BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Rijeka vs Strasbourg

Kết quả trận Rijeka vs Strasbourg, 00h45 ngày 13/03

Kết quả Rijeka vs Strasbourg — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Rijeka vs Strasbourg, 00h45 ngày 13/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 13/03/2026
Rijeka
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Strasbourg
Địa điểm: Kantrida
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.95
-0.5
1.87
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.862
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
11 5.7
2-0
27 7.4
2-1
16.5 105
3-1
60 225
3-2
75 225
4-2
225 85
4-3
225 225
0-0
8.8
1-1
6.6
2-2
19.5
3-3
130
4-4
225
AOS
34

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rijeka vs Strasbourg hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rijeka vs Strasbourg tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rijeka vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rijeka vs Strasbourg

Rijeka Rijeka
Phút
Strasbourg Strasbourg
2'
match goal 0 - 1 Joaquin Panichelli
Kiến tạo: Sebastian Nanasi
29'
match yellow.png Ismael Doukoure
Toni Fruk match yellow.png
45'
46'
match change Andrew Omobamidele
Ra sân: Ismael Doukoure
47'
match yellow.png Andrew Omobamidele
Ante Majstorovic match yellow.png
52'
65'
match change Martial Godo
Ra sân: Sebastian Nanasi
66'
match change Guemissongui Ouattara
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Duje Cop
Ra sân: Amer Gojak
match change
66'
Dejan Petrovic
Ra sân: Merveille Ndockyt
match change
66'
72'
match goal 0 - 2 Martial Godo
Justas Lasickas
Ra sân: Mladen Devetak
match change
74'
Ante Matej Juric
Ra sân: Daniel Adu Adjei
match change
74'
Ante Majstorovic 1 - 2
Kiến tạo: Tiago Dantas
match goal
76'
77'
match change David Datro Fofana
Ra sân: Joaquin Panichelli
84'
match yellow.png Guela Doue
86'
match change Gessime Yassine
Ra sân: Samuel Amo-Ameyaw

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rijeka VS Strasbourg

Rijeka Rijeka
Strasbourg Strasbourg
19
 
Tổng cú sút
 
13
8
 
Sút trúng cầu môn
 
6
16
 
Phạm lỗi
 
15
9
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
3
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
7
11
 
Cản phá thành công
 
10
11
 
Thử thách
 
7
30
 
Long pass
 
28
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
6
8
 
Ném biên
 
23
364
 
Số đường chuyền
 
380
82%
 
Chuyền chính xác
 
81%
95
 
Pha tấn công
 
66
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
6
 
Cơ hội lớn
 
5
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.39
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.5
2.01
 
Cú sút trúng đích
 
2.55
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
33
 
Số quả tạt chính xác
 
11
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
20
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Dejan Petrovic
9
Duje Cop
23
Justas Lasickas
77
Ante Matej Juric
99
Aleksa Todorovic
51
Anel Husic
91
Noel Bodetic
7
Tornike Morchiladze
11
Gabrijel Rukavina
25
Dominik Thaqi
Rijeka Rijeka 4-1-3-2
4-2-3-1 Strasbourg Strasbourg
13
Zlomisli...
34
Devetak
6
Radeljic
45
Majstoro...
22
Orec
55
Barco
14
Gojak
26
Dantas
20
Ndockyt
10
Fruk
18
Adjei
39
Penders
22
Doue
24
Hogsberg
6
Doukoure
3
Chilwell
29
Mourabet
32
Barco
27
Amo-Amey...
19
Enciso
11
Nanasi
9
Panichel...

Substitutes

2
Andrew Omobamidele
20
Martial Godo
42
Guemissongui Ouattara
15
David Datro Fofana
80
Gessime Yassine
1
Karl Johan Johnsson
60
Gabriel Kerckaert
17
Mathis Amougou
83
Rafael Luis
46
Max Marechal
37
Ghianny Kodia
38
Jean-Baptiste Bosey
Đội hình dự bị
Rijeka Rijeka
Dejan Petrovic 8
Duje Cop 9
Justas Lasickas 23
Ante Matej Juric 77
Aleksa Todorovic 99
Anel Husic 51
Noel Bodetic 91
Tornike Morchiladze 7
Gabrijel Rukavina 11
Dominik Thaqi 25
Rijeka Strasbourg
2 Andrew Omobamidele
20 Martial Godo
42 Guemissongui Ouattara
15 David Datro Fofana
80 Gessime Yassine
1 Karl Johan Johnsson
60 Gabriel Kerckaert
17 Mathis Amougou
83 Rafael Luis
46 Max Marechal
37 Ghianny Kodia
38 Jean-Baptiste Bosey

