Kết quả trận
Sc Freiburg vs Celta Vigo
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận SC Freiburg vs Celta Vigo, 02h00 ngày 10/04 Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 10/04/2026
SC Freiburg
Đã kết thúc
3
-
0
(2 - 0)
Celta Vigo
Địa điểm: Europa Park Stadion
Thời tiết: Trong lành, 15℃~16℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Celta Vigo hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Celta Vigo tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Celta Vigo
Vincenzo Grifo 1 - 0 Kiến tạo: Johan Manzambi
10'
Jan-Niklas Beste 2 - 0 Kiến tạo: Igor Matanovic
32'
46'
Jones El-AbdellaouiRa sân: Williot Swedberg
46'
Fernando López GonzálezRa sân: Javier Rodriguez
61'
Matias VecinoRa sân: Hugo Sotelo
73'
Pablo DuranRa sân: Ferran Jutgla Blanch
73'
Iago Aspas JuncalRa sân: Borja Iglesias Quintas
Derry ScherhantRa sân: Vincenzo Grifo
74'
Lucas HolerRa sân: Yuito Suzuki
74'
Matthias Ginter 3 - 0 Kiến tạo: Jan-Niklas Beste
78'
Lukas KublerRa sân: Jan-Niklas Beste
89'
Maximilian Eggestein
90'
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Celta Vigo
52%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
48%
8
Số cú sút trong vòng cấm
2
5
Số cú sút ngoài vòng cấm
2
56
Số pha tranh chấp thành công
37
1.56
Bàn thắng kỳ vọng
0.58
1.33
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
0.57
1.56
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
0.58
32
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
6
41
Tranh chấp bóng trên sân thắng
30
15
Tranh chấp bóng bổng thắng
7
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Celta Vigo
1.67
Bàn thắng
1.33
2.33
Bàn thua
1.33
4.33
Sút trúng cầu môn
3.67
13
Phạm lỗi
9.67
3
Phạt góc
2.67
1
Thẻ vàng
1
56.67%
Kiểm soát bóng
51%
1.4
Bàn thắng
1
1.7
Bàn thua
1.7
4
Sút trúng cầu môn
3.1
12
Phạm lỗi
12.4
2.6
Phạt góc
3
1.8
Thẻ vàng
1.9
48.7%
Kiểm soát bóng
49.4%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 28 Matthias Ginter Trung vệ
1
1
0
67
61
91.04%
0
2
81
8.61 17 Lukas Kubler Hậu vệ cánh phải
0
0
0
2
2
100%
0
0
2
6.04 32 Vincenzo Grifo Cánh trái
2
2
0
30
24
80%
3
0
38
7.51 9 Lucas Holer Tiền đạo cắm
1
1
0
7
7
100%
0
0
11
6.22 8 Maximilian Eggestein Tiền vệ trụ
1
1
0
55
50
90.91%
0
3
65
8.1 3 Philipp Lienhart Trung vệ
0
0
0
64
55
85.94%
0
1
73
6.87 19 Jan-Niklas Beste Cánh phải
1
1
4
35
33
94.29%
8
0
51
8.72 14 Yuito Suzuki Tiền đạo thứ 2
1
0
1
31
25
80.65%
0
0
44
6.84 31 Igor Matanovic Tiền đạo cắm
1
0
2
19
12
63.16%
1
3
44
8.3 1 Noah Atubolu Thủ môn
0
0
0
40
32
80%
0
0
46
6.61 33 Jordy Makengo Hậu vệ cánh trái
0
0
0
34
26
76.47%
3
1
56
7.1 29 Philipp Treu Hậu vệ cánh phải
0
0
1
61
59
96.72%
1
3
70
7.07 7 Derry Scherhant Cánh trái
0
0
1
6
5
83.33%
2
0
10
6.65 44 Johan Manzambi Tiền vệ trụ
5
1
1
52
44
84.62%
2
2
83
8.33
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 28 Matthias Ginter Trung vệ
1
1
0
67
61
91.04%
0
1
0
0
8.61 17 Lukas Kubler Hậu vệ cánh phải
0
0
0
2
2
100%
0
0
0
0
6.04 32 Vincenzo Grifo Cánh trái
2
2
0
30
24
80%
3
0
0
0
7.51 9 Lucas Holer Tiền đạo cắm
1
1
0
7
7
100%
0
0
1
0
6.22 8 Maximilian Eggestein Tiền vệ trụ
1
1
0
55
50
90.91%
0
1
0
0
8.1 3 Philipp Lienhart Trung vệ
0
0
0
64
55
85.94%
0
0
1
0
