BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Sc Freiburg vs Racing Genk

Kết quả trận SC Freiburg vs Racing Genk, 00h45 ngày 20/03

Kết quả Sc Freiburg vs Racing Genk — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận SC Freiburg vs Racing Genk, 00h45 ngày 20/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 20/03/2026
SC Freiburg
Đã kết thúc 5 - 1 (2 - 1)
Racing Genk
Địa điểm: Europa Park Stadion
Thời tiết: Quang đãng, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.961
+3.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.847
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 15.5
2-0
7.3 38
2-1
7.4 12
3-1
12 26
3-2
27 26
4-2
55 225
4-3
200 225
0-0
12.5
1-1
7.5
2-2
18.5
3-3
95
4-4
225
AOS
18

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Racing Genk hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Racing Genk tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Racing Genk

SC Freiburg SC Freiburg
Phút
Racing Genk Racing Genk
Matthias Ginter 1 - 0
Kiến tạo: Vincenzo Grifo
match goal
19'
Igor Matanovic 2 - 0
Kiến tạo: Matthias Ginter
match goal
25'
Igor Matanovic match yellow.png
30'
39'
match goal 2 - 1 Matte Smets
Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
Jan-Niklas Beste match yellow.png
44'
46'
match change Yira Sor
Ra sân: Noah Adedeji-Sternberg
Vincenzo Grifo 3 - 1 match goal
53'
Yuito Suzuki 4 - 1
Kiến tạo: Johan Manzambi
match goal
56'
Johan Manzambi match yellow.png
58'
Vincenzo Grifo match yellow.png
58'
58'
match yellow.png Daan Heymans
64'
match yellow.png Ibrahima Sory Bangoura
69'
match change Robin Mirisola
Ra sân: Aaron Bibout
69'
match change Junya Ito
Ra sân: Ibrahima Sory Bangoura
69'
match change Yaimar Medina
Ra sân: Joris Kayembe
Lucas Holer
Ra sân: Jan-Niklas Beste
match change
71'
Patrick Osterhage
Ra sân: Igor Matanovic
match change
72'
Derry Scherhant
Ra sân: Vincenzo Grifo
match change
72'
Lucas Holer match yellow.png
75'
Maximilian Eggestein 5 - 1
Kiến tạo: Yuito Suzuki
match goal
79'
Philipp Lienhart
Ra sân: Johan Manzambi
match change
81'
Lukas Kubler
Ra sân: Philipp Treu
match change
83'
83'
match change Nikolas Sattlberger
Ra sân: Daan Heymans

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Racing Genk

SC Freiburg SC Freiburg
Racing Genk Racing Genk
14
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
7
3
 
Phạt góc
 
5
7
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
1
 
Đánh đầu
 
9
2
 
Cứu thua
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
5
9
 
Thử thách
 
9
18
 
Long pass
 
20
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
13
 
Đánh đầu thành công
 
15
5
 
Cản sút
 
5
9
 
Rê bóng thành công
 
4
7
 
Đánh chặn
 
4
12
 
Ném biên
 
12
408
 
Số đường chuyền
 
471
82%
 
Chuyền chính xác
 
87%
83
 
Pha tấn công
 
106
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
2.09
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.06
2.41
 
Cú sút trúng đích
 
1.37
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
17
 
Số quả tạt chính xác
 
16
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
26
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Philipp Lienhart
6
Patrick Osterhage
7
Derry Scherhant
17
Lukas Kubler
9
Lucas Holer
22
Cyriaque Irie
21
Florian Muller
27
Nicolas Hofler
5
Anthony Jung
30
Christian Gunter
26
Maximilian Philipp
24
Jannik Huth
SC Freiburg SC Freiburg 4-2-3-1
4-2-3-1 Racing Genk Racing Genk
1
Atubolu
33
Makengo
43
Ogbus
28
Ginter
29
Treu
44
Manzambi
8
Eggestei...
32
Grifo
14
Suzuki
19
Beste
31
Matanovi...
26
Lawal
27
Nkuba
44
Kongolo
6
Smets
18
Kayembe
8
Heynen
21
Bangoura
20
Karetsas
38
Heymans
32
Adedeji-...
23
Bibout

