BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Rcd Espanyol vs Sociedad

Kết quả trận RCD Espanyol vs Sociedad, 02h00 ngày 24/05

Kết quả Rcd Espanyol vs Sociedad — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận RCD Espanyol vs Sociedad, 02h00 ngày 24/05

Vòng 38
02:00 ngày 24/05/2026
RCD Espanyol
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Sociedad
Địa điểm: RCDE Stadium
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.854
+0.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.869
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.01
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 11
2-0
13 17
2-1
8.8 26
3-1
17.5 70
3-2
23 48
4-2
65 85
4-3
125 150
0-0
14.5
1-1
6.5
2-2
12
3-3
48
4-4
250
AOS
25

La Liga » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Sociedad hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Sociedad tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Sociedad

RCD Espanyol RCD Espanyol
Phút
Sociedad Sociedad
9'
match yellow.png Sergio Gómez Martín
23'
match yellow.png Yangel Herrera
28'
match goal 0 - 1 Orri Steinn Oskarsson
Kiến tạo: Sergio Gómez Martín
Pere Milla Pena
Ra sân: Antoniu Roca
match change
46'
Tyrhys Dolan
Ra sân: Ramon Terrats Espacio
match change
46'
Tyrhys Dolan Goal Disallowed - Foul match var
54'
64'
match yellow.png Unai Marrero Larranaga
Roberto Fernandez Jaen 1 - 1
Kiến tạo: Pere Milla Pena
match goal
65'
Enrique Garcia Martinez, Kike
Ra sân: Roberto Fernandez Jaen
match change
67'
68'
match change Aihen Munoz Capellan
Ra sân: Sergio Gómez Martín
68'
match change Pablo Marin Tejada
Ra sân: Job Ochieng
Lluc Castell
Ra sân: Jofre Carreras Pages
match change
72'
77'
match change Mikel Oyarzabal
Ra sân: Orri Steinn Oskarsson
77'
match change Aritz Elustondo
Ra sân: Jon Aramburu
Omar El Hilali
Ra sân: Ruben Sanchez Saez
match change
79'
Leandro Cabrera Sasia match yellow.png
87'
90'
match change Inaki Ruperez
Ra sân: Carlos Soler Barragan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Sociedad

RCD Espanyol RCD Espanyol
Sociedad Sociedad
Giao bóng trước
match ok
17
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
17
3
 
Phạt góc
 
5
17
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
20
 
Đánh đầu
 
30
2
 
Cứu thua
 
7
19
 
Cản phá thành công
 
7
4
 
Thử thách
 
9
21
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
10
 
Đánh đầu thành công
 
15
3
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
6
11
 
Đánh chặn
 
5
15
 
Ném biên
 
17
406
 
Số đường chuyền
 
409
83%
 
Chuyền chính xác
 
81%
89
 
Pha tấn công
 
87
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.98
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.2
1.78
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.2
1.98
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.2
1.72
 
Cú sút trúng đích
 
1.18
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
11
 
Số quả tạt chính xác
 
15
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
16
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Omar El Hilali
19
Enrique Garcia Martinez, Kike
11
Pere Milla Pena
24
Tyrhys Dolan
32
Lluc Castell
38
Clemens Riedel
13
Marko Dmitrovic
15
Miguel Angel Rubio
12
Jose Otoniel Salinas
18
Charles Pickel
30
Pol Tristan
26
Miguel Londono
RCD Espanyol RCD Espanyol 4-4-2
4-4-2 Sociedad Sociedad
1
Vinas
22
Romero
6
Sasia
5
Calero
2
Saez
20
Roca
8
Exposito
4
Zarate
17
Pages
9
Jaen
14
Espacio
13
Larranag...
2
Aramburu
38
Beitia
5
Zubeldia
17
Martín
24
Sucic
8
Turrient...
12
Herrera
47
Ochieng
9
Oskarsso...
18
Barragan

Substitutes

3
Aihen Munoz Capellan
15
Pablo Marin Tejada
6
Aritz Elustondo
10
Mikel Oyarzabal
33
Inaki Ruperez
16
Duje Caleta-Car
14
Takefusa Kubo
21
Arsen Zakharyan
23
Brais Mendez
31
Jon Martin
41
Theo Folgado
46
Ibai Aguirre
Đội hình dự bị
RCD Espanyol RCD Espanyol
Omar El Hilali 23
Enrique Garcia Martinez, Kike 19
Pere Milla Pena 11
Tyrhys Dolan 24
Lluc Castell 32
Clemens Riedel 38
Marko Dmitrovic 13
Miguel Angel Rubio 15
Jose Otoniel Salinas 12
Charles Pickel 18
Pol Tristan 30
Miguel Londono 26
RCD Espanyol Sociedad
3 Aihen Munoz Capellan
15 Pablo Marin Tejada
6 Aritz Elustondo
10 Mikel Oyarzabal
33 Inaki Ruperez
16 Duje Caleta-Car
14 Takefusa Kubo
21 Arsen Zakharyan
23 Brais Mendez
31 Jon Martin
41 Theo Folgado
46 Ibai Aguirre

Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Sociedad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 2.33
5.33 Sút trúng cầu môn 4.33
13.67 Phạm lỗi 14
3.67 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 3
39% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.7
1.5 Bàn thua 2
3.6 Sút trúng cầu môn 4.4
15.1 Phạm lỗi 12.8
5.1 Phạt góc 5.5
3.2 Thẻ vàng 2.6
40.1% Kiểm soát bóng 55.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RCD Espanyol (40trận)
Chủ Khách
Sociedad (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
6
4
HT-H/FT-T
4
4
3
4
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
4
3
3
HT-B/FT-H
3
1
3
5
HT-T/FT-B
1
0
1
2
HT-H/FT-B
3
5
1
3
HT-B/FT-B
3
1
4
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593