6.87 19 Jan-Niklas Beste Cánh phải
1
1
4
35
33
94.29%
8
1
2
0
8.72 14 Yuito Suzuki Tiền đạo thứ 2
1
0
1
31
25
80.65%
0
0
3
0
6.84 31 Igor Matanovic Tiền đạo cắm
1
0
2
19
12
63.16%
1
1
2
0
8.3 1 Noah Atubolu Thủ môn
0
0
0
40
32
80%
0
0
0
0
6.61 33 Jordy Makengo Hậu vệ cánh trái
0
0
0
34
26
76.47%
3
2
1
1
7.1 29 Philipp Treu Hậu vệ cánh phải
0
0
1
61
59
96.72%
1
2
1
0
7.07 7 Derry Scherhant Cánh trái
0
0
1
6
5
83.33%
2
0
0
0
6.65 44 Johan Manzambi Tiền vệ trụ
5
1
1
52
44
84.62%
2
3
2
0
8.33
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 28 Matthias Ginter Trung vệ
3
3
3
0
0
0
1
8.61 17 Lukas Kubler Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.04 32 Vincenzo Grifo Cánh trái
0
0
1
0
0
0
0
7.51 9 Lucas Holer Tiền đạo cắm
0
1
0
0
0
0
1
6.22 8 Maximilian Eggestein Tiền vệ trụ
2
2
0
0
0
0
0
8.1 3 Philipp Lienhart Trung vệ
1
0
2
0
1
0
1
6.87 19 Jan-Niklas Beste Cánh phải
2
0
1
0
0
0
1
8.72 14 Yuito Suzuki Tiền đạo thứ 2
2
1
0
0
0
0
1
6.84 31 Igor Matanovic Tiền đạo cắm
4
2
0
0
0
0
2
8.3 1 Noah Atubolu Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
6.61 33 Jordy Makengo Hậu vệ cánh trái
2
2
3
0
0
0
1
7.1 29 Philipp Treu Hậu vệ cánh phải
0
0
1
0
0
1
0
7.07 7 Derry Scherhant Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.65 44 Johan Manzambi Tiền vệ trụ
3
1
0
0
0
0
0
8.33
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 28 Matthias Ginter Trung vệ
0
67
91.04%
0
0
3
2
0
0
8.61 17 Lukas Kubler Hậu vệ cánh phải
0
2
100%
0
0
0
0
0
0
6.04 32 Vincenzo Grifo Cánh trái
0
30
80%
3
0
2
1
0
0
7.51 9 Lucas Holer Tiền đạo cắm
0
7
100%
0
0
1
1
0
0
6.22 8 Maximilian Eggestein Tiền vệ trụ
0
55
90.91%
0
0
1
1
0
0
8.1 3 Philipp Lienhart Trung vệ
0
64
85.94%
0
0
6
2
0
0
6.87 19 Jan-Niklas Beste Cánh phải
4
35
94.29%
8
4
1
1
0
0
8.72 14 Yuito Suzuki Tiền đạo thứ 2
1
31
80.65%
0
0
1
1
0
0
6.84 31 Igor Matanovic Tiền đạo cắm
2
19
63.16%
1
0
1
1
0
0
8.3 1 Noah Atubolu Thủ môn
0
40
80%
0
0
15
7
0
0
6.61 33 Jordy Makengo Hậu vệ cánh trái
0
34
76.47%
3
0
0
0
0
0
7.1 29 Philipp Treu Hậu vệ cánh phải
1
61
96.72%
1
0
4
4
0
0
7.07 7 Derry Scherhant Cánh trái
1
6
83.33%
2
1
0
0
1
1
6.65 44 Johan Manzambi Tiền vệ trụ
1
52
84.62%
2
0
2
0
0
0
8.33
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 10 Iago Aspas Juncal Tiền đạo cắm
0
0
0
8
4
50%
0
0
8
5.86 20 Marcos Alonso Trung vệ
0
0
0
75
66
88%
1
1
91
6.32 15 Matias Vecino Tiền vệ trụ
0
0
0
21
15
71.43%
0
0
29
6.14 7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm
2
0
0
18
15
83.33%
0
1
30
5.81 13 Ionut Andrei Radu Thủ môn
0
0
0
22
13
59.09%
0
1
38
6.52 4 Joseph Aidoo Trung vệ
0
0
0
37
34
91.89%
0
0
44
5.7 3 Oscar Mingueza Hậu vệ cánh phải
0
0
2
53
38
71.7%
3
0
75
5.46 5 Sergio Carreira Hậu vệ cánh phải
0
0
1
53
50
94.34%
1
0
72
6.2 9 Ferran Jutgla Blanch Tiền đạo cắm
0
0
0
16
13
81.25%
0
0
28
5.99 6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ
0
0
0
37
35
94.59%
0
1
52
6.3 22 Hugo Sotelo Tiền vệ trụ
0
0
0
46
42
91.3%
0
0
54
6.02 19 Williot Swedberg Cánh trái
0
0
0
9
6
66.67%
0
2
12
5.97 39 Jones El-Abdellaoui Cánh phải
0
0
0
12
11
91.67%
2
0
19
5.9 18 Pablo Duran Tiền đạo cắm
0
0
0
8
7
87.5%
0
0
9
5.86 32 Javier Rodriguez Trung vệ
1
0
0
29
27
93.1%
0
0
39
