BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Real Madrid vs Bayern Munich

Kết quả trận Real Madrid vs Bayern Munich, 02h00 ngày 08/04

Kết quả Real Madrid vs Bayern Munich — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Real Madrid vs Bayern Munich, 02h00 ngày 08/04

Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 08/04/2026
Real Madrid
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Bayern Munich
Địa điểm: Santiago Bernabeu
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.93
-0.5
1.89
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.83
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
19 17
2-0
22 18
2-1
10.5 42
3-1
19.5 90
3-2
17 48
4-2
46 34
4-3
65 55
0-0
30
1-1
9
2-2
10.5
3-3
26
4-4
110
AOS
11

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Bayern Munich hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Bayern Munich tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Bayern Munich

Real Madrid Real Madrid
Phút
 Bayern Munich Bayern Munich
Aurelien Tchouameni match yellow.png
37'
41'
match goal 0 - 1 Luis Fernando Diaz Marulanda
Kiến tạo: Serge Gnabry
46'
match goal 0 - 2 Harry Kane
Kiến tạo: Michael Olise
Eder Gabriel Militao
Ra sân: Dean Huijsen
match change
62'
Jude Bellingham
Ra sân: Thiago Pitarch Pinar
match change
62'
69'
match change Jamal Musiala
Ra sân: Serge Gnabry
69'
match change Alphonso Davies
Ra sân: Konrad Laimer
70'
match yellow.png Jonathan Glao Tah
Brahim Diaz
Ra sân: Arda Guler
match change
71'
Kylian Mbappe 1 - 2
Kiến tạo: Trent John Alexander-Arnold
match goal
74'
77'
match yellow.png Luis Fernando Diaz Marulanda
82'
match yellow.png Manuel Neuer
86'
match yellow.png Jamal Musiala
90'
match change Tom Bischof
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
90'
match change Leon Goretzka
Ra sân: Aleksandar Pavlovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Bayern Munich

Real Madrid Real Madrid
 Bayern Munich Bayern Munich
Giao bóng trước
match ok
20
 
Tổng cú sút
 
20
9
 
Sút trúng cầu môn
 
8
12
 
Phạm lỗi
 
12
8
 
Phạt góc
 
11
12
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
4
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
24
 
Đánh đầu
 
20
5
 
Cứu thua
 
9
11
 
Cản phá thành công
 
9
6
 
Thử thách
 
5
18
 
Long pass
 
20
7
 
Successful center
 
2
3
 
Substitution
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
6
12
 
Đánh đầu thành công
 
10
3
 
Cản sút
 
6
11
 
Rê bóng thành công
 
9
13
 
Đánh chặn
 
7
10
 
Ném biên
 
9
454
 
Số đường chuyền
 
493
85%
 
Chuyền chính xác
 
89%
80
 
Pha tấn công
 
92
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
72
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.97
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.99
1.7
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.74
0.27
 
xG Set Play
 
1.25
1.97
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.99
2.05
 
Cú sút trúng đích
 
2.43
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
45
18
 
Số quả tạt chính xác
 
18
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
24
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Eder Gabriel Militao
5
Jude Bellingham
21
Brahim Diaz
26
Fran Gonzalez
2
Daniel Carvajal Ramos
4
David Alaba
17
Raul Asencio
20
Fran Garcia
19
Daniel Ceballos Fernandez
6
Eduardo Camavinga
30
Franco Mastantuono
16
Gonzalo Garcia Torres
Real Madrid Real Madrid 4-4-2
4-2-3-1 Bayern Munich  Bayern Munich
13
Lunin
18
Carreras
24
Huijsen
22
Rudiger
12
Alexande...
15
Guler
14
Tchouame...
45
Pinar
8
Dipetta
7
Junior
10
Mbappe
1
Neuer
44
Stanisic
2
Upamecan...
4
Tah
27
Laimer
45
Pavlovic
6
Kimmich
17
Olise
7
Gnabry
14
Maruland...
9
Kane

