BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Sevilla vs Rcd Espanyol

Kết quả trận Sevilla vs RCD Espanyol, 21h20 ngày 09/05

Kết quả Sevilla vs Rcd Espanyol — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Sevilla vs RCD Espanyol, 21h20 ngày 09/05

Vòng 35
21:20 ngày 09/05/2026
Sevilla
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
RCD Espanyol
Địa điểm: Ramon Sanchez Pizjuan
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.94
+1.5
1.88
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.88 8.6
2-0
7.5 23
2-1
9.2 18
3-1
21 55
3-2
55 65
4-2
160 250
4-3
235 250
0-0
6.2
1-1
6.1
2-2
24
3-3
200
4-4
250
AOS
70

La Liga » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs RCD Espanyol hôm nay ngày 09/05/2026 lúc 21:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sevilla vs RCD Espanyol

Sevilla Sevilla
Phút
RCD Espanyol RCD Espanyol
26'
match yellow.png Urko Gonzalez de Zarate
Alexis Alejandro Sanchez
Ra sân: Isaac Romero Bernal
match change
46'
Alexis Alejandro Sanchez Goal Disallowed - offside match var
46'
56'
match goal 0 - 1 Tyrhys Dolan
Kiến tạo: Roberto Fernandez Jaen
Djibril Sow
Ra sân: Lucien Agoume
match change
58'
Jose Angel Carmona match yellow.png
61'
Oso
Ra sân: Gabriel Suazo
match change
64'
Juanlu Sanchez
Ra sân: Jose Angel Carmona
match change
64'
66'
match change Charles Pickel
Ra sân: Ruben Sanchez Saez
73'
match yellow.png Tyrhys Dolan
Djibril Sow match yellow.png
73'
Ruben Vargas match yellow.png
73'
75'
match change Jose Otoniel Salinas
Ra sân: Carlos Romero
Akor Adams
Ra sân: Ruben Vargas
match change
75'
75'
match change Jofre Carreras Pages
Ra sân: Ramon Terrats Espacio
Andres Castrin 1 - 1
Kiến tạo: Djibril Sow
match goal
82'
83'
match change Pol Lozano
Ra sân: Eduardo Exposito
83'
match change Enrique Garcia Martinez, Kike
Ra sân: Roberto Fernandez Jaen
90'
match yellow.png Charles Pickel
Akor Adams match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Omar El Hilali
90'
match yellow.png Fernando Calero
Andres Castrin match yellow.png
90'
Akor Adams 2 - 1
Kiến tạo: Alexis Alejandro Sanchez
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sevilla VS RCD Espanyol

Sevilla Sevilla
RCD Espanyol RCD Espanyol
Giao bóng trước
match ok
21
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
14
 
Phạm lỗi
 
17
4
 
Phạt góc
 
6
17
 
Sút Phạt
 
14
4
 
Việt vị
 
0
5
 
Thẻ vàng
 
5
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
32
 
Đánh đầu
 
36
4
 
Cứu thua
 
4
10
 
Cản phá thành công
 
9
14
 
Thử thách
 
11
28
 
Long pass
 
26
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
3
17
 
Đánh đầu thành công
 
17
7
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
9
9
 
Đánh chặn
 
4
21
 
Ném biên
 
18
428
 
Số đường chuyền
 
229
78%
 
Chuyền chính xác
 
59%
102
 
Pha tấn công
 
84
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.76
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.37
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.76
1
 
Cú sút trúng đích
 
1.36
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
22
 
Số quả tạt chính xác
 
17
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
24
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Alexis Alejandro Sanchez
9
Akor Adams
16
Juanlu Sanchez
20
Djibril Sow
36
Oso
24
Adnan Januzaj
5
Nianzou Kouassi
19
Batista Mendy
13
Orjan Haskjold Nyland
3
Caesar Azpilicueta
8
Joan Joan Moreno
14
Peque Fernandez
Sevilla Sevilla 4-4-2
4-2-3-1 RCD Espanyol RCD Espanyol
1
Vlachodi...
12
Suazo
4
Valiente
32
Castrin
2
Carmona
21
Ejuke
6
Gudelj
18
Agoume
11
Vargas
7
Bernal
17
Maupay
13
Dmitrovi...
23
Hilali
5
Calero
6
Sasia
22
Romero
4
Zarate
8
Exposito
2
Saez
14
Espacio
24
Dolan
9
Jaen

Substitutes

12
Jose Otoniel Salinas
10
Pol Lozano
19
Enrique Garcia Martinez, Kike
17
Jofre Carreras Pages
18
Charles Pickel
38
Clemens Riedel
15
Miguel Angel Rubio
11
Pere Milla Pena
20
Antoniu Roca
1
Angel Fortuno Vinas
28
Ferran Gomez
32
Lluc Castell
Đội hình dự bị
Sevilla Sevilla
Alexis Alejandro Sanchez 10
Akor Adams 9
Juanlu Sanchez 16
Djibril Sow 20
Oso 36
Adnan Januzaj 24
Nianzou Kouassi 5
Batista Mendy 19
Orjan Haskjold Nyland 13
Caesar Azpilicueta 3
Joan Joan Moreno 8
Peque Fernandez 14
Sevilla RCD Espanyol
12 Jose Otoniel Salinas
10 Pol Lozano
19 Enrique Garcia Martinez, Kike
17 Jofre Carreras Pages
18 Charles Pickel
38 Clemens Riedel
15 Miguel Angel Rubio
11 Pere Milla Pena
20 Antoniu Roca
1 Angel Fortuno Vinas
28 Ferran Gomez
32 Lluc Castell

Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs RCD Espanyol

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5.33
17.33 Phạm lỗi 13.67
3.67 Phạt góc 3.67
3.33 Thẻ vàng 2.67
50.67% Kiểm soát bóng 39%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.7
1.6 Bàn thua 1.5
2.9 Sút trúng cầu môn 3.6
14.6 Phạm lỗi 15.1
4.4 Phạt góc 5.1
2.7 Thẻ vàng 3.2
45% Kiểm soát bóng 40.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sevilla (41trận)
Chủ Khách
RCD Espanyol (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
2
5
HT-H/FT-T
4
6
4
4
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
3
2
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
4
HT-B/FT-H
1
0
3
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
3
4
3
5
HT-B/FT-B
4
3
3
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593