BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Parma vs As Roma

Kết quả trận Parma vs AS Roma, 23h00 ngày 10/05

Kết quả Parma vs As Roma — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Parma vs AS Roma, 23h00 ngày 10/05

Vòng 36
23:00 ngày 10/05/2026
Parma 1
Đã kết thúc 2 - 3 (0 - 1)
AS Roma
Địa điểm: Stadio Ennio Tardini
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.75
1.97
-1.75
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
18.5 5.2
2-0
70 5.4
2-1
32 250
3-1
175 250
3-2
155 250
4-2
245 85
4-3
245 245
0-0
10
1-1
8.8
2-2
30
3-3
205
4-4
245
AOS
16

Serie A » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs AS Roma hôm nay ngày 10/05/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs AS Roma tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Parma vs AS Roma

Parma Parma
Phút
AS Roma AS Roma
22'
match goal 0 - 1 Donyell Malen
Kiến tạo: Paulo Dybala
Gabriel Strefezza 1 - 1
Kiến tạo: Hans Nicolussi Caviglia
match goal
47'
Gabriel Strefezza match yellow.png
48'
Mateo Pellegrino Casalanguila
Ra sân: Gabriel Strefezza
match change
53'
53'
match change Daniele Ghilardi
Ra sân: Mario Hermoso Canseco
58'
match change Niccolo Pisilli
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
59'
match change Neil El Aynaoui
Ra sân: Bryan Cristante
Mariano Troilo match yellow.png
65'
Franco Carboni
Ra sân: Emanuele Valeri
match change
74'
Sascha Britschgi
Ra sân: Enrico Del Prato
match change
74'
75'
match change Lorenzo Venturino
Ra sân: Manu Kone
75'
match change Devyne Rensch
Ra sân: Zeki Celik
Sascha Britschgi match yellow.png
76'
Nahuel Estevez
Ra sân: Hans Nicolussi Caviglia
match change
79'
Pontus Almqvist
Ra sân: Nesta Elphege
match change
79'
Mandela Keita 2 - 1
Kiến tạo: Nahuel Estevez
match goal
87'
Sascha Britschgi match yellow.pngmatch red
90'
90'
match goal 2 - 2 Devyne Rensch
90'
match pen 2 - 3 Donyell Malen
90'
match var Devyne Rensch Penalty awarded

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Parma VS AS Roma

Parma Parma
AS Roma AS Roma
Giao bóng trước
match ok
11
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
14
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Phạt góc
 
6
8
 
Sút Phạt
 
13
4
 
Việt vị
 
4
4
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
21
 
Đánh đầu
 
27
4
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
3
10
 
Thử thách
 
5
23
 
Long pass
 
19
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
9
5
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Đánh đầu thành công
 
15
3
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
2
7
 
Đánh chặn
 
6
13
 
Ném biên
 
24
291
 
Số đường chuyền
 
568
78%
 
Chuyền chính xác
 
88%
57
 
Pha tấn công
 
118
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
95
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
0
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
0.71
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.58
0.7
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.31
0.71
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.79
0.77
 
Cú sút trúng đích
 
2.36
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
41
13
 
Số quả tạt chính xác
 
30
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
29
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Nahuel Estevez
29
Franco Carboni
9
Mateo Pellegrino Casalanguila
11
Pontus Almqvist
27
Sascha Britschgi
22
Oliver Sorensen
40
Edoardo Corvi
66
Filippo Rinaldi
76
Daniel Mikolajewski
3
Abdoulaye Ndiaye
17
Jacob Ondrejka
61
Dominik Drobnic
Parma Parma 3-5-2
3-4-2-1 AS Roma AS Roma
31
Suzuki
5
Valenti
37
Troilo
39
Circati
14
Valeri
16
Keita
41
Caviglia
24
Ordonez
15
Prato
23
Elphege
7
Strefezz...
99
Svilar
23
Mancini
5
Ndicka
22
Canseco
19
Celik
4
Cristant...
17
Kone
43
Vinicius
18
Malvano
21
Dybala
14
Malen

Substitutes

8
Neil El Aynaoui
87
Daniele Ghilardi
61
Niccolo Pisilli
2
Devyne Rensch
20
Lorenzo Venturino
12
Konstantinos Tsimikas
95
Pierluigi Gollini
24
Jan Ziolkowski
3
Jose Angel Esmoris Tasende
70
Giorgio De Marzi
78
Robinio Vaz
Đội hình dự bị
Parma Parma
Nahuel Estevez 8
Franco Carboni 29
Mateo Pellegrino Casalanguila 9
Pontus Almqvist 11
Sascha Britschgi 27
Oliver Sorensen 22
Edoardo Corvi 40
Filippo Rinaldi 66
Daniel Mikolajewski 76
Abdoulaye Ndiaye 3
Jacob Ondrejka 17
Dominik Drobnic 61
Parma AS Roma
8 Neil El Aynaoui
87 Daniele Ghilardi
61 Niccolo Pisilli
2 Devyne Rensch
20 Lorenzo Venturino
12 Konstantinos Tsimikas
95 Pierluigi Gollini
24 Jan Ziolkowski
3 Jose Angel Esmoris Tasende
70 Giorgio De Marzi
78 Robinio Vaz

Dữ liệu đội bóng:Parma vs AS Roma

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 7
12.67 Phạm lỗi 11
2 Phạt góc 6.67
2 Thẻ vàng 1
39.67% Kiểm soát bóng 60.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2.3
1.4 Bàn thua 1.1
2.4 Sút trúng cầu môn 5.4
10.8 Phạm lỗi 12.1
3.6 Phạt góc 6.1
1.6 Thẻ vàng 1.5
42.2% Kiểm soát bóng 56.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Parma (41trận)
Chủ Khách
AS Roma (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
9
4
HT-H/FT-T
5
5
6
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
4
5
2
3
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
3
1
3
HT-B/FT-B
5
2
5
10

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593