Kết quả trận
Real Madrid vs Manchester City
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Real Madrid vs Manchester City, 03h00 ngày 12/03 Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 12/03/2026
Real Madrid
Đã kết thúc
3
-
0
(3 - 0)
Manchester City
Địa điểm: Santiago Bernabeu
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Manchester City hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Manchester City
Santiago Federico Valverde Dipetta 1 - 0 Kiến tạo: Thibaut Courtois
20'
Santiago Federico Valverde Dipetta 2 - 0 Kiến tạo: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
27'
Santiago Federico Valverde Dipetta 3 - 0 Kiến tạo: Brahim Diaz
42'
46'
Tijani ReijndersRa sân: Savio Moreira de Oliveira
Fran GarciaRa sân: Ferland Mendy
46'
57'
Gianluigi Donnarumma
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
58'
70'
Rayan Ait NouriRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Eduardo CamavingaRa sân: Arda Guler
70'
70'
Mathis Ryan CherkiRa sân: Antoine Semenyo
Manual AngelRa sân: Thiago Pitarch Pinar
76'
Franco MastantuonoRa sân: Brahim Diaz
76'
82'
Omar MarmoushRa sân: Erling Haaland
82'
Rayan Ait Nouri
Daniel Carvajal RamosRa sân: Trent John Alexander-Arnold
83'
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Manchester City 45%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
55%
10
Số cú sút trong vòng cấm
5
2
Số cú sút ngoài vòng cấm
3
51
Số pha tranh chấp thành công
42
4.06
Cú sút trúng đích
0.53
19
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
32
41
Tranh chấp bóng trên sân thắng
37
10
Tranh chấp bóng bổng thắng
5
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Manchester City
1.67
Bàn thắng
1.67
1.33
Bàn thua
1
3.33
Sút trúng cầu môn
6
9
Phạm lỗi
7.67
4.67
Phạt góc
8.33
2
Thẻ vàng
2.33
58.67%
Kiểm soát bóng
55.67%
1.6
Bàn thắng
2.2
1.5
Bàn thua
0.8
6
Sút trúng cầu môn
5.9
11.1
Phạm lỗi
9.3
5.9
Phạt góc
8.2
2.2
Thẻ vàng
1.5
55.7%
Kiểm soát bóng
61.1%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 1 Thibaut Courtois Thủ môn
0
0
1
21
19
90.48%
0
0
29
7.5 22 Antonio Rudiger Trung vệ
1
0
0
31
28
90.32%
0
2
39
7.12 23 Ferland Mendy Hậu vệ cánh trái
0
0
0
20
18
90%
0
0
31
7.14 12 Trent John Alexander-Arnold Hậu vệ cánh phải
0
0
1
26
21
80.77%
3
0
34
6.77 7 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Cánh trái
1
0
2
17
15
88.24%
0
0
26
7.01 8 Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ trụ
3
3
1
28
21
75%
0
2
49
10 21 Brahim Diaz Cánh phải
2
2
1
11
10
90.91%
0
0
25
7.86 14 Aurelien Tchouameni Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
20
18
90%
0
1
25
6.7 20 Fran Garcia Hậu vệ cánh trái
0
0
0
2
1
50%
0
0
3
5.99 15 Arda Guler Tiền vệ công
0
0
0
23
20
86.96%
1
2
32
7.03 24 Dean Huijsen Trung vệ
0
0
0
29
28
96.55%
0
0
36
6.7 45 Thiago Pitarch Pinar Midfielder
0
0
0
27
26
96.3%
0
0
31
6.54
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 1 Thibaut Courtois Thủ môn