6.02 30 Fernando López González Tiền vệ công
1
0
1
25
19
76%
0
0
41
6.31
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 10 Iago Aspas Juncal Tiền đạo cắm
0
0
0
8
4
50%
0
0
0
0
5.86 20 Marcos Alonso Trung vệ
0
0
0
75
66
88%
1
2
0
0
6.32 15 Matias Vecino Tiền vệ trụ
0
0
0
21
15
71.43%
0
0
1
0
6.14 7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm
2
0
0
18
15
83.33%
0
2
5
0
5.81 13 Ionut Andrei Radu Thủ môn
0
0
0
22
13
59.09%
0
0
0
0
6.52 4 Joseph Aidoo Trung vệ
0
0
0
37
34
91.89%
0
1
0
0
5.7 3 Oscar Mingueza Hậu vệ cánh phải
0
0
2
53
38
71.7%
3
0
2
0
5.46 5 Sergio Carreira Hậu vệ cánh phải
0
0
1
53
50
94.34%
1
1
2
0
6.2 9 Ferran Jutgla Blanch Tiền đạo cắm
0
0
0
16
13
81.25%
0
0
1
0
5.99 6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ
0
0
0
37
35
94.59%
0
1
0
0
6.3 22 Hugo Sotelo Tiền vệ trụ
0
0
0
46
42
91.3%
0
0
1
0
6.02 19 Williot Swedberg Cánh trái
0
0
0
9
6
66.67%
0
0
0
1
5.97 39 Jones El-Abdellaoui Cánh phải
0
0
0
12
11
91.67%
2
1
2
0
5.9 18 Pablo Duran Tiền đạo cắm
0
0
0
8
7
87.5%
0
0
1
0
5.86 32 Javier Rodriguez Trung vệ
1
0
0
29
27
93.1%
0
0
0
0
6.02 30 Fernando López González Tiền vệ công
1
0
1
25
19
76%
0
0
1
0
6.31
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 10 Iago Aspas Juncal Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
5.86 20 Marcos Alonso Trung vệ
2
2
6
0
0
0
1
6.32 15 Matias Vecino Tiền vệ trụ
1
0
5
0
0
0
0
6.14 7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
2
5.81 13 Ionut Andrei Radu Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
6.52 4 Joseph Aidoo Trung vệ
1
1
2
0
0
0
0
5.7 3 Oscar Mingueza Hậu vệ cánh phải
4
0
0
0
0
0
1
5.46 5 Sergio Carreira Hậu vệ cánh phải
1
0
2
0
0
0
1
6.2 9 Ferran Jutgla Blanch Tiền đạo cắm
0
1
0
0
0
0
1
5.99 6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ
3
0
3
0
1
0
1
6.3 22 Hugo Sotelo Tiền vệ trụ
2
0
0
0
1
0
0
6.02 19 Williot Swedberg Cánh trái
1
0
0
0
0
0
0
5.97 39 Jones El-Abdellaoui Cánh phải
0
0
1
0
0
0
0
5.9 18 Pablo Duran Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
5.86 32 Javier Rodriguez Trung vệ
0
1
2
0
1
1
1
6.02 30 Fernando López González Tiền vệ công
2
2
0
0
1
0
2
6.31
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 10 Iago Aspas Juncal Tiền đạo cắm
0
8
50%
0
0
0
0
0
0
5.86 20 Marcos Alonso Trung vệ
0
75
88%
1
0
12
3
0
0
6.32 15 Matias Vecino Tiền vệ trụ
0
21
71.43%
0
0
2
0
0
0
6.14 7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm
0
18
83.33%
0
0
0
0
0
0
5.81 13 Ionut Andrei Radu Thủ môn
0
22
59.09%
0
0
12
3
0
0
6.52 4 Joseph Aidoo Trung vệ
0
37
91.89%
0
0
1
0
0
0
5.7 3 Oscar Mingueza Hậu vệ cánh phải
2
53
71.7%
3
1
7
4
0
0
5.46 5 Sergio Carreira Hậu vệ cánh phải
1
53
94.34%
1
1
1
1
0
0
6.2 9 Ferran Jutgla Blanch Tiền đạo cắm
0
16
81.25%
0
0
3
2
0
0
5.99 6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ
0
37
94.59%
0
0
1
0
0
0
6.3 22 Hugo Sotelo Tiền vệ trụ
0
46
91.3%
0
0
3
2
0
0
6.02 19 Williot Swedberg Cánh trái
0
9
66.67%
0
0
0
0
0
0
5.97 39 Jones El-Abdellaoui Cánh phải
0
12
91.67%
2
1
1
0
0
0
5.9 18 Pablo Duran Tiền đạo cắm
0
8
87.5%
0
0
1
1
0
0
5.86 32 Javier Rodriguez Trung vệ
0
29
93.1%
0
0
1
1
0
0
6.02 30 Fernando López González Tiền vệ công
1
25
76%
0
0
1
0
0
0
6.31