BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Ningbo Professional Football Club vs Nantong Zhiyun

Kết quả trận — Ningbo Professional Football Club vs Nantong Zhiyun

Kết quả Ningbo Professional Football Club vs Nantong Zhiyun — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Ningbo Professional Football Club vs Nantong Zhiyun, 18h00 ngày 29/05

Vòng 10
18:00 ngày 29/05/2026
Ningbo Professional Football Club
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Nantong Zhiyun 1
Địa điểm: Jiading Sports Center
Thời tiết: Nhiều mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.781
-1
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.833
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 5.6
2-0
12.5 10
2-1
11 36
3-1
31 111
3-2
56 101
4-2
151 131
4-3
201 201
0-0
6.2
1-1
5.6
2-2
20
3-3
121
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Trung Quốc » 10

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ningbo Professional Football Club vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày 29/05/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ningbo Professional Football Club vs Nantong Zhiyun tại Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ningbo Professional Football Club vs Nantong Zhiyun hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ningbo Professional Football Club vs Nantong Zhiyun

Ningbo Professional Football Club Ningbo Professional Football Club
Phút
Nantong Zhiyun Nantong Zhiyun
7'
match goal 0 - 1 An Yifei
Shang Kefeng
Ra sân: Bai Jiajun
match change
25'
Yao Diran match yellow.png
32'
44'
match yellow.png Ling Jie
45'
match yellow.pngmatch red Ling Jie
Men Yang
Ra sân: Leonardo Cittadini
match change
46'
Zhou Junchen
Ra sân: Qi Xinlei
match change
46'
Geping Qu
Ra sân: Kaiyuan Pang
match change
46'
Haisheng Gao match yellow.png
52'
63'
match yellow.png Deng Yubiao
67'
match change Weicheng Liu
Ra sân: Deng Yubiao
Geping Qu match yellow.png
73'
79'
match change Zhiheng Zhou
Ra sân: Shen Chao
79'
match change Remi Dujardin
Ra sân: Zhang Jingzhe
Lin Chaocan
Ra sân: Liu Yue
match change
81'
90'
match change Lin Guoyu
Ra sân: Luo Xin
Zhou Junchen match yellow.png
90'
Zhou Junchen 1 - 1
Kiến tạo: Viv Solomon Otabor
match goal
90'
90'
match yellow.png Alexander Kolev
90'
match change Meng Junjie
Ra sân: Ye Daochi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ningbo Professional Football Club VS Nantong Zhiyun

Ningbo Professional Football Club Ningbo Professional Football Club
Nantong Zhiyun Nantong Zhiyun
10
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
18
 
Phạm lỗi
 
23
3
 
Phạt góc
 
6
23
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
2
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
10
6
 
Thử thách
 
5
21
 
Long pass
 
19
4
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
0
11
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
7
25
 
Ném biên
 
29
397
 
Số đường chuyền
 
222
78%
 
Chuyền chính xác
 
61%
92
 
Pha tấn công
 
75
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
0.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.27
0.64
 
Cú sút trúng đích
 
1.09
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
23
 
Số quả tạt chính xác
 
22
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
24
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

38
Xing Chen
18
Lin Chaocan
14
Shuai Liu
34
Zifan Li
39
Junyuan Long
9
Men Yang
25
Geping Qu
2
Shang Kefeng
24
Miao Shui
12
Yupeng Xia
17
Zhou Junchen
36
Junhao Zhou
Ningbo Professional Football Club Ningbo Professional Football Club 4-5-1
3-4-3 Nantong Zhiyun Nantong Zhiyun
1
Xiang
23
Jiajun
30
Yang
5
Diran
11
Yue
31
Otabor
20
Xinlei
8
Cittadin...
19
Gao
7
Pang
10
Silva
25
Li
21
Prigioli
5
Chao
4
Xin
22
Jingzhe
26
Yubiao
28
Yifei
2
Xu
7
Daochi
9
Kolev
17
Jie

Substitutes

23
Remi Dujardin
37
Jia Boyan
20
Jiapeng Jiang
10
Aldo Kalulu Kyatengwa
44
Ruiyang Kang
13
Lin Guoyu
8
Weicheng Liu
24
Li Xingxian
33
Meng Junjie
19
Nan Xiaoheng
1
Nie XuRan
3
Zhiheng Zhou
Đội hình dự bị
Ningbo Professional Football Club Ningbo Professional Football Club
Xing Chen 38
Lin Chaocan 18
Shuai Liu 14
Zifan Li 34
Junyuan Long 39
Men Yang 9
Geping Qu 25
Shang Kefeng 2
Miao Shui 24
Yupeng Xia 12
Zhou Junchen 17
Junhao Zhou 36
Ningbo Professional Football Club Nantong Zhiyun
23 Remi Dujardin
37 Jia Boyan
20 Jiapeng Jiang
10 Aldo Kalulu Kyatengwa
44 Ruiyang Kang
13 Lin Guoyu
8 Weicheng Liu
24 Li Xingxian
33 Meng Junjie
19 Nan Xiaoheng
1 Nie XuRan
3 Zhiheng Zhou

Dữ liệu đội bóng:Ningbo Professional Football Club vs Nantong Zhiyun

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 5
16.67 Phạm lỗi 17
3.67 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 2.67
51.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 0.6
3.7 Sút trúng cầu môn 3.9
16.9 Phạm lỗi 17.1
3.9 Phạt góc 6.5
1.2 Thẻ vàng 3
46.1% Kiểm soát bóng 50.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ningbo Professional Football Club (11trận)
Chủ Khách
Nantong Zhiyun (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
1
HT-H/FT-T
1
0
4
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
2
HT-B/FT-H
1
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
2
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593