BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Sassuolo vs Lecce

Kết quả trận Sassuolo vs Lecce, 01h45 ngày 18/05

Kết quả Sassuolo vs Lecce — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Sassuolo vs Lecce, 01h45 ngày 18/05

Vòng 37
01:45 ngày 18/05/2026
Sassuolo
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 2)
Lecce
Địa điểm: Mapei Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.952
+1
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.01
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 8
2-0
12 14
2-1
9.6 29
3-1
23 95
3-2
36 75
4-2
115 135
4-3
250 250
0-0
9.2
1-1
5.8
2-2
15
3-3
85
4-4
250
AOS
50

Serie A » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Lecce hôm nay ngày 18/05/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Lecce tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs Lecce

Sassuolo Sassuolo
Phút
Lecce Lecce
14'
match goal 0 - 1 Walid Cheddira
Armand Lauriente 1 - 1
Kiến tạo: Pedro Felipe
match goal
20'
25'
match goal 1 - 2 Walid Cheddira
Kiến tạo: Lameck Banda
Kristian Thorstvedt Goal Disallowed - offside match var
28'
54'
match yellow.png Ylber Ramadani
Andrea Pinamonti
Ra sân: MBala Nzola
match change
63'
Luca Lipani
Ra sân: Nemanja Matic
match change
63'
63'
match change Gaby Jean
Ra sân: Lameck Banda
Darryl Bakola
Ra sân: Ismael Kone
match change
72'
Cristian Volpato
Ra sân: Domenico Berardi
match change
72'
Tarik Muharemovic match yellow.png
77'
79'
match change Omri Gandelman
Ra sân: Santiago Pierotti
80'
match change Francesco Camarda
Ra sân: Walid Cheddira
81'
match yellow.png Danilo Veiga
Andrea Pinamonti 2 - 2
Kiến tạo: Ulisses Garcia
match goal
82'
85'
match yellow.png Tiago Gabriel
86'
match change Konan Ignace Jocelyn N’dri
Ra sân: Danilo Veiga
86'
match change Nikola Stulic
Ra sân: Ylber Ramadani
Christian Frangella
Ra sân: Armand Lauriente
match change
88'
90'
match yellow.png Antonino Gallo
90'
match goal 2 - 3 Nikola Stulic
Kiến tạo: Omri Gandelman

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS Lecce

Sassuolo Sassuolo
Lecce Lecce
Giao bóng trước
match ok
15
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Phạt góc
 
8
13
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
4
74%
 
Kiểm soát bóng
 
26%
3
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
4
14
 
Cản phá thành công
 
11
9
 
Thử thách
 
4
15
 
Long pass
 
16
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Đánh đầu thành công
 
9
3
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
4
11
 
Đánh chặn
 
8
16
 
Ném biên
 
20
634
 
Số đường chuyền
 
208
86%
 
Chuyền chính xác
 
68%
117
 
Pha tấn công
 
73
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%
6
 
Cơ hội lớn
 
3
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
34
2.02
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.86
1.81
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.78
2.02
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.86
1.86
 
Cú sút trúng đích
 
1.67
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
10
 
Số quả tạt chính xác
 
23
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
19
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Cristian Volpato
50
Darryl Bakola
35
Luca Lipani
99
Andrea Pinamonti
33
Christian Frangella
20
Alieu Fadera
44
Edoardo Iannoni
16
Gioele Zacchi
12
Giacomo Satalino
3
Josh Doig
24
Luca Moro
31
Tommaso Macchioni
49
Arijanet Muric
Sassuolo Sassuolo 4-3-3
4-2-3-1 Lecce Lecce
13
Turati
23
Garcia
80
Muharemo...
66
Felipe
25
Coulibal...
90
Kone
18
Matic
42
Thorstve...
45
Laurient...
8
Nzola
10
Berardi
30
Falcone
17
Veiga
5
Siebert
44
Gabriel
25
Gallo
20
Ramadani
79
Ngom
50
Pierotti
29
Coulibal...
19
Banda
99
2
Cheddira

Substitutes

18
Gaby Jean
16
Omri Gandelman
22
Francesco Camarda
9
Nikola Stulic
11
Konan Ignace Jocelyn N’dri
13
Matias Perez
32
Jasper Samooja
1
Christian Fruchtl
8
Sadik Fofana
14
Thorir Helgason
3
Corrie Ndaba
28
Olaf Gorter
36
Filip Marchwinski
6
Alex Sala
4
Kialonda Gaspar
Đội hình dự bị
Sassuolo Sassuolo
Cristian Volpato 7
Darryl Bakola 50
Luca Lipani 35
Andrea Pinamonti 99
Christian Frangella 33
Alieu Fadera 20
Edoardo Iannoni 44
Gioele Zacchi 16
Giacomo Satalino 12
Josh Doig 3
Luca Moro 24
Tommaso Macchioni 31
Arijanet Muric 49
Sassuolo Lecce
18 Gaby Jean
16 Omri Gandelman
22 Francesco Camarda
9 Nikola Stulic
11 Konan Ignace Jocelyn N’dri
13 Matias Perez
32 Jasper Samooja
1 Christian Fruchtl
8 Sadik Fofana
14 Thorir Helgason
3 Corrie Ndaba
28 Olaf Gorter
36 Filip Marchwinski
6 Alex Sala
4 Kialonda Gaspar

Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs Lecce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 4.33
10 Phạm lỗi 10.33
2.67 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
57.67% Kiểm soát bóng 31%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.8
1.2 Bàn thua 1.3
3.6 Sút trúng cầu môn 2.9
12.3 Phạm lỗi 12.4
3.5 Phạt góc 3.7
2 Thẻ vàng 2.1
49.8% Kiểm soát bóng 38.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sassuolo (40trận)
Chủ Khách
Lecce (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
6
4
7
HT-H/FT-T
1
4
2
4
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
4
4
2
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
2
4
2
HT-B/FT-B
7
2
4
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593