0
0
1
21
19
90.48%
0
1
0
0
7.5 22 Antonio Rudiger Trung vệ
1
0
0
31
28
90.32%
0
0
2
0
7.12 23 Ferland Mendy Hậu vệ cánh trái
0
0
0
20
18
90%
0
1
0
0
7.14 12 Trent John Alexander-Arnold Hậu vệ cánh phải
0
0
1
26
21
80.77%
3
0
0
0
6.77 7 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Cánh trái
1
0
2
17
15
88.24%
0
2
2
1
7.01 8 Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ trụ
3
3
1
28
21
75%
0
0
2
0
10 21 Brahim Diaz Cánh phải
2
2
1
11
10
90.91%
0
1
3
0
7.86 14 Aurelien Tchouameni Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
20
18
90%
0
1
0
0
6.7 20 Fran Garcia Hậu vệ cánh trái
0
0
0
2
1
50%
0
0
0
0
5.99 15 Arda Guler Tiền vệ công
0
0
0
23
20
86.96%
1
0
1
0
7.03 24 Dean Huijsen Trung vệ
0
0
0
29
28
96.55%
0
1
0
0
6.7 45 Thiago Pitarch Pinar Midfielder
0
0
0
27
26
96.3%
0
0
1
0
6.54
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 1 Thibaut Courtois Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7.5 22 Antonio Rudiger Trung vệ
2
0
2
0
0
0
0
7.12 23 Ferland Mendy Hậu vệ cánh trái
1
1
4
0
0
0
0
7.14 12 Trent John Alexander-Arnold Hậu vệ cánh phải
1
0
1
0
0
0
0
6.77 7 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Cánh trái
1
0
0
0
0
0
1
7.01 8 Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ trụ
4
1
2
0
0
0
0
10 21 Brahim Diaz Cánh phải
1
0
0
0
0
0
3
7.86 14 Aurelien Tchouameni Tiền vệ phòng ngự
0
0
2
0
0
0
2
6.7 20 Fran Garcia Hậu vệ cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
5.99 15 Arda Guler Tiền vệ công
1
1
1
0
0
0
1
7.03 24 Dean Huijsen Trung vệ
0
0
4
0
0
0
0
6.7 45 Thiago Pitarch Pinar Midfielder
1
0
0
0
0
0
0
6.54
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 1 Thibaut Courtois Thủ môn
1
21
90.48%
0
0
7
6
0
0
7.5 22 Antonio Rudiger Trung vệ
0
31
90.32%
0
0
2
1
0
0
7.12 23 Ferland Mendy Hậu vệ cánh trái
0
20
90%
0
0
0
0
0
0
7.14 12 Trent John Alexander-Arnold Hậu vệ cánh phải
1
26
80.77%
3
1
3
1
0
0
6.77 7 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Cánh trái
2
17
88.24%
0
0
2
2
2
1
7.01 8 Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ trụ
1
28
75%
0
0
0
0
0
0
10 21 Brahim Diaz Cánh phải
1
11
90.91%
0
0
0
0
1
1
7.86 14 Aurelien Tchouameni Tiền vệ phòng ngự
0
20
90%
0
0
0
0
0
0
6.7 20 Fran Garcia Hậu vệ cánh trái
0
2
50%
0
0
0
0
0
0
5.99 15 Arda Guler Tiền vệ công
0
23
86.96%
1
0
0
0
0
0
7.03 24 Dean Huijsen Trung vệ
0
29
96.55%
0
0
1
0
0
0
6.7 45 Thiago Pitarch Pinar Midfielder
0
27
96.3%
0
0
2
2
0
0
6.54
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 20 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva Tiền vệ công
1
0
1
31
29
93.55%
3
0
41
6.08 25 Gianluigi Donnarumma Thủ môn
0
0
0
8
7
87.5%
0
0
10
5.73 16 Rodrigo Hernandez Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
71
64
90.14%
0
0
77
6.19 3 Ruben Dias Trung vệ
1
0
0
59
59
100%
0
1
66
5.9 9 Erling Haaland Tiền đạo cắm
0
0
0
7