Substitutes

10
Jamal Musiala
19
Alphonso Davies
8
Leon Goretzka
20
Tom Bischof
40
Jonas Urbig
3
Kim Min-Jae
11
Nicolas Jackson
21
Hiroki Ito
22
Raphael Guerreiro
42
Lennart Karl
37
Leonard Prescott
Đội hình dự bị
Real Madrid Real Madrid
Eder Gabriel Militao 3
Jude Bellingham 5
Brahim Diaz 21
Fran Gonzalez 26
Daniel Carvajal Ramos 2
David Alaba 4
Raul Asencio 17
Fran Garcia 20
Daniel Ceballos Fernandez 19
Eduardo Camavinga 6
Franco Mastantuono 30
Gonzalo Garcia Torres 16
Real Madrid Bayern Munich
10 Jamal Musiala
19 Alphonso Davies
8 Leon Goretzka
20 Tom Bischof
40 Jonas Urbig
3 Kim Min-Jae
11 Nicolas Jackson
21 Hiroki Ito
22 Raphael Guerreiro
42 Lennart Karl
37 Leonard Prescott

Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Bayern Munich

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 7
9 Phạm lỗi 7
4.67 Phạt góc 1.33
2 Thẻ vàng 1
58.67% Kiểm soát bóng 65%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 3.1
1.5 Bàn thua 1.7
6 Sút trúng cầu môn 7.9
11.1 Phạm lỗi 8.2
5.9 Phạt góc 5.6
2.2 Thẻ vàng 1.2
55.7% Kiểm soát bóng 66.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Real Madrid (54trận)
Chủ Khách
Bayern Munich (54trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
14
4
14
1
HT-H/FT-T
6
3
6
1
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
1
2
2
2
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
1
3
HT-H/FT-B
1
7
0
5
HT-B/FT-B
3
9
0
15

Real Madrid Real Madrid
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
22Antonio RudigerTrung vệ 1 0 0 45 41 91.11% 1 2 53 6.4
10Kylian MbappeTiền đạo cắm 6 4 2 22 19 86.36% 3 0 44 7.9
12Trent John Alexander-ArnoldHậu vệ cánh phải 2 0 2 52 36 69.23% 9 0 75 7.5
13Andriy LuninThủ môn 0 0 0 27 22 81.48% 0 2 43 8
7Vinicius Jose Paixao de Oliveira JuniorCánh trái 7 3 2 29 21 72.41% 1 1 50 7.1
3Eder Gabriel MilitaoTrung vệ 2 1 0 21 16 76.19% 0 1 25 6.6
8Santiago Federico Valverde DipettaTiền vệ trụ 0 0 2 33 29 87.88% 1 0 50 7.1
21Brahim DiazCánh phải 1 1 0 11 10 90.91% 0 0 17 6.8
18Alvaro Fernandez CarrerasHậu vệ cánh trái 0 0 2 48 37 77.08% 0 2 66 7.3
14Aurelien TchouameniTiền vệ phòng ngự 1 0 0 46 45 97.83% 0 0 57 6.6
5Jude BellinghamTiền vệ công 0 0 1 15 14 93.33% 0 2 22 7.1
15Arda GulerTiền vệ công 0 0 4 37 34 91.89% 3 0 49 7.3
24Dean HuijsenTrung vệ 0 0 0 43 39 90.7% 0 1 52 6.5
45Thiago Pitarch PinarTiền vệ trụ 0 0 0 25 23 92% 0 1 29 6.1

 Bayern Munich Bayern Munich
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Manuel NeuerThủ môn 0 0 0 37 24 64.86% 0 0 55 8.9
9Harry KaneTiền đạo cắm 3 1 1 22 17 77.27% 0 0 34 7.8
7Serge GnabryTiền đạo thứ 2 3 1 1 22 21 95.45% 0 0 30 6.8
4Jonathan Glao TahTrung vệ 1 0 0 40 39 97.5% 0 2 48 6.3
6Joshua KimmichTiền vệ phòng ngự 1 0 3 85 77 90.59% 6 1 102 7.5
27Konrad LaimerHậu vệ cánh phải 1 0 0 23 23 100% 1 1 36 6.5
2Dayot UpamecanoTrung vệ 1 1 0 43 38 88.37% 0 2 58 6.3
19Alphonso DaviesHậu vệ cánh trái 0 0 2 4 4 100% 0 0 7 6.3
14Luis Fernando Diaz MarulandaCánh trái 3 1 1 41 36 87.8% 0 1 51 6.8
44Josip StanisicHậu vệ cánh phải 1 1 3 45 40 88.89% 2 0 61 7
17Michael OliseCánh phải 4 2 2 48 41 85.42% 9 1 82 7.3
10Jamal MusialaTiền vệ công 2 1 0 5 5 100% 0 0 10 6
45Aleksandar PavlovicTiền vệ phòng ngự 0 0 1 78 72 92.31% 0 2 88 7.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593