BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Strasbourg vs Fsv Mainz 05

Kết quả trận Strasbourg vs FSV Mainz 05, 02h00 ngày 17/04

Kết quả Strasbourg vs Fsv Mainz 05 — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Strasbourg vs FSV Mainz 05, 02h00 ngày 17/04

Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 17/04/2026
Strasbourg
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
FSV Mainz 05 1
Địa điểm: de la Meinau Stade
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.75
1.98
+3.75
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.884
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
8 12
2-0
10 22
2-1
7.8 18.5
3-1
14.5 46
3-2
23 36
4-2
55 145
4-3
140 220
0-0
13
1-1
6.7
2-2
14
3-3
60
4-4
225
AOS
25

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs FSV Mainz 05 tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs FSV Mainz 05

Strasbourg Strasbourg
Phút
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
19'
match yellow.png Dominik Kohr
Sebastian Nanasi 1 - 0 match goal
26'
Guemissongui Ouattara 2 - 0
Kiến tạo: Julio Cesar Enciso
match goal
35'
Valentin Barco match yellow.png
36'
Sebastian Nanasi match yellow.png
45'
46'
match change Nadiem Amiri
Ra sân: Nelson Weiper
Samir El Mourabet match yellow.png
49'
Emanuel Emegha
Ra sân: Sebastian Nanasi
match change
58'
Emanuel Emegha match hong pen
66'
Julio Cesar Enciso 3 - 0
Kiến tạo: Martial Godo
match goal
69'
72'
match change Armindo Sieb
Ra sân: Sota Kawasaki
72'
match change Anthony Caci
Ra sân: Silvan Widmer
Emanuel Emegha 4 - 0
Kiến tạo: Julio Cesar Enciso
match goal
74'
Lucas Hogsberg
Ra sân: Benjamin Chilwell
match change
78'
Gessime Yassine
Ra sân: Guemissongui Ouattara
match change
79'
82'
match change William Boving Vick
Ra sân: Dominik Kohr
82'
match change Nikolas Konrad Veratschnig
Ra sân: Phillipp Mwene
Maximilano Oyedele
Ra sân: Julio Cesar Enciso
match change
88'
90'
match yellow.png Armindo Sieb
Diego Moreira match yellow.png
90'
Martial Godo match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Nikolas Konrad Veratschnig
90'
match red Nadiem Amiri

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS FSV Mainz 05

Strasbourg Strasbourg
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
10
 
Tổng cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
2
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
11
6
 
Thử thách
 
10
22
 
Long pass
 
15
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
10
9
 
Đánh chặn
 
5
19
 
Ném biên
 
17
463
 
Số đường chuyền
 
301
86%
 
Chuyền chính xác
 
76%
86
 
Pha tấn công
 
80
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
2.89
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.25
2.1
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.14
2.1
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.25
4.09
 
Cú sút trúng đích
 
0.06
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
15
 
Số quả tạt chính xác
 
15
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
32
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Emanuel Emegha
24
Lucas Hogsberg
80
Gessime Yassine
8
Maximilano Oyedele
60
Gabriel Kerckaert
1
Karl Johan Johnsson
43
Yoann Becker
83
Rafael Luis
17
Mathis Amougou
15
David Datro Fofana
27
Samuel Amo-Ameyaw
38
Jean-Baptiste Bosey
Strasbourg Strasbourg 4-2-3-1
3-5-2 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
39
Penders
3
Chilwell
6
Doukoure
2
Omobamid...
42
Ouattara
29
Mourabet
32
Barco
20
Godo
11
Nanasi
7
Moreira
19
Enciso
33
Batz
21
Costa
4
Posch
31
Kohr
30
Widmer
24
Kawasaki
6
Sano
8
Nebel
2
Mwene
20
Tietz
44
Weiper

Substitutes

10
Nadiem Amiri
19
Anthony Caci
11
Armindo Sieb
22
Nikolas Konrad Veratschnig
14
William Boving Vick
27
Robin Zentner
1
Lasse RieB
16
Stefan Bell
25
Andreas Hanche-Olsen
48
Kacper Potulski
15
Lennard Maloney
42
Daniel Gleiber
Đội hình dự bị
Strasbourg Strasbourg
Emanuel Emegha 10
Lucas Hogsberg 24
Gessime Yassine 80
Maximilano Oyedele 8
Gabriel Kerckaert 60
Karl Johan Johnsson 1
Yoann Becker 43
Rafael Luis 83
Mathis Amougou 17
David Datro Fofana 15
Samuel Amo-Ameyaw 27
Jean-Baptiste Bosey 38
Strasbourg FSV Mainz 05
10 Nadiem Amiri
19 Anthony Caci
11 Armindo Sieb
22 Nikolas Konrad Veratschnig
14 William Boving Vick
27 Robin Zentner
1 Lasse RieB
16 Stefan Bell
25 Andreas Hanche-Olsen
48 Kacper Potulski
15 Lennard Maloney
42 Daniel Gleiber

Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs FSV Mainz 05

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 2.67
5.33 Sút trúng cầu môn 5.67
9 Phạm lỗi 11
3.67 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 1.33
52.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.5
1.8 Bàn thua 1.6
3.7 Sút trúng cầu môn 5
10.3 Phạm lỗi 11
4 Phạt góc 5.5
2.2 Thẻ vàng 1.7
56.6% Kiểm soát bóng 44.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Strasbourg (53trận)
Chủ Khách
FSV Mainz 05 (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
6
4
HT-H/FT-T
5
4
2
4
HT-B/FT-T
2
0
2
1
HT-T/FT-H
1
1
3
2
HT-H/FT-H
4
1
1
5
HT-B/FT-H
1
3
1
1
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
4
2
3
3
HT-B/FT-B
2
9
5
4

Strasbourg Strasbourg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
3Benjamin ChilwellHậu vệ cánh trái 0 0 0 43 35 81.4% 0 0 58 7
19Julio Cesar EncisoTiền vệ công 2 2 2 17 11 64.71% 4 0 29 9.2
11Sebastian NanasiTiền vệ trái 1 1 0 22 19 86.36% 0 0 27 7.5
6Ismael DoukoureTrung vệ 0 0 0 45 41 91.11% 0 2 60 6.8
10Emanuel EmeghaTiền đạo cắm 2 2 0 1 0 0% 0 0 9 6.3
2Andrew OmobamideleTrung vệ 0 0 0 67 64 95.52% 0 1 79 7.5
32Valentin BarcoTiền vệ trụ 1 0 0 57 44 77.19% 3 1 83 8.4
39Mike PendersThủ môn 0 0 0 30 25 83.33% 0 1 42 7.2
42Guemissongui OuattaraCánh phải 3 1 0 49 47 95.92% 0 1 66 7.6
7Diego MoreiraTiền vệ trái 1 1 0 35 28 80% 3 0 65 6.5
20Martial GodoCánh trái 0 0 3 24 20 83.33% 5 0 41 7.7
8Maximilano OyedeleTiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.6
24Lucas HogsbergTrung vệ 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 7 6.9
29Samir El MourabetTiền vệ trụ 0 0 0 69 62 89.86% 0 0 76 7
80Gessime YassineCánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.5

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
33Daniel BatzThủ môn 0 0 0 26 12 46.15% 0 0 33 6.7
21Danny Vieira da CostaTrung vệ 0 0 0 26 19 73.08% 0 0 33 5.4
30Silvan WidmerHậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 1 1 22 6.6
31Dominik KohrTrung vệ 0 0 1 39 34 87.18% 1 2 47 5.4
2Phillipp MweneHậu vệ cánh trái 1 0 0 21 18 85.71% 1 0 40 6
10Nadiem AmiriTiền vệ trụ 2 1 0 21 15 71.43% 3 0 34 6.6
20Phillip TietzTiền đạo cắm 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 27 6.6
19Anthony CaciHậu vệ cánh phải 1 0 0 10 8 80% 1 0 20 6.2
4Stefan PoschTrung vệ 3 0 1 32 25 78.13% 0 4 53 6.3
6Kaishu SanoTiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 25 89.29% 0 2 43 6.6
14William Boving VickTiền đạo cắm 0 0 0 5 5 100% 0 0 9 6.4
24Sota KawasakiTiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 18 6.3
8Paul NebelTiền vệ công 0 0 2 37 25 67.57% 6 0 50 6.1
11Armindo SiebTiền đạo thứ 2 0 0 1 4 2 50% 0 0 6 6.3
22Nikolas Konrad VeratschnigTiền vệ phải 0 0 0 8 8 100% 0 0 10 6.6
44Nelson WeiperTiền đạo cắm 0 0 1 8 6 75% 1 2 16 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593