Dữ liệu đội bóng:Rijeka vs Strasbourg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
0 Bàn thua 2
6 Sút trúng cầu môn 5.33
11.67 Phạm lỗi 9
6.67 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 1.67
58.33% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
0.5 Bàn thua 1.8
4.6 Sút trúng cầu môn 3.7
11.6 Phạm lỗi 10.3
7.3 Phạt góc 4
1.4 Thẻ vàng 2.2
56% Kiểm soát bóng 56.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rijeka (57trận)
Chủ Khách
Strasbourg (53trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
6
8
4
HT-H/FT-T
6
2
5
4
HT-B/FT-T
2
1
2
0
HT-T/FT-H
1
2
1
1
HT-H/FT-H
6
4
4
1
HT-B/FT-H
1
4
1
3
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
2
4
4
2
HT-B/FT-B
4
4
2
9

Rijeka Rijeka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
9Duje CopForward 1 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.4
45Ante MajstorovicDefender 1 1 0 44 39 88.64% 0 0 56 7.4
14Amer GojakMidfielder 1 0 3 21 17 80.95% 2 0 35 6.7
23Justas LasickasDefender 0 0 0 10 7 70% 0 1 11 6.9
6Stjepan RadeljicDefender 2 0 2 63 48 76.19% 1 4 83 6.8
8Dejan PetrovicMidfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.5
20Merveille NdockytForward 1 0 3 19 15 78.95% 0 0 31 6.7
34Mladen DevetakDefender 0 0 0 19 16 84.21% 3 0 31 5.9
26Tiago DantasMidfielder 1 1 3 40 34 85% 12 0 57 7.3
13Martin ZlomislicThủ môn 0 0 0 33 26 78.79% 0 0 46 6.9
55Alfonso BarcoTiền vệ phòng ngự 0 0 0 53 49 92.45% 0 1 64 7.1
10Toni FrukMidfielder 6 3 1 26 20 76.92% 6 1 64 7.2
22Ante OrecDefender 1 1 1 23 19 82.61% 7 0 44 6.4
77Ante Matej JuricForward 2 1 1 5 3 60% 2 3 13 6.5
18Daniel Adu AdjeiForward 3 1 1 3 1 33.33% 0 3 17 6.8

Strasbourg Strasbourg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
3Benjamin ChilwellHậu vệ cánh trái 0 0 0 49 43 87.76% 1 0 75 6.4
19Julio Cesar EncisoTiền vệ công 3 2 1 14 10 71.43% 2 0 29 6.3
11Sebastian NanasiTiền vệ trái 0 0 3 35 32 91.43% 0 1 41 7.5
6Ismael DoukoureTrung vệ 0 0 0 13 11 84.62% 0 1 19 6.8
2Andrew OmobamideleTrung vệ 1 0 0 16 13 81.25% 0 2 26 6.7
15David Datro FofanaTiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 1 1 7 6.5
32Valentin BarcoTiền vệ trụ 1 0 3 53 41 77.36% 4 0 82 7.4
39Mike PendersThủ môn 0 0 0 34 25 73.53% 0 0 46 7.6
42Guemissongui OuattaraCánh phải 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.4
22Guela DoueHậu vệ cánh phải 1 1 2 26 18 69.23% 3 3 49 6.4
20Martial GodoCánh trái 1 1 0 3 2 66.67% 0 0 9 6.9
9Joaquin PanichelliTiền đạo cắm 5 2 1 31 22 70.97% 0 4 44 7.5
24Lucas HogsbergTrung vệ 0 0 0 38 31 81.58% 0 2 55 7.4
27Samuel Amo-AmeyawCánh phải 1 0 0 13 10 76.92% 0 0 23 6.7
29Samir El MourabetTiền vệ trụ 0 0 0 42 36 85.71% 0 0 56 6.8
80Gessime YassineCánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 9 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593