BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds

Kết quả trận Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds, 12h00 ngày 09/05

Kết quả Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds, 12h00 ngày 09/05

Vòng 16
12:00 ngày 09/05/2026
Mito Hollyhock 1
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 1)
Urawa Red Diamonds
Địa điểm: Ks Denki Stadium
Thời tiết: Ít mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.909
0
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9 5.6
2-0
21 8.2
2-1
14.5 75
3-1
50 225
3-2
70 225
4-2
220 115
4-3
225 225
0-0
7.6
1-1
6.1
2-2
20
3-3
140
4-4
225
AOS
50

VĐQG Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 09/05/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Phút
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
24'
match goal 0 - 1 Kaito Yasui
Sho Omori match yellow.png
26'
Matheus Leiria Dos Santos
Ra sân: Koya Okuda
match change
46'
Kirato Sasaki Card changed match var
50'
Kirato Sasaki match red
51'
Koshi Osaki
Ra sân: Kiichi Yamazaki
match change
52'
53'
match change Takuro Kaneko
Ra sân: Samuel Gustafson
53'
match change Nakajima Shoya
Ra sân: Matheus Goncalves Savio
70'
match goal 0 - 2 Hiiro Komori
Kiến tạo: Yoichi Naganuma
76'
match change Isaac Thelin
Ra sân: Hiiro Komori
Koki Ando
Ra sân: Yoshiki Torikai
match change
77'
77'
match goal 0 - 3 Isaac Thelin
Kiến tạo: Jumpei Hayakawa
Patryck
Ra sân: Keisuke Tada
match change
77'
79'
match goal 0 - 4 Isaac Thelin
Kiến tạo: Jumpei Hayakawa
Patryck match yellow.png
81'
82'
match change Yusuke Matsuo
Ra sân: Jumpei Hayakawa
82'
match change Hirokazu Ishihara
Ra sân: Danilo Boza Junior
Hayata Yamamoto 1 - 4 match goal
84'
Ryo Nemoto
Ra sân: Kotatsu Kawakami
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS Urawa Red Diamonds

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
5
 
Tổng cú sút
 
17
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
7
 
Phạm lỗi
 
6
0
 
Phạt góc
 
7
6
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
3
 
Cứu thua
 
1
6
 
Cản phá thành công
 
7
9
 
Thử thách
 
4
14
 
Long pass
 
34
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
3
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
6
6
 
Rê bóng thành công
 
7
10
 
Đánh chặn
 
7
21
 
Ném biên
 
21
367
 
Số đường chuyền
 
717
82%
 
Chuyền chính xác
 
89%
69
 
Pha tấn công
 
120
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
1
 
Cơ hội lớn
 
5
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
0.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.49
0.31
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.57
0.53
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.49
0.85
 
Cú sút trúng đích
 
2.48
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
8
 
Số quả tạt chính xác
 
15
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
20
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Matheus Leiria Dos Santos
3
Koshi Osaki
33
Koki Ando
20
Patryck
9
Ryo Nemoto
21
Shuhei Matsubara
8
Chihiro Kato
53
Shota Yamashita
13
Shohei Aihara
Mito Hollyhock Mito Hollyhock 3-4-2-1
4-2-3-1 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
34
Nishikaw...
7
Omori
17
Itakura
89
Sasaki
48
Yamashit...
82
Kawakami
24
Yamazaki
39
Yamamoto
44
Okuda
11
Torikai
29
Tada
1
Nishikaw...
3
Junior
2
Miyamoto
5
Nemoto
88
Naganuma
11
Gustafso...
25
Yasui
39
Hayakawa
13
Watanabe
8
Savio
17
Komori

Substitutes

77
Takuro Kaneko
10
Nakajima Shoya
9
Isaac Thelin
4
Hirokazu Ishihara
24
Yusuke Matsuo
16
Ayumi Niekawa
22
Kai Shibato
14
Sekine Takahiro
36
Renji Hidano
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Matheus Leiria Dos Santos 70
Koshi Osaki 3
Koki Ando 33
Patryck 20
Ryo Nemoto 9
Shuhei Matsubara 21
Chihiro Kato 8
Shota Yamashita 53
Shohei Aihara 13
Mito Hollyhock Urawa Red Diamonds
77 Takuro Kaneko
10 Nakajima Shoya
9 Isaac Thelin 2
4 Hirokazu Ishihara
24 Yusuke Matsuo
16 Ayumi Niekawa
22 Kai Shibato
14 Sekine Takahiro
36 Renji Hidano

Dữ liệu đội bóng:Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 5
10 Phạm lỗi 6.33
3.67 Phạt góc 4.67
48% Kiểm soát bóng 56.33%
0.67 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
2.1 Bàn thua 1.2
3.3 Sút trúng cầu môn 4.5
8.3 Phạm lỗi 10.7
4 Phạt góc 5.7
49.4% Kiểm soát bóng 54.1%
1.1 Thẻ vàng 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mito Hollyhock (19trận)
Chủ Khách
Urawa Red Diamonds (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
5
2
2
HT-H/FT-T
2
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
3
1
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
1
2
HT-B/FT-B
1
0
1
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593