BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Qarabag vs Newcastle United

Kết quả trận Qarabag vs Newcastle United, 00h45 ngày 19/02

Kết quả Qarabag vs Newcastle United — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Qarabag vs Newcastle United, 00h45 ngày 19/02

Vòng Knockouts
00:45 ngày 19/02/2026
Qarabag
Đã kết thúc 1 - 6 (0 - 5)
Newcastle United
Địa điểm: Tofig Baramov Republican Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.94
-2.5
1.88
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.82
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
26 9.4
2-0
60 7.5
2-1
24 200
3-1
80 250
3-2
60 250
4-2
245 38
4-3
245 125
0-0
23
1-1
10.5
2-2
19
3-3
75
4-4
245
AOS
7.3

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qarabag vs Newcastle United hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qarabag vs Newcastle United tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qarabag vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Qarabag vs Newcastle United

Qarabag Qarabag
Phút
Newcastle United Newcastle United
3'
match goal 0 - 1 Anthony Gordon
Kiến tạo: Dan Burn
8'
match goal 0 - 2 Malick Thiaw
Kiến tạo: Kieran Trippier
Daniel Lima de Castro
Ra sân: Bahlul Mustafazada
match change
22'
30'
match var Harvey Barnes Penalty awarded
32'
match pen 0 - 3 Anthony Gordon
33'
match goal 0 - 4 Anthony Gordon
45'
match pen 0 - 5 Anthony Gordon
Badavi Huseynov
Ra sân: Leandro Andrade
match change
46'
Elvin Dzhafarquliyev 1 - 5
Kiến tạo: Abdellah Zoubir
match goal
54'
Elvin Dzhafarquliyev Goal awarded match var
56'
68'
match change Jacob Murphy
Ra sân: Anthony Elanga
68'
match change Jacob Ramsey
Ra sân: Joseph Willock
68'
match change William Osula
Ra sân: Anthony Gordon
72'
match goal 1 - 6 Jacob Murphy
Kiến tạo: Harvey Barnes
76'
match yellow.png Malick Thiaw
77'
match change Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Ra sân: Kieran Trippier
Emmanuel Addai
Ra sân: Abdellah Zoubir
match change
85'
Kady Iuri Borges Malinowski
Ra sân: Jonatan Montiel Caballero
match change
85'
87'
match change Sean Neave
Ra sân: Harvey Barnes
Musa Qurbanly
Ra sân: Camilo Duran
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Qarabag VS Newcastle United

Qarabag Qarabag
Newcastle United Newcastle United
Giao bóng trước
match ok
8
 
Tổng cú sút
 
22
2
 
Sút trúng cầu môn
 
14
10
 
Phạm lỗi
 
10
8
 
Phạt góc
 
6
10
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
0
 
Đánh đầu
 
1
8
 
Cứu thua
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
9
13
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
2
 
Successful center
 
5
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Đánh đầu thành công
 
8
3
 
Cản sút
 
5
9
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
11
11
 
Ném biên
 
17
349
 
Số đường chuyền
 
484
84%
 
Chuyền chính xác
 
89%
61
 
Pha tấn công
 
110
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
22%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
78%
1
 
Cơ hội lớn
 
13
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
8
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
18
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
0.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
5.56
0.1
 
Cú sút trúng đích
 
6.46
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
39
15
 
Số quả tạt chính xác
 
13
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
23
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

55
Badavi Huseynov
22
Musa Qurbanly
18
Daniel Lima de Castro
11
Emmanuel Addai
20
Kady Iuri Borges Malinowski
30
Abbas Huseynov
27
Tural Bayramov
89
Amin Ramazanov
97
Fabijan Buntic
3
Samy Mmaee
21
Oleksii Kashchuk
32
Hikmat Cabrayilzada
Qarabag Qarabag 4-2-3-1
4-2-3-1 Newcastle United Newcastle United
99
Kochalsk...
44
Dzhafarq...
81
Medina
13
Mustafaz...
2
Silva
8
Jankovic
35
Bicalho
10
Zoubir
9
Caballer...
15
Andrade
17
Duran
1
Pope
2
Trippier
12
Thiaw
33
Burn
3
Hall
28
Willock
8
Tonali
20
Elanga
27
Woltemad...
11
Barnes
10
2
Gordon

