Kết quả trận
Shanghai Port vs Ulsan Hd Fc
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Shanghai Port vs Ulsan HD FC, 17h00 ngày 18/02 Vòng Groups East
17:00 ngày 18/02/2026
Shanghai Port
Đã kết thúc
0
-
0
(0 - 0)
Ulsan HD FC
Địa điểm: Shanghai Pudong Football Stadium
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Ulsan HD FC hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Ulsan HD FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Ulsan HD FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Ulsan HD FC
Yang Xi
30'
Li XinxiangRa sân: Gabrielzinho
41'
70'
Hyun-taek Cho
76'
Lee Jin HyunRa sân: Pedrinho
Kuai JiwenRa sân: Lu Yongtao
78'
Linpeng ZhangRa sân: Wei Zhen
78'
80'
Jang Si-youngRa sân: Kang Sangwoo
80'
Marcos Vinicius Amaral Alves, MarcaoRa sân: Hyun-taek Cho
80'
Sang-Min SimRa sân: Yago Cariello
Yuan ZhangRa sân: Kodjo Jean Claude Aziangbe
82'
Yue XinRa sân: Li Shuai
82'
Feng JinRa sân: Wing Kai Orr Matthew Elliot
88'
90'
Yoon Jong GyuRa sân: Seok-Hyun Choi
90'
Heo YoolRa sân: Jang Si-young Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Ulsan HD FC 39%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
61%
6
Số cú sút trong vòng cấm
14
4
Số cú sút ngoài vòng cấm
7
38
Số pha tranh chấp thành công
43
0.61
Bàn thắng kỳ vọng
1.17
17
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
34
30
Tranh chấp bóng trên sân thắng
31
8
Tranh chấp bóng bổng thắng
12
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Ulsan HD FC
1.33
Bàn thắng
1
1.33
Bàn thua
1
3.33
Sút trúng cầu môn
5.67
12.67
Phạm lỗi
7.33
6
Phạt góc
3
3.67
Thẻ vàng
1
53.33%
Kiểm soát bóng
42.33%
1.4
Bàn thắng
1.3
1.4
Bàn thua
1.7
3.1
Sút trúng cầu môn
8.3
13.6
Phạm lỗi
8.3
4.7
Phạt góc
4.9
3
Thẻ vàng
1.7
55.2%
Kiểm soát bóng
48.6%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 5 Linpeng Zhang Trung vệ
0
0
0
10
6
60%
0
2
12
6.8 1 Yan Junling Thủ môn
0
0
0
19
12
63.16%
0
1
47
10 28 Yue Xin Hậu vệ cánh trái
0
0
0
3
2
66.67%
1
0
4
6.6 10 Mateus da Silva Vital Assumpcao Tiền vệ trụ
3
2
0
42
34
80.95%
2
0
61
6.7 32 Li Shuai Hậu vệ cánh trái
0
0
1
19
16
84.21%
3
0
41
6.8 13 Wei Zhen Trung vệ
0
0
0
45
38
84.44%
0
1
55
7.4 30 Gabrielzinho Cánh trái
0
0
1
15
13
86.67%
0
0
22
6.8 99 Yuan Zhang Tiền vệ trụ
0
0
0
6
5
83.33%
0
0
6
6.6 16 Wing Kai Orr Matthew Elliot Tiền đạo cắm
1
0
0
8
4
50%
0
