Kết quả trận
Rayo Vallecano vs Samsunspor
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Rayo Vallecano vs Samsunspor, 03h00 ngày 20/03 Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 20/03/2026
Rayo Vallecano
Đã kết thúc
0
-
1
(0 - 0)
Samsunspor
Địa điểm: Campo Vallecas
Thời tiết: Quang đãng, 12℃~13℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Samsunspor hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Samsunspor tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Samsunspor
22'
Celil Yuksel
Pep Chavarria
32'
62'
Marius Mouandilmadji
Ivan Balliu CampenyRa sân: Alexandre Zurawski
64'
65'
0 - 1 Cherif Ndiaye Kiến tạo: Marius Mouandilmadji
Pedro Diaz FanjulRa sân: Isaac Palazon Camacho
80'
Oscar ValentínRa sân: Unai Lopez Cabrera
80'
80'
Tanguy CoulibalyRa sân: Yunus Cift
Sergio CamelloRa sân: Jorge de Frutos Sebastian
80'
80'
Emre KilincRa sân: Josafat Mendes
Sergio Camello
85'
85'
Rick van Drongelen
87'
Toni BorevkovicRa sân: Carlo Holse
90'
Emre Kilinc
Nobel MendyRa sân: Alvaro Garcia
90'
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Samsunspor
47%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
53%
12
Số cú sút trong vòng cấm
7
7
Số cú sút ngoài vòng cấm
2
48
Số pha tranh chấp thành công
42
1.26
Bàn thắng kỳ vọng
0.93
36
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
15
36
Tranh chấp bóng trên sân thắng
33
12
Tranh chấp bóng bổng thắng
9
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Samsunspor
1.33
Bàn thắng
2.33
0.67
Bàn thua
2
5
Sút trúng cầu môn
5.33
13.67
Phạm lỗi
15.33
2.33
Phạt góc
4.33
3.33
Thẻ vàng
2.33
53%
Kiểm soát bóng
55.67%
1.4
Bàn thắng
1.7
0.9
Bàn thua
1.5
6.1
Sút trúng cầu môn
4.9
15
Phạm lỗi
15.1
4.2
Phạt góc
5.2
3.1
Thẻ vàng
2.7
51.3%
Kiểm soát bóng
57.1%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 24 Florian Lejeune Trung vệ
1
0
0
13
8
61.54%
0
3
24
6.8 18 Alvaro Garcia Cánh trái
1
0
0
17
11
64.71%
3
1
26
6.7 17 Unai Lopez Cabrera Tiền vệ trụ
2
0
1
15
13
86.67%
0
1
20
6.5 13 Augusto Batalla Thủ môn
0
0
0
14
6
42.86%
0
0
19
6.8 5 Luiz Felipe Ramos Marchi Trung vệ
0
0
0
14
9
64.29%
0
0
22
6.4 6 Pathe Ciss Tiền vệ trụ
0
0
1
15
10
66.67%
0
0
24
6.8 9 Alexandre Zurawski Tiền đạo cắm
0
0
2
10
5
50%
0
0
17
6.7 7 Isaac Palazon Camacho Tiền đạo thứ 2
1
0
2
8
8
100%
6
0
19
6.4 2 Andrei Ratiu Hậu vệ cánh phải
1
0
0
15
8
53.33%
0
0
35
6.8 19 Jorge de Frutos Sebastian Cánh phải
2
2
0
6
6
100%
2
1
15
7 3 Pep Chavarria Hậu vệ cánh trái
0
0
1
16
10
62.5%
3
0
32
