
7Nicholas PenningtonTiền vệ trụ 0 0 1 35 24 68.57% 2 7 61 6.9
29Matthew SuttonThủ môn 0 0 0 38 25 65.79% 0 0 47 8.1
3Sam SuttonHậu vệ cánh trái 0 0 1 27 23 85.19% 3 1 53 7.2
67Stefan Colakovski 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.6
45Brian KaltakTrung vệ 0 0 0 42 39 92.86% 0 3 57 7.5
16Gabriel PopovicTiền đạo cắm 0 0 0 7 3 42.86% 0 1 18 6.2
9Jaiden KucharskiTiền đạo cắm 3 1 0 25 15 60% 3 3 43 6.7
2Charbel ShamoonHậu vệ cánh phải 1 1 0 38 30 78.95% 0 0 62 7
25Sebastian DespotovskiTiền đạo cắm 3 0 2 20 13 65% 0 2 46 6.4
39Giovanni De AbreuMidfielder 0 0 1 40 29 72.5% 0 0 51 6.7
27William FreneyTiền vệ trụ 0 0 0 56 43 76.79% 0 2 69 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593