1
17
6.4 33 Liu Zhurun Cánh trái
2
0
1
17
12
70.59%
1
1
28
6.6 38 Lu Yongtao Tiền đạo cắm
1
0
1
29
24
82.76%
0
0
40
5.8 40 Umidjan Yusup Trung vệ
1
0
1
40
31
77.5%
0
1
60
6.9 8 Kodjo Jean Claude Aziangbe Tiền vệ trụ
1
0
1
33
29
87.88%
4
0
53
7.5 49 Li Xinxiang Cánh trái
1
0
0
7
6
85.71%
3
0
26
6.2 46 Yang Xi Hậu vệ cánh phải
0
0
1
30
22
73.33%
1
1
53
7.4 47 Kuai Jiwen Tiền vệ công
0
0
0
3
1
33.33%
0
0
4
6.6
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 5 Linpeng Zhang Trung vệ
0
0
0
10
6
60%
0
0
0
0
6.8 1 Yan Junling Thủ môn
0
0
0
19
12
63.16%
0
1
0
0
10 28 Yue Xin Hậu vệ cánh trái
0
0
0
3
2
66.67%
1
0
0
0
6.6 10 Mateus da Silva Vital Assumpcao Tiền vệ trụ
3
2
0
42
34
80.95%
2
3
0
0
6.7 32 Li Shuai Hậu vệ cánh trái
0
0
1
19
16
84.21%
3
0
0
0
6.8 13 Wei Zhen Trung vệ
0
0
0
45
38
84.44%
0
0
0
0
7.4 30 Gabrielzinho Cánh trái
0
0
1
15
13
86.67%
0
1
0
0
6.8 99 Yuan Zhang Tiền vệ trụ
0
0
0
6
5
83.33%
0
0
0
0
6.6 16 Wing Kai Orr Matthew Elliot Tiền đạo cắm
1
0
0
8
4
50%
0
2
0
0
6.4 33 Liu Zhurun Cánh trái
2
0
1
17
12
70.59%
1
0
0
1
6.6 38 Lu Yongtao Tiền đạo cắm
1
0
1
29
24
82.76%
0
0
0
0
5.8 40 Umidjan Yusup Trung vệ
1
0
1
40
31
77.5%
0
1
0
0
6.9 8 Kodjo Jean Claude Aziangbe Tiền vệ trụ
1
0
1
33
29
87.88%
4
0
0
0
7.5 49 Li Xinxiang Cánh trái
1
0
0
7
6
85.71%
3
1
0
0
6.2 46 Yang Xi Hậu vệ cánh phải
0
0
1
30
22
73.33%
1
0
0
0
7.4 47 Kuai Jiwen Tiền vệ công
0
0
0
3
1
33.33%
0
0
0
0
6.6
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 5 Linpeng Zhang Trung vệ
0
0
2
0
0
0
0
6.8 1 Yan Junling Thủ môn
0
0
3
0
0
0
0
10 28 Yue Xin Hậu vệ cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.6 10 Mateus da Silva Vital Assumpcao Tiền vệ trụ
0
1
0
0
0
0
0
6.7 32 Li Shuai Hậu vệ cánh trái
1
1
4
0
1
0
1
6.8 13 Wei Zhen Trung vệ
2
2
3
0
1
0
1
7.4 30 Gabrielzinho Cánh trái
1
0
0
0
1
0
0
6.8 99 Yuan Zhang Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
6.6 16 Wing Kai Orr Matthew Elliot Tiền đạo cắm
0
1
0
0
0
0
1
6.4 33 Liu Zhurun Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.6 38 Lu Yongtao Tiền đạo cắm
0
1
1
0
1
0
2
5.8 40 Umidjan Yusup Trung vệ
1
1
11
0
0
0
0
6.9 8 Kodjo Jean Claude Aziangbe Tiền vệ trụ
4
2
3
0
0
0
0
7.5 49 Li Xinxiang Cánh trái
0
2
0
0
0
0
3
6.2 46 Yang Xi Hậu vệ cánh phải
4
1
1
0
1
0
3
7.4 47 Kuai Jiwen Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
