BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Midtjylland vs Nottingham Forest

Kết quả trận Midtjylland vs Nottingham Forest, 00h45 ngày 20/03

Kết quả Midtjylland vs Nottingham Forest — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Midtjylland vs Nottingham Forest, 00h45 ngày 20/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 20/03/2026
Midtjylland
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Nottingham Forest

90phút [1-2], 120phút [1-2]Pen [0-3]

Địa điểm: SAS Arena
Thời tiết: Quang đãng, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.826
-1.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.854
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 7.5
2-0
15 12
2-1
10.5 40
3-1
27 140
3-2
38 100
4-2
135 105
4-3
225 220
0-0
9.6
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
80
4-4
225
AOS
48

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Midtjylland vs Nottingham Forest hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Midtjylland vs Nottingham Forest tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Midtjylland vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Midtjylland vs Nottingham Forest

Midtjylland Midtjylland
Phút
Nottingham Forest Nottingham Forest
41'
match goal 0 - 1 Nicolas Dominguez
Kiến tạo: Nikola Milenkovic
Aral Simsir
Ra sân: Phillip Billing
match change
46'
Han-beom Lee
Ra sân: Valdemar Andreasen
match change
46'
Jose Francisco Dos Santos Junior match yellow.png
51'
52'
match goal 0 - 2 Ryan Yates
Kiến tạo: James Mcatee
Cho Gue-sung
Ra sân: Jose Francisco Dos Santos Junior
match change
56'
61'
match change Neco Williams
Ra sân: Dan Ndoye
61'
match change Morgan Gibbs White
Ra sân: Omari Hutchinson
61'
match change Murillo Santiago Costa dos Santos
Ra sân: Nikola Milenkovic
Martin Erlic 1 - 2 match goal
69'
Dario Esteban Osorio match yellow.png
71'
75'
match change Elliot Anderson
Ra sân: James Mcatee
75'
match change Ola Aina
Ra sân: Dilane Bakwa
Pedro Bravo match yellow.png
88'
91'
match change Ibrahim Sangare
Ra sân: Nicolas Dominguez
Adam Gabriel
Ra sân: Ousmane Diao
match change
91'
94'
match yellow.png Murillo Santiago Costa dos Santos
Martin Erlic match yellow.png
102'
Edward Chilufya
Ra sân: Dario Esteban Osorio
match change
103'
114'
match yellow.png Elliot Anderson
119'
match var Ryan Yates Goal Disallowed - offside

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Midtjylland VS Nottingham Forest

Midtjylland Midtjylland
Nottingham Forest Nottingham Forest
12
 
Tổng cú sút
 
20
3
 
Sút trúng cầu môn
 
8
22
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Phạt góc
 
11
1
 
Corners (Overtime)
 
0
16
 
Sút Phạt
 
22
1
 
Việt vị
 
5
4
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Yellow card (Overtime)
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
11
 
Đánh đầu
 
1
7
 
Cứu thua
 
2
22
 
Cản phá thành công
 
22
11
 
Thử thách
 
10
33
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
6
0
 
Offside (Overtime)
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
1
24
 
Đánh đầu thành công
 
20
3
 
Cản sút
 
3
16
 
Rê bóng thành công
 
22
14
 
Đánh chặn
 
8
26
 
Ném biên
 
20
497
 
Số đường chuyền
 
467
75%
 
Chuyền chính xác
 
76%
96
 
Pha tấn công
 
139
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
74
 
Số pha tranh chấp thành công
 
75
0.67
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.03
0.76
 
Cú sút trúng đích
 
2.3
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
16
 
Số quả tạt chính xác
 
21
50
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
55
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
39
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Adam Gabriel
58
Aral Simsir
14
Edward Chilufya
3
Han-beom Lee
10
Cho Gue-sung
17
Mikael Uhre
1
Jonas Lossl
41
Gogorza
60
Mark Ugboh
39
Junior Ze
38
Julius Emefile
Midtjylland Midtjylland 4-2-3-1
3-4-2-1 Nottingham Forest Nottingham Forest
16
Olafsson
55
Jensen
22
Sorensen
6
Erlic
4
Diao
19
Bravo
8
Billing
11
Osorio
20
Andrease...
21
Castillo
74
Junior
27
Ortega
44
Abbott
31
Milenkov...
4
Silva,Mo...
14
Ndoye
22
Yates
16
Domingue...
29
Bakwa
21
Hutchins...
24
Mcatee
20
Lucca

