BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Rennes vs Nantes

Kết quả trận Rennes vs Nantes, 22h15 ngày 26/04

Kết quả Rennes vs Nantes — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Rennes vs Nantes, 22h15 ngày 26/04

Vòng 31
22:15 ngày 26/04/2026
Rennes
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Nantes
Địa điểm: de la Route de Lorient Stade
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.9
+3.5
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 18.5
2-0
7.4 44
2-1
7.4 11
3-1
10.5 21
3-2
24 21
4-2
44 225
4-3
160 225
0-0
15
1-1
8.4
2-2
18
3-3
90
4-4
225
AOS
13

Ligue 1 » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Nantes hôm nay ngày 26/04/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Nantes tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rennes vs Nantes

Rennes Rennes
Phút
Nantes Nantes
Esteban Lepaul 1 - 0 match pen
8'
38'
match yellow.png Nicolas Cozza
40'
match goal 1 - 1 Ignatius Kpene Ganago
Kiến tạo: Nicolas Cozza
50'
match yellow.png Deiver Andres Machado Mena
Esteban Lepaul Goal Disallowed - offside match var
59'
Sebastian Szymanski
Ra sân: Ludovic Blas
match change
68'
Mahamadou Nagida
Ra sân: Alidu Seidu
match change
68'
68'
match change Dehmaine Assoumani
Ra sân: Mohamed Kaba
68'
match change Bahereba Guirassy
Ra sân: Louis Leroux
Abdelhamid Ait Boudlal match yellow.png
73'
77'
match change Mathieu Acapandie
Ra sân: Frederic Guilbert
Yassir Zabiri
Ra sân: Breel Donald Embolo
match change
81'
87'
match change Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Ra sân: Ignatius Kpene Ganago
87'
match change Youssef El Arabi
Ra sân: Matthis Abline
Valentin Rongier match yellow.png
88'
Sebastian Szymanski match yellow.png
90'
Valentin Rongier 2 - 1 match goal
90'
Nordan Mukiele
Ra sân: Mousa Tamari
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rennes VS Nantes

Rennes Rennes
Nantes Nantes
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
24
5
 
Sút trúng cầu môn
 
8
15
 
Phạm lỗi
 
15
6
 
Phạt góc
 
8
14
 
Sút Phạt
 
15
5
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
20
 
Đánh đầu
 
36
6
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
19
6
 
Thử thách
 
9
27
 
Long pass
 
31
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
9
4
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
6
13
 
Đánh đầu thành công
 
15
5
 
Cản sút
 
10
8
 
Rê bóng thành công
 
19
3
 
Đánh chặn
 
3
15
 
Ném biên
 
14
467
 
Số đường chuyền
 
259
84%
 
Chuyền chính xác
 
71%
96
 
Pha tấn công
 
76
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
20
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.22
0.14
 
xG Set Play
 
1.35
0.51
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.22
1.42
 
Cú sút trúng đích
 
0.79
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
42
19
 
Số quả tạt chính xác
 
24
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
29
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Mahamadou Nagida
65
Nordan Mukiele
17
Sebastian Szymanski
77
Yassir Zabiri
4
Glen Kamara
24
Anthony Rouault
6
Djaoui Cisse
50
Mathys Silistrie
80
Ayoube Akabou
Rennes Rennes 4-4-2
4-2-3-1 Nantes Nantes
30
Samba
26
Merlin
3
Brassier
48
Boudlal
36
Seidu
11
Tamari
45
Camara
21
Rongier
10
Blas
9
Lepaul
7
Embolo
1
Lopes
24
Guilbert
2
Ali
3
Cozza
27
Mena
8
Lepenant
28
Sissoko
21
Kaba
10
Abline
66
Leroux
37
Ganago

Substitutes

17
Dehmaine Assoumani
19
Youssef El Arabi
31
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
22
Mathieu Acapandie
11
Bahereba Guirassy
20
Remy Cabella
6
Chidozie Awaziem
30
Patrick Carlgren
52
Bahmed Deuff
Đội hình dự bị
Rennes Rennes
Mahamadou Nagida 18
Nordan Mukiele 65
Sebastian Szymanski 17
Yassir Zabiri 77
Glen Kamara 4
Anthony Rouault 24
Djaoui Cisse 6
Mathys Silistrie 50
Ayoube Akabou 80
Rennes Nantes
17 Dehmaine Assoumani
19 Youssef El Arabi
31 Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
22 Mathieu Acapandie
11 Bahereba Guirassy
20 Remy Cabella
6 Chidozie Awaziem
30 Patrick Carlgren
52 Bahmed Deuff

Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Nantes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua 0.33
5.33 Sút trúng cầu môn 3
12.33 Phạm lỗi 10
8 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 0.67
52% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 0.7
1.5 Bàn thua 1.1
6.3 Sút trúng cầu môn 4.3
12.1 Phạm lỗi 12
7.1 Phạt góc 4.8
1.6 Thẻ vàng 1.6
57.1% Kiểm soát bóng 41.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rennes (37trận)
Chủ Khách
Nantes (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
2
4
HT-H/FT-T
4
1
1
6
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
1
1
3
HT-B/FT-H
0
3
3
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
6
0
HT-B/FT-B
3
5
4
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593