Substitutes

24
Nikolas Sattlberger
29
Robin Mirisola
10
Junya Ito
19
Yaimar Medina
14
Yira Sor
1
Hendrik Van Crombrugge
7
Jarne Steuckers
30
Ayumu Yokoyama
3
Mujaid Sadick
99
Jusef Erabi
34
Adrian Palacios
28
Lucca Kiaba Mounganga
Đội hình dự bị
SC Freiburg SC Freiburg
Philipp Lienhart 3
Patrick Osterhage 6
Derry Scherhant 7
Lukas Kubler 17
Lucas Holer 9
Cyriaque Irie 22
Florian Muller 21
Nicolas Hofler 27
Anthony Jung 5
Christian Gunter 30
Maximilian Philipp 26
Jannik Huth 24
SC Freiburg Racing Genk
24 Nikolas Sattlberger
29 Robin Mirisola
10 Junya Ito
19 Yaimar Medina
14 Yira Sor
1 Hendrik Van Crombrugge
7 Jarne Steuckers
30 Ayumu Yokoyama
3 Mujaid Sadick
99 Jusef Erabi
34 Adrian Palacios
28 Lucca Kiaba Mounganga

Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Racing Genk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua
4.33 Sút trúng cầu môn 7.33
13 Phạm lỗi 11.67
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
56.67% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 1.1
4 Sút trúng cầu môn 6.2
12 Phạm lỗi 11.8
2.6 Phạt góc 6.3
1.8 Thẻ vàng 1.4
48.7% Kiểm soát bóng 52.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Freiburg (54trận)
Chủ Khách
Racing Genk (56trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
4
4
5
HT-H/FT-T
3
8
7
2
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
4
5
6
4
HT-B/FT-H
2
1
2
2
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
2
2
1
5
HT-B/FT-B
2
5
7
7

SC Freiburg SC Freiburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
28Matthias GinterTrung vệ 2 1 1 49 42 85.71% 0 4 62 8.58
17Lukas KublerHậu vệ cánh phải 0 0 0 5 3 60% 0 2 8 6.28
32Vincenzo GrifoCánh trái 2 1 1 30 23 76.67% 6 0 46 7.98
9Lucas HolerTiền đạo cắm 1 0 0 5 5 100% 0 0 10 5.92
8Maximilian EggesteinTiền vệ trụ 2 1 1 38 33 86.84% 1 3 47 7.86
3Philipp LienhartTrung vệ 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 9 6.31
19Jan-Niklas BesteCánh phải 0 0 0 17 14 82.35% 3 1 28 6.48
6Patrick OsterhageTiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 12 6.16
14Yuito SuzukiTiền đạo thứ 2 3 1 3 36 29 80.56% 0 2 60 9.43
31Igor MatanovicTiền đạo cắm 1 1 2 16 10 62.5% 0 1 24 7.84
1Noah AtuboluThủ môn 0 0 0 45 30 66.67% 0 0 51 6.55
33Jordy MakengoHậu vệ cánh trái 0 0 1 29 27 93.1% 2 0 51 7.01
29Philipp TreuHậu vệ cánh phải 0 0 0 36 30 83.33% 3 0 57 6.6
7Derry ScherhantCánh trái 1 1 0 4 3 75% 1 0 6 6.35
43Ifechukwu OgbusTrung vệ 1 0 0 42 39 92.86% 0 0 48 6.54
44Johan ManzambiTiền vệ trụ 0 0 1 38 30 78.95% 1 0 54 7.42

Racing Genk Racing Genk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
18Joris KayembeDefender 0 0 2 38 33 86.84% 1 0 56 6.38
10Junya ItoMidfielder 1 0 0 7 6 85.71% 0 0 10 5.83
8Bryan HeynenMidfielder 0 0 2 39 35 89.74% 0 1 53 6.02
21Ibrahima Sory BangouraMidfielder 1 0 0 28 24 85.71% 0 1 42 5.96
38Daan HeymansMidfielder 1 1 0 36 29 80.56% 0 4 45 6.03
26Tobias LawalThủ môn 0 0 0 25 19 76% 0 0 35 5.23
27Ken NkubaMidfielder 4 0 1 45 41 91.11% 4 0 73 5.88
24Nikolas SattlbergerMidfielder 0 0 0 3 3 100% 0 1 3 6.09
14Yira SorForward 1 0 0 12 9 75% 2 0 23 6.33
6Matte SmetsDefender 1 1 1 74 64 86.49% 0 2 92 6.09
44Josue Ndenge KongoloDefender 0 0 0 63 60 95.24% 0 1 74 5.58
19Yaimar MedinaDefender 0 0 0 11 11 100% 2 0 17 6.08
23Aaron BiboutForward 2 1 0 14 12 85.71% 0 4 24 6.02
29Robin MirisolaForward 1 0 1 5 3 60% 0 0 7 5.94
32Noah Adedeji-SternbergMidfielder 0 0 0 12 9 75% 0 0 23 5.95
20Konstantinos KaretsasMidfielder 1 0 2 49 41 83.67% 6 1 71 6.76

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593