Substitutes

5
Murillo Santiago Costa dos Santos
34
Ola Aina
8
Elliot Anderson
10
Morgan Gibbs White
3
Neco Williams
6
Ibrahim Sangare
26
Sels Matz
19
Igor Jesus Maciel da Cruz
61
Jimmy Sinclair
65
Justin Hanks
67
Keehan Willows
51
Archie Whitehall
Đội hình dự bị
Midtjylland Midtjylland
Adam Gabriel 13
Aral Simsir 58
Edward Chilufya 14
Han-beom Lee 3
Cho Gue-sung 10
Mikael Uhre 17
Jonas Lossl 1
Gogorza 41
Mark Ugboh 60
Junior Ze 39
Julius Emefile 38
Midtjylland Nottingham Forest
5 Murillo Santiago Costa dos Santos
34 Ola Aina
8 Elliot Anderson
10 Morgan Gibbs White
3 Neco Williams
6 Ibrahim Sangare
26 Sels Matz
19 Igor Jesus Maciel da Cruz
61 Jimmy Sinclair
65 Justin Hanks
67 Keehan Willows
51 Archie Whitehall

Dữ liệu đội bóng:Midtjylland vs Nottingham Forest

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 5
14.67 Phạm lỗi 10.67
5.33 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
48% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 1.2
5.2 Sút trúng cầu môn 4.5
14.2 Phạm lỗi 11.5
6.2 Phạt góc 4.8
2.5 Thẻ vàng 1.5
53.7% Kiểm soát bóng 46.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Midtjylland (55trận)
Chủ Khách
Nottingham Forest (56trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
3
6
9
HT-H/FT-T
6
1
2
2
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
2
1
1
3
HT-H/FT-H
4
6
6
3
HT-B/FT-H
2
2
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
9
5
2
HT-B/FT-B
1
6
5
7

Midtjylland Midtjylland
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
8Phillip BillingMidfielder 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 22 6.01
6Martin ErlicTrung vệ 1 1 0 50 45 90% 0 2 78 8.29
22Mads Bech SorensenTrung vệ 1 0 1 65 45 69.23% 2 6 83 6.61
14Edward ChilufyaForward 0 0 0 2 1 50% 1 0 4 6.05
74Jose Francisco Dos Santos JuniorForward 0 0 0 11 9 81.82% 0 2 27 6.27
16Elias Rafn OlafssonThủ môn 0 0 0 44 33 75% 0 1 66 6.8
10Cho Gue-sungForward 3 2 0 11 7 63.64% 0 1 25 5.99
58Aral SimsirTiền vệ trái 0 0 2 28 21 75% 6 0 54 6.05
13Adam GabrielHậu vệ cánh phải 1 0 0 16 13 81.25% 1 1 24 6.3
3Han-beom LeeTrung vệ 0 0 1 51 40 78.43% 0 1 56 6.44
19Pedro BravoTiền vệ trụ 2 0 0 52 40 76.92% 0 1 69 5.92
11Dario Esteban OsorioTiền vệ phải 2 0 0 23 16 69.57% 3 1 46 6.6
55Victor Bak JensenDefender 0 0 1 33 22 66.67% 0 1 57 5.66
20Valdemar AndreasenCánh phải 0 0 1 10 6 60% 1 0 16 5.86
21Denil CastilloTiền vệ trụ 2 0 0 30 20 66.67% 1 6 60 6.9
4Ousmane DiaoTrung vệ 0 0 1 58 43 74.14% 1 1 78 6.12

Nottingham Forest Nottingham Forest
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
27Stefan OrtegaThủ môn 0 0 0 42 15 35.71% 0 0 46 6.12
34Ola AinaHậu vệ cánh phải 1 1 1 16 13 81.25% 0 0 31 6.55
6Ibrahim SangareTiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 25 6.64
31Nikola MilenkovicTrung vệ 0 0 2 22 18 81.82% 0 3 36 8.03
22Ryan YatesTiền vệ trụ 5 1 1 44 36 81.82% 2 1 65 7.56
10Morgan Gibbs WhiteTiền vệ công 3 1 2 18 18 100% 1 0 31 6.91
16Nicolas DominguezTiền vệ trụ 3 2 1 48 33 68.75% 0 5 66 8.01
14Dan NdoyeCánh phải 0 0 1 11 10 90.91% 4 0 35 6.81
3Neco WilliamsHậu vệ cánh trái 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 30 6.19
4Felipe Rodrigues Da Silva,MoratoTrung vệ 0 0 1 54 41 75.93% 0 4 79 7.12
29Dilane BakwaCánh phải 2 0 0 21 18 85.71% 8 0 46 7.1
24James McateeTiền vệ công 3 1 2 27 24 88.89% 1 0 40 7.43
8Elliot AndersonTiền vệ trụ 0 0 1 34 25 73.53% 3 2 55 6.63
20Lorenzo LuccaTiền đạo cắm 2 1 1 26 23 88.46% 0 3 47 7.01
21Omari HutchinsonTiền vệ công 1 1 3 22 16 72.73% 2 1 30 7.01
5Murillo Santiago Costa dos SantosTrung vệ 0 0 1 20 16 80% 0 0 28 6.2
44Zach AbbottTrung vệ 0 0 0 34 26 76.47% 0 1 45 6.59

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593