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 24 Florian Lejeune Trung vệ
1
0
0
13
8
61.54%
0
1
0
0
6.8 18 Alvaro Garcia Cánh trái
1
0
0
17
11
64.71%
3
0
0
0
6.7 17 Unai Lopez Cabrera Tiền vệ trụ
2
0
1
15
13
86.67%
0
0
0
0
6.5 13 Augusto Batalla Thủ môn
0
0
0
14
6
42.86%
0
0
0
0
6.8 5 Luiz Felipe Ramos Marchi Trung vệ
0
0
0
14
9
64.29%
0
1
0
0
6.4 6 Pathe Ciss Tiền vệ trụ
0
0
1
15
10
66.67%
0
0
0
0
6.8 9 Alexandre Zurawski Tiền đạo cắm
0
0
2
10
5
50%
0
1
0
0
6.7 7 Isaac Palazon Camacho Tiền đạo thứ 2
1
0
2
8
8
100%
6
1
0
0
6.4 2 Andrei Ratiu Hậu vệ cánh phải
1
0
0
15
8
53.33%
0
0
0
0
6.8 19 Jorge de Frutos Sebastian Cánh phải
2
2
0
6
6
100%
2
0
0
0
7 3 Pep Chavarria Hậu vệ cánh trái
0
0
1
16
10
62.5%
3
1
0
0
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 24 Florian Lejeune Trung vệ
0
4
2
0
0
0
1
6.8 18 Alvaro Garcia Cánh trái
0
0
0
0
0
0
1
6.7 17 Unai Lopez Cabrera Tiền vệ trụ
0
0
1
0
0
0
2
6.5 13 Augusto Batalla Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.8 5 Luiz Felipe Ramos Marchi Trung vệ
0
2
2
0
0
0
3
6.4 6 Pathe Ciss Tiền vệ trụ
2
2
0
0
0
0
2
6.8 9 Alexandre Zurawski Tiền đạo cắm
1
0
1
0
0
0
0
6.7 7 Isaac Palazon Camacho Tiền đạo thứ 2
0
0
0
0
0
0
0
6.4 2 Andrei Ratiu Hậu vệ cánh phải
1
0
0
0
0
0
0
6.8 19 Jorge de Frutos Sebastian Cánh phải
0
0
0
0
0
0
1
7 3 Pep Chavarria Hậu vệ cánh trái
0
1
0
0
0
0
1
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 24 Florian Lejeune Trung vệ
0
13
61.54%
0
0
4
1
0
0
6.8 18 Alvaro Garcia Cánh trái
0
17
64.71%
3
0
1
0
0
0
6.7 17 Unai Lopez Cabrera Tiền vệ trụ
1
15
86.67%
0
0
1
0
0
0
6.5 13 Augusto Batalla Thủ môn
0
14
42.86%
0
0
14
6
0
0
6.8 5 Luiz Felipe Ramos Marchi Trung vệ
0
14
64.29%
0
0
6
3
0
0
6.4 6 Pathe Ciss Tiền vệ trụ
1
15
66.67%
0
0
5
2
0
0
6.8 9 Alexandre Zurawski Tiền đạo cắm
2
10
50%
0
0
0
0
0
0
6.7 7 Isaac Palazon Camacho Tiền đạo thứ 2
2
8
100%
6
2
1
1
0
0
6.4 2 Andrei Ratiu Hậu vệ cánh phải
0
15
53.33%
0
0
2
1
0
0
6.8 19 Jorge de Frutos Sebastian Cánh phải
0
6
100%
2
0
0
0
0
0
7 3 Pep Chavarria Hậu vệ cánh trái
1
16
62.5%
3
2
4
3
0
0
6.9
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 37 Lubomir Satka Trung vệ
0
0
0
19
17
89.47%
0
0
26
7 1 Okan Kocuk Thủ môn
0
0
0
13
10
76.92%
0
0
19
7.2 4 Rick van Drongelen Trung vệ
0
0
0
16
12
75%
0
0
30
6.7 19 Cherif Ndiaye Tiền đạo cắm
0
0
0
10
7
70%
0
0
19
7 21 Carlo Holse Tiền vệ công
1
1
0
14
13
92.86%
1
1
20
6.8 17 Logi Tomasson Hậu vệ cánh trái
0
0
0
17
9
52.94%
2
0
28
6.5 5 Celil Yuksel Tiền vệ phòng ngự
0
0
2
16
10
62.5%