Substitutes

7
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
18
William Osula
41
Jacob Ramsey
23
Jacob Murphy
62
Sean Neave
37
Alex Murphy
32
Aaron Ramsdale
26
John Ruddy
58
Aidan Harris
61
Leo Shahar
Đội hình dự bị
Qarabag Qarabag
Badavi Huseynov 55
Musa Qurbanly 22
Daniel Lima de Castro 18
Emmanuel Addai 11
Kady Iuri Borges Malinowski 20
Abbas Huseynov 30
Tural Bayramov 27
Amin Ramazanov 89
Fabijan Buntic 97
Samy Mmaee 3
Oleksii Kashchuk 21
Hikmat Cabrayilzada 32
Qarabag Newcastle United
7 Joelinton Cassio Apolinario de Lira
18 William Osula
41 Jacob Ramsey
23 Jacob Murphy
62 Sean Neave
37 Alex Murphy
32 Aaron Ramsdale
26 John Ruddy
58 Aidan Harris
61 Leo Shahar

Dữ liệu đội bóng:Qarabag vs Newcastle United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 5
3.33 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1
54.33% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.9
5.9 Sút trúng cầu môn 4.4
4.9 Phạt góc 3.8
2 Thẻ vàng 1.9
57.9% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Qarabag (54trận)
Chủ Khách
Newcastle United (58trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
4
11
9
HT-H/FT-T
8
4
5
1
HT-B/FT-T
0
1
1
3
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
2
2
3
6
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
1
3
2
1
HT-H/FT-B
2
3
3
0
HT-B/FT-B
3
8
5
6

Qarabag Qarabag
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
55Badavi HuseynovTrung vệ 1 0 1 14 11 78.57% 0 0 21 6.3
10Abdellah ZoubirCánh trái 0 0 3 46 43 93.48% 1 0 56 6.28
20Kady Iuri Borges MalinowskiTiền vệ công 0 0 1 4 4 100% 1 0 5 6.18
9Jonatan Montiel CaballeroTiền vệ công 1 1 0 37 32 86.49% 4 1 53 6
8Marko JankovicTiền vệ trụ 2 0 0 39 36 92.31% 1 0 58 5.91
13Bahlul MustafazadaTrung vệ 0 0 0 8 8 100% 0 0 13 5.75
2Matheus SilvaHậu vệ cánh phải 0 0 0 31 25 80.65% 0 1 46 4.93
81Kevin MedinaTrung vệ 0 0 0 47 36 76.6% 0 0 61 4.73
35Pedro Henrique Rodrigues BicalhoTiền vệ phòng ngự 1 0 0 32 27 84.38% 2 0 49 5.35
99Mateusz KochalskiThủ môn 0 0 0 15 11 73.33% 0 1 32 6.01
18Daniel Lima de CastroHậu vệ cánh phải 1 0 0 16 11 68.75% 2 0 32 6.31
22Musa QurbanlyTiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.14
44Elvin DzhafarquliyevHậu vệ cánh trái 2 1 0 29 26 89.66% 0 0 45 6.51
15Leandro AndradeCánh phải 0 0 0 9 5 55.56% 3 0 17 5.56
11Emmanuel AddaiCánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.98
17Camilo DuranForward 0 0 1 14 13 92.86% 1 2 22 6.02

Newcastle United Newcastle United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
2Kieran TrippierHậu vệ cánh phải 0 0 2 53 46 86.79% 2 0 65 7.42
1Nick PopeThủ môn 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 23 6.39
33Dan BurnTrung vệ 2 2 1 62 56 90.32% 0 3 76 7.88
23Jacob MurphyCánh phải 1 1 1 13 12 92.31% 2 0 18 7.34
7Joelinton Cassio Apolinario de LiraTiền vệ trụ 0 0 0 6 6 100% 0 0 8 5.94
11Harvey BarnesCánh trái 6 3 3 25 22 88% 0 0 42 8.02
28Joseph WillockTiền vệ trụ 1 0 1 27 25 92.59% 0 0 37 7.05
10Anthony GordonCánh trái 6 6 2 20 17 85% 0 0 34 10
8Sandro TonaliTiền vệ phòng ngự 1 0 1 65 60 92.31% 4 0 85 7.27
41Jacob RamseyTiền vệ trụ 0 0 0 15 15 100% 0 0 16 6.14
27Nick WoltemadeTiền đạo cắm 1 0 0 28 24 85.71% 0 1 41 7.1
12Malick ThiawTrung vệ 2 1 0 58 56 96.55% 0 3 65 7.4
3Lewis HallHậu vệ cánh trái 0 0 1 52 43 82.69% 2 0 88 7.66
20Anthony ElangaCánh phải 1 0 2 24 15 62.5% 2 0 37 6.84
18William OsulaTiền đạo cắm 1 1 0 4 4 100% 0 0 11 6.51
62Sean NeaveMidfielder 0 0 1 0 0 0% 1 0 3 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593