0
6.6
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 5 Linpeng Zhang Trung vệ
0
10
60%
0
0
2
0
0
0
6.8 1 Yan Junling Thủ môn
0
19
63.16%
0
0
11
4
0
0
10 28 Yue Xin Hậu vệ cánh trái
0
3
66.67%
1
0
0
0
0
0
6.6 10 Mateus da Silva Vital Assumpcao Tiền vệ trụ
0
42
80.95%
2
0
1
0
0
0
6.7 32 Li Shuai Hậu vệ cánh trái
1
19
84.21%
3
0
0
0
0
0
6.8 13 Wei Zhen Trung vệ
0
45
84.44%
0
0
6
0
0
0
7.4 30 Gabrielzinho Cánh trái
1
15
86.67%
0
0
0
0
0
0
6.8 99 Yuan Zhang Tiền vệ trụ
0
6
83.33%
0
0
0
0
0
0
6.6 16 Wing Kai Orr Matthew Elliot Tiền đạo cắm
0
8
50%
0
0
0
0
0
0
6.4 33 Liu Zhurun Cánh trái
1
17
70.59%
1
0
0
0
0
0
6.6 38 Lu Yongtao Tiền đạo cắm
1
29
82.76%
0
0
2
1
0
0
5.8 40 Umidjan Yusup Trung vệ
1
40
77.5%
0
0
7
1
0
0
6.9 8 Kodjo Jean Claude Aziangbe Tiền vệ trụ
1
33
87.88%
4
2
1
1
0
0
7.5 49 Li Xinxiang Cánh trái
0
7
85.71%
3
0
0
0
0
0
6.2 46 Yang Xi Hậu vệ cánh phải
1
30
73.33%
1
1
1
1
0
0
7.4 47 Kuai Jiwen Tiền vệ công
0
3
33.33%
0
0
0
0
0
0
6.6
Ulsan HD FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 19 KIM Young-gwon Trung vệ
0
0
0
84
74
88.1%
0
0
91
7 6 Darijan Bojanic Tiền vệ trụ
1
1
5
70
62
88.57%
2
1
92
7.1 21 JO Hyeon Woo Thủ môn
0
0
0
56
48
85.71%
0
0
65
7.2 13 Kang Sangwoo Hậu vệ cánh trái
2
1
0
18
14
77.78%
1
1
30
6.6 24 Lee Gyu Sung Tiền vệ trụ
1
0
2
44
41
93.18%
2
1
57
7.5 77 Sang-Min Sim Hậu vệ cánh trái
0
0
0
4
4
100%
0
1
8
6.8 9 Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0%
0
1
3
6.3 14 Lee Jin Hyun Tiền vệ công
1
1
0
7
6
85.71%
1
0
14
6.7 28 Lee Jae Ik Trung vệ
1
0
0
68
61
89.71%
0
2
75
7.1 10 Dong-gyeong Lee Tiền vệ công
5
2
8
42
37
88.1%
6
0
63
7.2 2 Hyun-taek Cho Hậu vệ cánh trái
1
0
0
36
22
61.11%
6
3
65
7.3 20 Pedrinho Cánh phải
5
4
0
19
15
78.95%
2
0
34
6.6 99 Yago Cariello Tiền đạo cắm
3
1
2
21
17
80.95%
0
2
36
7.2 29 Jang Si-young Cánh phải
0
0
0
0
0
0%
0
0
4
6.4 96 Seok-Hyun Choi Trung vệ
0
0
1
49
44
89.8%
1
0
75
7.6
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 19 KIM Young-gwon Trung vệ
0
0
0
84
74
88.1%
0
1
0
0
7 6 Darijan Bojanic Tiền vệ trụ
1
1
5
70
62
88.57%
2
0
0
0
7.1 21 JO Hyeon Woo Thủ môn
0
0
0
56
48
85.71%
0
0
0
0
7.2 13 Kang Sangwoo Hậu vệ cánh trái
2
1
0
18
14
77.78%
1
3
0
2
6.6 24 Lee Gyu Sung Tiền vệ trụ
1
0
2
44
41
93.18%
2
0
0
0
7.5 77 Sang-Min Sim Hậu vệ cánh trái
0
0
0
4
4
100%
0
0
0
0