4
0
31
6.8 9 Marius Mouandilmadji Tiền đạo cắm
3
0
0
8
3
37.5%
1
0
25
6.2 29 Antoine Makoumbou Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
10
9
90%
1
0
14
6.5 55 Yunus Cift Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
27
21
77.78%
0
1
31
6.7 2 Josafat Mendes Hậu vệ cánh phải
0
0
0
12
11
91.67%
4
1
24
7
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 37 Lubomir Satka Trung vệ
0
0
0
19
17
89.47%
0
0
0
0
7 1 Okan Kocuk Thủ môn
0
0
0
13
10
76.92%
0
0
0
0
7.2 4 Rick van Drongelen Trung vệ
0
0
0
16
12
75%
0
0
0
0
6.7 19 Cherif Ndiaye Tiền đạo cắm
0
0
0
10
7
70%
0
4
0
0
7 21 Carlo Holse Tiền vệ công
1
1
0
14
13
92.86%
1
2
0
0
6.8 17 Logi Tomasson Hậu vệ cánh trái
0
0
0
17
9
52.94%
2
1
0
0
6.5 5 Celil Yuksel Tiền vệ phòng ngự
0
0
2
16
10
62.5%
4
1
0
0
6.8 9 Marius Mouandilmadji Tiền đạo cắm
3
0
0
8
3
37.5%
1
2
0
0
6.2 29 Antoine Makoumbou Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
10
9
90%
1
1
0
0
6.5 55 Yunus Cift Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
27
21
77.78%
0
0
0
0
6.7 2 Josafat Mendes Hậu vệ cánh phải
0
0
0
12
11
91.67%
4
1
0
0
7
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 37 Lubomir Satka Trung vệ
0
2
4
0
0
0
0
7 1 Okan Kocuk Thủ môn
0
0
2
0
0
0
0
7.2 4 Rick van Drongelen Trung vệ
0
0
3
0
2
0
1
6.7 19 Cherif Ndiaye Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
0
7 21 Carlo Holse Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
0
6.8 17 Logi Tomasson Hậu vệ cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.5 5 Celil Yuksel Tiền vệ phòng ngự
2
1
3
0
0
0
1
6.8 9 Marius Mouandilmadji Tiền đạo cắm
3
1
0
0
0
0
1
6.2 29 Antoine Makoumbou Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
0
0
0
1
6.5 55 Yunus Cift Tiền vệ phòng ngự
0
1
0
0
0
0
0
6.7 2 Josafat Mendes Hậu vệ cánh phải
1
0
2
0
0
0
0
7
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 37 Lubomir Satka Trung vệ
0
19
89.47%
0
0
6
5
0
0
7 1 Okan Kocuk Thủ môn
0
13
76.92%
0
0
4
1
0
0
7.2 4 Rick van Drongelen Trung vệ
0
16
75%
0
0
3
1
0
0
6.7 19 Cherif Ndiaye Tiền đạo cắm
0
10
70%
0
0
2
1
0
0
7 21 Carlo Holse Tiền vệ công
0
14
92.86%
1
0
2
2
0
0
6.8 17 Logi Tomasson Hậu vệ cánh trái
0
17
52.94%
2
0
1
0
0
0
6.5 5 Celil Yuksel Tiền vệ phòng ngự
2
16
62.5%
4
1
2
1
0
0
6.8
9 Marius Mouandilmadji Tiền đạo cắm
0
8
37.5%
1
0
1
1
0
0
6.2 29 Antoine Makoumbou Tiền vệ phòng ngự
0
10
90%
1
0
0
0
0
0
6.5 55 Yunus Cift Tiền vệ phòng ngự
0
27
77.78%
0
0
7
4
0
0
6.7 2 Josafat Mendes Hậu vệ cánh phải
0
12
91.67%
4
0
0
0
0
0
7