BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Nottingham Forest vs Fc Porto

Kết quả trận Nottingham Forest vs FC Porto, 02h00 ngày 17/04

Kết quả Nottingham Forest vs Fc Porto — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Nottingham Forest vs FC Porto, 02h00 ngày 17/04

Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 17/04/2026
Nottingham Forest
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
FC Porto 1
Địa điểm: City Ground
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.86
+0.75
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.87
Xỉu
1.93
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6 7.7
2-0
10 16
2-1
9.4 24
3-1
23 80
3-2
42 75
4-2
140 205
4-3
225 225
0-0
7.4
1-1
5.8
2-2
18.5
3-3
105
4-4
225
AOS
65

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs FC Porto hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs FC Porto tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs FC Porto

Nottingham Forest Nottingham Forest
Phút
FC Porto FC Porto
7'
match var Jan Bednarek Card upgrade (VAR xác nhận)
8'
match red Jan Bednarek
Morgan Gibbs White 1 - 0
Kiến tạo: Neco Williams
match goal
12'
Igor Jesus Maciel da Cruz
Ra sân: Chris Wood
match change
17'
32'
match yellow.png Teremas Moffi
36'
match yellow.png Alberto Costa
Omari Hutchinson match yellow.png
40'
46'
match change Francisco Sampaio Moura
Ra sân: Zaidu Sanusi
46'
match change Alan Varela
Ra sân: Borja Sainz Eguskiza
46'
match change Jakub Kiwior
Ra sân: Gabriel Veiga
Callum Hudson-Odoi
Ra sân: Omari Hutchinson
match change
46'
46'
match change Victor Froholdt
Ra sân: Alberto Costa
Nikola Milenkovic
Ra sân: Dan Ndoye
match change
65'
66'
match change Denis Gul
Ra sân: Teremas Moffi
Dilane Bakwa
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
match change
72'
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Ra sân: Murillo Santiago Costa dos Santos
match change
72'
90'
match yellow.png William Gomes

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS FC Porto

Nottingham Forest Nottingham Forest
FC Porto FC Porto
20
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
16
 
Phạm lỗi
 
11
8
 
Phạt góc
 
1
11
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
21
 
Đánh đầu
 
23
1
 
Cứu thua
 
4
10
 
Cản phá thành công
 
22
8
 
Thử thách
 
5
30
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
2
12
 
Đánh đầu thành công
 
10
6
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
14
5
 
Đánh chặn
 
6
9
 
Ném biên
 
17
523
 
Số đường chuyền
 
333
89%
 
Chuyền chính xác
 
77%
105
 
Pha tấn công
 
78
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.06
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.67
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.06
1.09
 
Cú sút trúng đích
 
0.08
43
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
20
 
Số quả tạt chính xác
 
12
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
21
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Igor Jesus Maciel da Cruz
29
Dilane Bakwa
31
Nikola Milenkovic
7
Callum Hudson-Odoi
4
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
26
Sels Matz
20
Lorenzo Lucca
24
James Mcatee
22
Ryan Yates
61
Jimmy Sinclair
44
Zach Abbott
67
Keehan Willows
Nottingham Forest Nottingham Forest 4-2-3-1
4-3-3 FC Porto FC Porto
27
Ortega
3
Williams
5
Santos
23
Filho
34
Aina
16
Domingue...
6
Sangare
14
Ndoye
10
White
21
Hutchins...
11
Wood
99
Costa
20
Costa
3
Silva
5
Bednarek
12
Sanusi
42
Fofana
13
Rosario
10
Veiga
7
Gomes
29
Moffi
17
Eguskiza

Substitutes

22
Alan Varela
8
Victor Froholdt
4
Jakub Kiwior
74
Francisco Sampaio Moura
27
Denis Gul
11
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
21
Dominik Prpic
14
Claudio Pires Morais Ramos
24
Joao Costa
73
Gabriel Bras
86
Rodrigo Mora
58
Tiago Silva
Đội hình dự bị
Nottingham Forest Nottingham Forest
Igor Jesus Maciel da Cruz 19
Dilane Bakwa 29
Nikola Milenkovic 31
Callum Hudson-Odoi 7
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato 4
Sels Matz 26
Lorenzo Lucca 20
James Mcatee 24
Ryan Yates 22
Jimmy Sinclair 61
Zach Abbott 44
Keehan Willows 67
Nottingham Forest FC Porto
22 Alan Varela
8 Victor Froholdt
4 Jakub Kiwior
74 Francisco Sampaio Moura
27 Denis Gul
11 Eduardo Gabriel Aquino Cossa
21 Dominik Prpic
14 Claudio Pires Morais Ramos
24 Joao Costa
73 Gabriel Bras
86 Rodrigo Mora
58 Tiago Silva

Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs FC Porto

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 3.67
10.67 Phạm lỗi 15
4.67 Phạt góc 6
1.33 Thẻ vàng 2
47.33% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1
4.5 Sút trúng cầu môn 4.2
11.5 Phạm lỗi 14.4
4.8 Phạt góc 5.5
1.5 Thẻ vàng 2.8
46.6% Kiểm soát bóng 51.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nottingham Forest (56trận)
Chủ Khách
FC Porto (53trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
9
18
4
HT-H/FT-T
2
2
3
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
3
1
1
HT-H/FT-H
6
3
5
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
5
2
1
8
HT-B/FT-B
5
7
0
9

Nottingham Forest Nottingham Forest
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
11Chris WoodTiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.29
27Stefan OrtegaThủ môn 0 0 0 24 19 79.17% 0 0 26 6.63
34Ola AinaHậu vệ cánh phải 0 0 1 41 38 92.68% 2 3 61 7.31
6Ibrahim SangareTiền vệ phòng ngự 0 0 0 74 66 89.19% 0 2 86 7.26
31Nikola MilenkovicTrung vệ 0 0 0 7 7 100% 0 0 10 6.09
10Morgan Gibbs WhiteTiền vệ công 2 1 0 47 42 89.36% 0 0 56 7.32
16Nicolas DominguezTiền vệ trụ 5 0 0 63 58 92.06% 0 0 83 6.84
7Callum Hudson-OdoiCánh trái 1 0 4 21 21 100% 2 0 26 6.44
14Dan NdoyeCánh phải 0 0 2 30 25 83.33% 1 1 39 6.5
3Neco WilliamsHậu vệ cánh trái 3 0 4 61 59 96.72% 7 0 100 8.66
4Felipe Rodrigues Da Silva,MoratoTrung vệ 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 10 6.14
29Dilane BakwaCánh phải 0 0 2 10 7 70% 2 0 13 6.21
21Omari HutchinsonTiền vệ công 2 1 0 18 15 83.33% 6 0 30 6.52
23Jair Paula da Cunha FilhoTrung vệ 0 0 1 43 39 90.7% 0 1 54 6.96
5Murillo Santiago Costa dos SantosTrung vệ 2 0 0 43 41 95.35% 0 0 56 6.79
19Igor Jesus Maciel da CruzTiền đạo cắm 4 3 2 24 17 70.83% 0 4 35 6.78

FC Porto FC Porto
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
3Thiago Emiliano da SilvaTrung vệ 0 0 0 39 29 74.36% 0 3 45 6.47
5Jan BednarekTrung vệ 0 0 0 8 8 100% 0 0 9 5.31
42Seko FofanaTiền vệ trụ 2 0 1 34 29 85.29% 2 1 52 7.03
13Pablo RosarioTiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 28 80% 2 0 42 5.82
99Diogo Meireles CostaThủ môn 0 0 0 47 29 61.7% 0 0 59 6.94
74Francisco Sampaio MouraHậu vệ cánh trái 0 0 0 25 22 88% 1 2 32 6.44
4Jakub KiwiorTrung vệ 2 0 1 27 25 92.59% 0 0 37 6.86
12Zaidu SanusiHậu vệ cánh trái 1 0 0 20 16 80% 1 1 31 6.16
17Borja Sainz EguskizaCánh trái 0 0 0 5 5 100% 0 0 13 5.88
29Teremas MoffiTiền đạo cắm 1 1 0 8 2 25% 0 1 20 5.81
10Gabriel VeigaTiền vệ công 0 0 1 14 9 64.29% 2 0 24 6.06
22Alan VarelaTiền vệ phòng ngự 1 0 1 31 25 80.65% 1 0 41 6.71
27Denis GulTiền đạo cắm 0 0 1 3 3 100% 0 0 4 6.14
8Victor FroholdtTiền vệ trụ 0 0 0 15 13 86.67% 0 2 23 6.35
7William GomesCánh phải 3 0 0 14 11 78.57% 3 0 39 6.26
20Alberto CostaHậu vệ cánh phải 0 0 1 7 4 57.14% 0 0 23 5.69

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593