3
42.86%
0
0
9
5.68 4 Tijani Reijnders Tiền vệ trụ
0
0
0
5
3
60%
1
0
7
5.95 42 Antoine Semenyo Cánh phải
1
1
0
18
15
83.33%
2
0
28
6.26 11 Jeremy Doku Cánh trái
0
0
0
18
14
77.78%
2
0
40
6.78 15 Marc Guehi Trung vệ
0
0
0
38
35
92.11%
0
0
45
5.43 26 Savio Moreira de Oliveira Cánh trái
0
0
0
17
11
64.71%
0
0
27
5.72 45 Abdukodir Khusanov Trung vệ
0
0
0
55
53
96.36%
0
0
64
6.02 33 Nico OReilly Hậu vệ cánh trái
0
0
0
13
10
76.92%
0
0
22
5.55
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 20 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva Tiền vệ công
1
0
1
31
29
93.55%
3
0
1
0
6.08 25 Gianluigi Donnarumma Thủ môn
0
0
0
8
7
87.5%
0
0
0
0
5.73 16 Rodrigo Hernandez Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
71
64
90.14%
0
1
0
0
6.19 3 Ruben Dias Trung vệ
1
0
0
59
59
100%
0
1
0
0
5.9 9 Erling Haaland Tiền đạo cắm
0
0
0
7
3
42.86%
0
0
2
0
5.68 4 Tijani Reijnders Tiền vệ trụ
0
0
0
5
3
60%
1
0
1
0
5.95 42 Antoine Semenyo Cánh phải
1
1
0
18
15
83.33%
2
1
1
0
6.26 11 Jeremy Doku Cánh trái
0
0
0
18
14
77.78%
2
2
1
0
6.78 15 Marc Guehi Trung vệ
0
0
0
38
35
92.11%
0
0
1
0
5.43 26 Savio Moreira de Oliveira Cánh trái
0
0
0
17
11
64.71%
0
1
1
0
5.72 45 Abdukodir Khusanov Trung vệ
0
0
0
55
53
96.36%
0
1
0
0
6.02 33 Nico OReilly Hậu vệ cánh trái
0
0
0
13
10
76.92%
0
0
0
0
5.55
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 20 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva Tiền vệ công
2
0
0
0
1
0
0
6.08 25 Gianluigi Donnarumma Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
5.73 16 Rodrigo Hernandez Tiền vệ phòng ngự
2
0
0
0
0
0
1
6.19 3 Ruben Dias Trung vệ
1
0
1
0
1
0
1
5.9 9 Erling Haaland Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
5.68 4 Tijani Reijnders Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
5.95 42 Antoine Semenyo Cánh phải
0
0
0
0
1
0
2
6.26 11 Jeremy Doku Cánh trái
2
0
0
0
0
0
0
6.78 15 Marc Guehi Trung vệ
0
0
2
0
0
1
1
5.43 26 Savio Moreira de Oliveira Cánh trái
1
1
0
0
0
0
0
5.72 45 Abdukodir Khusanov Trung vệ
1
3
0
0
0
0
0
6.02 33 Nico OReilly Hậu vệ cánh trái
1
0
0
0
0
0
2
5.55
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 20 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva Tiền vệ công
1
31
93.55%
3
1
4
2
0
0
6.08 25 Gianluigi Donnarumma Thủ môn
0
8
87.5%
0
0
2
1
0
0
5.73 16 Rodrigo Hernandez Tiền vệ phòng ngự
0
71
90.14%
0
0
7
4
0
0
6.19 3 Ruben Dias Trung vệ
0
59
100%
0
0
3
3
0
0
5.9 9 Erling Haaland Tiền đạo cắm
0
7
42.86%
0
0
1
0
0
0
5.68 4 Tijani Reijnders Tiền vệ trụ
0
5
60%
1
0
1
0
0
0
5.95 42 Antoine Semenyo Cánh phải
0
18
83.33%
2
0
1
1
0
0
6.26 11 Jeremy Doku Cánh trái
0
18
77.78%
2
0
1
1
1
1
6.78 15 Marc Guehi Trung vệ
0
38
92.11%
0
0
1
0
0
0
5.43 26 Savio Moreira de Oliveira Cánh trái
0
17
64.71%
0
0
0
0
0
0
5.72 45 Abdukodir Khusanov Trung vệ
0
55
96.36%
0
0
1
0
0
0
6.02 33 Nico OReilly Hậu vệ cánh trái
0
13
76.92%
0
0
0
0
0
0
5.55