6.8 9 Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0%
0
0
0
1
6.3 14 Lee Jin Hyun Tiền vệ công
1
1
0
7
6
85.71%
1
0
0
0
6.7 28 Lee Jae Ik Trung vệ
1
0
0
68
61
89.71%
0
1
0
0
7.1 10 Dong-gyeong Lee Tiền vệ công
5
2
8
42
37
88.1%
6
1
0
0
7.2 2 Hyun-taek Cho Hậu vệ cánh trái
1
0
0
36
22
61.11%
6
2
0
0
7.3 20 Pedrinho Cánh phải
5
4
0
19
15
78.95%
2
0
0
0
6.6 99 Yago Cariello Tiền đạo cắm
3
1
2
21
17
80.95%
0
1
0
0
7.2 29 Jang Si-young Cánh phải
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
0
6.4 96 Seok-Hyun Choi Trung vệ
0
0
1
49
44
89.8%
1
2
0
0
7.6
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 19 KIM Young-gwon Trung vệ
0
1
4
0
0
0
0
7 6 Darijan Bojanic Tiền vệ trụ
5
0
3
0
0
0
3
7.1 21 JO Hyeon Woo Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7.2 13 Kang Sangwoo Hậu vệ cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.6 24 Lee Gyu Sung Tiền vệ trụ
2
1
0
0
2
0
1
7.5 77 Sang-Min Sim Hậu vệ cánh trái
0
1
0
0
0
0
0
6.8 9 Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.3 14 Lee Jin Hyun Tiền vệ công
0
1
0
0
0
0
0
6.7 28 Lee Jae Ik Trung vệ
0
1
3
0
1
0
1
7.1 10 Dong-gyeong Lee Tiền vệ công
0
1
0
0
0
0
1
7.2 2 Hyun-taek Cho Hậu vệ cánh trái
2
0
2
0
0
0
2
7.3 20 Pedrinho Cánh phải
2
0
0
0
0
0
0
6.6 99 Yago Cariello Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
1
7.2 29 Jang Si-young Cánh phải
0
1
0
0
0
0
0
6.4 96 Seok-Hyun Choi Trung vệ
4
1
2
0
1
0
1
7.6
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 19 KIM Young-gwon Trung vệ
0
84
88.1%
0
0
7
4
0
0
7 6 Darijan Bojanic Tiền vệ trụ
5
70
88.57%
2
0
7
3
0
0
7.1 21 JO Hyeon Woo Thủ môn
0
56
85.71%
0
0
14
6
0
0
7.2 13 Kang Sangwoo Hậu vệ cánh trái
0
18
77.78%
1
0
1
1
0
0
6.6 24 Lee Gyu Sung Tiền vệ trụ
2
44
93.18%
2
0
2
1
0
0
7.5 77 Sang-Min Sim Hậu vệ cánh trái
0
4
100%
0
0
0
0
0
0
6.8 9 Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao Tiền đạo cắm
0
0
0%
0
0
0
0
0
0
6.3 14 Lee Jin Hyun Tiền vệ công
0
7
85.71%
1
0
0
0
0
0
6.7 28 Lee Jae Ik Trung vệ
0
68
89.71%
0
0
3
2
0
0
7.1 10 Dong-gyeong Lee Tiền vệ công
8
42
88.1%
6
5
8
7
0
0
7.2 2 Hyun-taek Cho Hậu vệ cánh trái
0
36
61.11%
6
2
4
1
0
0
7.3
20 Pedrinho Cánh phải
0
19
78.95%
2
0
4
4
0
0
6.6 99 Yago Cariello Tiền đạo cắm
2
21
80.95%
0
0
0
0
0
0
7.2 29 Jang Si-young Cánh phải
0
0
0%
0
0
0
0
0
0
6.4 96 Seok-Hyun Choi Trung vệ
1
49
89.8%
1
1
3
1
0
0
7.6