BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Melbourne Victory vs Fc Macarthur

Kết quả trận Melbourne Victory vs FC Macarthur, 15h00 ngày 15/03

Kết quả Melbourne Victory vs Fc Macarthur — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Melbourne Victory vs FC Macarthur, 15h00 ngày 15/03

Vòng 21
15:00 ngày 15/03/2026
Melbourne Victory
Đã kết thúc 4 - 1 (2 - 1)
FC Macarthur
Địa điểm: Olympic Park Stadium
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.9
+2
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.78
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11 15
2-0
12.5 22
2-1
8.2 21
3-1
14 48
3-2
18 32
4-2
40 80
4-3
80 115
0-0
19.5
1-1
7.5
2-2
11.5
3-3
40
4-4
220
AOS
16.5

VĐQG Australia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs FC Macarthur hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs FC Macarthur

Melbourne Victory Melbourne Victory
Phút
FC Macarthur FC Macarthur
9'
match yellow.png Callum Talbot
Damien Da Silva(OW) 1 - 0 match phan luoi
11'
19'
match yellow.png Liam Rosenior
Denis Genreau 2 - 0
Kiến tạo: Charles Nduka
match goal
25'
Roderick Jefferson Goncalves Miranda match yellow.png
36'
37'
match goal 2 - 1 Luke Vickery
Kiến tạo: Rafael Duran
48'
match yellow.png Walter Scott
Sebastian Esposito 3 - 1
Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
match goal
63'
64'
match change Harrison Sawyer
Ra sân: Mitchell Duke
64'
match change Christopher Oikonomidis
Ra sân: Rafael Duran
Clarismario Santos Rodrigus
Ra sân: Nishan Velupillay
match change
64'
Matthew Grimaldi
Ra sân: Keegan Jelacic
match change
64'
Charles Nduka 4 - 1 match goal
66'
Jordi Valadon match yellow.png
73'
74'
match change Frans Deli
Ra sân: Luke Brattan
74'
match change Henrique Oliveira
Ra sân: Luke Vickery
74'
match change Will McKay
Ra sân: Walter Scott
Adama Traore
Ra sân: Franco Lino
match change
80'
Xavier Stella
Ra sân: Juan Manuel Mata Garcia
match change
80'
Nikolaos Vergos
Ra sân: Denis Genreau
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS FC Macarthur

Melbourne Victory Melbourne Victory
FC Macarthur FC Macarthur
20
 
Tổng cú sút
 
7
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
5
16
 
Cản phá thành công
 
6
20
 
Thử thách
 
9
24
 
Long pass
 
28
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
7
7
 
Sút ra ngoài
 
1
5
 
Cản sút
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
5
13
 
Đánh chặn
 
3
15
 
Ném biên
 
30
445
 
Số đường chuyền
 
442
82%
 
Chuyền chính xác
 
82%
121
 
Pha tấn công
 
92
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
2.17
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.6
2.6
 
Cú sút trúng đích
 
0.89
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
19
 
Số quả tạt chính xác
 
21
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
23
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Matthew Grimaldi
11
Clarismario Santos Rodrigus
3
Adama Traore
34
Xavier Stella
9
Nikolaos Vergos
25
Jack Duncan
4
Lachlan Jackson
Melbourne Victory Melbourne Victory 4-2-3-1
4-1-4-1 FC Macarthur FC Macarthur
40
Warshaws...
18
Lino
21
Miranda
15
Esposito
22
Rawlins
8
Valadon
10
Genreau
17
Velupill...
64
Garcia
23
Jelacic
44
Nduka
12
Kurto
25
Talbot
3
Silva
22
Rosenior
18
Scott
26
Brattan
8
Vickery
10
Caceres
24
Bosnjak
13
Duran
15
Duke

Substitutes

28
Harrison Sawyer
9
Christopher Oikonomidis
32
Will McKay
23
Frans Deli
35
Henrique Oliveira
30
Joshua Lakkis
5
Matthew Jurman
Đội hình dự bị
Melbourne Victory Melbourne Victory
Matthew Grimaldi 14
Clarismario Santos Rodrigus 11
Adama Traore 3
Xavier Stella 34
Nikolaos Vergos 9
Jack Duncan 25
Lachlan Jackson 4
Melbourne Victory FC Macarthur
28 Harrison Sawyer
9 Christopher Oikonomidis
32 Will McKay
23 Frans Deli
35 Henrique Oliveira
30 Joshua Lakkis
5 Matthew Jurman

Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs FC Macarthur

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 2
5.33 Sút trúng cầu môn 4.33
7.67 Phạm lỗi 10.33
7.33 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2.67
44.33% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 2.3
6.1 Sút trúng cầu môn 4.7
8.5 Phạm lỗi 10.4
6.2 Phạt góc 5.8
1.7 Thẻ vàng 2.1
46.4% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Melbourne Victory (27trận)
Chủ Khách
FC Macarthur (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
3
4
HT-H/FT-T
2
1
4
3
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
2
0
1
2
HT-H/FT-H
2
2
1
2
HT-B/FT-H
0
1
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
2
HT-B/FT-B
2
2
3
3

Melbourne Victory Melbourne Victory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
21Roderick Jefferson Goncalves MirandaTrung vệ 0 0 0 20 18 90% 0 1 23 6.3
64Juan Manuel Mata GarciaTiền vệ công 1 0 2 29 23 79.31% 6 1 41 6.8
10Denis GenreauTiền vệ công 1 1 0 32 27 84.38% 1 1 48 8.1
22Joshua RawlinsHậu vệ cánh phải 1 0 0 26 17 65.38% 1 1 44 6.7
23Keegan JelacicTiền vệ công 3 2 2 21 13 61.9% 3 0 40 7
17Nishan VelupillayCánh trái 3 1 1 19 15 78.95% 0 0 32 7
44Charles NdukaForward 1 0 2 7 5 71.43% 0 0 15 6.3
8Jordi ValadonTiền vệ phòng ngự 2 0 2 30 28 93.33% 0 0 38 6.9
40Jack WarshawskyThủ môn 0 0 0 12 9 75% 0 0 13 6.4
15Sebastian EspositoTrung vệ 0 0 0 30 25 83.33% 0 3 37 6.6
18Franco LinoHậu vệ cánh trái 0 0 1 23 19 82.61% 0 1 35 6.4

FC Macarthur FC Macarthur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
3Damien Da SilvaTrung vệ 0 0 0 30 28 93.33% 0 2 39 6.1
26Luke BrattanTiền vệ phòng ngự 0 0 0 39 29 74.36% 2 1 46 6.9
12Filip KurtoThủ môn 0 0 0 12 5 41.67% 0 0 19 6.2
10Anthony CaceresTiền vệ công 0 0 0 28 27 96.43% 0 0 34 6.7
15Mitchell DukeTiền đạo cắm 0 0 0 8 6 75% 0 0 14 6.1
22Liam RoseniorTiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 32 88.89% 1 2 48 6.4
18Walter ScottHậu vệ cánh trái 0 0 0 34 28 82.35% 2 0 58 6.3
13Rafael DuranTiền đạo cắm 0 0 1 9 6 66.67% 1 0 18 6.4
25Callum TalbotHậu vệ cánh phải 0 0 0 26 19 73.08% 2 0 40 5.7
8Luke VickeryCánh phải 1 1 0 12 11 91.67% 1 1 24 7.3
24Dean BosnjakTiền đạo cắm 0 0 0 6 6 100% 1 1 21 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593